

Tiểu kế · Tiểu kế thảo · Xiao Ji
Cirsium setosum (Willd.) M.Bieb. · Phần trên mặt đất đã làm khô
Tên và bộ phận dùng
Tiểu kế trong hồ sơ này là phần trên mặt đất khô của Cirsium setosum (Willd.) M.Bieb., cây thảo lâu năm họ Cúc. Thân đứng thường cao khoảng 30–80 cm, có rãnh dọc; lá mọc so le, hình thuôn hoặc mũi mác, mép có răng đến xẻ sâu và chóp răng mang gai. Đầu hoa đơn độc hoặc thành cụm ở ngọn, hoa tím đỏ; cây có thể có mào lông trắng khi kết quả. Cây có thân rễ dài và sinh sôi thành đám, nên có thể gặp lẫn với Đại kế (Cirsium japonicum), nhưng lá, lông, kích thước đầu hoa và đặc điểm dược liệu khác nhau. HKBU ghi phần trên mặt đất làm dược liệu; mẫu khô có thân rỗng, lá xám xanh nhiều lông trắng, đầu hoa tím. Không nhổ cây hoang để tự dùng vì nhiều loài kế có gai trông gần giống và chảy máu không rõ nguyên nhân cần khám.
Bối cảnh cổ truyền
HKBU ghi cách phân loại cổ truyền lương huyết chỉ huyết, khử ứ và tiêu sưng; mẫu dược liệu liệt kê các chứng chảy máu trong y thư. Đây không phải bằng chứng Tiểu kế cầm máu an toàn trong xuất huyết tiêu hóa, tiểu máu, chảy máu sau sinh hay chấn thương. Chảy máu nhiều, choáng, phân đen, ho/nôn ra máu cần cấp cứu.
Bằng chứng hiện đại
Hồ sơ HKBU mô tả thực vật, dược liệu và phương thuốc cổ, không phải thử nghiệm hiệu quả. Hoạt tính trong ống nghiệm hoặc động vật không chứng minh dược liệu cầm máu ở người, cũng không xác lập liều an toàn. Đặc biệt, tên Tiểu kế/field thistle có thể bị gán cho loài Cirsium địa phương khác; cần xác nhận Latin, bộ phận trên mặt đất và lô nguyên liệu. Không dừng thuốc chống đông hoặc thuốc kê đơn để thay bằng thảo dược.
An toàn
Không tự dùng Tiểu kế để cầm máu. Xuất huyết có thể là dấu hiệu cấp cứu; không đắp cây lên vết thương sâu, bẩn hoặc đang chảy nhiều. Người dùng warfarin, thuốc chống đông/kháng tiểu cầu, có rối loạn đông máu, sắp phẫu thuật, mang thai/cho con bú hoặc trẻ nhỏ không tự uống cây/chiết xuất. Lá có gai nhọn dễ gây xước; dùng găng khi quan sát. Không hái bờ ruộng phun thuốc hoặc ven đường; nguyên liệu khô mốc/lẫn loài phải bỏ.
Nguồn cảnh báo an toàn ↗Phối hợp trong tài liệu
Hồ sơ HKBU ghi bài Tiểu kế ẩm tử gồm Địa hoàng, Tiểu kế, Hoạt thạch, Mộc thông, Bồ hoàng, Ngẫu tiết, Đạm trúc diệp, Đương quy, Chi tử và Cam thảo; bản ghi lượng hiện đại liệt kê mỗi vị 9 g. Đây là tỷ lệ được chép trong hồ sơ công thức cổ để học, không phải hướng dẫn tự sắc hoặc lời khuyên cho tiểu máu. Vị Mộc thông phải xác thực đúng loài dược liệu chuẩn; tuyệt đối không thay bằng Aristolochia fangchi/loài chứa acid aristolochic. Không tự phối với thuốc chống đông hoặc thuốc lợi tiểu.
Ghi chú nhận dạng và học tập
Tiểu kế và Đại kế đều là cây kế tím có gai nhưng không phải một loài. Tiểu kế thường thân mảnh hơn, lá xám xanh có lông trắng, đầu hoa nhỏ hơn; mẫu khô có thân rỗng dài 5–30 cm và lá sâu thùy, răng lá kết thúc bằng gai. Đại kế có lá thường lớn hơn, nhiều lông mạng nhện ở mẫu dược liệu và phần rễ cũng có thể được ghi làm thuốc. Đầu hoa tím đỏ, lá so le và thân rỗng là dấu hiệu học tập, nhưng không đủ nhận dạng khi mẫu bị nghiền. Không dùng ảnh AI để phân loại thảo dược ở hiệu thuốc; phải so với tiêu chuẩn dược liệu và kiểm tra chuyên môn. Hình khô là phần trên mặt đất, không phải rễ.
Sinh trưởng và sinh cảnh
Nguồn HKBU ghi Cirsium setosum phân bố rộng, mọc ở đồng cỏ, bãi đất hoang, ven ruộng và các nơi sáng; thân rễ dài giúp cây lan thành cụm. Trong vườn học, cần luống riêng vì cây có gai và lan bằng thân rễ; chọn đất sạch thoát nước, nắng đầy đủ. Không dùng bờ ruộng hoặc khu đô thị làm nơi lấy dược liệu vì thuốc trừ cỏ, kim loại và bụi. Nếu trồng để nhận dạng, rào khu vực và tránh trẻ em, vật nuôi.
