

Thiên hoa phấn · Tian Hua Fen
Trichosanthes kirilowii Maxim. · Rễ củ khô
Tên và bộ phận dùng
Thiên hoa phấn là rễ củ khô của Trichosanthes kirilowii, dây leo lâu năm có tua cuốn phân nhánh, lá so le hình tim xẻ thùy và hoa trắng tua mảnh; hoa đực và hoa cái mọc trên cây riêng. Cây có quả bầu hình trứng xanh sọc. HKBU mô tả rễ củ hình trụ màu vàng xám, đào mùa thu–đông. Không nhầm rễ với quả Qua lâu hoặc hạt Qua lâu vì mỗi bộ phận là vị dược liệu khác nhau.
Bối cảnh cổ truyền
HKBU ghi công năng cổ truyền sinh tân chỉ khát, bài nùng tiêu thũng; tài liệu truyền thống cũng đề cập ho khan và một số biểu hiện nhiệt. Các mô tả không chứng minh điều trị đái tháo đường, viêm vú, áp-xe hay nhiễm trùng.
Bằng chứng hiện đại
Các hồ sơ HKBU về cây và dược liệu mô tả nguồn, hình thái và công năng truyền thống; không chứng minh hiệu quả điều trị ở người. Cây bầu bí có độc tính đặc thù tùy loài/bộ phận; không suy từ trái ăn được của loài khác sang rễ hoặc quả Trichosanthes.
An toàn
Không tự dùng trong thai kỳ/cho con bú, bệnh tiêu hóa, hoặc khi dùng thuốc điều trị đường huyết. Nguồn HKBU khuyên thận trọng với tỳ vị hư hàn, ăn kém, phân lỏng và đàm thấp hàn. Đau ngực, khát nhiều kèm tiểu nhiều, đường huyết cao, ho kéo dài hoặc khối vú cần khám thay vì tự sắc rễ.
Nguồn cảnh báo an toàn ↗Phối hợp trong tài liệu
Nguồn công thức HKBU ghi Thiên hoa phấn 9 g trong Phục nguyên hoạt huyết thang cùng Sài hồ 15 g, Đương quy 9 g, Hồng hoa 6 g, Cam thảo 6 g, Xuyên sơn giáp 6 g, Đại hoàng 30 g và Đào nhân 15 g (bản quy đổi được ghi). Đây là công thức cổ có thành phần động vật bị quản lý và không dùng để tự bào chế. Không tìm được cặp độc riêng xác nhận cho Thiên hoa phấn; không phối với thuốc hạ đường huyết nếu chưa có chuyên môn.
Ghi chú nhận dạng và học tập
Đây là dây leo bầu bí lâu năm, thân có rãnh nông, tua cuốn ở nách lá thường chia 2–5 nhánh. Lá mọc so le, hình gần tròn hoặc hình tim, thường chia 3–7 thùy. Hoa trắng có mép tua như ren; hoa đực thường thành cụm, hoa cái đơn độc. Quả hình bầu dục, vỏ xanh có sọc nhạt khi non. Củ rễ dùng làm Thiên hoa phấn có dạng trụ, màu vàng xám; không được nhầm với quả Gua Lou màu cam vàng hay hạt dẹt Gua Lou Zi. HKBU ghi rễ củ thu vào mùa thu–đông, còn cây hoa quả cũng có thể làm nguồn cho các dược liệu khác. Ảnh học tập tách rõ cây và rễ nhưng không thể xác minh loài hoặc dư lượng.
Sinh trưởng và sinh cảnh
Trichosanthes kirilowii là dây leo vùng ôn đới ấm, mọc nơi có nắng, bờ rào, sườn đất giàu mùn và có giàn bám. Cây cần mùa sinh trưởng ấm, đất sâu thoát nước và không bị úng ở vùng rễ củ. Vì cây phân tính đực/cái, cần cây cái được thụ phấn nếu muốn có quả; rễ củ vẫn phải định danh và thu đúng loài.
