

Sơn đậu căn · Shan Dou Gen
Sophora tonkinensis Gagnep. · Rễ và thân rễ
Tên và bộ phận dùng
HKBU định danh Sơn đậu căn là Sophora tonkinensis, cây bụi họ Đậu cao 1–2 m. Lá kép lông chim lẻ mọc so le, nhiều lá chét bầu dục; hoa vàng nhạt dạng bướm thành chùm, quả đậu chia 1–3 đốt. Cây ở kẽ đá sườn đồi, bìa rừng hoặc bụi rậm tại Quảng Đông, Quảng Tây, Quý Châu; vùng sản xuất chính là Quảng Tây. Rễ/thân rễ được dùng nhưng HKBU ghi rõ có độc. Ảnh chỉ học hình thái, không để hái hay xử lý.
Bối cảnh cổ truyền
HKBU ghi vị rất đắng, lạnh, có độc; mô tả cổ truyền thanh nhiệt giải độc, tiêu sưng, lợi họng và giảm đau. Đây không phải khuyến nghị trị đau họng hay ung thư. Không thu hái, nếm, ngâm rượu, sắc hoặc tự phối tại nhà. Bài cổ không làm mất độc tính hay chứng nhận sản phẩm hiện đại.
Bằng chứng hiện đại
HKBU cung cấp hình thái, phần dùng và cảnh báo độc; danh sách công năng cổ không chứng minh hiệu quả lâm sàng. Trang không đưa liều uống hay công thức vì độc tính và khác biệt chế biến. Nghi ngộ độc cần liên hệ cấp cứu/trung tâm chống độc, giữ nhãn/mẫu để chuyên gia nhận diện; không tự gây nôn.
An toàn
HKBU xếp Sơn đậu căn trong danh sách 31 vị thuốc độc/chất độc quản lý ở Hồng Kông và ghi rõ có độc. Không trồng để tự dùng, đào rễ, nghiền hoặc cất cạnh thực phẩm. Giữ xa trẻ em/vật nuôi; mẫu nghiên cứu cần khóa và nhãn cảnh báo. Nghi nuốt phải hoặc dính niêm mạc cần cấp cứu.
Nguồn cảnh báo an toàn ↗Phối hợp trong tài liệu
Nguồn đã rà không thiết lập tỷ lệ phối hợp an toàn. Vì đây là vị độc, trang không nêu liều, bài sắc hay ghép vị. Ghi chép cổ không chứng minh cặp an toàn; không phối với thuốc, thảo dược, rượu hoặc thực phẩm bổ sung nếu không có chuyên gia được cấp phép quản lý.
Ghi chú nhận dạng và học tập
Cây bụi có lá kép nhiều lá chét, hoa vàng nhạt và quả đậu chia đốt; dược liệu là rễ/thân rễ. Không nếm vị đắng để nhận dạng. Có thể lẫn Sophora khác hoặc tên thương mại tương tự. Nhãn Latin, nguồn hợp pháp và kiểm nghiệm lô quan trọng hơn ảnh. Hình AI không xác nhận loài thật hay mức độc.
Sinh trưởng và sinh cảnh
HKBU ghi kẽ đá sườn đồi, bìa rừng và bụi rậm tại Quảng Đông/Quảng Tây/Quý Châu; vùng sản xuất chính Quảng Tây. Đây là dữ liệu sinh thái, không phải lời mời đào rễ hoang. Do cây độc, nên học qua hồ sơ số hoặc vườn thực vật có kiểm soát, không trồng tại nhà để lấy thuốc.
