← Quay lại danh sách dược liệuHỒ SƠ HỌC TẬP
MINH HỌA AI · KHÔNG DÙNG ĐỊNH DANH MẪU THẬT
鬱金 · Yu Jin

Uất kim · Yu Jin

Curcuma wenyujin Y.H.Chen & C.Ling; accepted Curcuma spp. · Rễ củ

Tên và bộ phận dùng

Cây nghệ họ Gừng có thân rễ thơm và lá dài; Yujin là rễ củ hình thuôn, không phải lát nghệ vàng quen thuộc.

Bối cảnh cổ truyền

Hành khí, giải uất, lợi mật là công năng cổ truyền; vàng da hoặc đau ngực cần khám, không tự điều trị. HKBU ghi nhiều loài nguồn và phân biệt dạng củ thuôn, màu xám nâu hoặc vàng cam tùy loài; cần định danh chính xác.

Bằng chứng hiện đại

Curcuminoid results from Curcuma longa cannot automatically be assigned to every Yujin source species or product.

An toàn

Có thể tăng nguy cơ chảy máu hoặc ảnh hưởng mật/gan và tương tác thuốc; không tự dùng khi mang thai, sỏi/tắc mật hay trước phẫu thuật.

Phối hợp trong tài liệu

Uất kim phối trong các bài cổ hành khí, nhưng không phối tùy tiện với thuốc chống đông hoặc thuốc gan mật.

Trồng, chăm sóc và thời gian thu hái

Sinh cảnh theo hồ sơ HKBU: Mọc ở đồng cỏ hoặc bụi rậm. Cũng có thể trồng trọt. Phân bố ở Quảng Đông, Quảng Tây và Vân Nam. Curcuma spp: dược liệu được sản xuất ở Lian, Chiết Giang. Curcuma spp: dược liệu được sản xuất tại Ôn Giang và Lạc Sơn của Tứ Xuyên; cũng sản xuất tại Quảng Đông Thu hoạch và chế biến như ghi: Eshu: khai quật vào mùa đông khi lá súp lơ khô héo, rửa sạch, hấp hoặc hầm hoàn toàn, phơi nắng hoặc sấy khô ở nhiệt độ thấp, sau đó loại bỏ rễ xơ và tạp chất. Yujin: vào giữa và mười ngày cuối tháng 12 sau khi gieo trồng, chọn những ngày đẹp trời, khô ráo, cắt bỏ phần trên mặt đất và đào phần dưới lòng đất khi lá súp lơ héo dần, loại bỏ cát bụi, nhặt bỏ đất, hấp hoặc hầm trong 15 phút, phơi nắng hoặc sấy khô, loại bỏ rễ xơ.

Nguồn đã kiểm tra không nêu đủ quy trình gieo/trồng, lịch tưới-bón và tuổi cây áp dụng chung cho đúng loài này. Vì vậy trang không suy diễn hướng dẫn chăm sóc hay số năm thu rễ; cần đối chiếu tài liệu canh tác tại địa phương trước khi trồng.

Mở nguồn sinh cảnh và mùa vụ ↗

TỪ CÂY / SINH CẢNH ĐẾN DƯỢC LIỆU KHÔ · QUY TRÌNH THAM KHẢO

  1. Phân biệt rễ củ Yujin với thân rễ Khương hoàng và Nga truật; đây là các phần khác nhau, đôi khi cùng chi Curcuma.
  2. Cuối năm khi lá tàn, thu phần dưới đất của loài được định danh; loại đất và rễ xơ.
  3. Hấp/hầm khoảng thời gian chuẩn hóa, sau đó phơi hoặc sấy và tỉa rễ xơ theo quy trình cơ sở.
  4. Phân nhóm theo loài và đặc điểm lát cắt; lưu riêng, chống ẩm và truy xuất nguồn.

Các bước là tổng quan sơ chế sau thu hoạch, không phải hướng dẫn tự bào chế để uống. Nguồn quy trình ↗

Nguồn định danh ↗

Cách đọc lượng phối hợp

Lượng hiển thị là bản ghi của đúng bài thuốc và nguồn được dẫn, không phải tỷ lệ an toàn chung, liều điều trị hay chỉ dẫn tự sắc. Không chuyển lượng của bài này sang bài khác hoặc tự thay đổi theo cân nặng.

Môi trường, mùa vụ và thu hái theo hồ sơ thực vật HKBU

Hồ sơ thực vật học HKBU (tóm tắt đã dịch): Ngày ra hoa và đậu quả: Ra hoa: Tháng 5 đến tháng 7 Nơi sống và phân bố: Mọc ở đồng cỏ hoặc bụi rậm. Cũng có thể trồng trọt. Phân bố ở Quảng Đông, Quảng Tây và Vân Nam. Curcuma spp: dược liệu được sản xuất ở Lian, Chiết Giang. Curcuma spp: dược liệu được sản xuất tại Ôn Giang và Lạc Sơn của Tứ Xuyên; cũng sản xuất tại Quảng Đông Thu hoạch và chế biến như ghi: Eshu: khai quật vào mùa đông khi lá súp lơ khô héo, rửa sạch, hấp hoặc hầm hoàn toàn, phơi nắng hoặc sấy khô ở nhiệt độ thấp, sau đó loại bỏ rễ xơ và tạp chất. Yujin: vào giữa và mười ngày cuối tháng 12 sau khi gieo trồng, chọn những ngày đẹp trời, khô ráo, cắt bỏ phần trên mặt đất và đào phần dưới lòng đất khi lá súp lơ héo dần, loại bỏ cát bụi, nhặt bỏ đất, hấp hoặc hầm trong 15 phút, phơi nắng hoặc sấy khô, loại bỏ rễ xơ.

Mở hồ sơ thực vật gốc ↗

Bài thuốc HKBU có ghi vị này: An Gong Niu Huang Wan / Peaceful Palace Bovine Bezoar Pill

Công năng theo lý luận truyền thống của nguồn: Thanh nhiệt và giải độc tố, mở các lỗ và gây hồi sức

Hình từng thành phần và lượng được giữ theo bản nguồn; đây là tư liệu đối chiếu, không phải hướng dẫn dùng.

Nguyên văn thành phần / lượng HKBU ghi (English)

Bovis Calculus (Niu Huang) 1 liang (30g), Curcumae Radix (Yu Jin) 1 liang (30g), Coptidis Rhizoma (Huang Lian) 1 liang (30g), Cinnabaris (Zhu Sha) 1 liang (30g), Gardeniae Fructus (Shan Zhi) 1 liang (30g), Realgar (Xiong Huang) 1 liang (30g), Scutellariae Radix (Huang Qin) 1 liang (30g), Bubali Cornu (Xi Jiao) 1 liang (30g) (Note: in place of xi jiao; use (60g) concentrated shui niu jiao powder), Borneolum Syntheticum (Bing Pian) 2.5 qian (7.5g), Moschus (She Xiang) 2.5 qian (7.5g), Margarita (Zhen Zhu) 5 qian (15g)

Thành phần và lượng dưới đây là một bản được HKBU trích; các văn bản, đơn vị lịch sử, chế biến và sản phẩm hiện đại có thể khác. Đây là dữ liệu đối chiếu, không phải công thức tự bào chế hay liều dùng cho cá nhân.

Xem toàn hồ sơ bài thuốc HKBU ↗
← Quay lại danh sách dược liệu ↗