← Quay lại danh sách dược liệuHỒ SƠ HỌC TẬP
MINH HỌA AI · KHÔNG DÙNG ĐỊNH DANH MẪU THẬT
吳茱萸 · Wu Zhu Yu

Ngô thù du · Wu Zhu Yu

Tetradium ruticarpum (A.Juss.) T.G.Hartley · Quả gần chín đã phơi khô

Tên và bộ phận dùng

Ngô thù du là quả của cây bụi/cây gỗ nhỏ thuộc họ Cam (Rutaceae), tên khoa học hiện dùng Tetradium ruticarpum; tài liệu cũ thường ghi Evodia rutaecarpa. Lá kép lông chim có nhiều lá chét; quả mọc thành chùm, non xanh, chín đỏ nâu và tách thành các nang nhỏ. Dược liệu khô là quả nhỏ nhăn, nâu lục đến nâu sẫm, có mùi cay thơm.

Bối cảnh cổ truyền

Lý luận Đông y mô tả vị cay, đắng, tính nhiệt; được xếp vào nhóm ôn trung, tán hàn, giáng nghịch trong một số thể bệnh. Đây là mô tả truyền thống, không chứng minh trị đau bụng, nôn hay đau đầu nói chung.

Bằng chứng hiện đại

HKBU ghi quả khô là bộ phận dùng. Dữ liệu về alkaloid/chiết xuất Ngô thù du thay đổi theo loài, bộ phận, sơ chế và chế phẩm; không suy thành hiệu quả lâm sàng hoặc liều an toàn của quả khô.

An toàn

Có thể gây kích ứng tiêu hóa và tương tác thuốc; tránh tự dùng tinh dầu/chiết xuất đậm đặc. Thận trọng khi bệnh gan, loét dạ dày, mang thai/cho con bú hoặc đang dùng thuốc. Chưa có nguồn xác nhận một cặp riêng lẻ là độc; công thức cổ không chứng minh mọi phối hợp an toàn.

Phối hợp trong tài liệu

Ngô thù du có trong Ngô thù du thang cùng Nhân sâm, Sinh khương và Đại táo. HKBU ghi Ngô thù du 9 g, Nhân sâm 9 g, Sinh khương 18 g, Đại táo 12 quả (bản Anh ghi quy đổi 4 quả); lượng theo một bản tư liệu cổ, không phải công thức tự dùng.

Ghi chú nhận dạng và học tập

Wu Zhu Yu fruit is a small aromatic capsule-like drug from a Rutaceae tree; it is neither culinary Sichuan pepper nor the unrelated Evodia names sometimes used in trade. Examine the fruit cluster, leaf form, and dried surface together, and check a Latin label. The traditional source classifies it as very hot and potentially toxic, so the red-brown appearance must prompt caution, not curiosity tasting. Do not make a home tincture, essential-oil preparation, or high-dose decoction. Retain supplier, species, and processing records; reject material with mold, mixed fruits, or no traceability. Combining a warming herb with ginger or cinnamon in an old text does not establish a safe personal ratio. Before any botanical lesson, distinguish the authenticated Evodia source from ornamental or culinary Rutaceae. The plant’s compound leaves and fruit clusters are better identification cues than the trade name alone. A medicinal specimen should remain in a controlled container, with gloves used for handling if powders or broken fruit irritate skin. Do not store it beside food spices where accidental mixing could occur. Even a small accidental exposure can be concerning for a child; keep it locked away and contact poison services if ingestion occurs. A teaching specimen should be sealed and separately labelled “not for tasting.” Retain the Latin name and toxicity warning with every image. Never store this specimen with cooking spices or a household herb cabinet. Its traditional “mildly toxic” notation is a meaningful safety flag, and the page is for supervised botany study only. Any ingestion concern should be discussed promptly with a poison service.

Sinh trưởng và sinh cảnh

Cây phân bố ở Đông Á, thường gặp vùng đồi núi ấm ẩm, rìa rừng và đất thoát nước; cây non cần ẩm ổn định, cây trưởng thành chịu hạn ngắn hơn. Hợp đất sâu, hơi chua đến trung tính, giàu hữu cơ và nắng nhẹ/bán râm.

