

Toàn phúc hoa · Xuan Fu Hua
Inula japonica Thunb. · Cụm hoa đầu đã làm khô
Tên và bộ phận dùng
Toàn phúc hoa là cụm hoa đầu khô của Inula japonica Thunb. (họ Cúc); không phải toàn cây hay rễ. Cây thảo lâu năm cao khoảng 30–80 cm, thân xanh hoặc tím có lông áp; lá giữa thuôn dài đến mũi mác, gần như không cuống, gốc có tai nhỏ ôm nửa thân; lá trên nhỏ dần. Nhiều đầu hoa vàng mọc trên cuống mảnh thành cụm thưa. Mỗi đầu có vòng hoa lưỡi vàng và hoa ống ở giữa, có thể thấy mào lông trắng khi quả phát triển. HKBU ghi sinh cảnh sườn đồi, ven đường, bãi cỏ ẩm, bờ sông và bờ ruộng từ khoảng 150 đến 2.400 m; cụm hoa thu nhiều đợt tháng 7–10 và phơi nắng. Rễ của cùng cây có tên dược liệu riêng, không trộn với cụm hoa. Dạng khô nhẹ, dễ vỡ và có lông trắng ở đầu hoa; ảnh AI không thay kiểm nghiệm loài hoặc chất lượng.
Bối cảnh cổ truyền
Hồ sơ mẫu và tài liệu HKBU ghi công năng cổ truyền giáng khí, tiêu đàm, hành thủy, chỉ ẩu; chỉ định lịch sử gồm ho đờm, ngực đầy, nấc/ợ và nôn. Những thuật ngữ này không chứng minh hoa Toàn phúc điều trị hen, viêm phổi, trào ngược hoặc nôn kéo dài. Khó thở, đau ngực, ho ra máu, sốt cao hoặc nôn không uống được cần chăm sóc y tế.
Bằng chứng hiện đại
HKBU là cơ sở dữ liệu dược liệu và tiêu bản, không phải thử nghiệm lâm sàng. Dữ liệu hóa học của lactone/flavonoid và hoạt tính tiền lâm sàng không chứng minh cụm hoa khô cải thiện bệnh hô hấp ở người. Tên dược liệu có thể được dùng cho I. japonica và một số hồ sơ có nhắc I. britannica; lô mua cần ghi rõ loài, bộ phận và tiêu chuẩn. Không lấy công năng truyền thống làm căn cứ tự giảm thuốc hen hoặc thuốc dạ dày.
An toàn
Không tự sắc hoa để trị ho hoặc nôn. Hoa khô dễ vụn, có thể lẫn bụi, nấm, côn trùng hoặc loài Inula khác; không nhỏ bột vào mũi hay mắt. Người dị ứng họ Cúc, mang thai/cho con bú, trẻ em, người có bệnh nền hoặc dùng thuốc cần hỏi chuyên gia trước mọi chế phẩm. Tình trạng ho kèm khó thở, đau ngực, sốt kéo dài, tím tái hoặc nôn ra máu không chờ thử thảo dược.
Nguồn cảnh báo an toàn ↗Phối hợp trong tài liệu
HKBU ghi phương cổ Toàn phúc đại giả thang gồm Toàn phúc hoa, Đại giả thạch, Bán hạ, Nhân sâm, Sinh khương, Chích cam thảo và Đại táo. Bản dữ liệu công thức ghi lượng hiện đại quy đổi: 9 g, 6 g, 9 g, 6 g, 15 g, 9 g và 4 quả tương ứng; đây là bản ghi phục vụ học, không phải liều cá nhân hay khuyến nghị tự sắc. Hình các vị đã có trong thư viện sẽ hiện theo hồ sơ; khoáng vật Đại giả thạch được ghi tên riêng, không thay bằng ảnh cây. Không ghép tùy ý với thuốc chống nôn, thuốc dạ dày hoặc thuốc kê đơn.
Ghi chú nhận dạng và học tập
Toàn phúc hoa là dược liệu hoa, trong khi cây tươi là thân thẳng mang lá và nhiều đầu hoa. Lá giữa mọc so le và gần như không cuống, gốc có tai nhỏ ôm thân; mặt dưới có thể có điểm tuyến và lông ở gân. Hoa đầu vàng, nhiều cánh lưỡi dài mảnh bao quanh phần hoa ống. Khi khô, đầu hoa thường dẹt cầu, vòng lá bắc xếp lớp màu vàng xám, cánh lưỡi cuộn hoặc rụng, có thể lộ lông trắng. Hình dược liệu trong trang là nhiều đầu hoa rời, không phải rễ. Trong mua bán cần ghi rõ Inula japonica hay loài khác được nguồn cho phép, vì cùng tên dược liệu đôi khi bao gồm nhiều loài. Không nhầm Toàn phúc hoa với Toàn phúc căn, là rễ của cây.
Sinh trưởng và sinh cảnh
HKBU mô tả Inula japonica mọc ở sườn đồi, lề đường, bãi cỏ ẩm, bờ sông và bờ ruộng, độ cao khoảng 150–2.400 m; loài phân bố ở đông bắc, bắc, đông, trung Trung Quốc và một số vùng khác. Cây ưa nơi sáng, đất có độ ẩm tự nhiên nhưng không ngập. Vườn quan sát nên dùng đất sạch thoát nước, nắng đầy đủ, khoảng cách để thân đứng và cụm hoa phát triển. Các điều kiện này theo vùng nguồn; khí hậu nóng ẩm đồng bằng Việt Nam có thể khác, vì vậy trồng thử không đồng nghĩa đạt chuẩn dược liệu.