Ghi chú nhận dạng và học tập
Đây là dây leo bầu bí lâu năm, thân có rãnh nông, tua cuốn ở nách lá thường chia 2–5 nhánh. Lá mọc so le, hình gần tròn hoặc hình tim, thường chia 3–7 thùy. Hoa trắng có mép tua như ren; hoa đực thường thành cụm, hoa cái đơn độc. Quả hình bầu dục, vỏ xanh có sọc nhạt khi non. Củ rễ dùng làm Thiên hoa phấn có dạng trụ, màu vàng xám; không được nhầm với quả Gua Lou màu cam vàng hay hạt dẹt Gua Lou Zi. HKBU ghi rễ củ thu vào mùa thu–đông, còn cây hoa quả cũng có thể làm nguồn cho các dược liệu khác. Ảnh học tập tách rõ cây và rễ nhưng không thể xác minh loài hoặc dư lượng. Tian Hua Fen is the tuberous root of Trichosanthes kirilowii in this profile; the fruit, seed, and root are different materia and should never be collapsed under the general word “gourd.” The living vine’s tendrils, lobed leaves, and fringed white flowers help orient study, but cucurbits can be difficult to identify from one photograph. HKBU’s seasonal root harvest note does not make a home-grown tuber a safe medicine. The formula example cited on the page includes multiple herbs and a regulated animal ingredient; its recorded amounts are there to document a historical source, not to invite reproduction or establish a modern ratio. Traditional fluid-generating or swelling-related language is not evidence of treatment for diabetes, infection, or abscess. Compare every claim with the named plant part, source, and evidence level, and seek clinical care for persistent thirst, fever, swelling, or infection signs.
Tự trồng và chăm sóc
- Mua hạt hoặc cây giống ghi Trichosanthes kirilowii Maxim. từ nguồn truy xuất; không dùng hạt giống của cây bầu bí khác. Chuẩn bị giàn chắc, ít nhất một cây đực và một cây cái nếu cần quả.
- Buy seed or nursery stock labeled Trichosanthes kirilowii Maxim. from a traceable source; do not substitute seed from another cucurbit. Install a strong trellis and grow male and female plants if fruit is desired.
Bao lâu mới thu dùng được? Loài lâu năm; nguồn ghi đào rễ củ vào thu–đông nhưng không công bố số năm gieo đến thu. Cây có quả trong mùa vụ không có nghĩa củ đạt chuẩn dược liệu. Không tự dùng sản phẩm vườn nhà khi chưa xác minh loài và bộ phận.
Cặp bị ghi nhận là độc
Hồ sơ đã rà soát không xác lập một cặp độc cụ thể cho rễ Thiên hoa phấn. Một bài thuốc cổ có nhiều thành phần không thể dùng làm bằng chứng an toàn của cặp phối tùy ý; thận trọng đặc biệt với thuốc điều trị đường huyết.
Hình minh họa AI phục vụ học tập; không dùng để định danh mẫu thật.
TỪ CÂY / SINH CẢNH ĐẾN DƯỢC LIỆU KHÔ · QUY TRÌNH THAM KHẢO
- Đào rễ củ mùa thu–đông theo HKBU từ cây được xác định là Trichosanthes kirilowii; tách riêng củ, quả và hạt vì là các bộ phận khác nhau.
- Rũ đất, rửa sạch, bỏ phần hư; chuyên khảo nói rễ củ được đào vào mùa thu–đông. Không trộn với rễ loài Trichosanthes khác.
- Sơ chế và làm khô tại nơi có quy trình kiểm soát; ghi rõ cây nguyên liệu, bộ phận, ngày thu và điều kiện làm khô. Không suy rằng phơi nắng tại nhà đạt chuẩn.
- Bảo quản khô, tránh mốc và côn trùng. Không nghiền hoặc sắc dùng cho ho, khát hay khối sưng nếu chưa được chuyên gia xác nhận.
Các bước là tổng quan sơ chế sau thu hoạch, không phải hướng dẫn tự bào chế để uống. Nguồn quy trình ↗
Nguồn gốc, hình thái dược liệu khô và các dạng sơ chế (HKBU)
HKBU ghi Thiên hoa phấn lấy từ Trichosanthes kirilowii Maxim., họ Bầu bí; rễ củ hình trụ, vàng xám, thu đào mùa thu và mùa đông. Gualou, Gualoupi và Gualouzi là tên cho quả, vỏ quả và hạt; không thay thế cho rễ củ.
Đối chiếu hồ sơ dược liệu gốc ↗Môi trường, mùa vụ và thu hái theo hồ sơ thực vật HKBU
Hồ sơ HKBU ghi dây leo lâu năm tới khoảng 10 m, lá hình tim xẻ thùy, tua cuốn phân nhánh, hoa trắng tua; rễ củ đào vào thu–đông. Cây cần chỗ leo và đất thoát nước; nguồn không ấn định thời gian trồng tới thu.
Mở hồ sơ thực vật gốc ↗