

Ô mai · Wu Mei
Prunus mume (Siebold) Siebold & Zucc. · Quả gần chín
Tên và bộ phận dùng
Cây mơ rụng lá có hoa trắng hồng thơm nở trước lá; quả tròn xanh chuyển vàng khi chín.
Bối cảnh cổ truyền
Ô mai là quả Prunus mume gần chín đã qua xử lý nhiệt/làm khô theo chuẩn, khác hoa mai dùng làm dược liệu. HKBU ghi thu quả mùa hè khi còn xanh vàng; đen màu là kết quả chế biến chứ không phải mốc.
Bằng chứng hiện đại
Liễm phế, sáp trường và sinh tân là thuật ngữ cổ truyền. Dữ liệu acid hữu cơ không chứng minh điều trị tiêu chảy, ho mạn hay ký sinh trùng.
An toàn
Sản phẩm chua có thể kích ứng dạ dày hoặc ảnh hưởng men răng; dùng theo thực phẩm khác với chế phẩm dược liệu. Cẩn trọng khi có loét dạ dày hoặc bệnh mạn.
Phối hợp trong tài liệu
Ô mai xuất hiện trong Ô mai hoàn và các bài cổ phối với Hoàng liên hoặc Can khương tùy mục đích. Ghi chép này không phải toa trị tiêu chảy.
Trồng, chăm sóc và thời gian thu hái
Sinh cảnh theo hồ sơ HKBU: Mọc ở những nơi ấm áp, ẩm ướt và nhiều nắng. Có thể trồng trọt. Phân bố ở khắp các vùng phía Tây Nam Trung Quốc và phía nam sông Dương Tử. Dược liệu chủ yếu được sản xuất ở Chiết Giang, Phúc Kiến, Vân Nam...
Mùa thu hái/sơ chế ghi trong nguồn: Quả: thu hoạch quả gần chín vào mùa hè, sấy khô ở nhiệt độ thấp cho đến khi có màu đen. Nụ: hái hoa đầu xuân trước khi nở, sấy khô ngay ở nhiệt độ thấp
Nguồn đã kiểm tra không nêu đủ quy trình gieo/trồng, lịch tưới-bón và tuổi cây áp dụng chung cho đúng loài này. Vì vậy trang không suy diễn hướng dẫn chăm sóc hay số năm thu rễ; cần đối chiếu tài liệu canh tác tại địa phương trước khi trồng.
Mở nguồn sinh cảnh và mùa vụ ↗TỪ CÂY / SINH CẢNH ĐẾN DƯỢC LIỆU KHÔ · QUY TRÌNH THAM KHẢO
- Thu quả gần chín vào mùa hè, đúng giai đoạn xanh-vàng; xác minh Prunus mume và loại quả hư.
- Rửa, để ráo và phân lô; không để nhầm với quả mơ ăn chín hoặc nụ hoa mai.
- HKBU mô tả sấy ở nhiệt độ thấp đến khô rồi ủ/điều hòa màu đen theo quy trình cơ sở; không hun khói hoặc xử lý hóa chất tại nhà.
- Sấy kết thúc, kiểm tra màu đồng nhất, mùi và độ ẩm; ghi phương pháp xử lý và bảo quản kín, khô.
Các bước là tổng quan sơ chế sau thu hoạch, không phải hướng dẫn tự bào chế để uống. Nguồn quy trình ↗
Cách đọc lượng phối hợp
Các nguồn đang dẫn chưa cung cấp một bài phối có lượng cụ thể cho hồ sơ này; trang không tự đặt tỷ lệ. Một cặp không xuất hiện trong danh sách tương kỵ cũng không đồng nghĩa đã chứng minh an toàn.
Môi trường, mùa vụ và thu hái theo hồ sơ thực vật HKBU
Hồ sơ thực vật HKBU (tóm tắt dịch): Ngày ra hoa, đậu quả: Ra hoa: đông xuân, đậu quả: tháng 5 đến tháng 6 Nơi sống và phân bố: Mọc ở những nơi ấm áp, ẩm ướt và nhiều nắng. Có thể trồng trọt. Phân bố ở khắp các vùng phía Tây Nam Trung Quốc và phía nam sông Dương Tử. Dược liệu chủ yếu được sản xuất ở Chiết Giang, Phúc Kiến, Vân Nam... Thu hoạch và chế biến như ghi nhận: Quả: thu hoạch quả gần chín vào mùa hè, sấy khô ở nhiệt độ thấp cho đến khi có màu đen. Nụ: hái hoa đầu xuân trước khi nở, sấy khô ngay ở nhiệt độ thấp
Mở hồ sơ thực vật gốc ↗