

Đào nhân · Tao Ren
Prunus persica (L.) Batsch · Nhân hạt chín
Tên và bộ phận dùng
Cây đào có lá thuôn dài, hoa hồng thường nở đầu mùa xuân và quả có lông; hạt thuốc nằm trong hạch gỗ cứng, không phải phần thịt quả.
Bối cảnh cổ truyền
HKBU định danh Đào nhân là hạt trưởng thành khô của Prunus persica hoặc P. davidiana. Hạt dẹt hình bầu dục, vỏ nâu có đường gân; phần nhân chứa dầu.
Bằng chứng hiện đại
Công năng hoạt huyết, nhuận tràng là lý luận y học cổ truyền. Các mô tả này không thay thế chẩn đoán hoặc bằng chứng thử nghiệm lâm sàng cho từng bệnh.
An toàn
Hạt Prunus có thể chứa hợp chất sinh cyanide. Tránh dùng sống/tự nghiền; nguy cơ chảy máu và tương tác thuốc chống đông cần được chuyên gia đánh giá. Không tự dùng khi mang thai.
Phối hợp trong tài liệu
Đào nhân có mặt trong Sinh Hóa Thang cùng Đương quy, Xuyên khung, Bào khương và Chích cam thảo trong cơ sở công thức HKBU. Công thức lịch sử không phải hướng dẫn tự sắc uống.
Trồng, chăm sóc và thời gian thu hái
Sinh cảnh theo hồ sơ HKBU: Có nguồn gốc từ Trung Quốc. Có thể trồng trọt. Phân phối ở khắp các vùng của Trung Quốc. Dược liệu chủ yếu được sản xuất ở Tứ Xuyên, Vân Nam, Thiểm Tây, Sơn Đông, Hà Bắc, v.v. Thu hoạch và chế biến theo ghi chép: Quả trưởng thành thu hoạch, loại bỏ thịt và vỏ, lấy hạt và sấy khô
Nguồn đã kiểm tra không nêu đủ quy trình gieo/trồng, lịch tưới-bón và tuổi cây áp dụng chung cho đúng loài này. Vì vậy trang không suy diễn hướng dẫn chăm sóc hay số năm thu rễ; cần đối chiếu tài liệu canh tác tại địa phương trước khi trồng.
Mở nguồn sinh cảnh và mùa vụ ↗TỪ CÂY / SINH CẢNH ĐẾN DƯỢC LIỆU KHÔ · QUY TRÌNH THAM KHẢO
- Định danh cây đào/loài nguồn tại cơ sở; không nhầm nhân thuốc với hạnh nhân ăn được hay hạt mơ.
- Thu quả chín, tách thịt quả và giữ lại hạch; làm sạch hạch để loại tạp chất.
- Làm khô hạch theo quy trình kiểm soát; cơ sở chuyên môn mới tách vỏ để lấy nhân, không tự nghiền hoặc ăn thử.
- Phân loại hạt lành, nguyên và đúng hình thái; kiểm nghiệm lô, đóng kín và truy xuất nhà cung cấp.
Các bước là tổng quan sơ chế sau thu hoạch, không phải hướng dẫn tự bào chế để uống. Nguồn quy trình ↗
Cách đọc lượng phối hợp
Lượng hiển thị là bản ghi của đúng bài thuốc và nguồn được dẫn, không phải tỷ lệ an toàn chung, liều điều trị hay chỉ dẫn tự sắc. Không chuyển lượng của bài này sang bài khác hoặc tự thay đổi theo cân nặng.
Môi trường, mùa vụ và thu hái theo hồ sơ thực vật HKBU
Hồ sơ thực vật HKBU (tóm tắt dịch): Ngày ra hoa và đậu quả: Ra hoa: Tháng 3 đến tháng 4, đậu quả: Tháng 6 đến tháng 7 Nơi sống và phân bố: Có nguồn gốc từ Trung Quốc. Có thể trồng trọt. Phân phối ở khắp các vùng của Trung Quốc. Dược liệu chủ yếu được sản xuất ở Tứ Xuyên, Vân Nam, Thiểm Tây, Sơn Đông, Hà Bắc, v.v. Thu hoạch và chế biến theo ghi chép: Quả trưởng thành thu hoạch, loại bỏ thịt và vỏ, lấy hạt và sấy khô
Mở hồ sơ thực vật gốc ↗Bài thuốc HKBU có ghi vị này: Da Huang Mu Dan Tang / Rhubarb and Cortex Moutan Decoction
Công năng theo lý luận truyền thống của nguồn: Thoát nhiệt, phá vỡ ứ, tiêu tan khối lượng và làm giảm vết loét sưng tấy
Hình từng thành phần và lượng được giữ theo bản nguồn; đây là tư liệu đối chiếu, không phải hướng dẫn dùng.



Nguyên văn thành phần / lượng HKBU ghi (English)
Rhei Radix et Rhizoma (Da Huang) 4 liang (12g), Moutan Cortex (Mu Dan Pi) 1 liang (3g), Persicae Semen (Tao Ren) 50 pieces (9g), Benincasae Semen (Dong Gua Ren) 0.5 sheng (30g), Natrii Sulfas (Mang Xiao) 3 he (9g)
Thành phần và lượng dưới đây là một bản được HKBU trích; các văn bản, đơn vị lịch sử, chế biến và sản phẩm hiện đại có thể khác. Đây là dữ liệu đối chiếu, không phải công thức tự bào chế hay liều dùng cho cá nhân.
Xem toàn hồ sơ bài thuốc HKBU ↗