Ghi chú nhận dạng và học tập
Toàn phúc hoa là dược liệu hoa, trong khi cây tươi là thân thẳng mang lá và nhiều đầu hoa. Lá giữa mọc so le và gần như không cuống, gốc có tai nhỏ ôm thân; mặt dưới có thể có điểm tuyến và lông ở gân. Hoa đầu vàng, nhiều cánh lưỡi dài mảnh bao quanh phần hoa ống. Khi khô, đầu hoa thường dẹt cầu, vòng lá bắc xếp lớp màu vàng xám, cánh lưỡi cuộn hoặc rụng, có thể lộ lông trắng. Hình dược liệu trong trang là nhiều đầu hoa rời, không phải rễ. Trong mua bán cần ghi rõ Inula japonica hay loài khác được nguồn cho phép, vì cùng tên dược liệu đôi khi bao gồm nhiều loài. Không nhầm Toàn phúc hoa với Toàn phúc căn, là rễ của cây.
Tự trồng và chăm sóc
- Chọn cây con/hạt có nhãn Inula japonica từ nguồn hợp pháp; gieo luống sạch nơi nắng, đất tơi và thoát nước. Không đào cây ở bờ đường hoặc ruộng phun thuốc.
- Giữ ẩm khi cây bén rễ, sau đó tưới theo thời tiết để đất không khô kiệt nhưng cũng không úng. Cắm cọc nếu thân cao bị đổ; HKBU không nêu pH hay công thức phân bón định lượng.
- Làm cỏ, theo dõi rệp/nấm, không phun thuốc lên mẫu học. Ghi lá giữa có tai ôm thân, thân có lông áp và đầu hoa vàng; đánh dấu ngày nụ và ngày hoa nở.
- Nguồn ghi thu cụm hoa theo đợt tháng 7–10 khi đạt giai đoạn thích hợp; không nêu số tháng sau gieo. Chỉ giữ mẫu quan sát, không coi hoa trồng tại nhà là thuốc.
Bao lâu mới thu dùng được? Hồ sơ nguồn nêu mùa hoa và thu cụm hoa tháng 7–10, không có thời lượng cố định từ gieo đến dùng; thời điểm phụ thuộc khí hậu và tuổi cây. Dùng lịch chăm cây để ghi nụ/hoa, không tự thu uống. Rễ của cây là một dược liệu tên khác và có lịch thu riêng.
Môi trường, mùa vụ và thu hái theo hồ sơ thực vật HKBU
HKBU mô tả Inula japonica cao khoảng 30–80 cm, thân có lông áp, lá giữa hơi ôm thân, cụm hoa đầu vàng; mùa hoa tháng 6–10, kết quả tháng 9–11. Sinh cảnh từ sườn đồi, ven đường tới cỏ ẩm, bờ sông và ruộng. Cụm hoa làm Toàn phúc hoa thu tháng 7–10 từng đợt rồi phơi khô; rễ Toàn phúc căn được thu mùa thu riêng.
Mở hồ sơ thực vật gốc ↗Bài thuốc HKBU có ghi vị này: Toàn phúc đại giả thang · Xuan Fu Dai Zhe Tang
Công năng theo lý luận truyền thống của nguồn: Giáng nghịch hóa đàm, ích khí hòa vị theo lý luận cổ truyền của hồ sơ.
Hình từng thành phần và lượng được giữ theo bản nguồn; đây là tư liệu đối chiếu, không phải hướng dẫn dùng.






Nguyên văn thành phần / lượng HKBU ghi (English)
Inulae Flos (Xuan Fu Hua) 3 liang (9 g); Ginseng Radix et Rhizoma (Ren Shen) 2 liang (6 g); fresh ginger (Sheng Jiang) 5 liang (15 g); Haematitum (Dai Zhe Shi) 1 liang (6 g); honey-prepared licorice (Zhi Gan Cao) 3 liang (9 g); Pinellia Rhizome (Ban Xia) 5 sheng (9 g); jujube (Da Zao) 4 pieces. Database conversions are reproduced as source study data; they are not a personal regimen.
Công thức cổ ghi thành phần/lượng, không xác nhận hiệu quả hiện đại hay an toàn cho bạn. Bán hạ và Đại giả thạch cần nhận dạng/chế biến chuyên môn; không tự mua, thay vị hoặc sắc uống. Nôn kéo dài/đau ngực cần khám.
Xem toàn hồ sơ bài thuốc HKBU ↗TỪ CÂY / SINH CẢNH ĐẾN DƯỢC LIỆU KHÔ · QUY TRÌNH THAM KHẢO
- Nguồn HKBU ghi cụm hoa thu nhiều đợt từ tháng 7 đến tháng 10; rễ là bộ phận khác, thu mùa thu. Không trộn hai vật liệu.
- Nhặt cụm hoa đúng loài, loại cuống quá dài, lá, côn trùng và đầu hoa hư; giữ từng đợt thu riêng để theo dõi màu và giai đoạn.
- Phơi nắng theo hồ sơ nguồn hoặc dùng quy trình làm khô kiểm soát của cơ sở; tránh bụi, mưa, mốc và nhiệt quá cao không được nguồn xác nhận. Đầu hoa khô dễ rơi vụn.
- Ghi Latin, bộ phận là cụm hoa, ngày/đợt thu và cách sấy; cất kín khô. Không tự nấu công thức cổ hoặc dùng hoa không rõ loài.
Các bước là tổng quan sơ chế sau thu hoạch, không phải hướng dẫn tự bào chế để uống. Nguồn quy trình ↗