← Quay lại danh sách dược liệuHỒ SƠ HỌC TẬP
MINH HỌA AI · KHÔNG DÙNG ĐỊNH DANH MẪU THẬT
益母草 · Yi Mu Cao

Ích mẫu thảo · Yi Mu Cao

Leonurus japonicus Houtt. · Phần trên mặt đất tươi hoặc khô

Tên và bộ phận dùng

Cây thân vuông, lá dưới xẻ chân vịt, lá trên xẻ sâu, vòng hoa tím nhạt ở nách lá; phần dùng là toàn thảo có lá.

Bối cảnh cổ truyền

Hoạt huyết, điều kinh, lợi thủy là công năng truyền thống; không tự điều trị rong kinh, đau bụng hoặc phù.

Bằng chứng hiện đại

HKBU ghi phần trên mặt đất dùng tươi hoặc khô; thân vuông, lá thay đổi theo vị trí và hoa môi tím nhạt.

An toàn

Có thể kích thích co tử cung và tăng chảy máu; tuyệt đối tránh khi mang thai. Tương tác thuốc chống đông/hạ huyết áp có thể có.

Phối hợp trong tài liệu

Ích mẫu có trong một số bài sau sinh cùng Đương quy; không dùng thay chăm sóc sản khoa hoặc để tự xử trí băng huyết.

Trồng, chăm sóc và thời gian thu hái

Nguồn đã kiểm tra không nêu đủ quy trình gieo/trồng, lịch tưới-bón và tuổi cây áp dụng chung cho đúng loài này. Vì vậy trang không suy diễn hướng dẫn chăm sóc hay số năm thu rễ; cần đối chiếu tài liệu canh tác tại địa phương trước khi trồng.

Mở nguồn sinh cảnh và mùa vụ ↗

TỪ CÂY / SINH CẢNH ĐẾN DƯỢC LIỆU KHÔ · QUY TRÌNH THAM KHẢO

  1. Xác thực Leonurus japonicus; thu nơi trồng sạch, không ven đường/nơi phun thuốc.
  2. Authenticate Leonurus japonicus and collect from clean cultivated sites, away from roads or spraying.

Các bước là tổng quan sơ chế sau thu hoạch, không phải hướng dẫn tự bào chế để uống. Nguồn quy trình ↗

Nguồn định danh ↗

Cách đọc lượng phối hợp

Lượng hiển thị là bản ghi của đúng bài thuốc và nguồn được dẫn, không phải tỷ lệ an toàn chung, liều điều trị hay chỉ dẫn tự sắc. Không chuyển lượng của bài này sang bài khác hoặc tự thay đổi theo cân nặng.

Môi trường, mùa vụ và thu hái theo hồ sơ thực vật HKBU

Hồ sơ thực vật HKBU (tóm tắt đã dịch): Ngày ra hoa và đậu quả: Ra hoa: Tháng 6 đến tháng 9, đậu quả: Tháng 7 đến tháng 10 Môi trường sống và phân bố: Mọc trên các vùng đất hoang của núi và đồng bằng, rand, đồng cỏ và ven suối, v.v. Phân bố ở khắp các vùng của Trung Quốc. Dược liệu chủ yếu được sản xuất ở Songxian và Luanzhou của Hà Nam, Liuan và Bengbu của An Huy, Wenjiang của Tứ Xuyên, Nam Kinh của Giang Tô, Fenghua của Chiết Giang, v.v. Thu hoạch và chế biến như đã ghi: Cắt các bộ phận trên mặt đất vào mùa hè khi cây phát triển mạnh, khi hoa chưa nở hết và phơi khô dưới nắng

Mở hồ sơ thực vật gốc ↗

Bài thuốc HKBU có ghi vị này: Tian Ma Gou Teng Yin / Gastrodia and Uncaria Decoction

Công năng theo lý luận truyền thống của nguồn: An can, ích phong, thanh nhiệt, bổ huyết, bổ can thận.

Hình từng thành phần và lượng được giữ theo bản nguồn; đây là tư liệu đối chiếu, không phải hướng dẫn dùng.

Nguyên văn thành phần / lượng HKBU ghi (English)

Gastrodiae Rhizoma (Tian Ma) 9g, Uncariae Ramulus cum Uncis (Gou Teng) 12g, Haliotidis Concha (Sheng Jue Ming) 18g, Gardeniae Fructus (Shan Zhi) 9g, Scutellariae Radix (Huang Qin) 9g, Cyathulae Radix (Chuan Niu Xi) 12g, Eucommiae Cortex (Du Zhong) 9g, Leonuri Herba (Yi Mu Cao) 9g, Taxilli Herba (Sang Ji Sheng) 9g, Polygoni Multiflori Caulis (Ye Jiao Teng) 9g, Poriae Pararadicis Sclerotium (Zhu Fu Shen) 9g

Thành phần và lượng dưới đây là một bản được HKBU trích; các văn bản, đơn vị lịch sử, chế biến và sản phẩm hiện đại có thể khác. Đây là dữ liệu đối chiếu, không phải công thức tự bào chế hay liều dùng cho cá nhân.

Xem toàn hồ sơ bài thuốc HKBU ↗
← Quay lại danh sách dược liệu ↗