← Quay lại danh sách dược liệuHỒ SƠ HỌC TẬP
MINH HỌA AI · KHÔNG DÙNG ĐỊNH DANH MẪU THẬT
砂仁 · Sha Ren

Sa nhân · Sha Ren

Amomum villosum Lour. · Quả chín khô

Tên và bộ phận dùng

Cây thân rễ họ Gừng có lá dài, thân giả và cụm hoa sát gốc; quả hình bầu dục có gai mềm.

Bối cảnh cổ truyền

Sa nhân là quả khô của Amomum villosum và một số loài được dược điển chấp nhận. HKBU phân biệt quả có ba gờ, gai mềm và hạt tụ thành cụm; loài thương mại khác nhau theo vùng.

Bằng chứng hiện đại

Hóa thấp, hành khí và ôn trung là thuật ngữ cổ truyền. Dầu thơm không chứng minh điều trị khó tiêu, nôn nghén hay dọa sảy.

An toàn

Dùng trong thai kỳ cần chỉ định chuyên môn; dị ứng họ Gừng và chất lượng dầu thơm có thể khác nhau. Tránh tinh dầu cô đặc tự pha.

Phối hợp trong tài liệu

Sa nhân được ghi cùng Bạch truật, Phục linh hoặc Hoàng kỳ trong một số phương cổ; không đồng nghĩa phù hợp với mọi người đang mang thai hoặc dùng thuốc.

Trồng, chăm sóc và thời gian thu hái

Sinh cảnh theo hồ sơ HKBU: Mọc ở những nơi ẩm ướt dưới những khu rừng khe núi ấm áp, ẩm ướt và giàu mùn. Phân bố ở Phúc Kiến, Quảng Đông, Hải Nam, Quảng Tây… Dược liệu được sản xuất tại Vân Nam, Quảng Đông, Phúc Kiến, Quảng Tây

Mùa thu hái/sơ chế ghi trong nguồn: Ra hoa và đậu quả sau 2-3 năm. Vào cuối tháng 7 đến đầu tháng 8 quả có màu đỏ tươi trở thành thổ dân, hạt chuyển sang màu nâu đen, thu hoạch khi bẻ quả có vị cay nồng.

Nguồn đã kiểm tra không nêu đủ quy trình gieo/trồng, lịch tưới-bón và tuổi cây áp dụng chung cho đúng loài này. Vì vậy trang không suy diễn hướng dẫn chăm sóc hay số năm thu rễ; cần đối chiếu tài liệu canh tác tại địa phương trước khi trồng.

Mở nguồn sinh cảnh và mùa vụ ↗

TỪ CÂY / SINH CẢNH ĐẾN DƯỢC LIỆU KHÔ · QUY TRÌNH THAM KHẢO

  1. Thu quả chín từ cây trồng xác thực Amomum villosum; thời vụ theo vùng, loại quả xanh và quả quá chín.
  2. Loại cuống và tạp chất bằng dụng cụ sạch; giữ quả nguyên để hạn chế thất thoát tinh dầu.
  3. Làm khô quả trong điều kiện nhiệt và thông khí kiểm soát; tránh ánh nắng gắt kéo dài làm bay mùi.
  4. Phân loại theo kích thước, độ nguyên và mùi; ghi loài, vùng trồng, lô và bảo quản kín chống ẩm.

Các bước là tổng quan sơ chế sau thu hoạch, không phải hướng dẫn tự bào chế để uống. Nguồn quy trình ↗

Nguồn định danh ↗

Cách đọc lượng phối hợp

Các nguồn đang dẫn chưa cung cấp một bài phối có lượng cụ thể cho hồ sơ này; trang không tự đặt tỷ lệ. Một cặp không xuất hiện trong danh sách tương kỵ cũng không đồng nghĩa đã chứng minh an toàn.

Môi trường, mùa vụ và thu hái theo hồ sơ thực vật HKBU

Hồ sơ thực vật học HKBU (tóm tắt dịch): Ngày ra hoa và đậu quả: Ra hoa: Tháng 5 - Tháng 6, Kết quả: Tháng 8 đến tháng 9 Nơi sống và phân bố: Mọc ở những nơi ẩm ướt dưới những khu rừng khe núi ấm áp, ẩm ướt và giàu mùn. Phân bố ở Phúc Kiến, Quảng Đông, Hải Nam, Quảng Tây… Dược liệu được sản xuất tại Vân Nam, Quảng Đông, Phúc Kiến, Quảng Tây Thu hoạch và chế biến như ghi nhận: Ra hoa và đậu quả sau 2-3 năm. Vào cuối tháng 7 đến đầu tháng 8 quả có màu đỏ tươi trở thành thổ dân, hạt chuyển sang màu nâu đen, thu hoạch khi bẻ quả có vị cay nồng.

Mở hồ sơ thực vật gốc ↗
← Quay lại danh sách dược liệu ↗