

Sơn thù du · Shan Zhu Yu
Cornus officinalis Siebold & Zucc. · Thịt quả chín khô, đã loại hạch
Tên và bộ phận dùng
Sơn thù du lấy từ Cornus officinalis, cây gỗ nhỏ hoặc bụi rụng lá cao khoảng 4–10 m. Lá mọc đối, phiến bầu dục-mũi mác, gân cong; các hoa vàng nhỏ thường nở trước hoặc gần lúc ra lá. Quả hạch thuôn chuyển đỏ đến đỏ tím vào cuối hè–thu. Dược liệu không phải hạt cứng bên trong: HKBU ghi phần dùng là thịt quả chín đã loại hạch, khô, nhăn và đỏ tím đến đen tím. Tên pinyin không thay thế định danh loài; ảnh AI chỉ hỗ trợ học dáng cây và mẫu khô.
Bối cảnh cổ truyền
HKBU ghi vị chua, chát, hơi ấm; công năng truyền thống bổ can thận, sáp tinh và cố thoát. Đây là thuật ngữ cổ truyền, không chứng minh điều trị tiểu són, vô sinh, tiểu đường hay bệnh thận. Không tự dùng để trì hoãn đánh giá tiểu máu, đau hông lưng, ngất hoặc rối loạn tiểu tiện.
Bằng chứng hiện đại
Hồ sơ HKBU mô tả định danh, sinh cảnh, thu hái và công năng cổ truyền; đó không phải thử nghiệm lâm sàng. Kết quả hóa học hay trên động vật về tannin/glycoside không chứng minh lợi ích với bệnh thận, tiểu đường, sinh sản hoặc đường tiểu. Nguồn không xác nhận lô tự trồng/phơi tại nhà. Tiểu bất thường kéo dài, tiểu máu, sốt hoặc đau hông lưng cần được đánh giá y tế.
An toàn
Nguồn HKBU ghi thành phần và một số quan sát dược lý nhưng không xác lập liều an toàn cho mẫu tự thu. Không tự ăn quả/hạt lạ; người dùng thuốc hoặc có bệnh mạn tính nên hỏi nhân viên y tế trước sản phẩm cô đặc. Tránh tự dùng trong thai kỳ; bỏ mẫu mốc, lẫn loài hoặc không rõ nguồn.
Nguồn cảnh báo an toàn ↗Phối hợp trong tài liệu
HKBU ghi Sơn thù du trong Shen Qi Wan cùng Thục địa, Sơn dược, Trạch tả, Phục linh, Mẫu đơn bì, Quế chi và Phụ tử chế; hình từng vị và lượng bản nguồn ở dưới. Đây là tư liệu lịch sử, không phải khuyến nghị tự sắc. Phụ tử có nguy cơ ngộ độc nặng, không tự phối hay dùng bất kỳ lượng nào từ bản ghi.
Ghi chú nhận dạng và học tập
Lá mọc đối và hoa vàng nhỏ nở trước/gần lúc ra lá; quả thuôn đỏ có hạch cứng. Dược liệu là thịt quả sau tách hạch, mỏng, nhăn, mềm, đỏ tím/đen tím. Đừng nhầm với quả đỏ của Cornus khác, kỷ tử hay táo tàu; đối chiếu Latin và mặt cắt. Ảnh AI có thể sai mùa/cấu trúc nhỏ, không định danh mẫu thật.
Sinh trưởng và sinh cảnh
Sinh tự nhiên ở bìa rừng và rừng núi ôn đới, thường khoảng 400–1500 m; HKBU ghi phân bố tại nhiều tỉnh Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản. Ưa khí hậu có mùa đông tương đối lạnh, mùa sinh trưởng ẩm nhưng đất thoát nước. Trồng quan sát nên đặt nắng sáng hoặc bán râm, tránh úng và đất ô nhiễm. Phân bố địa lý không xác nhận cây mọc hoang là dược liệu đúng.
Ghi chú nhận dạng và học tập
Lá mọc đối và hoa vàng nhỏ nở trước/gần lúc ra lá; quả thuôn đỏ có hạch cứng. Dược liệu là thịt quả sau tách hạch, mỏng, nhăn, mềm, đỏ tím/đen tím. Đừng nhầm với quả đỏ của Cornus khác, kỷ tử hay táo tàu; đối chiếu Latin và mặt cắt. Ảnh AI có thể sai mùa/cấu trúc nhỏ, không định danh mẫu thật.
