← Quay lại danh sách dược liệuHỒ SƠ HỌC TẬP
MINH HỌA AI · KHÔNG DÙNG ĐỊNH DANH MẪU THẬT
香薷 · Xiang Ru

Hương nhu · Xiang Ru

Mosla chinensis Maxim. · Phần trên mặt đất khô

Tên và bộ phận dùng

Hương nhu trong hồ sơ này là phần trên mặt đất của Mosla chinensis Maxim. và giống trồng Jiangxiangru được ghi trong chuyên luận HKBU; không đồng nhất với mọi cây địa phương cùng tên “hương nhu”. Đây là cây một năm thơm thuộc họ Hoa môi, thân đứng vuông, cao khoảng 55–65 cm trong bản thực vật HKBU, lá mọc đối hẹp hình mũi mác có răng cưa, cụm hoa dày ở ngọn với hoa nhỏ tím nhạt/hồng/trắng. Dược liệu khô gồm thân, lá và bông; dễ vỡ và có mùi thơm mạnh.

Bối cảnh cổ truyền

HKBU ghi vị cay, hơi ấm; công năng cổ truyền phát hãn giải thử, hành thủy tán thấp, ôn vị điều trung. Bài Hương nhu tán dùng ba vị Hương nhu, Hậu phác, Bạch biển đậu trong biện chứng thử thấp cổ truyền. Những mô tả này không chứng minh điều trị sốc nhiệt, mất nước, nhiễm trùng hay tiêu chảy cấp.

Bằng chứng hiện đại

HKBU cung cấp mô tả thực vật, dược liệu, bài thuốc lịch sử và công năng truyền thống; đây không phải thử nghiệm lâm sàng hiện đại. Tổng quan dược lý có thể tổng hợp hoạt chất và thử nghiệm tiền lâm sàng, nhưng không đủ chứng minh trà Hương nhu điều trị cảm, viêm dạ dày ruột hoặc phù ở người. Với nôn/tiêu chảy, ưu tiên bù nước; trẻ nhỏ, người già hoặc có dấu mất nước cần chăm sóc y tế.

An toàn

Không tự dùng bài có rượu khi mang thai, cho con bú, trẻ nhỏ, bệnh gan, đang uống thuốc hoặc phải lái xe. Không dùng công thức cổ cho người đang vã mồ hôi/khát nhiều hay biểu hiện kiệt sức do nóng; trong say nóng cần làm mát và cấp cứu, không uống thảo dược. Ngừng tiếp xúc nếu kích ứng hoặc dị ứng họ Hoa môi.

Nguồn cảnh báo an toàn ↗

Phối hợp trong tài liệu

HKBU ghi Hương nhu tán phối Hương nhu 500 g, Bạch biển đậu sao 250 g và Hậu phác chế gừng 250 g (tỷ lệ 2:1:1 theo lượng bản nguồn). Bài có điều kiện dùng và chống chỉ định; đây là quy mô/tỷ lệ lịch sử, không phải liều cá nhân. Hồ sơ không xác nhận cặp dược liệu gây độc riêng cho Mosla chinensis; không suy ra mọi phối hợp khác đều an toàn.

Ghi chú nhận dạng và học tập

Hương nhu có thân vuông, phân nhánh; lá mọc đối, phiến hẹp hình mũi mác, mép có răng cưa và thường có lông/tuyến thơm. Bông hoa sít ở đầu cành; hoa nhỏ trắng, hồng hoặc tím nhạt. Khi phơi, cành non và nhiều vòng đài còn lại tạo bông thơm, lá dễ rụng, thân nâu vàng đến đỏ nâu. HKBU ghi cây hoang dược liệu dài khoảng 14–30 cm, dạng trồng thường 35–60 cm và thân dày hơn; đây là mô tả nguồn, không phải giới hạn nhận dạng tuyệt đối. Tên Hương nhu có nhiều cách dùng địa phương, do đó luôn xem tên Latin Mosla chinensis và phần dược liệu. Ảnh AI phục vụ học hình thái, không định danh mẫu thật.

Sinh trưởng và sinh cảnh

HKBU ghi sản lượng tại Phúc Kiến, Hồ Nam, Quảng Đông, Quảng Tây; cây được trồng ở vùng ấm phía Nam Trung Quốc. Cây họ Hoa môi ưa nắng, đất nhẹ, thoát nước và thông khí; không ngâm úng. Để học tại nhà, cần phân biệt đúng Mosla chinensis với các loài Mosla/Elsholtzia khác có tên địa phương gần giống, dùng hạt có nhãn Latin và không thu hái cây dại ven đường.

