

Viễn chí · Yuan Zhi
Polygala tenuifolia Willd. and accepted Polygala spp. · Rễ
Tên và bộ phận dùng
Cây thấp có lá hẹp mọc so le và hoa nhỏ tím; rễ trụ vàng nâu nhăn dọc/ngang, mặt cắt có vỏ và lõi khác màu.
Bối cảnh cổ truyền
An thần, ích trí, hóa đàm là công năng truyền thống; mất ngủ kéo dài, lo âu hay suy giảm trí nhớ cần đánh giá nguyên nhân.
Bằng chứng hiện đại
HKBU ghi một số loài Polygala làm nguồn; rễ khô có nếp nhăn sâu, đôi khi lõi gỗ tách khỏi vỏ. Không xác định chỉ bằng ảnh.
An toàn
Có thể kích ứng họng/dạ dày; dạng chế biến khác nhau. Thận trọng thuốc an thần, thai kỳ, loét tiêu hóa; không tự dùng dài ngày.
Phối hợp trong tài liệu
Viễn chí có trong một số bài an thần cùng Bá tử nhân, Toan táo nhân hoặc Phục thần; phối hợp không thay thế chăm sóc sức khỏe tâm thần.
Trồng, chăm sóc và thời gian thu hái
Sinh cảnh theo hồ sơ HKBU: Mọc ở các sườn dốc hoặc ven đường đầy nắng. Có thể trồng trọt. Phân bố ở Đông Bắc, Bắc và Tây Bắc Trung Quốc, Sơn Đông, Giang Tô, An Huy, Giang Tây, v.v. Dược liệu chủ yếu được sản xuất ở Hà Bắc, Sơn Tây, Thiểm Tây, v.v. Thu hoạch và chế biến ghi nhận: Khai quật vào mùa xuân và mùa thu. Loại bỏ rễ xơ và đất rồi phơi khô
Nguồn đã kiểm tra không nêu đủ quy trình gieo/trồng, lịch tưới-bón và tuổi cây áp dụng chung cho đúng loài này. Vì vậy trang không suy diễn hướng dẫn chăm sóc hay số năm thu rễ; cần đối chiếu tài liệu canh tác tại địa phương trước khi trồng.
Mở nguồn sinh cảnh và mùa vụ ↗TỪ CÂY / SINH CẢNH ĐẾN DƯỢC LIỆU KHÔ · QUY TRÌNH THAM KHẢO
- Xác thực Polygala tenuifolia hoặc loài được chuyên luận cho phép; tránh nhầm cây cảnh cùng họ.
- Authenticate Polygala tenuifolia or a monograph-accepted species; avoid ornamental lookalikes.
Các bước là tổng quan sơ chế sau thu hoạch, không phải hướng dẫn tự bào chế để uống. Nguồn quy trình ↗
Cách đọc lượng phối hợp
Lượng hiển thị là bản ghi của đúng bài thuốc và nguồn được dẫn, không phải tỷ lệ an toàn chung, liều điều trị hay chỉ dẫn tự sắc. Không chuyển lượng của bài này sang bài khác hoặc tự thay đổi theo cân nặng.
Môi trường, mùa vụ và thu hái theo hồ sơ thực vật HKBU
Ghi chép thực vật HKBU (tóm tắt dịch): Ngày ra hoa và đậu quả: Ra hoa: Tháng 5 đến tháng 7, đậu quả: Tháng 6 đến tháng 8 Nơi sống và phân bố: Mọc ở các sườn dốc hoặc ven đường đầy nắng. Có thể trồng trọt. Phân bố ở Đông Bắc, Bắc và Tây Bắc Trung Quốc, Sơn Đông, Giang Tô, An Huy, Giang Tây, v.v. Dược liệu chủ yếu được sản xuất ở Hà Bắc, Sơn Tây, Thiểm Tây, v.v. Thu hoạch và chế biến ghi nhận: Khai quật vào mùa xuân và mùa thu. Loại bỏ rễ xơ và đất rồi phơi khô
Mở hồ sơ thực vật gốc ↗Bài thuốc HKBU có ghi vị này: Gui Pi Tang / Spleen-Restoring Decoction
Công năng theo lý luận truyền thống của nguồn: Tăng cường khí huyết, bổ máu; củng cố lá lách và nuôi dưỡng trái tim
Hình từng thành phần và lượng được giữ theo bản nguồn; đây là tư liệu đối chiếu, không phải hướng dẫn dùng.







Nguyên văn thành phần / lượng HKBU ghi (English)
Atractylodis Macrocephalae Rhizoma (Bai Zhu) 1 qian (3g), Angelicae Sinensis Radix (Dang Gui) 1 qian (3g), Poria (Fu Ling) 1 qian (3g), Astragali Radix (Huang Qi) 1 qian (3g), Polygalae Radix (Yuan Zhi) 1 qian (3g), Longan Arillus (Long Yan Rou) 1 qian (3g), Ziziphi Spinosae Semen (Suan Zao Ren dry-fried) 1 qian (3g), Ginseng Radix et Rhizoma (Ren Shen) 1 qian (6g), Aucklandiae Radix (Mu Xiang) 5 fen (1.5g), Glycyrrhizae Radix et Rhizoma Praeparata cum Melle (Zhi Gan Cao) 3 fen (1g)
Thành phần và lượng dưới đây là một bản được HKBU trích; các văn bản, đơn vị lịch sử, chế biến và sản phẩm hiện đại có thể khác. Đây là dữ liệu đối chiếu, không phải công thức tự bào chế hay liều dùng cho cá nhân.
Xem toàn hồ sơ bài thuốc HKBU ↗