← Quay lại danh sách dược liệuHỒ SƠ HỌC TẬP
MINH HỌA AI · KHÔNG DÙNG ĐỊNH DANH MẪU THẬT
三七 · San Qi

Tam thất · San Qi

Panax notoginseng (Burkill) F.H.Chen · Rễ và thân rễ

Tên và bộ phận dùng

Cây thân thảo lâu năm có lá kép chân vịt, cụm hoa tán và quả mọng đỏ; rễ củ ngắn, nặng và chắc. Không nhầm với nhân sâm Panax ginseng.

Bối cảnh cổ truyền

HKBU ghi rễ/thân rễ khô Panax notoginseng, chủ yếu từ Vân Nam và Quảng Tây. Rễ có sẹo thân ở đỉnh, vết rễ bên và mặt cắt màu xám xanh đến vàng xanh.

Bằng chứng hiện đại

Cầm máu, tán ứ, giảm sưng đau là công năng truyền thống. Nghiên cứu về saponin hoặc tác dụng sinh học không chứng minh hiệu quả lâm sàng cho từng chỉ định.

An toàn

Có thể ảnh hưởng đông máu và tương tác warfarin, thuốc chống đông/kháng tiểu cầu, thuốc hạ đường huyết hoặc huyết áp. Tránh tự dùng khi mang thai, trước phẫu thuật hoặc đang chảy máu; báo bác sĩ.

Phối hợp trong tài liệu

Tam thất được phối trong các chế phẩm truyền thống về chảy máu/ứ huyết, nhưng không nên coi các bài này là thuốc cầm máu cấp cứu. Chảy máu nặng cần cấp cứu ngay.

Trồng, chăm sóc và thời gian thu hái

Sinh cảnh theo hồ sơ HKBU: Mọc dưới tán cây ven đồi. Có thể trồng trọt. Phân bố ở Hồ Bắc, Giang Tây, Tứ Xuyên, Vân Nam hay Quảng Tây, v.v. Dược liệu chủ yếu được sản xuất ở Vân Nam, Quảng Tây, v.v. Thu hoạch và chế biến theo ghi chép: Khai quật trước khi ra hoa vào mùa thu, rửa sạch, tách rễ cái, rễ con và gốc thân rồi sấy khô

Nguồn đã kiểm tra không nêu đủ quy trình gieo/trồng, lịch tưới-bón và tuổi cây áp dụng chung cho đúng loài này. Vì vậy trang không suy diễn hướng dẫn chăm sóc hay số năm thu rễ; cần đối chiếu tài liệu canh tác tại địa phương trước khi trồng.

Mở nguồn sinh cảnh và mùa vụ ↗

TỪ CÂY / SINH CẢNH ĐẾN DƯỢC LIỆU KHÔ · QUY TRÌNH THAM KHẢO

  1. Trồng đúng Panax notoginseng tại vùng phù hợp; lưu nhật ký giống và tránh nhầm với Panax ginseng.
  2. Theo HKBU, đào rễ trước khi cây ra hoa vào mùa thu; rửa sạch, tách rễ chính, rễ con và phần gốc thân.
  3. Phơi/sấy các phần rễ theo kiểm soát độ ẩm; không nghiền hoặc uống thử để nhận dạng.
  4. Phân hạng rễ khô nặng, chắc, nguyên; kiểm nghiệm loài, tạp chất, dư lượng và vi sinh rồi đóng gói chống ẩm.

Các bước là tổng quan sơ chế sau thu hoạch, không phải hướng dẫn tự bào chế để uống. Nguồn quy trình ↗

Nguồn định danh ↗

Cách đọc lượng phối hợp

Các nguồn đang dẫn chưa cung cấp một bài phối có lượng cụ thể cho hồ sơ này; trang không tự đặt tỷ lệ. Một cặp không xuất hiện trong danh sách tương kỵ cũng không đồng nghĩa đã chứng minh an toàn.

Môi trường, mùa vụ và thu hái theo hồ sơ thực vật HKBU

Hồ sơ thực vật học HKBU (tóm tắt dịch thuật): Thời gian ra hoa, đậu quả: Ra hoa: Tháng 6 đến tháng 8, đậu quả: Tháng 8 đến tháng 10 Nơi sống và phân bố: Mọc dưới tán cây ven đồi. Có thể trồng trọt. Phân bố ở Hồ Bắc, Giang Tây, Tứ Xuyên, Vân Nam hay Quảng Tây, v.v. Dược liệu chủ yếu được sản xuất ở Vân Nam, Quảng Tây, v.v. Thu hoạch và chế biến theo ghi chép: Khai quật trước khi ra hoa vào mùa thu, rửa sạch, tách rễ cái, rễ con và gốc thân rồi sấy khô

Mở hồ sơ thực vật gốc ↗
← Quay lại danh sách dược liệu ↗