← Quay lại danh sách dược liệuHỒ SƠ HỌC TẬP
MINH HỌA AI · KHÔNG DÙNG ĐỊNH DANH MẪU THẬT
石菖蒲 · Shi Chang Pu

Thạch xương bồ · Shi Chang Pu

Acorus tatarinowii Schott · Thân rễ

Tên và bộ phận dùng

Thạch xương bồ là thân rễ Acorus tatarinowii Schott, cây lâu năm họ Ráy. Lá hẹp dạng kiếm mọc thành bụi từ thân rễ bò; gân song song, cụm hoa nhỏ có thể khuất giữa lá. HKBU ghi cây ở khe núi ẩm, bờ suối và đá có nước rỉ; thu thân rễ mùa thu. Phải phân biệt A. calamus và các Acorus khác vì nguyên liệu/tinh dầu không đồng nhất. Ảnh AI giúp học hình thái, không xác nhận loài hay tinh dầu.

Bối cảnh cổ truyền

HKBU ghi vị cay, đắng, ấm; công năng cổ truyền khai khiếu, hóa đàm, hóa thấp, hòa vị. Đây là mô tả y thư, không chứng minh chữa viêm dạ dày, ù tai, mất trí nhớ, động kinh hay đau khớp. Nghiên cứu hợp chất không xác lập liều hoặc độ an toàn lâu dài.

Bằng chứng hiện đại

HKBU hỗ trợ định danh cây/thân rễ nhưng không chứng minh lợi ích lâm sàng. Tinh dầu Acorus thay đổi theo loài, vùng và cách chiết; nghiên cứu một hợp chất không xác nhận mọi sản phẩm an toàn. Không tự dùng tinh dầu đậm đặc, xông trị bệnh hoặc dùng kéo dài. Chóng mặt, nôn, lú lẫn hoặc co giật sau phơi nhiễm là cấp cứu.

An toàn

Phân biệt A. tatarinowii với Acorus khác và sản phẩm tinh dầu. Không uống dầu; thai kỳ/cho con bú, trẻ em, bệnh gan/thận hoặc thuốc thần kinh/an thần cần chuyên gia rà soát. Nguồn đã xem không xác lập liều phổ quát an toàn. Khó thở, đau ngực, co giật cần cấp cứu.

Nguồn cảnh báo an toàn ↗

Phối hợp trong tài liệu

HKBU ghi vị này trong nhóm khai khiếu và bài cổ nhưng hồ sơ thực vật không xác nhận cặp độc hay tỷ lệ hiện đại. Không tự phối với rượu, thuốc an thần, chống co giật hoặc tinh dầu khác. Không tự đặt tỷ lệ khi nguồn không nêu đúng loài/lượng; thiếu dữ liệu tương kỵ không chứng minh an toàn.

Ghi chú nhận dạng và học tập

Cây tươi thành bụi lá hẹp dẹt, gân song song từ thân rễ bò ngang; cụm hoa nhỏ có thể ở cán bên. Thân rễ khô có đốt ngang, rãnh dọc, rễ tơ và mặt cắt sáng. Mùi là dấu học tập nhưng không ngửi sát bột/nếm. Các Acorus khác nhau về tinh dầu; ảnh AI không kiểm tra được thành phần hay độ tinh khiết.

Sinh trưởng và sinh cảnh

HKBU ghi khe núi, bờ suối, đá ẩm ở nhiều vùng phía nam sông Dương Tử. Môi trường mát, ẩm nhưng nước sạch cần thoát; tránh đất khô nóng và nước tù ô nhiễm. Trồng học tập dùng chậu riêng nơi râm sáng, chặn thân rễ bò; không đào cây hoang.