Ghi chú nhận dạng và học tập

Wu Zhu Yu fruit is a small aromatic capsule-like drug from a Rutaceae tree; it is neither culinary Sichuan pepper nor the unrelated Evodia names sometimes used in trade. Examine the fruit cluster, leaf form, and dried surface together, and check a Latin label. The traditional source classifies it as very hot and potentially toxic, so the red-brown appearance must prompt caution, not curiosity tasting. Do not make a home tincture, essential-oil preparation, or high-dose decoction. Retain supplier, species, and processing records; reject material with mold, mixed fruits, or no traceability. Combining a warming herb with ginger or cinnamon in an old text does not establish a safe personal ratio. Before any botanical lesson, distinguish the authenticated Evodia source from ornamental or culinary Rutaceae. The plant’s compound leaves and fruit clusters are better identification cues than the trade name alone. A medicinal specimen should remain in a controlled container, with gloves used for handling if powders or broken fruit irritate skin. Do not store it beside food spices where accidental mixing could occur. Even a small accidental exposure can be concerning for a child; keep it locked away and contact poison services if ingestion occurs. A teaching specimen should be sealed and separately labelled “not for tasting.” Retain the Latin name and toxicity warning with every image. Never store this specimen with cooking spices or a household herb cabinet. Its traditional “mildly toxic” notation is a meaningful safety flag, and the page is for supervised botany study only. Any ingestion concern should be discussed promptly with a poison service.

Tự trồng và chăm sóc

  1. Dùng cây giống hoặc hạt có truy xuất đúng Tetradium ruticarpum; không nhân từ quả mua ngoài chợ vì có thể sai loài.
  2. Gieo hạt tươi theo hướng dẫn vườn ươm hoặc trồng cây con đầu mùa mưa trong đất thoát nước, có nắng sáng và bóng nhẹ buổi trưa.
  3. Tưới đều khi bén rễ, phủ gốc bằng lá mục sạch; sau đó tưới khi đất mặt khô, tránh ngập lâu.
  4. Tỉa cành khô, làm cỏ thủ công, bổ sung phân hữu cơ hoai vừa phải; theo dõi sâu ăn lá và bệnh nấm sau mưa kéo dài.
  5. Không phun thuốc gần kỳ tạo quả nếu mục tiêu là thu quả dược liệu; cần theo nhãn thuốc và quy định địa phương.
  6. Thu quả chỉ khi cây đã định danh, ra quả ổn định và đạt tiêu chuẩn vùng trồng; lưu mẫu đối chứng và hồ sơ lô.

Bao lâu mới thu dùng được? Nguồn mở đã rà soát không cho tuổi thu quả cố định cho Tetradium ruticarpum. Tuổi bắt đầu ra quả phụ thuộc giống, cây giống, khí hậu và thụ phấn; chỉ thu theo độ trưởng thành của quả và tiêu chuẩn vùng trồng, không gán số năm chung.

Nguồn sinh trưởng / canh tác ↗

Phối hợp có ghi trong tài liệu: Ngô thù du thang

Trong lý luận truyền thống, bài phối hợp để ôn trung và giáng nghịch ở thể hư hàn được biện chứng; không điều trị mọi cơn nôn hoặc đau bụng.

Tỷ lệ ghi trong nguồn: Lượng HKBU theo thứ tự: 9 g : 9 g : 18 g : 12 quả Đại táo. Đây là bản ghi lịch sử, không quy thành liều hiện đại cá nhân.

Lưu ý: Không tự dùng dựa trên bảng này; cần chuyên gia đánh giá, nhất là người bệnh gan, đang mang thai hoặc dùng thuốc.

Mở hồ sơ bài thuốc ↗

Cặp bị ghi nhận là độc

Chưa có nguồn tin cậy trong các tài liệu rà soát xác nhận một cặp Ngô thù du cụ thể là độc. Điều đó không đồng nghĩa đã chứng minh an toàn cho mọi người hay mọi dạng chiết xuất.

Hình minh họa AI phục vụ học tập; không dùng để định danh mẫu thật.

TỪ CÂY / SINH CẢNH ĐẾN DƯỢC LIỆU KHÔ · QUY TRÌNH THAM KHẢO

  1. Thu quả khi nang còn gần chín, chuyển xanh vàng/nâu nhạt theo tiêu chuẩn vùng trồng; không hái nhầm quả cây họ Cam khác. Loại cành, lá và quả sâu bệnh.
  2. Phơi/sấy lớp mỏng nơi thông khí, tránh nắng bẩn và nhiệt quá cao; đảo nhẹ cho khô đồng đều. Chỉ sơ chế bởi cơ sở có quy trình xác nhận loài và kiểm soát tồn dư.
  3. Sàng bỏ tạp, để nguội hẳn, đóng gói kín chống ẩm; ghi tên khoa học, nơi trồng, ngày thu và mã lô.
  4. Không tự nghiền, ngâm rượu hay chiết xuất để uống; quả khô cần kiểm nghiệm chất lượng và định danh trước khi dùng.

Các bước là tổng quan sơ chế sau thu hoạch, không phải hướng dẫn tự bào chế để uống. Nguồn quy trình ↗

Nguồn định danh ↗

← Quay lại danh sách dược liệu ↗