

Thăng ma · Sheng Ma
Cimicifuga heracleifolia, C. dahurica, or C. foetida · Thân rễ
Tên và bộ phận dùng
Cây lâu năm lá kép lớn, hoa nhỏ thành chùm; thân rễ khô đen nâu, gồ ghề, có nhiều hốc sẹo gốc thân.
Bối cảnh cổ truyền
Thăng dương, giải độc, thấu chẩn là mô tả truyền thống; không dùng tự điều trị sa tạng, phát ban hay nhiễm trùng.
Bằng chứng hiện đại
HKBU liệt kê ba loài nguồn, rễ/thân rễ có dấu thân tròn như hốc và mặt cắt xơ. Hình AI không phân biệt loài.
An toàn
Cimicifuga có thể ảnh hưởng gan/hormone và tương tác thuốc; thận trọng bệnh gan, hormone-sensitive conditions, thai kỳ và thuốc điều trị.
Phối hợp trong tài liệu
Thăng ma phối Cát căn, Bạch thược và Cam thảo trong một số bài cổ; không tự dùng để trị sởi hoặc sa tử cung.
Trồng, chăm sóc và thời gian thu hái
Sinh cảnh theo hồ sơ HKBU: Mọc ở ven rừng vùng đồi núi ở độ cao 1.700-2.300m hoặc trong bụi cỏ ven đường. Phân bố ở Sơn Tây, Thiểm Tây, Cam Túc, Thanh Hải, Tây Hà Nam, Hồ Bắc, Tứ Xuyên, Vân Nam và Tây Tạng. Dược liệu chủ yếu được sản xuất ở Tứ Xuyên, Thiểm Tây, Thanh Hải... Thu hoạch và chế biến như ghi chép: Khai quật vào mùa thu, phơi nắng cho đến khi sợi khô.
Nguồn đã kiểm tra không nêu đủ quy trình gieo/trồng, lịch tưới-bón và tuổi cây áp dụng chung cho đúng loài này. Vì vậy trang không suy diễn hướng dẫn chăm sóc hay số năm thu rễ; cần đối chiếu tài liệu canh tác tại địa phương trước khi trồng.
Mở nguồn sinh cảnh và mùa vụ ↗TỪ CÂY / SINH CẢNH ĐẾN DƯỢC LIỆU KHÔ · QUY TRÌNH THAM KHẢO
- Trồng/thu mua đúng loài Cimicifuga; không trộn ba nguồn khi chưa đối chiếu tiêu chuẩn.
- Cultivate/source authenticated Cimicifuga and keep species separate until standards are checked.
Các bước là tổng quan sơ chế sau thu hoạch, không phải hướng dẫn tự bào chế để uống. Nguồn quy trình ↗
Cách đọc lượng phối hợp
Lượng hiển thị là bản ghi của đúng bài thuốc và nguồn được dẫn, không phải tỷ lệ an toàn chung, liều điều trị hay chỉ dẫn tự sắc. Không chuyển lượng của bài này sang bài khác hoặc tự thay đổi theo cân nặng.
Môi trường, mùa vụ và thu hái theo hồ sơ thực vật HKBU
Hồ sơ thực vật HKBU (tóm tắt dịch): Ngày ra hoa, đậu quả: Ra hoa: Tháng 7 đến tháng 9, đậu quả: Tháng 8 đến tháng 10 Nơi sống và phân bố: Mọc ở ven rừng vùng đồi núi ở độ cao 1.700-2.300m hoặc trong bụi cỏ ven đường. Phân bố ở Sơn Tây, Thiểm Tây, Cam Túc, Thanh Hải, Tây Hà Nam, Hồ Bắc, Tứ Xuyên, Vân Nam và Tây Tạng. Dược liệu chủ yếu được sản xuất ở Tứ Xuyên, Thiểm Tây, Thanh Hải... Thu hoạch và chế biến như ghi chép: Khai quật vào mùa thu, phơi nắng cho đến khi sợi khô.
Mở hồ sơ thực vật gốc ↗Bài thuốc HKBU có ghi vị này: Sheng Ma Ge Gen Tang / Cimicifuga and Pueraria Decoction
Công năng theo lý luận truyền thống của nguồn: Giải phóng thịt và thúc đẩy phát ban hoàn toàn
Hình từng thành phần và lượng được giữ theo bản nguồn; đây là tư liệu đối chiếu, không phải hướng dẫn dùng.


Nguyên văn thành phần / lượng HKBU ghi (English)
Cimicifugae Rhizoma (Sheng Ma) 10 liang (300g), Paeoniae Radix Alba (Shao Yao) 10 liang (300g), Glycyrrhizae Radix et Rhizoma (Zhi Gan Cao) 10 liang (300g), Puerariae Lobatae Radix (Ge Gen) 15 liang (450g)
Thành phần và lượng dưới đây là một bản được HKBU trích; các văn bản, đơn vị lịch sử, chế biến và sản phẩm hiện đại có thể khác. Đây là dữ liệu đối chiếu, không phải công thức tự bào chế hay liều dùng cho cá nhân.
Xem toàn hồ sơ bài thuốc HKBU ↗