

Tiên hạc thảo · Xian He Cao
Agrimonia pilosa Ledeb. · Phần trên mặt đất đã làm khô
Tên và bộ phận dùng
Tiên hạc thảo trong hồ sơ này là phần trên mặt đất của Agrimonia pilosa Ledeb., cây thảo lâu năm họ Hoa hồng, thường cao khoảng 30–120 cm. Lá mọc so le, kép lông chim lẻ, có các cặp lá chét lớn–nhỏ xen kẽ; lá kèm ôm thân. Cụm hoa dạng chùm dài mang hoa vàng nhỏ; đế đài trưởng thành có móc dễ bám lông/vải. Thân có thể có lông; mặt cắt thân già thường rỗng. HKBU tách riêng phần trên mặt đất Tiên hạc thảo với chồi thân rễ Tiên hạc nha và rễ Long nha thảo; chúng không phải cùng một dược liệu. Nguồn ghi phần trên mặt đất thu trước khi ra hoa trong năm trồng hoặc năm kế tiếp, rồi cắt đoạn và phơi nắng hoặc dùng tươi. Không thu cây hoang bám móc hạt vào quần áo để tự uống.
Bối cảnh cổ truyền
HKBU ghi phần trên mặt đất vị đắng, sáp, tính bình; công năng cổ truyền sáp trường chỉ tả, cầm máu và trừ ký sinh. Hồ sơ mẫu liệt kê các tình trạng chảy máu, tiêu chảy và mệt mỏi trong y thư. Đây không phải bằng chứng điều trị và không thay việc tìm nguyên nhân chảy máu; dùng sai có thể trì hoãn cấp cứu.
Bằng chứng hiện đại
HKBU có hồ sơ thực vật và mẫu dược liệu; các công năng nêu là truyền thống, không phải bằng chứng thử nghiệm ở người. Hoạt chất/tanin hoặc nghiên cứu tiền lâm sàng không cho phép kết luận cây cầm máu trong xuất huyết tiêu hóa, chấn thương hay rong huyết. Người bị chảy máu cam tái diễn, phân đen, tiểu máu, ho ra máu, bầm tím bất thường hoặc tiêu chảy kéo dài cần được khám; không tự ngừng thuốc chống đông.
An toàn
Không tự dùng để cầm máu, nhất là khi đang uống warfarin, thuốc chống đông/kháng tiểu cầu hoặc có bệnh đông máu. Người mang thai, trẻ em, người suy gan thận hay đang tiêu chảy mất nước cần hỏi chuyên gia trước mọi sản phẩm thảo dược. Không đắp cây chưa xác định lên vết thương; có thể nhiễm khuẩn. Nếu chảy máu nhiều, choáng, khó thở, đau bụng dữ hoặc phân đen, đi cấp cứu.
Nguồn cảnh báo an toàn ↗Phối hợp trong tài liệu
HKBU ghi ví dụ lịch sử cho xuất huyết phối Tiên hạc thảo 30 g, Trắc bá diệp 30 g và ngó sen 12 g. Đây là thành phần trong y thư, không phải liều cá nhân, không chứng minh hiệu quả và không nên tự sắc. Hình Trắc bá diệp có trong thư viện nhưng ngó sen không phải hồ sơ dược liệu khô đã xác minh tại đây; vì vậy trang chỉ nêu văn bản nguồn, không dựng gallery thành phần thiếu. Không có cặp độc hiện đại được xác nhận trong hồ sơ; không tự phối với thuốc chống đông.
Ghi chú nhận dạng và học tập
Lá kép lông chim lẻ với cặp lá chét lớn và nhỏ xen kẽ là nét dễ nhớ; chùm hoa vàng dài, đài quả có móc. Mẫu khô có thân dài, lông trắng mảnh, đoạn thân trên có cạnh và rỗng giữa; lá xanh sẫm dễ vụn. Nguồn tách riêng phần trên mặt đất, chồi thân rễ và rễ. Không gộp tên Tiên hạc thảo với “xuyên hạc thảo” hay thảo dược khác chỉ vì âm gần; đối chiếu Latin, bộ phận và hình thái. Ảnh AI có thể làm móc quả lớn hơn thực tế. Tên dược liệu gắn với phần trên mặt đất, nhưng cùng cây còn có chồi thân rễ và rễ được đặt tên riêng trong nguồn. Khi sưu tầm để học, ghi rõ bộ phận thay vì chỉ viết “Agrimonia”. Lá có cặp lá chét lớn–nhỏ xen kẽ dọc trục, còn lá kèm ôm thân; đặc điểm này hữu ích hơn chỉ nhìn màu hoa vàng. Quả nhỏ có móc ở đài, thường bám vào lông thú hoặc quần áo; mang găng và kiểm tra mẫu trước khi cất. Dược liệu khô có thể giữ màu nâu xanh và hình lá nhưng dễ vụn. Mốc thu trước khi nở trong nguồn HKBU dành cho phần trên mặt đất; không áp dụng cho rễ hoặc chồi thân rễ. Mọi lưu mẫu cần nhãn Latin, bộ phận, năm và nơi trồng.