Ghi chú nhận dạng và học tập

Cây tươi thành bụi lá hẹp dẹt, gân song song từ thân rễ bò ngang; cụm hoa nhỏ có thể ở cán bên. Thân rễ khô có đốt ngang, rãnh dọc, rễ tơ và mặt cắt sáng. Mùi là dấu học tập nhưng không ngửi sát bột/nếm. Các Acorus khác nhau về tinh dầu; ảnh AI không kiểm tra được thành phần hay độ tinh khiết. Shi Chang Pu is the rhizome of Acorus tatarinowii; “sweet flag” is a broad common name and may cover other Acorus species or products. The narrow sword-like leaves, parallel veins, clumping habit, and creeping rhizome help frame observation, but essential-oil chemistry can vary by species, origin, and extraction. An oil bottle is not equivalent to the whole rhizome described by the materia record. The source’s stream-bank habitat and autumn collection season are ecology and supply notes, not a recommendation to dig plants from wetlands. Keep specimens separate from culinary plants and do not ingest concentrated oil or use fumigation as treatment. Traditional phrases about opening orifices or transforming phlegm do not prove treatment of memory, seizures, tinnitus, or gastrointestinal disease. A formula reference does not provide a modern universal ratio. Record Latin species, rhizome versus oil, origin, processing, and source before comparing studies. Because contamination and species substitutions matter, a clean-looking sample still needs traceable authentication. Keep whole rhizome, powdered rhizome, essential oil, and other Acorus species as separate records. The chemical profile of an oil depends on species and extraction and cannot be inferred from the plant illustration or a common name. The rhizome’s parallel-veined leaves and damp habitat help teach the plant, but the material in commerce still needs authentication. A historical formula may list Shi Chang Pu beside many ingredients; co-occurrence does not prove benefit or safety for a person taking sedatives or neurological medicines. Do not fumigate, ingest oil, or use home-grown rhizomes as treatment. Record the material form and source whenever citing chemical or clinical studies.

Tự trồng và chăm sóc

  1. Chọn cây giống Acorus tatarinowii có nhãn Latin, không mua “calamus” không rõ loài. Dùng chậu rộng, đất sạch giữ ẩm và thoát nước, đặt nơi râm sáng.
  2. Đặt thân rễ khỏe nông, chồi hướng lên. HKBU không nêu tỷ lệ sống hoặc thời gian bén rễ; ghi nguồn cây và ngày trồng thật.
  3. Giữ ẩm đều nhưng không ngâm nước bẩn; tỉa lá gãy, kiểm tra thối thân rễ và dọn lá mục. Tránh phân tươi/thuốc không rõ nguồn.
  4. Quan sát bụi lá kiếm, cụm hoa nhỏ và thân rễ. Thu mùa thu là ghi chép nguồn, không phải lý do đào cây cảnh để uống; tuổi thu không nêu.

Bao lâu mới thu dùng được? Cây lâu năm; HKBU chỉ ghi thu thân rễ mùa thu, không đưa tuổi hoặc số tháng trồng tối thiểu. Không thể hứa mốc dùng được; cây chậu chỉ học hình thái, không làm thuốc.

Nguồn sinh trưởng / canh tác ↗

TỪ CÂY / SINH CẢNH ĐẾN DƯỢC LIỆU KHÔ · QUY TRÌNH THAM KHẢO

  1. HKBU ghi thân rễ là bộ phận dùng, thu mùa thu; chỉ cơ sở có nguồn cây xác thực thao tác. Không đào cây hoang/cây cảnh không rõ loài.
  2. Loại lá, rễ tơ và đất, rửa nhanh rồi để ráo. Nguồn mô tả cắt đoạn ngắn; đây không phải hướng dẫn tự bào chế uống.
  3. Phơi/sấy thông khí đến khô đều. Thành phẩm nâu vàng, đốt rõ, thơm và mặt cắt nhạt; không sấy cạnh thực phẩm.
  4. Ghi loài, phần dùng, lô và ngày. Mùi không chứng minh hàm lượng/an toàn; không nếm và không thay bằng tinh dầu.

Các bước là tổng quan sơ chế sau thu hoạch, không phải hướng dẫn tự bào chế để uống. Nguồn quy trình ↗

Nguồn định danh ↗

Môi trường, mùa vụ và thu hái theo hồ sơ thực vật HKBU

HKBU ghi cây thân rễ lâu năm, lá kiếm hẹp thành bụi ở khe núi ẩm/bờ suối; thân rễ thu mùa thu, bỏ lá/rễ tơ, rửa, cắt và phơi khô.

Mở hồ sơ thực vật gốc ↗
← Quay lại danh sách dược liệu ↗