

Tô mộc · Gỗ vang · Su Mu
Caesalpinia sappan L. · Tâm gỗ đã làm khô
Tên và bộ phận dùng
Tô mộc là tâm gỗ Caesalpinia sappan L., cây bụi lớn hoặc tiểu mộc họ Đậu cao khoảng 5–10 m. Thân và cành có gai; lá kép lông chim hai lần, nhiều lá chét nhỏ mọc đối, chùm hoa màu vàng; quả đậu dẹt, cứng. Dược liệu là lõi gỗ đỏ nâu, cứng, thớ xơ, thường thái phiến/mảnh; khi ngâm nước có thể cho màu đỏ. Nó không phải gỗ sơn hay gỗ vang của loài khác. HKBU mô tả cây ở các vùng nhiệt đới và dược liệu thu từ tâm thân/cành. Màu đỏ là dấu hiệu học tập, không chứng minh độ tinh khiết; phẩm màu có thể làm sai màu, vì vậy không định danh bằng nước ngâm.
Bối cảnh cổ truyền
HKBU ghi Tô mộc vị mặn, tính bình; công năng cổ truyền hoạt huyết khứ ứ, tiêu sưng và giảm đau. Chỉ định lịch sử về chấn thương, đau hoặc kinh nguyệt không chứng minh điều trị chảy máu, gãy xương hay bệnh phụ khoa. Chảy máu nhiều, đau sau chấn thương, nghi gãy xương hoặc mang thai cần được khám; không tự uống thuốc hoạt huyết.
Bằng chứng hiện đại
Brazilin và các hợp chất màu của tâm gỗ được nghiên cứu hóa học và trong mô hình tiền lâm sàng, nhưng điều đó không chứng minh sắc gỗ trị chấn thương hay đau ở người. Nước chiết, thuốc nhuộm, dịch chiết chuẩn hóa và lát gỗ là dạng khác nhau. Không dùng màu đỏ đậm để suy ra hoạt chất hoặc chất lượng. Tài liệu HKBU ghi chép dược liệu và ví dụ truyền thống; chưa phải bằng chứng lâm sàng về hiệu quả một bệnh cụ thể.
An toàn
Không dùng khi mang thai hoặc đang chảy máu nếu chưa được bác sĩ đánh giá; có thể cộng gộp nguy cơ với thuốc chống đông/kháng tiểu cầu. Không uống dịch nhuộm hoặc gỗ không rõ loài, không bôi lên vết thương hở. Dùng ngoài có thể gây dị ứng/nhuộm da. Người có bệnh nền, phẫu thuật sắp tới hoặc đang dùng thuốc cần hỏi bác sĩ/dược sĩ. Đau sau ngã, sưng biến dạng hoặc mất cảm giác cần xử trí y tế thay vì thuốc sắc.
Nguồn cảnh báo an toàn ↗Phối hợp trong tài liệu
Tài liệu cổ có ví dụ Tô mộc phối Nhũ hương, Một dược hoặc Đương quy để xử trí chấn thương/ứ trệ; lượng và cách dùng thay đổi giữa nguồn. Không tự ghép “mỗi vị 10 g” từ một sách sang cá nhân khác, nhất là khi có thuốc chống đông, rong kinh hoặc thai kỳ. Hình bài thuốc cần phân biệt các vị và không biến thành hướng dẫn tự điều trị.
Ghi chú nhận dạng và học tập
Tô mộc là gỗ, không phải vỏ cây hay rễ; phiến có thớ xơ, nặng và lõi đỏ nâu. Cây sống có gai và lá kép rất nhỏ, hoa vàng. Màu chiết đỏ có thể nhuộm giấy/vải nhưng cũng khiến hàng giả khó nhận biết bằng mắt. Mẫu học nên giữ ảnh vết cắt ngang, phần giác và tâm gỗ để so sánh. Không đun thử mẫu không rõ nguồn rồi uống nước màu. Hình AI mô tả màu và dạng gỗ, không xác nhận chất màu tự nhiên hoặc loài gỗ. Tô mộc được dùng làm thuốc nhuộm tự nhiên và trong nghề thủ công, vì vậy mẫu gỗ màu đỏ có thể đến từ nhiều mục đích sử dụng. Dược liệu phải được nhận dạng bằng tâm gỗ, cấu trúc thớ, nguồn cây và tiêu chuẩn phân tích, không chỉ bằng màu nước. Trên cây, gai trên thân và lá kép nhỏ là dấu hiệu dễ nhớ; quả đậu không phải bộ phận dùng. Cây phát triển thành gỗ qua nhiều năm; một cây non trong chậu chưa có tâm gỗ thuốc. Học quy trình cần phân biệt bóc vỏ, lấy giác, giữ lõi và làm khô. Không mua gỗ bột không nhãn hoặc tự ngâm uống nước đỏ, vì màu có thể do phẩm và không cho biết tạp chất. The production chain begins with a legally sourced mature tree and ends with a labelled heartwood lot; species substitution can compromise both medicinal study and dye use. If learning wood anatomy, compare the red inner core with the paler outer wood and note the dense fibers. Do not assume a red liquid is harmless or drinkable. Historical topical powders may have included other ingredients and were recorded under old practices; modern wound care is separate. In any injury, establish the cause and severity before considering any traditional material.
