← Quay lại danh sách dược liệuHỒ SƠ HỌC TẬP
MINH HỌA AI · KHÔNG DÙNG ĐỊNH DANH MẪU THẬT
玄参 · Xuan Shen

Huyền sâm · Xuan Shen

Scrophularia ningpoensis Hemsl. · Rễ

Tên và bộ phận dùng

Cây thân vuông, lá mọc đối, hoa tím sẫm nhỏ; rễ hình trụ khi khô thường có mặt cắt đen bóng.

Bối cảnh cổ truyền

Huyền sâm là rễ Scrophularia ningpoensis, cây lâu năm thu khi lá tàn vào tháng 10–11. Thân vuông, hoa tím và mặt cắt sẫm là đặc điểm cần đối chiếu với nguồn chuẩn.

Bằng chứng hiện đại

Thanh nhiệt, lương huyết và giải độc là mô tả cổ truyền. Thành phần iridoid hoặc dữ liệu dược lý ban đầu không chứng minh điều trị nhiễm trùng hay bệnh tim.

An toàn

Có thể ảnh hưởng thần kinh trung ương hoặc đường huyết; người dùng thuốc tiểu đường, an thần hoặc có bệnh gan thận cần thận trọng và hỏi bác sĩ.

Phối hợp trong tài liệu

Huyền sâm xuất hiện cùng Mạch môn đông và Sinh địa trong một số bài cổ. Phối hợp lịch sử không thay thế đánh giá nguyên nhân sốt hoặc đau họng.

Trồng, chăm sóc và thời gian thu hái

Sinh cảnh theo hồ sơ HKBU: Mọc dưới rừng dốc. Phân bố ở Hà Bắc, Sơn Tây, Thiểm Tây, Giang Tô, An Huy, Chiết Giang, Giang Tây, Phúc Kiến, Hà Nam, Hồ Bắc, Hồ Nam, Quảng Đông, Tứ Xuyên, Quý Châu. Được trồng ở tất cả các vùng phía nam của Trung Quốc. Dược liệu chủ yếu được sản xuất ở Chiết Giang Thu hoạch và chế biến như ghi chép: Sau khi trồng một năm, thu hái từ tháng 10-11 khi lá héo. Đào cả cây, nhặt bỏ củ, phơi khô hoặc nướng nửa chừng, chất thành đống, phủ rơm rạ, nén chặt, phơi khô, lặp lại nhiều lần cho đến khi củ bên trong chuyển sang màu đen và phơi (hoặc nướng) cho khô hoàn toàn.

Nguồn đã kiểm tra không nêu đủ quy trình gieo/trồng, lịch tưới-bón và tuổi cây áp dụng chung cho đúng loài này. Vì vậy trang không suy diễn hướng dẫn chăm sóc hay số năm thu rễ; cần đối chiếu tài liệu canh tác tại địa phương trước khi trồng.

Mở nguồn sinh cảnh và mùa vụ ↗

TỪ CÂY / SINH CẢNH ĐẾN DƯỢC LIỆU KHÔ · QUY TRÌNH THAM KHẢO

  1. Đào rễ cây trồng một năm vào tháng 10–11 khi lá tàn; xác minh Scrophularia ningpoensis và tránh tổn thương củ.
  2. Rũ đất, tách rễ củ và loại rễ tơ; làm sạch, để ráo và phân lô.
  3. Tài liệu mô tả phơi/sấy một phần rồi ủ có kiểm soát, lặp lại đến khi ruột chuyển sẫm. Đây là quy trình chuyên nghiệp, không tự làm.
  4. Sấy kết thúc, kiểm tra màu mặt cắt/độ ẩm và truy xuất lô; không dùng màu đen đơn độc để nhận dạng.

Các bước là tổng quan sơ chế sau thu hoạch, không phải hướng dẫn tự bào chế để uống. Nguồn quy trình ↗

Nguồn định danh ↗

Cách đọc lượng phối hợp

Các nguồn đang dẫn chưa cung cấp một bài phối có lượng cụ thể cho hồ sơ này; trang không tự đặt tỷ lệ. Một cặp không xuất hiện trong danh sách tương kỵ cũng không đồng nghĩa đã chứng minh an toàn.

Môi trường, mùa vụ và thu hái theo hồ sơ thực vật HKBU

Hồ sơ thực vật học HKBU (tóm tắt dịch): Ngày ra hoa, đậu quả: Ra hoa: Tháng 7 đến tháng 8, đậu quả: Tháng 8 đến tháng 9 Nơi sống và phân bố: Mọc dưới rừng dốc. Phân bố ở Hà Bắc, Sơn Tây, Thiểm Tây, Giang Tô, An Huy, Chiết Giang, Giang Tây, Phúc Kiến, Hà Nam, Hồ Bắc, Hồ Nam, Quảng Đông, Tứ Xuyên, Quý Châu. Được trồng ở tất cả các vùng phía nam của Trung Quốc. Dược liệu chủ yếu được sản xuất ở Chiết Giang Thu hoạch và chế biến như ghi chép: Sau khi trồng một năm, thu hái từ tháng 10-11 khi lá héo. Đào cả cây, nhặt bỏ củ, phơi khô hoặc nướng nửa chừng, chất thành đống, phủ rơm rạ, nén chặt, phơi khô, lặp lại nhiều lần cho đến khi củ bên trong chuyển sang màu đen và phơi (hoặc nướng) cho khô hoàn toàn.

Mở hồ sơ thực vật gốc ↗
← Quay lại danh sách dược liệu ↗