Ghi chú nhận dạng và học tập
Cây bụi có lá kép nhiều lá chét, hoa vàng nhạt và quả đậu chia đốt; dược liệu là rễ/thân rễ. Không nếm vị đắng để nhận dạng. Có thể lẫn Sophora khác hoặc tên thương mại tương tự. Nhãn Latin, nguồn hợp pháp và kiểm nghiệm lô quan trọng hơn ảnh. Hình AI không xác nhận loài thật hay mức độc. Shan Dou Gen is the root and rhizome of Sophora tonkinensis, a shrub that may be confused with other Sophora material when traded as cut roots. The compound leaves and pale-yellow flowers help botanical observation; they do not make wild root collection safe. HKBU labels the materia toxic and lists it among regulated potent medicines in Hong Kong. That status is important context for both image study and storage: use digital images or authorized, locked institutional material, not home-grown plants or loose samples beside ordinary herbs. The root’s traditional throat or “heat-toxin” language is not permission to treat a sore throat, cancer, or swelling. The page intentionally omits dose and decoction steps because a home-processing tip would be unsafe. A source may mention combinations, but none provides a universally safe pairing ratio. If studying formula history, transcribe the exact species, processed state, and cited text; do not infer that another ingredient makes a toxic root safe. Keep children and pets away and follow local controls for professional materials. A digital study card is preferable to a physical root for Shan Dou Gen. The shrub’s compound leaves, yellow flowers, and rocky-slope habitat are descriptive; they do not make foraging acceptable. Because the material is regulated/toxic in some jurisdictions, storage and access are part of the identification lesson. Historical text may describe throat or swelling patterns, but this is not a dosing basis. Never use taste, smell, or a home process to decide whether a root has been detoxified. When a paper mentions an ingredient combination, preserve the exact source and do not infer safety from the other ingredients. The learning objective is to recognize this source and its hazard, not to cultivate, harvest, or prepare it.
Tự trồng và chăm sóc
- Không hướng dẫn gieo để thu thuốc. Vườn thực vật chuyên môn cần giống Sophora tonkinensis xác thực, biển độc và khu vực hạn chế.
- HKBU không nêu pH, tưới, xử lý hạt hay nảy mầm. Không biến mô tả kẽ đá/bìa rừng thành lịch trồng thương mại.
- Trong bộ sưu tập kiểm soát, cách ly khỏi lối đi/cây ăn được; kiểm đếm mẫu, rễ rơi và chất thải theo quy trình cơ sở.
- Không có tuổi thu rễ an toàn cho người trồng tại nhà. Dùng ảnh/tiêu bản được quản lý để học; không tự thu hoạch hay chế biến.
Bao lâu mới thu dùng được? Không có mốc tự trồng đến “dùng được”: đây là cây độc và nguồn chỉ mô tả thu rễ chuyên môn vào mùa thu. Không tự trồng, thu hoạch hay sử dụng.
TỪ CÂY / SINH CẢNH ĐẾN DƯỢC LIỆU KHÔ · QUY TRÌNH THAM KHẢO
- HKBU ghi rễ/thân rễ được đào mùa thu, loại tạp, rửa và phơi nắng. Đây là mô tả chuyên môn; không làm tại nhà vì cây độc.
- Cơ sở được phép phải xác thực loài, kiểm soát bụi/tiếp xúc và chất thải. Người học không chạm, nếm, nghiền hay rửa mẫu thô.
- Rễ khô có thể vàng nâu, dạng trụ/nhánh; hình AI không phân biệt thật/giả, loài gần giống hay hàm lượng alkaloid.
- Lưu mẫu khóa, dán nhãn độc; nghi phơi nhiễm cần liên hệ cấp cứu/trung tâm chống độc ngay.
Các bước là tổng quan sơ chế sau thu hoạch, không phải hướng dẫn tự bào chế để uống. Nguồn quy trình ↗
Môi trường, mùa vụ và thu hái theo hồ sơ thực vật HKBU
HKBU mô tả bụi 1–2 m, lá kép, hoa vàng nhạt, quả 1–3 đốt; sinh kẽ đá/bìa rừng/bụi rậm. Rễ/thân rễ thu mùa thu, rửa và phơi; nguồn đánh dấu độc.
Mở hồ sơ thực vật gốc ↗