← Quay lại danh sách dược liệuHỒ SƠ HỌC TẬP
MINH HỌA AI · KHÔNG DÙNG ĐỊNH DANH MẪU THẬT
菟絲子 · Tu Si Zi

Thỏ ty tử · Tu Si Zi

Cuscuta chinensis Lam. · Hạt chín đã làm khô

Tên và bộ phận dùng

Cuscuta chinensis là dây ký sinh màu vàng cam, thân dạng sợi, bám cây chủ bằng giác mút; hoa nhỏ tụ thành cụm. Dược liệu Thỏ ty tử là hạt chín nhỏ màu nâu, không phải toàn dây ký sinh.

Bối cảnh cổ truyền

HKBU ghi các công năng cổ truyền bổ can thận, cố tinh, minh mục và an thai. “An thai” là mô tả truyền thống, không phải bằng chứng điều trị dọa sảy thai hay lời khuyên dùng trong thai kỳ.

Bằng chứng hiện đại

Tài liệu dược liệu và lịch sử sử dụng không tương đương bằng chứng thử nghiệm lâm sàng. Không dùng hình minh họa hay tên dân gian để tự định danh hạt; tiêu chuẩn dược điển có thể chấp nhận nhiều loài Cuscuta, trong khi hồ sơ này chỉ minh họa C. chinensis.

An toàn

Đặc biệt không tự dùng khi mang thai dù tài liệu cổ có chữ “an thai”; sản phẩm, loài và chất lượng có thể khác nhau. Người dùng thuốc, có bệnh nền hoặc đang mang thai/cho con bú cần hỏi bác sĩ/dược sĩ; không thu hái dây ký sinh ngoài tự nhiên để ăn/uống.

Phối hợp trong tài liệu

HKBU lưu một công thức lịch sử về đau lưng ghi Thỏ ty tử cùng Đỗ trọng với lượng bằng nhau; phần văn bản còn mô tả ngâm rượu và làm hoàn. Trang chỉ trưng bày tỉ lệ tư liệu 1:1 để học văn bản, không khuyến khích tự làm hoặc dùng.

Sinh trưởng và sinh cảnh

HKBU ghi cây mọc ở ruộng, đất hoang và bụi cây tại nhiều vùng Trung Quốc; cây sống một năm và bắt buộc ký sinh trên cây chủ. Cụm hoa xuất hiện khoảng tháng 7–9, quả/hạt khoảng tháng 8–10.

Ghi chú nhận dạng và học tập

Dây Thỏ ty tử trưởng thành có thể phủ lên cây chủ thành một mạng sợi vàng cam; không có tán lá xanh bình thường vì lá đã tiêu giảm thành vảy nhỏ. Các giác hút nối dây với mô cây chủ. Hoa nhỏ màu trắng ngà mọc thành cụm và quả nang chứa hạt nâu. Dược liệu là hạt chín đã tách khỏi dây và làm khô. Hạt rất nhỏ, tròn hoặc hơi méo, màu vàng nâu đến nâu xám; ảnh macro giúp quan sát hình dạng nhưng không thay thế kính lúp, tiêu chuẩn dược điển hoặc kiểm nghiệm. Một số tiêu chuẩn dùng nhiều loài Cuscuta, nhưng ảnh và hồ sơ này mô tả Cuscuta chinensis Lam. Dây ký sinh có thể làm hại cây trồng và phát tán qua hạt; đừng gieo thử lên cây trong vườn. Các công thức cổ có thể chứa rượu hoặc các vị nguy hiểm khác; bản ghi trong sách không phải công thức dùng tại nhà. Đặc biệt, cụm từ “an thai” chỉ phản ánh thuật ngữ lịch sử, tuyệt đối không xem là lời khuyên cho thai kỳ.

Tự trồng và chăm sóc

  1. Không khuyến khích tự trồng: Cuscuta là dây ký sinh có thể gây hại cây chủ, phát tán hạt và lẫn vào ruộng. Không gieo hạt ở nhà, vườn rau hay nơi tự nhiên.
  2. Home cultivation is not recommended: Cuscuta is parasitic, can damage host plants, spread by seed, and infest fields. Do not sow it in a home garden, food plot, or natural area.

Bao lâu mới thu dùng được? HKBU ghi hoa tháng 7–9, quả tháng 8–10; hạt thu khi chín. Do dây ký sinh có nguy cơ lan tràn và loài dễ nhầm, không tự trồng hay tự thu hái để sử dụng.

Nguồn sinh trưởng / canh tác ↗

Phối hợp có ghi trong tài liệu: Phối vị lịch sử HKBU: Thỏ ty tử – Đỗ trọng

HKBU đặt ví dụ này dưới mục đau lưng trong hồ sơ thực vật; đây là trích dẫn lịch sử, không phải chỉ định điều trị hiện đại.

Tỷ lệ ghi trong nguồn: Tỉ lệ ghi trong nguồn: 1:1 theo khối lượng (không nêu gam). Nguồn còn nhắc thao tác ngâm rượu/làm hoàn; không sao chép các bước đó thành hướng dẫn tự làm.

Lưu ý: Chỉ để học cách y văn ghi phối vị; không phải liều khuyến nghị, không dùng khi mang thai hoặc để tự điều trị đau lưng. Chưa có đánh giá tương tác giữa công thức này với thuốc hiện đại.

Mở hồ sơ bài thuốc ↗

Cặp bị ghi nhận là độc

Tài liệu đã kiểm tra không xác lập một cặp tương kỵ gây độc cụ thể cho Thỏ ty tử. Công thức cổ với Đỗ trọng ở trên chỉ là tư liệu; không được suy ra rằng an toàn trong thai kỳ hay khi dùng thuốc khác.

Hình minh họa AI phục vụ học tập; không dùng để định danh mẫu thật.

TỪ CÂY / SINH CẢNH ĐẾN DƯỢC LIỆU KHÔ · QUY TRÌNH THAM KHẢO

  1. HKBU ghi hái cây mang hạt chín vào khoảng tháng 7–9; phơi nắng, đập/tách hạt rồi loại tạp.
  2. Không thu hạt từ dây ký sinh hoang dại: cần xác minh Cuscuta chinensis, tránh lẫn loài và kiểm soát ký chủ.
  3. Làm sạch và làm khô theo quy chuẩn cơ sở sản xuất; kiểm nghiệm lô và ghi rõ nguồn. Không tự rang, ngâm rượu hay sắc uống.
  4. Bảo quản hạt khô trong bao kín, tránh ẩm, côn trùng và lẫn với hạt giống khác.

Các bước là tổng quan sơ chế sau thu hoạch, không phải hướng dẫn tự bào chế để uống. Nguồn quy trình ↗

Nguồn định danh ↗

← Quay lại danh sách dược liệu ↗