← Quay lại danh sách dược liệuHỒ SƠ HỌC TẬP
MINH HỌA AI · KHÔNG DÙNG ĐỊNH DANH MẪU THẬT
黃芩 · Huang Qin

Hoàng cầm · Huang Qin

Scutellaria baicalensis Georgi · Rễ

Tên và bộ phận dùng

Cây họ Hoa môi có lá mọc đối và hoa tím xanh hình môi; dược liệu là rễ vàng.

Bối cảnh cổ truyền

Hoàng cầm chỉ rễ Scutellaria baicalensis trong nguồn HKBU; không lẫn với các loài skullcap khác hoặc sản phẩm phối trộn.

Bằng chứng hiện đại

Các nghiên cứu trên baicalin/baicalein, chiết xuất và toàn dược liệu là những dạng khác nhau; không thể chuyển kết quả của hợp chất riêng sang mọi chế phẩm.

An toàn

Có báo cáo về tác dụng phụ và tương tác của sản phẩm skullcap; tên thương mại có thể chỉ nhiều loài. Xác minh loài và hỏi chuyên gia trước khi dùng.

Phối hợp trong tài liệu

Được ghi trong nhiều tài liệu phối ngũ cổ. Không có đủ căn cứ để kết luận cặp nào an toàn hoặc độc chỉ từ tên chung.

Trồng, chăm sóc và thời gian thu hái

Sinh cảnh theo hồ sơ HKBU: Mọc trên các sườn đồi khô ráo, nhiều nắng ở độ cao 60-2.000m, trên bãi hoang, thường ven đường. Phân bố ở Đông Bắc Trung Quốc, Nội Mông, Hà Bắc, Sơn Tây, Thiểm Tây, Cam Túc, Sơn Đông, Hà Nam, v.v. Dược liệu chủ yếu được sản xuất ở Đông Bắc Trung Quốc, Hà Bắc, Hà Nam, Sơn Tây, Thiểm Tây và Nội Mông Thu hoạch và chế biến như ghi chép: Sau khi trồng 2-3 năm, khai quật sau mùa thu khi lá thân khô héo, loại bỏ lá thân gần gốc, phơi nắng đến khô một nửa, bóc vỏ, phơi nắng hoặc nướng khô

Nguồn đã kiểm tra không nêu đủ quy trình gieo/trồng, lịch tưới-bón và tuổi cây áp dụng chung cho đúng loài này. Vì vậy trang không suy diễn hướng dẫn chăm sóc hay số năm thu rễ; cần đối chiếu tài liệu canh tác tại địa phương trước khi trồng.

Mở nguồn sinh cảnh và mùa vụ ↗

TỪ CÂY / SINH CẢNH ĐẾN DƯỢC LIỆU KHÔ · SƠ CHẾ THAM KHẢO

  1. Theo hồ sơ HKBU, rễ Hoàng cầm được thu sau vài năm trồng khi thân lá tàn vào mùa thu.
  2. Đào rễ, cắt phần thân sát cổ rễ, rũ sạch đất và loại bỏ phần hỏng; định danh chính xác Scutellaria baicalensis.
  3. Làm khô một phần rồi loại bỏ lớp vỏ ngoài theo quy trình dược liệu; tiếp tục phơi hoặc sấy đến khi khô đạt yêu cầu.
  4. Phân biệt lát rễ non màu vàng với dạng rễ già có ruột sẫm; không lấy màu sắc đơn lẻ làm căn cứ nhận dạng mẫu thật.

Các bước chỉ mô tả sơ chế sau thu hoạch trong học liệu; không phải hướng dẫn bào chế để tự uống. Nguồn sơ chế ↗

Nguồn định danh ↗

Cách đọc lượng phối hợp

Lượng hiển thị là bản ghi của đúng bài thuốc và nguồn được dẫn, không phải tỷ lệ an toàn chung, liều điều trị hay chỉ dẫn tự sắc. Không chuyển lượng của bài này sang bài khác hoặc tự thay đổi theo cân nặng.

