

Thiên môn đông · Tian Men Dong
Asparagus cochinchinensis (Lour.) Merr. · Rễ củ
Tên và bộ phận dùng
Dây leo thân mảnh có gai nhỏ, cành lá giả dẹt mọc thành cụm và quả mọng đỏ; rễ củ mọng.
Bối cảnh cổ truyền
Thiên môn đông là rễ Asparagus cochinchinensis, khác măng tây ăn được và cây cảnh Asparagus setaceus. HKBU mô tả thu củ mùa thu–đông; rễ củ thường tụ thành chùm.
Bằng chứng hiện đại
Dưỡng âm nhuận phế là công năng cổ. Không xem nghiên cứu hoạt chất là bằng chứng điều trị ho mạn, lao phổi hoặc táo bón.
An toàn
Có thể gây tiêu chảy hoặc dị ứng. Người mang thai, dùng thuốc lợi tiểu hoặc có bệnh thận cần hỏi chuyên gia trước khi dùng.
Phối hợp trong tài liệu
Thiên môn đông được ghi cùng Mạch môn đông, Sinh địa hoặc Sa sâm trong bài dưỡng âm. Phối ngũ cổ không xác nhận an toàn với thuốc hiện đại.
Trồng, chăm sóc và thời gian thu hái
Sinh cảnh theo hồ sơ HKBU: Mọc ở những nơi ẩm ướt trên núi. Phân bố ở miền Trung và Tây Bắc Trung Quốc, lưu vực sông Dương Tử và các vùng phía Nam Trung Quốc. Dược liệu chủ yếu được sản xuất ở Quý Châu, Tứ Xuyên, Quảng Tây, Chiết Giang, Vân Nam, Thiểm Tây, Cam Túc, An Huy, Hồ Bắc, Hà Nam, Giang Tây… Thu hoạch và chế biến như ghi chép: Khai quật vào mùa thu hoặc mùa đông, chất lượng tốt hơn vào mùa đông, rửa sạch, bỏ rễ xơ, chia theo kích cỡ, luộc hoặc hấp trong nước sôi, khi vỏ dễ bong ra, cho vào nước sạch, bóc vỏ và sấy khô bằng lửa nhỏ hoặc hun khói bằng lưu huỳnh, sau đó sấy khô.
Nguồn đã kiểm tra không nêu đủ quy trình gieo/trồng, lịch tưới-bón và tuổi cây áp dụng chung cho đúng loài này. Vì vậy trang không suy diễn hướng dẫn chăm sóc hay số năm thu rễ; cần đối chiếu tài liệu canh tác tại địa phương trước khi trồng.
Mở nguồn sinh cảnh và mùa vụ ↗TỪ CÂY / SINH CẢNH ĐẾN DƯỢC LIỆU KHÔ · QUY TRÌNH THAM KHẢO
- Đào rễ củ vào thu–đông từ nguồn trồng đã xác thực, loại bỏ phần dập và ghi loài rõ để tránh nhầm Asparagus cảnh.
- Cắt dây/thân và rễ tơ, rửa đất; phân cỡ củ để xử lý đồng đều.
- Nguồn HKBU ghi chần/hấp đến khi vỏ dễ bóc, lột vỏ rồi sấy nhẹ. Đây là quy trình chuyên nghiệp, không tự áp dụng.
- Kiểm soát độ ẩm và màu, đóng gói chống ẩm; ghi dạng đã bóc vỏ và lô kiểm nghiệm.
Các bước là tổng quan sơ chế sau thu hoạch, không phải hướng dẫn tự bào chế để uống. Nguồn quy trình ↗
Cách đọc lượng phối hợp
Các nguồn đang dẫn chưa cung cấp một bài phối có lượng cụ thể cho hồ sơ này; trang không tự đặt tỷ lệ. Một cặp không xuất hiện trong danh sách tương kỵ cũng không đồng nghĩa đã chứng minh an toàn.
Môi trường, mùa vụ và thu hái theo hồ sơ thực vật HKBU
Hồ sơ thực vật HKBU (tóm tắt dịch): Ngày ra hoa và đậu quả: Ra hoa: Tháng 5 đến tháng 7; đậu quả: Tháng 8 Nơi sống và phân bố: Mọc ở những nơi ẩm ướt trên núi. Phân bố ở miền Trung và Tây Bắc Trung Quốc, lưu vực sông Dương Tử và các vùng phía Nam Trung Quốc. Dược liệu chủ yếu được sản xuất ở Quý Châu, Tứ Xuyên, Quảng Tây, Chiết Giang, Vân Nam, Thiểm Tây, Cam Túc, An Huy, Hồ Bắc, Hà Nam, Giang Tây… Thu hoạch và chế biến như ghi chép: Khai quật vào mùa thu hoặc mùa đông, chất lượng tốt hơn vào mùa đông, rửa sạch, bỏ rễ xơ, chia theo kích cỡ, luộc hoặc hấp trong nước sôi, khi vỏ dễ bong ra, cho vào nước sạch, bóc vỏ và sấy khô bằng lửa nhỏ hoặc hun khói bằng lưu huỳnh, sau đó sấy khô.
Mở hồ sơ thực vật gốc ↗