

Uy linh tiên · Wei Ling Xian
Clematis chinensis Osbeck · Rễ và thân rễ khô
Tên và bộ phận dùng
Uy linh tiên là rễ-thân rễ khô từ một số loài Clematis được chấp nhận, gồm C. chinensis, C. hexapetala và C. manshurica; không phải mọi ảnh cây đều đại diện mọi loài. Clematis thường leo/bò, lá kép đối với cuống có thể quấn giàn, hoa và quả lông đặc trưng. Rễ khô C. chinensis dài, nâu sẫm, thân rễ hình trụ và mặt bẻ xơ, lõi vàng nhạt. Cần nhãn loài và hồ sơ nguồn.
Bối cảnh cổ truyền
Cổ truyền mô tả cay, mặn, ấm; phối theo biện chứng cho phong thấp, tê và co cứng. Không chứng minh điều trị viêm khớp hoặc đau thần kinh.
Bằng chứng hiện đại
HKBU mô tả ba loài nguồn và đặc điểm dược liệu. Nghiên cứu thành phần không tự xác lập hiệu quả lâm sàng; khớp sưng nóng, sốt hoặc yếu cần đánh giá.
An toàn
Nhầm loài, dị ứng và kích ứng từ cây tươi là rủi ro; không ăn cây cảnh hoặc rễ tươi. Chỉ cân nhắc nguyên liệu chế biến rõ nguồn dưới giám sát chuyên môn. Thai kỳ, trẻ nhỏ, bệnh nền và thuốc dùng cần được xem xét.
Phối hợp trong tài liệu
Tài liệu ghi dùng trong phối ngũ cho thể đau/tê, nhưng nguồn rà soát không thiết lập cặp hoặc tỷ lệ phổ quát. Không tự ghép với Độc hoạt, Khương hoạt hay thuốc giảm đau theo tên công năng; cần đánh giá riêng.
Sinh trưởng và sinh cảnh
Nguồn dược liệu gồm các loài Clematis ở miền bắc/đông Trung Quốc, sản lượng ghi tại Sơn Tây, Hà Nam, Hà Bắc, Sơn Đông. Sinh cảnh cụ thể tùy loài.
Trồng, chăm sóc và thời gian thu hái
Hồ sơ bên trên có hướng dẫn theo từng bước và mốc thu hoạch được nguồn ghi nhận. Mốc thu hái là dữ liệu nông học, không phải hướng dẫn tự dùng.
Ghi chú nhận dạng và học tập
A useful way to study Wei Ling Xian is to compare the accepted source species instead of assuming one illustration covers them all. This page depicts Clematis chinensis, while materia records may also include C. hexapetala and C. manshurica. Record which species a source names, whether it uses root or rhizome, the region, and the processing state. Clematis species may climb or scramble; leaf form and seed heads change during the season, so a flowering photograph and a dried-root photograph answer different questions. Long dark roots with a cylindrical rhizome and pale fibrous fracture are described for the material, yet cut roots are difficult to authenticate after the plant is gone. Do not substitute an ornamental vine. The source’s harvest description is an agronomic record, not an endorsement of home digging. Because species and plant part differ, formula mentions must be read with their source identity attached. The profile does not establish an exact universal harvest age or a personal dose. For a botanical garden, label plants and keep roots for observation only; do not make medicine from an unverified garden accession. When comparing Wei Ling Xian records, write the accepted Latin source exactly as given rather than normalizing every Clematis entry to C. chinensis. HKBU lists several source species, and their habitats differ; a common name alone cannot resolve which one supplied a dried root. The flower and feathery seed head belong to the living-season observation, while the long dark root and pale fibrous break belong to the materia description. They should be logged separately because one image cannot prove the other. If the specimen is already cut, ask whether a botanical voucher, lot number, and origin were retained; aroma and color do not answer those questions. Likewise, formula references may use a source name without specifying the exact species accepted in a modern standard. Preserve that uncertainty in a study notebook instead of silently assigning the pictured plant. This careful labeling helps prevent both substitution and overconfident claims about a formula’s safety. A useful three-stage study log is: photograph a verified flowering Clematis with its label; record the source-specific root/rhizome description at harvest; then compare the cleaned dried lot with the materia reference. Do not use the first stage to certify the third. A garden cultivar can be ornamental, a plant sold as Wei Ling Xian can represent a different accepted species, and a bundle of roots may have lost the leaves and flowers needed for comparison. The source’s mention of several provinces does not establish that any wild plant from those provinces is medicinal-grade. This separation makes the profile useful for taxonomy and supply-chain literacy without turning it into a harvest or treatment guide. Bảng ghi chép thực địa nên để riêng cột tên dùng trong bài thuốc và cột tên thực vật được kiểm tra; nếu nguồn chỉ ghi tên chung thì đánh dấu chưa xác định, không đoán từ vùng thu. Ghi chú này cũng giúp người học nhận ra giới hạn của ảnh rời: hình rễ khô chỉ hỗ trợ so hình thái, không thể hồi suy chắc chắn loài Clematis đã cho rễ đó.
Tự trồng và chăm sóc
- Chọn cây giống Clematis được định danh rõ; không lấy dây leo cảnh hoặc cây mọc hoang chỉ dựa vào tên “Uy linh tiên”.
- Bố trí giàn có nắng nhẹ, đất giàu hữu cơ và thoát nước; giữ khoảng cách để thông thoáng, tránh quấn lẫn loài.
- Tưới khi mặt đất khô nhẹ, phủ gốc sạch và cắt tỉa dụng cụ riêng; đeo găng khi xử lý vì nhựa một số Clematis có thể gây kích ứng.
- Chỉ ghi nhận sinh trưởng/ra hoa; không thu rễ, nhai hoặc bào chế cây cảnh thành thuốc. Không có tuổi cây vườn nào tự xác lập được nguyên liệu dược liệu an toàn.
Bao lâu mới thu dùng được? HKBU mô tả thu hái/sơ chế nhưng không xác lập tuổi cây phổ quát cho vườn nhà. Cây cảnh không mặc nhiên đạt chuẩn dược liệu.
Cặp bị ghi nhận là độc
Nguồn đã rà soát không xác nhận cặp dược liệu cụ thể gây độc; điều đó không chứng minh mọi phối hợp an toàn. Cần xét định danh, chế biến, thuốc dùng và bệnh nền với chuyên gia.
TỪ CÂY / SINH CẢNH ĐẾN DƯỢC LIỆU KHÔ · QUY TRÌNH THAM KHẢO
- Chỉ thu hoạch từ lô Clematis được định danh; đối chiếu chuyên luận cho đúng loài.
- Rửa đất và bỏ rễ dập, tạp chất; không ngâm lâu.
- Cắt, phơi/sấy và bảo quản theo tiêu chuẩn lô đã được cơ sở chuyên môn phê duyệt.
- Ghi loài, nơi thu, ngày sơ chế; không dùng cây cảnh hoặc nguyên liệu tươi.
Các bước là tổng quan sơ chế sau thu hoạch, không phải hướng dẫn tự bào chế để uống. Nguồn quy trình ↗
Cách đọc lượng phối hợp
Các nguồn đang dẫn chưa cung cấp một bài phối có lượng cụ thể cho hồ sơ này; trang không tự đặt tỷ lệ. Một cặp không xuất hiện trong danh sách tương kỵ cũng không đồng nghĩa đã chứng minh an toàn.