Nguồn gốc, hình thái dược liệu khô và các dạng sơ chế (HKBU)

Nguồn dược liệu: Rễ khô của Scutellaria baicalensis Georgi.(Fabaceae) Hình dáng và đặc điểm nhận dạng khi khô: Hình nón, xoắn, dài 8~25cm, đường kính 1~3cm. Mặt ngoài màu vàng nâu hoặc vàng sẫm, có sẹo rễ mỏng, lỏng lẻo; Phần trên tương đối thô, có nếp nhăn dọc xoắn hoặc dạng lưới không đều, phần dưới có đường trơn và nếp nhăn mỏng. Rễ non cứng và giòn, dễ gãy, mặt gãy màu vàng, giữa có màu nâu đỏ; còn được gọi là zi qin, hình thức này chủ yếu chữa cháy. Phần giữa của rễ già có màu nâu sẫm hoặc nâu đen, mục nát hoặc rỗng, còn gọi là cổ cầm, có tác dụng thanh hỏa, giải độc. mùi nhạt, vị đắng

Đối chiếu hồ sơ dược liệu gốc ↗

Môi trường, mùa vụ và thu hái theo hồ sơ thực vật HKBU

Hồ sơ thực vật HKBU (tóm tắt dịch): Ngày ra hoa, đậu quả: đậu quả, sáp; tràng hoa hai môi, màu đỏ tía hoặc tím xanh, môi trên hình gale, đỉnh có răng cưa, môi dưới rộng, thùy giữa hình bầu dục hình tam giác, rộng 7,5mm, thùy hai bên dính với môi trên, ống tràng mỏng, có nhiều tuyến lông, gốc có lông; Nhị hoa 4, khe hở của bao phấn có ngạnh trắng; Bầu nhụy màu nâu, nhẵn, 4 múi, mọc trên đĩa tròn, dáng thon, đỉnh hơi xẻ Nơi sống và phân bố: Mọc trên các sườn đồi khô ráo, nhiều nắng ở độ cao 60-2.000m, trên bãi hoang, thường ven đường. Phân bố ở Đông Bắc Trung Quốc, Nội Mông, Hà Bắc, Sơn Tây, Thiểm Tây, Cam Túc, Sơn Đông, Hà Nam, v.v. Dược liệu chủ yếu được sản xuất ở Đông Bắc Trung Quốc, Hà Bắc, Hà Nam, Sơn Tây, Thiểm Tây và Nội Mông Thu hoạch và chế biến như ghi chép: Sau khi trồng 2-3 năm, khai quật sau mùa thu khi lá thân khô héo, loại bỏ lá thân gần gốc, phơi nắng đến khô một nửa, bóc vỏ, phơi nắng hoặc nướng khô

Mở hồ sơ thực vật gốc ↗

Bài thuốc HKBU có ghi vị này: Jiu Wei Qiang Huo Tang / Nine Ingredients Notopterygium Decoction

Công năng theo lý luận truyền thống của nguồn: Gây ra mồ hôi, thoát ẩm và thanh nhiệt bên trong

Hình từng thành phần và lượng được giữ theo bản nguồn; đây là tư liệu đối chiếu, không phải hướng dẫn dùng.

Nguyên văn thành phần / lượng HKBU ghi (English)

Notopterygii Rhizoma et Radix (Qiang Huo) 1.5 liang (9g), Saposhnikoviae Radix (Fang Feng) 1.5 liang (9g), Atractylodis Rhizoma (Cang Zhu) 1.5 liang (9g), Asari Radix et Rhizoma (Xi Xin) 5 fen (3g), Chuanxiong Rhizoma (Chuan Xiong) 1 liang (6g), Angelicae Dahuricae Radix (Bai Zhi) 1 liang (3g), Rehmanniae Radix (Sheng Di Huang) 1 liang (6g), Scutellariae Radix (Huang Qin) 1 liang (6g), Glycyrrhizae Radix et Rhizoma (Gan Cao) 1 liang (6g)

Thành phần và lượng dưới đây là một bản được HKBU trích; các văn bản, đơn vị lịch sử, chế biến và sản phẩm hiện đại có thể khác. Đây là dữ liệu đối chiếu, không phải công thức tự bào chế hay liều dùng cho cá nhân.

Xem toàn hồ sơ bài thuốc HKBU ↗
← Quay lại danh sách dược liệu ↗