← Quay lại danh sách dược liệuHỒ SƠ HỌC TẬP
MINH HỌA AI · KHÔNG DÙNG ĐỊNH DANH MẪU THẬT
茵陳蒿 · Yin Chen Hao

Nhân trần · Yin Chen Hao

Artemisia capillaris Thunb. and Artemisia scoparia Waldst. & Kit. · Phần trên mặt đất

Tên và bộ phận dùng

Ngải thảo có lá xẻ nhỏ, mùi thơm, hoa đầu vàng; dược liệu xuân non và thu trưởng thành có hình thái khác nhau.

Bối cảnh cổ truyền

Thanh thấp nhiệt, lợi mật là công năng cổ truyền; vàng da có thể do bệnh gan mật nghiêm trọng cần khám ngay.

Bằng chứng hiện đại

HKBU phân biệt Mian Yin Chen thu xuân và Yin Chen Hao thu thu; nguồn có thể gồm hai Artemisia, nên nhãn mùa/loài quan trọng.

An toàn

Có thể tương tác thuốc gan mật, thuốc chống đông hoặc gây dị ứng họ Cúc; không tự dùng cho trẻ, thai kỳ hay vàng da.

Phối hợp trong tài liệu

Nhân trần được ghi trong các bài cổ phối Chi tử hoặc Đại hoàng; không tự phối để chữa viêm gan/vàng da.

Trồng, chăm sóc và thời gian thu hái

Sinh cảnh theo hồ sơ HKBU: mọc ở vùng bờ sông có độ cao thấp, đất cát ẩm ven biển, ven đường và sườn đồi. Phân bố ở miền Đông và Nam Trung Bộ Trung Quốc, Liêu Ninh, Hà Bắc, Thiểm Tây, Tứ Xuyên, Đài Loan, v.v. Dược liệu chủ yếu được sản xuất ở Sơn Đông, Giang Tô, Chiết Giang, Phúc Kiến, v.v.

Mùa thu hái/sơ chế ghi trong nguồn: Cành thu hái vào tháng 3 đến tháng 4 năm thứ hai, thu hoạch liên tiếp 3-4 năm

Nguồn đã kiểm tra không nêu đủ quy trình gieo/trồng, lịch tưới-bón và tuổi cây áp dụng chung cho đúng loài này. Vì vậy trang không suy diễn hướng dẫn chăm sóc hay số năm thu rễ; cần đối chiếu tài liệu canh tác tại địa phương trước khi trồng.

Mở nguồn sinh cảnh và mùa vụ ↗

TỪ CÂY / SINH CẢNH ĐẾN DƯỢC LIỆU KHÔ · QUY TRÌNH THAM KHẢO

  1. Định danh Artemisia capillaris hoặc A. scoparia, thu riêng đúng mùa và giữ nhãn loài.
  2. Authenticate A. capillaris or A. scoparia, harvest in the proper season, and label species separately.

Các bước là tổng quan sơ chế sau thu hoạch, không phải hướng dẫn tự bào chế để uống. Nguồn quy trình ↗

Nguồn định danh ↗

Cách đọc lượng phối hợp

Lượng hiển thị là bản ghi của đúng bài thuốc và nguồn được dẫn, không phải tỷ lệ an toàn chung, liều điều trị hay chỉ dẫn tự sắc. Không chuyển lượng của bài này sang bài khác hoặc tự thay đổi theo cân nặng.

Môi trường, mùa vụ và thu hái theo hồ sơ thực vật HKBU

Hồ sơ thực vật HKBU (tóm tắt dịch): Ngày ra hoa và đậu quả: Ra hoa: Tháng 8 đến tháng 9; quả: Tháng 9 - 10 Nơi sống và phân bố: mọc ở vùng bờ sông có độ cao thấp, đất cát ẩm ven biển, ven đường và sườn đồi. Phân bố ở miền Đông và Nam Trung Bộ Trung Quốc, Liêu Ninh, Hà Bắc, Thiểm Tây, Tứ Xuyên, Đài Loan, v.v. Dược liệu chủ yếu được sản xuất ở Sơn Đông, Giang Tô, Chiết Giang, Phúc Kiến, v.v. Thu hoạch và chế biến như ghi nhận: Cành thu hái vào tháng 3 đến tháng 4 năm thứ hai, thu hoạch liên tiếp 3-4 năm

Mở hồ sơ thực vật gốc ↗

Bài thuốc HKBU có ghi vị này: Zhen Gan Xi Feng Tang / Liver-Sedating and Wind-Extinguishing Decoction

Công năng theo lý luận truyền thống của nguồn: An can dập gió, bổ âm, dưỡng dương

Hình từng thành phần và lượng được giữ theo bản nguồn; đây là tư liệu đối chiếu, không phải hướng dẫn dùng.

Nguyên văn thành phần / lượng HKBU ghi (English)

Achyranthis Bidentatae Radix (Huai Niu Xi) 1 liang (30g), Haematitum (Sheng Zhe Shi) 1 liang (30g), Draconis Os (Sheng Long Gu) 0.5 liang (15g), Ostreae Concha (Sheng Mu Li) 0.5 liang (15g), Testudinis Plastrum (Sheng Gui Ban) 0.5 liang (15g), Paeoniae Radix Alba (Sheng Hao Shao) 0.5 liang (15g), Scrophulariae Radix (Xuan Shen) 0.5 liang (15g), Asparagi Radix (Tian Dong) 0.5 liang (15g), Toosendan Fructus (Chuan Lian Zi) 0.2 liang (6g), Hordei Fructus Germinatus (Sheng Mai Ya) 0.2 liang (6g), Artemisiae Scopariae Herba (Yin Chen) 0.2 liang (6g), Glycyrrhizae Radix et Rhizoma (Gan Cao) 1.5 qian (4.5g)

Thành phần và lượng dưới đây là một bản được HKBU trích; các văn bản, đơn vị lịch sử, chế biến và sản phẩm hiện đại có thể khác. Đây là dữ liệu đối chiếu, không phải công thức tự bào chế hay liều dùng cho cá nhân.

Xem toàn hồ sơ bài thuốc HKBU ↗
← Quay lại danh sách dược liệu ↗