← Quay lại danh sách dược liệuHỒ SƠ HỌC TẬP
MINH HỌA AI · KHÔNG DÙNG ĐỊNH DANH MẪU THẬT
桑寄生 · Sang Ji Sheng

Tang ký sinh · Sang Ji Sheng

Taxillus chinensis (DC.) Danser · Thân cành khô có lá

Tên và bộ phận dùng

Taxillus chinensis là cây bán ký sinh mọc trên cây chủ; cành nâu đỏ có lỗ bì nhỏ, lá nguyên hình bầu dục, dày như da.

Bối cảnh cổ truyền

Khu phong thấp, bổ can thận, mạnh gân xương và an thai là mô tả cổ truyền, không phải chứng cứ bảo vệ thai kỳ.

Bằng chứng hiện đại

HKBU nhận dạng dược liệu là thân cành khô có lá của Taxillus chinensis; hình dạng một mình không xác nhận cây chủ hay loài.

An toàn

Nguồn cây chủ và loài ký sinh dễ lẫn; tránh tự thu hái. Thai kỳ, thuốc chống đông và bệnh mạn tính cần tư vấn chuyên môn.

Phối hợp trong tài liệu

Tang ký sinh có thể đi cùng Đỗ trọng trong các phương bổ can thận theo y thư; không tự phối để điều trị đau khớp.

Trồng, chăm sóc và thời gian thu hái

Sinh cảnh theo hồ sơ HKBU: Mọc ở rừng thường xanh lá rộng vùng đồng bằng hoặc núi thấp ở độ cao 20-400m, ký sinh trên dâu, cây đào, cây mận, nhãn, vải, khế, trà dầu, cây thông, cây cao su, cây đa, bông gòn, thông masson và thông huon v.v.. Phân bố ở Phúc Kiến, Quảng Đông, Quảng Tây... Dược liệu chủ yếu sản xuất tại Phúc Kiến, Quảng Đông, Quảng Tây... Thu hoạch và chế biến theo ghi chép: Thu hoạch từ mùa đông đến mùa xuân năm sau, bỏ cuống dày, cắt khúc phơi khô hoặc hấp chín rồi sấy khô.

Nguồn đã kiểm tra không nêu đủ quy trình gieo/trồng, lịch tưới-bón và tuổi cây áp dụng chung cho đúng loài này. Vì vậy trang không suy diễn hướng dẫn chăm sóc hay số năm thu rễ; cần đối chiếu tài liệu canh tác tại địa phương trước khi trồng.

Mở nguồn sinh cảnh và mùa vụ ↗

TỪ CÂY / SINH CẢNH ĐẾN DƯỢC LIỆU KHÔ · QUY TRÌNH THAM KHẢO

  1. Xác định đồng thời Taxillus chinensis và cây chủ trong nguồn nuôi trồng; lấy mẫu chứng trước thu hoạch.
  2. Verify both Taxillus chinensis and its host in cultivated supply; voucher before harvest.

Các bước là tổng quan sơ chế sau thu hoạch, không phải hướng dẫn tự bào chế để uống. Nguồn quy trình ↗

Nguồn định danh ↗

Cách đọc lượng phối hợp

Lượng hiển thị là bản ghi của đúng bài thuốc và nguồn được dẫn, không phải tỷ lệ an toàn chung, liều điều trị hay chỉ dẫn tự sắc. Không chuyển lượng của bài này sang bài khác hoặc tự thay đổi theo cân nặng.

Môi trường, mùa vụ và thu hái theo hồ sơ thực vật HKBU

Hồ sơ thực vật học HKBU (tóm tắt dịch): Ngày ra hoa, đậu quả: Ra hoa và đậu quả: Tháng 4 đến tháng 1 năm sau Nơi sống và phân bố: Mọc ở rừng thường xanh lá rộng vùng đồng bằng hoặc núi thấp ở độ cao 20-400m, ký sinh trên dâu, cây đào, cây mận, nhãn, vải, khế, trà dầu, cây thông, cây cao su, cây đa, bông gòn, thông masson và thông huon v.v.. Phân bố ở Phúc Kiến, Quảng Đông, Quảng Tây... Dược liệu chủ yếu sản xuất tại Phúc Kiến, Quảng Đông, Quảng Tây... Thu hoạch và chế biến theo ghi chép: Thu hoạch từ mùa đông đến mùa xuân năm sau, bỏ cuống dày, cắt khúc phơi khô hoặc hấp chín rồi sấy khô.

Mở hồ sơ thực vật gốc ↗

Bài thuốc HKBU có ghi vị này: Tian Ma Gou Teng Yin / Gastrodia and Uncaria Decoction

Công năng theo lý luận truyền thống của nguồn: An can, ích phong, thanh nhiệt, bổ huyết, bổ can thận.

Hình từng thành phần và lượng được giữ theo bản nguồn; đây là tư liệu đối chiếu, không phải hướng dẫn dùng.

Nguyên văn thành phần / lượng HKBU ghi (English)

Gastrodiae Rhizoma (Tian Ma) 9g, Uncariae Ramulus cum Uncis (Gou Teng) 12g, Haliotidis Concha (Sheng Jue Ming) 18g, Gardeniae Fructus (Shan Zhi) 9g, Scutellariae Radix (Huang Qin) 9g, Cyathulae Radix (Chuan Niu Xi) 12g, Eucommiae Cortex (Du Zhong) 9g, Leonuri Herba (Yi Mu Cao) 9g, Taxilli Herba (Sang Ji Sheng) 9g, Polygoni Multiflori Caulis (Ye Jiao Teng) 9g, Poriae Pararadicis Sclerotium (Zhu Fu Shen) 9g

Thành phần và lượng dưới đây là một bản được HKBU trích; các văn bản, đơn vị lịch sử, chế biến và sản phẩm hiện đại có thể khác. Đây là dữ liệu đối chiếu, không phải công thức tự bào chế hay liều dùng cho cá nhân.

Xem toàn hồ sơ bài thuốc HKBU ↗
← Quay lại danh sách dược liệu ↗