Sinh trưởng và sinh cảnh
HKBU ghi cây mọc ven suối, lề đường, đồng cỏ, bụi rậm, bìa rừng và rừng thưa; phân bố ở phần lớn Trung Quốc, vật liệu chủ yếu tại Hồ Bắc, Chiết Giang, Giang Tô. Cây ưa vị trí sáng, đất thoát nước nhưng có độ ẩm tự nhiên. Trồng trong luống quan sát, tránh khu vực ô nhiễm và nơi trẻ/vật nuôi có thể ăn nhầm; quả có móc dễ bám quần áo.
Ghi chú nhận dạng và học tập
Lá kép lông chim lẻ với cặp lá chét lớn và nhỏ xen kẽ là nét dễ nhớ; chùm hoa vàng dài, đài quả có móc. Mẫu khô có thân dài, lông trắng mảnh, đoạn thân trên có cạnh và rỗng giữa; lá xanh sẫm dễ vụn. Nguồn tách riêng phần trên mặt đất, chồi thân rễ và rễ. Không gộp tên Tiên hạc thảo với “xuyên hạc thảo” hay thảo dược khác chỉ vì âm gần; đối chiếu Latin, bộ phận và hình thái. Ảnh AI có thể làm móc quả lớn hơn thực tế. Tên dược liệu gắn với phần trên mặt đất, nhưng cùng cây còn có chồi thân rễ và rễ được đặt tên riêng trong nguồn. Khi sưu tầm để học, ghi rõ bộ phận thay vì chỉ viết “Agrimonia”. Lá có cặp lá chét lớn–nhỏ xen kẽ dọc trục, còn lá kèm ôm thân; đặc điểm này hữu ích hơn chỉ nhìn màu hoa vàng. Quả nhỏ có móc ở đài, thường bám vào lông thú hoặc quần áo; mang găng và kiểm tra mẫu trước khi cất. Dược liệu khô có thể giữ màu nâu xanh và hình lá nhưng dễ vụn. Mốc thu trước khi nở trong nguồn HKBU dành cho phần trên mặt đất; không áp dụng cho rễ hoặc chồi thân rễ. Mọi lưu mẫu cần nhãn Latin, bộ phận, năm và nơi trồng.
Tự trồng và chăm sóc
- Chọn hạt giống/cây con Agrimonia pilosa có nhãn; làm luống sạch, đất mùn thoát nước, ánh sáng tốt. Tránh chuyển cây dại có móc quả từ khu vực không rõ thuốc phun.
- Gieo hoặc trồng theo hướng dẫn nhà vườn; giữ ẩm nhẹ lúc bén rễ, sau đó tưới theo thời tiết, không để úng kéo dài. HKBU không công bố yêu cầu xử lý hạt hay pH đất.
- Làm cỏ bằng tay, giữ khoảng thoáng để giảm nấm; tỉa bỏ cây bệnh. Khi cây ra chùm hoa, quan sát lá lớn–nhỏ xen kẽ và đài có móc; đeo găng nếu thu mẫu.
- HKBU ghi phần trên mặt đất thu trước khi nở, trong năm trồng hoặc năm sau; không nêu số ngày cụ thể. Mốc này là dữ liệu dược liệu chuyên môn, không hướng dẫn tự dùng.
Bao lâu mới thu dùng được? Nguồn HKBU ghi thu phần trên mặt đất trước khi ra hoa, trong năm trồng hoặc năm kế tiếp. Đây là mốc mùa vụ của hồ sơ thực vật, không phải ngày cố định áp dụng mọi vùng/giống; ghi ngày gieo, nảy mầm và nụ ở cây quan sát. Không uống phần tự trồng.
Môi trường, mùa vụ và thu hái theo hồ sơ thực vật HKBU
HKBU mô tả Agrimonia pilosa cao 30–120 cm; lá kép lông chim mọc so le, lá chét lớn–nhỏ xen kẽ, hoa vàng thành chùm, quả có móc. Hoa/quả có thể từ tháng 5 đến tháng 12 tùy vùng. Sinh cảnh ven suối, đường, đồng cỏ, bụi rậm và rừng thưa. Phần trên mặt đất Tiên hạc thảo thu trước khi nở trong năm trồng hoặc năm kế, cắt đoạn và phơi nắng.
Mở hồ sơ thực vật gốc ↗TỪ CÂY / SINH CẢNH ĐẾN DƯỢC LIỆU KHÔ · QUY TRÌNH THAM KHẢO
- HKBU ghi thu phần trên mặt đất trước khi cây nở, có thể trong năm trồng hoặc năm sau; chỉ thực hiện với lô trồng xác thực và theo quy định.
- Cắt phần trên mặt đất, giữ riêng rễ/chồi thân rễ vì HKBU xếp chúng thành vị khác. Loại đất, cây lẫn và phần hư.
- Cắt đoạn, phơi nắng hoặc sấy trong điều kiện sạch; nguồn ghi phơi nắng hoặc dùng tươi. Bảo đảm khô hoàn toàn để hạn chế mốc.
- Ghi tên Latin, bộ phận dùng, ngày thu và sơ chế; kiểm tra lá kép, thân rỗng và đài móc để học. Không tự dùng cho chảy máu.
Các bước là tổng quan sơ chế sau thu hoạch, không phải hướng dẫn tự bào chế để uống. Nguồn quy trình ↗