

Ngũ vị tử · Wu Wei Zi
Schisandra chinensis (Turcz.) Baill. · Quả chín
Tên và bộ phận dùng
Dây leo thân gỗ có lá hình bầu dục và chùm quả đỏ mọng; quả khô đỏ tím, nhăn.
Bối cảnh cổ truyền
Ngũ vị tử phía Bắc thường chỉ quả chín Schisandra chinensis. HKBU mô tả dây mọc ven rừng và bụi ven suối; quả chín vào khoảng cuối hè–thu. Có loài Schisandra khác nên cần xác nhận tên khoa học và xuất xứ.
Bằng chứng hiện đại
Thu liễm, sinh tân dịch và bổ thận là mô tả cổ truyền. Lignan và các nghiên cứu ban đầu không xác nhận hiệu quả lâm sàng cho gan, tim, hen hay nhiễm trùng.
An toàn
Có thể ảnh hưởng enzyme chuyển hóa thuốc; tài liệu HKBU cũng ghi chú độc tính. Tránh tự phối với thuốc kê đơn, đặc biệt thuốc có khoảng điều trị hẹp; hỏi dược sĩ/bác sĩ.
Phối hợp trong tài liệu
Ngũ vị tử là thành phần của Sinh mạch tán cùng Nhân sâm và Mạch môn đông. Nguồn cổ chỉ xác nhận cấu trúc bài, không chứng minh tương thích với thuốc hiện đại.
Trồng, chăm sóc và thời gian thu hái
Sinh cảnh theo hồ sơ HKBU: Mọc trên các sườn đồi nhiều nắng ở độ cao 1.500m, hoặc ở bìa rừng và bụi rậm ven suối. Được trồng ở Đông Bắc và Bắc Trung Quốc, Hà Nam, v.v. Dược liệu được sản xuất ở Liêu Ninh, Hắc Long Giang và Cát Lâm. Dược liệu chủ yếu được sản xuất ở Hà Bắc, Nội Mông... Thu hoạch và chế biến theo ghi chép: Thu hái khi quả chín vào mùa thu, phơi trực tiếp hoặc sau khi hấp chín, loại bỏ cuống và tạp chất
Nguồn đã kiểm tra không nêu đủ quy trình gieo/trồng, lịch tưới-bón và tuổi cây áp dụng chung cho đúng loài này. Vì vậy trang không suy diễn hướng dẫn chăm sóc hay số năm thu rễ; cần đối chiếu tài liệu canh tác tại địa phương trước khi trồng.
Mở nguồn sinh cảnh và mùa vụ ↗TỪ CÂY / SINH CẢNH ĐẾN DƯỢC LIỆU KHÔ · QUY TRÌNH THAM KHẢO
- Thu chùm quả chín vào mùa thu theo vùng trồng; xác minh Schisandra chinensis để tránh lẫn loài gần.
- Loại cuống và tạp chất bằng thiết bị sạch; rửa chỉ khi quy trình cơ sở quy định để tránh kéo dài ẩm.
- Nguồn HKBU ghi có thể làm khô trực tiếp hoặc hấp rồi làm khô. Các bước hấp là xử lý cơ sở, không phải công thức tự dùng.
- Kiểm soát độ ẩm, phân loại và ghi lô; cất nơi khô mát, tránh ánh sáng để hạn chế hư hỏng.
Các bước là tổng quan sơ chế sau thu hoạch, không phải hướng dẫn tự bào chế để uống. Nguồn quy trình ↗
Cách đọc lượng phối hợp
Các nguồn đang dẫn chưa cung cấp một bài phối có lượng cụ thể cho hồ sơ này; trang không tự đặt tỷ lệ. Một cặp không xuất hiện trong danh sách tương kỵ cũng không đồng nghĩa đã chứng minh an toàn.
Môi trường, mùa vụ và thu hái theo hồ sơ thực vật HKBU
Hồ sơ thực vật HKBU (tóm tắt đã dịch): Ngày ra hoa và đậu quả: Ra hoa: Tháng 5 đến tháng 6, đậu quả: Tháng 8 đến tháng 9 Nơi sống và phân bố: Mọc trên các sườn đồi nhiều nắng ở độ cao 1.500m, hoặc ở bìa rừng và bụi rậm ven suối. Được trồng ở Đông Bắc và Bắc Trung Quốc, Hà Nam, v.v. Dược liệu được sản xuất ở Liêu Ninh, Hắc Long Giang và Cát Lâm. Dược liệu chủ yếu được sản xuất ở Hà Bắc, Nội Mông... Thu hoạch và chế biến theo ghi chép: Thu hái khi quả chín vào mùa thu, phơi trực tiếp hoặc sau khi hấp chín, loại bỏ cuống và tạp chất
Mở hồ sơ thực vật gốc ↗