Tự trồng và chăm sóc
- Chọn cây giống Cornus officinalis có nhãn Latin từ vườn ươm; cây gieo hạt cần nhiều năm mới ra quả. Không đào cây rừng.
- Chọn đất sâu, thoát nước, nắng sáng/bán râm; đặt cổ rễ ngang mặt đất và tưới đẫm lần đầu.
- Giữ ẩm khi bén rễ, phủ lá mục nhưng chừa thân thoáng; làm cỏ tay, cắt cành chết sau mùa lạnh.
- Theo dõi hoa vàng đầu xuân và quả đỏ khoảng tháng 9–10 theo hồ sơ HKBU. Chỉ trồng để học, không thu quả làm thuốc.
Bao lâu mới thu dùng được? Cây gỗ nhỏ cần nhiều mùa mới tạo tán và quả; HKBU không công bố tuổi cây hoặc số năm từ trồng đến thu. Nguồn chỉ ghi mùa quả chín cuối hè–thu. Không có mốc chính xác “sau X tháng dùng được”; ghi ngày trồng/ra quả của cây để học và không dùng làm thuốc.
Môi trường, mùa vụ và thu hái theo hồ sơ thực vật HKBU
HKBU mô tả Cornus officinalis là cây gỗ nhỏ/bụi rụng lá 4–10 m; lá mọc đối, hoa vàng nhỏ, quả thuôn đỏ–tím chín khoảng tháng 9–10. Sinh cảnh là bìa rừng/rừng núi khoảng 400–1500 m; dược liệu là thịt quả chín khô sau loại hạch.
Mở hồ sơ thực vật gốc ↗Bài thuốc HKBU có ghi vị này: Shen Qi Wan · Kidney Qi Pill
Công năng theo lý luận truyền thống của nguồn: Trong lý luận cổ truyền, Sơn thù du được ghi cùng nhóm bổ can thận; công thức toàn bài được HKBU mô tả theo hướng ôn bổ thận dương và hỗ trợ khí hóa. Không phải bằng chứng điều trị bệnh thận.
Hình từng thành phần và lượng được giữ theo bản nguồn; đây là tư liệu đối chiếu, không phải hướng dẫn dùng.








Nguyên văn thành phần / lượng HKBU ghi (English)
HKBU F00082: Gan Di Huang 8 liang (240 g), Shan Yao 4 liang (120 g), Shan Zhu Yu 4 liang (120 g), Ze Xie 3 liang (90 g), Fu Ling 3 liang (90 g), Mu Dan Pi 3 liang (90 g), Gui Zhi 1 liang (30 g), processed Fu Zi 1 liang (30 g).
Lượng trên là bản ghi lịch sử để đối chiếu, không phải liều dùng. Bài có Phụ tử chế độc tính cao; không tự mua từng vị, phối, sắc hay suy ra liều cá nhân.
Xem toàn hồ sơ bài thuốc HKBU ↗TỪ CÂY / SINH CẢNH ĐẾN DƯỢC LIỆU KHÔ · QUY TRÌNH THAM KHẢO
- HKBU ghi thu quả chín cuối hè–thu; xác nhận đúng loài và thu hợp pháp, không lấy quả cây cảnh chưa rõ nguồn.
- Loại cuống/tạp; rửa nhanh nếu bẩn, để ráo. Nguồn mô tả chần/hong nhẹ trước khi tách hạch; đây là ghi chép sơ chế chuyên môn, không phải hướng dẫn tự chế thuốc.
- Cơ sở sơ chế bỏ hạch, giữ thịt quả rồi làm khô theo tiêu chuẩn lô. Mẫu khô mềm, nhăn, đỏ tím đến tím đen, vị chua chát.
- Để nguội, đóng kín, tránh ẩm/mốc và ghi tên Latin, ngày/vùng thu. Bỏ lô mốc hoặc không rõ nguồn; ảnh AI không chứng minh chất lượng.
Các bước là tổng quan sơ chế sau thu hoạch, không phải hướng dẫn tự bào chế để uống. Nguồn quy trình ↗