Sinh trưởng và sinh cảnh
HKBU ghi Caesalpinia sappan ở miền nam Trung Quốc và các vùng nhiệt đới châu Á; cây ưa nắng, đất nhẹ thoát nước và chịu hạn vừa sau khi bén rễ. Cây gai, không trồng sát lối đi. Đất úng làm hại rễ; cây non cần tránh rét kéo dài. Tâm gỗ thương phẩm đến từ cây trưởng thành, nên không kỳ vọng có nguyên liệu sau một vụ trồng.
Ghi chú nhận dạng và học tập
Tô mộc là gỗ, không phải vỏ cây hay rễ; phiến có thớ xơ, nặng và lõi đỏ nâu. Cây sống có gai và lá kép rất nhỏ, hoa vàng. Màu chiết đỏ có thể nhuộm giấy/vải nhưng cũng khiến hàng giả khó nhận biết bằng mắt. Mẫu học nên giữ ảnh vết cắt ngang, phần giác và tâm gỗ để so sánh. Không đun thử mẫu không rõ nguồn rồi uống nước màu. Hình AI mô tả màu và dạng gỗ, không xác nhận chất màu tự nhiên hoặc loài gỗ. Tô mộc được dùng làm thuốc nhuộm tự nhiên và trong nghề thủ công, vì vậy mẫu gỗ màu đỏ có thể đến từ nhiều mục đích sử dụng. Dược liệu phải được nhận dạng bằng tâm gỗ, cấu trúc thớ, nguồn cây và tiêu chuẩn phân tích, không chỉ bằng màu nước. Trên cây, gai trên thân và lá kép nhỏ là dấu hiệu dễ nhớ; quả đậu không phải bộ phận dùng. Cây phát triển thành gỗ qua nhiều năm; một cây non trong chậu chưa có tâm gỗ thuốc. Học quy trình cần phân biệt bóc vỏ, lấy giác, giữ lõi và làm khô. Không mua gỗ bột không nhãn hoặc tự ngâm uống nước đỏ, vì màu có thể do phẩm và không cho biết tạp chất. The production chain begins with a legally sourced mature tree and ends with a labelled heartwood lot; species substitution can compromise both medicinal study and dye use. If learning wood anatomy, compare the red inner core with the paler outer wood and note the dense fibers. Do not assume a red liquid is harmless or drinkable. Historical topical powders may have included other ingredients and were recorded under old practices; modern wound care is separate. In any injury, establish the cause and severity before considering any traditional material.
Tự trồng và chăm sóc
- Chọn hạt/cây con Caesalpinia sappan đúng loài; ngâm hoặc xử lý hạt theo hướng dẫn vườn ươm vì vỏ có thể cứng.
- Trồng nơi nắng, đất nhẹ thoát nước, khoảng cách đủ cho tán; bảo vệ cây non khỏi sương và chăn thả.
- Tưới vừa trong giai đoạn bén rễ, sau đó tưới sâu khi khô; tỉa cành chết, kiểm soát cỏ và không cắt gỗ từ cây non.
- Ghi năm trồng và đường kính thân; chỉ thu gỗ theo quy định địa phương và khi cây đạt tuổi/kích thước quản lý.
Bao lâu mới thu dùng được? Hồ sơ HKBU mô tả thu tâm gỗ từ cây gỗ trưởng thành nhưng không đưa số năm. Vì đây là cây thân gỗ, thời gian cần nhiều năm và phụ thuộc giống/điều kiện; không có mốc vài tháng. Chỉ thu từ cây đủ tuổi theo cơ quan lâm nghiệp, rồi tách đúng tâm gỗ đỏ.
Môi trường, mùa vụ và thu hái theo hồ sơ thực vật HKBU
HKBU định danh Su Mu là Caesalpinia sappan L. họ Đậu, cây bụi/tiểu mộc 5–10 m có gai, lá kép hai lần, hoa vàng. Dược liệu là tâm gỗ đỏ khô; thu từ thân gỗ trưởng thành rồi loại vỏ/giác. Nguồn trồng gồm miền nam Trung Quốc và Đông Nam Á. Loài Caesalpinia khác cũng có hoa vàng hoặc màu đỏ, nên cần tên Latin.
Mở hồ sơ thực vật gốc ↗TỪ CÂY / SINH CẢNH ĐẾN DƯỢC LIỆU KHÔ · QUY TRÌNH THAM KHẢO
- Định danh cây và xin phép khai thác; chỉ lấy thân/cành gỗ trưởng thành từ nguồn hợp pháp.
- Bóc vỏ thô và phần giác gỗ theo tiêu chuẩn, giữ riêng tâm gỗ đỏ; loại bỏ mục, mốc và tạp.
- Phơi/sấy gỗ đến khô, sau đó bào hoặc chẻ thành phiến/mảnh theo quy cách; tránh lẫn phẩm nhuộm và gỗ loài khác.
- Ghi Latin, bộ phận, vùng, năm thu, xử lý; bảo quản khô. Không coi nước ngâm đỏ là phép kiểm tra chất lượng duy nhất.
Các bước là tổng quan sơ chế sau thu hoạch, không phải hướng dẫn tự bào chế để uống. Nguồn quy trình ↗