Ghi chú nhận dạng và học tập
Tiểu kế và Đại kế đều là cây kế tím có gai nhưng không phải một loài. Tiểu kế thường thân mảnh hơn, lá xám xanh có lông trắng, đầu hoa nhỏ hơn; mẫu khô có thân rỗng dài 5–30 cm và lá sâu thùy, răng lá kết thúc bằng gai. Đại kế có lá thường lớn hơn, nhiều lông mạng nhện ở mẫu dược liệu và phần rễ cũng có thể được ghi làm thuốc. Đầu hoa tím đỏ, lá so le và thân rỗng là dấu hiệu học tập, nhưng không đủ nhận dạng khi mẫu bị nghiền. Không dùng ảnh AI để phân loại thảo dược ở hiệu thuốc; phải so với tiêu chuẩn dược liệu và kiểm tra chuyên môn. Hình khô là phần trên mặt đất, không phải rễ.
Tự trồng và chăm sóc
- Chỉ gieo/trồng giống có nhãn Cirsium setosum trong luống riêng, đất sạch, thoát nước, có nắng; không đào cây dại và không đặt sát lối đi vì lá có gai.
- Giữ ẩm nhẹ lúc bén rễ, sau đó tưới theo mưa; thân rễ lan nhanh nên dùng chậu sâu hoặc rào ngăn. Nguồn HKBU không ghi chế độ phân bón/pH định lượng.
- Làm cỏ bằng dụng cụ dài/găng dày; không cầm trực tiếp mép lá. Ghi thân rãnh, lá so le xẻ thùy, gai và đầu hoa tím; phân biệt với Đại kế.
- Nguồn mô tả thu phần trên mặt đất theo mùa hoa; không nêu số tháng từ gieo. Trồng để quan sát, không thu cây làm thuốc tại nhà hoặc bỏ tàn dư vào thức ăn vật nuôi.
Bao lâu mới thu dùng được? HKBU không quy định số tháng sau gieo; thời điểm thu chuyên môn dựa mùa hoa và phần trên mặt đất. Ghi ngày ra nụ/hoa ở vùng trồng của bạn; không biến thời điểm này thành khuyến nghị dùng cầm máu.
Môi trường, mùa vụ và thu hái theo hồ sơ thực vật HKBU
HKBU ghi Cirsium setosum là cây thảo lâu năm cao khoảng 30–80 cm, thân rỗng khi khô, lá so le có gai và đầu hoa tím; toàn cây trên mặt đất được dùng. Hồ sơ dược liệu khô cho biết thân rỗng, lá xám xanh, có lông trắng; hồ sơ thực vật ghi sinh cảnh bãi cỏ, đất hoang và ven ruộng. Cách dùng cổ truyền về cầm máu không được xem là chứng cứ lâm sàng.
Mở hồ sơ thực vật gốc ↗Bài thuốc HKBU có ghi vị này: Tiểu kế ẩm tử · Xiao Ji Yin Zi
Công năng theo lý luận truyền thống của nguồn: Lương huyết, chỉ huyết, thanh nhiệt lợi niệu theo lý luận truyền thống của hồ sơ.
Hình từng thành phần và lượng được giữ theo bản nguồn; đây là tư liệu đối chiếu, không phải hướng dẫn dùng.










Nguyên văn thành phần / lượng HKBU ghi (English)
Sheng Di Huang 9 g; Xiao Ji 9 g; Hua Shi 9 g; Mu Tong 9 g; Pu Huang 9 g; Ou Jie 9 g; Dan Zhu Ye 9 g; Dang Gui 9 g; Zhi Zi 9 g; Gan Cao 9 g, as recorded by HKBU. Source amounts are reproduced for study only and are not a personal regimen.
Bài thuốc có công năng lịch sử, không thay việc khám tiểu máu/xuất huyết. Hoạt thạch và Mộc thông cần nguồn chuẩn; không tự sắc, thay vị hoặc áp dụng tỷ lệ ghi chép.
Xem toàn hồ sơ bài thuốc HKBU ↗TỪ CÂY / SINH CẢNH ĐẾN DƯỢC LIỆU KHÔ · QUY TRÌNH THAM KHẢO
- HKBU mô tả phần trên mặt đất làm dược liệu; thu theo mùa phù hợp tại cơ sở có nhận dạng và kiểm soát chất lượng. Trang không khuyến khích người học tự hái.
- Dùng găng dày, kẹp hoặc kéo cán dài để tránh gai; tách cây đúng loài, bỏ phần mục và tạp. Không gom chung với Đại kế.
- Hồ sơ mẫu mô tả thân rỗng, lá nhăn xám xanh có lông trắng và đầu hoa tím; làm khô trên khay sạch, thoáng, tránh bụi và mưa.
- Ghi Latin, bộ phận trên mặt đất, mùa thu và nơi trồng; cất kín khô. Mẫu lẫn loài, gai mốc hoặc không rõ nguồn không dùng làm thuốc.
Các bước là tổng quan sơ chế sau thu hoạch, không phải hướng dẫn tự bào chế để uống. Nguồn quy trình ↗