Ghi chú nhận dạng và học tập

Hương nhu có thân vuông, phân nhánh; lá mọc đối, phiến hẹp hình mũi mác, mép có răng cưa và thường có lông/tuyến thơm. Bông hoa sít ở đầu cành; hoa nhỏ trắng, hồng hoặc tím nhạt. Khi phơi, cành non và nhiều vòng đài còn lại tạo bông thơm, lá dễ rụng, thân nâu vàng đến đỏ nâu. HKBU ghi cây hoang dược liệu dài khoảng 14–30 cm, dạng trồng thường 35–60 cm và thân dày hơn; đây là mô tả nguồn, không phải giới hạn nhận dạng tuyệt đối. Tên Hương nhu có nhiều cách dùng địa phương, do đó luôn xem tên Latin Mosla chinensis và phần dược liệu. Ảnh AI phục vụ học hình thái, không định danh mẫu thật.

Tự trồng và chăm sóc

  1. Chọn hạt giống có xác nhận Mosla chinensis Maxim.; không mua hạt chỉ ghi “hương nhu”. Gieo trong khay/luống sạch, đất tơi thoát nước, nắng tốt và không có tồn dư thuốc.
  2. Choose seed verified as Mosla chinensis Maxim.; do not buy seed labeled only “xiang ru.” Sow in clean trays/beds with loose drained soil, good sun, and no pesticide residues.

Bao lâu mới thu dùng được? Cây một năm, có thể quan sát lá và bông trong một mùa sinh trưởng; hồ sơ HKBU không nêu số ngày gieo đến thu. Dược liệu thương mại 14–30 cm hoặc cây trồng lớn hơn tùy nguồn, nên chiều dài không phải dấu hiệu duy nhất về độ đạt chuẩn. Chỉ dùng cây để học hình thái, không dùng cây trồng tại nhà làm thuốc.

Nguồn sinh trưởng / canh tác ↗

Phối hợp có ghi trong tài liệu: Hương nhu tán

Hồ sơ công thức HKBU ghi Hương nhu làm chủ dược, phối Hậu phác và Bạch biển đậu trong mô tả chứng thử thấp cổ truyền. Tên công thức không xác nhận chữa cảm nắng, sốt hay viêm dạ dày ruột theo y học hiện đại.

Tỷ lệ ghi trong nguồn: Tỷ lệ lượng nguyên liệu theo hồ sơ nguồn là 2:1:1 (500:250:250 g); cách chế ghi nghiền thô, mỗi lần trong bản cổ dùng 9 g bột sắc với nước và một phần rượu rồi để nguội. Không dùng các lượng này như liều tự điều trị; bài có chống chỉ định trong chính hồ sơ HKBU.

Lưu ý: HKBU ghi không dùng công thức cổ này cho người biểu hư đang ra mồ hôi hoặc tình trạng thử nhiệt ra mồ hôi, bứt rứt khát nước. Rượu trong quy trình cổ không phù hợp để tự ý bỏ vào đồ uống điều trị. Sốt cao, lú lẫn, ngất, nôn liên tục hay dấu hiệu mất nước cần chăm sóc y tế.

Mở hồ sơ bài thuốc ↗

TỪ CÂY / SINH CẢNH ĐẾN DƯỢC LIỆU KHÔ · QUY TRÌNH THAM KHẢO

  1. Nguồn HKBU xác nhận phần trên mặt đất khô gồm thân, lá và bông; ghi riêng lô Mosla chinensis và giống trồng nếu có. Không thu cây không rõ loài.
  2. Loại đất/cỏ lẫn và phần hư; dàn thành lớp mỏng. Thân vuông, lá đối hẹp và bông ngọn giúp học hình thái trước khi khô.
  3. Phơi/sấy khô ở nơi sạch, thông khí, đảo nhẹ; thành phẩm ngắn, giòn, thân vàng nâu hoặc nâu đỏ, lá nhăn và bông có đài, mùi thơm mạnh.
  4. Để nguội, đóng gói kín và tránh ẩm. Công thức Hương nhu tán trong nguồn là tư liệu lịch sử, không tự sắc uống để trị sốt, nôn, tiêu chảy hoặc say nóng.

Các bước là tổng quan sơ chế sau thu hoạch, không phải hướng dẫn tự bào chế để uống. Nguồn quy trình ↗

Nguồn định danh ↗

Môi trường, mùa vụ và thu hái theo hồ sơ thực vật HKBU

HKBU định danh Mosla chinensis, cây thân vuông cao khoảng 55–65 cm, lá đối hẹp có răng, hoa thành bông ngọn; sản lượng ở Phúc Kiến, Hồ Nam, Quảng Đông, Quảng Tây. Dược liệu là phần trên mặt đất khô; chuyên luận nguồn không ghi ngày gieo/thu cụ thể.

Mở hồ sơ thực vật gốc ↗
← Quay lại danh sách dược liệu ↗