← Quay lại danh sách dược liệuHỒ SƠ HỌC TẬP
MINH HỌA AI · KHÔNG DÙNG ĐỊNH DANH MẪU THẬT
澤瀉 · Ze Xie

Trạch tả · Ze Xie

Alisma orientale (Sam.) Juz. · Thân củ dưới đất

Tên và bộ phận dùng

Cây thủy sinh có lá gốc hình bầu dục, cuống dài và chùm hoa phân nhánh; dược liệu là thân củ.

Bối cảnh cổ truyền

Trạch tả trong HKBU là thân củ Alisma orientale. Tên Common water-plantain cũng có thể chỉ loài khác; cây mọc vùng ẩm và có lá, quả dùng theo hồ sơ riêng.

Bằng chứng hiện đại

Nghiên cứu thành phần như alisols không chứng minh hiệu quả điều trị cho phù hoặc rối loạn tiểu tiện ở một cá nhân.

An toàn

Dữ liệu tương tác và an toàn sản phẩm khác nhau theo chế phẩm; người dùng thuốc lợi tiểu, thuốc kê đơn, mang thai hoặc có bệnh thận cần hỏi chuyên gia.

Phối hợp trong tài liệu

Có trong một số công thức cổ như Lục Vị Địa Hoàng Hoàn; tên bài thuốc không xác nhận an toàn cho mọi tình trạng thận hoặc mọi sản phẩm.

Trồng, chăm sóc và thời gian thu hái

Sinh cảnh theo hồ sơ HKBU: Mọc ở ven đầm lầy. Có thể trồng trọt. Phân bố ở vùng Đông Bắc, Đông và Tây Nam Trung Quốc, Hà Bắc, Tân Cương, Hà Nam, v.v. Dược liệu chủ yếu được sản xuất ở Phúc Kiến, Tứ Xuyên, Giang Tây, phần lớn được tìm thấy trồng trọt. Hiện cũng được sản xuất ở Quảng Đông, Quảng Tây, Hồ Bắc, Hồ Nam, v.v. Thu hoạch và chế biến như đã ghi: Củ: vào cuối tháng 12 Trong cùng năm trồng khi hầu hết lá bị héo và vàng, đào củ, loại bỏ đất và lá thân, nhưng tờ rơi ở giữa vẫn còn trong trường hợp nước đen chảy ra và khô trên lửa than không khói. Cho vào rổ khi còn nóng, loại bỏ những sợi xơ và vỏ sần sùi. lá: thu hoạch từ tháng 6-9, dùng tươi hoặc phơi khô. Quả: hái từng đợt vào mùa hè và mùa thu khi quả chín. Cắt trái cây, gọt vỏ, treo ngoài trời, đập dập và phơi khô

Nguồn đã kiểm tra không nêu đủ quy trình gieo/trồng, lịch tưới-bón và tuổi cây áp dụng chung cho đúng loài này. Vì vậy trang không suy diễn hướng dẫn chăm sóc hay số năm thu rễ; cần đối chiếu tài liệu canh tác tại địa phương trước khi trồng.

Mở nguồn sinh cảnh và mùa vụ ↗

TỪ CÂY / SINH CẢNH ĐẾN DƯỢC LIỆU KHÔ · QUY TRÌNH THAM KHẢO

  1. Thu thân củ cây trồng vào cuối năm khi phần lớn lá chuyển vàng và tàn, theo hồ sơ HKBU.
  2. Đào lên, bỏ đất và lá/thân; giữ lại phần trung tâm theo quy trình nguồn để giảm rỉ dịch làm sẫm màu.
  3. Làm khô bằng phương pháp được cơ sở chuyên môn phê duyệt; bước làm khô than/khói trong tài liệu lịch sử không nên tự làm.
  4. Sau khi nguội, phân loại, ghi nguồn/ngày/lô và kiểm tra mốc; cất nơi sạch, khô, tránh ẩm.

Các bước là tổng quan sơ chế sau thu hoạch, không phải hướng dẫn tự bào chế để uống. Nguồn quy trình ↗

Nguồn định danh ↗

Cách đọc lượng phối hợp

Các nguồn đang dẫn chưa cung cấp một bài phối có lượng cụ thể cho hồ sơ này; trang không tự đặt tỷ lệ. Một cặp không xuất hiện trong danh sách tương kỵ cũng không đồng nghĩa đã chứng minh an toàn.

Môi trường, mùa vụ và thu hái theo hồ sơ thực vật HKBU

Hồ sơ thực vật HKBU (tóm tắt dịch): Ngày ra hoa và kết quả: Ra hoa: Tháng 6 đến tháng 8, đậu quả: Tháng 7 đến tháng 9 Nơi sống và phân bố: Mọc ở ven đầm lầy. Có thể trồng trọt. Phân bố ở vùng Đông Bắc, Đông và Tây Nam Trung Quốc, Hà Bắc, Tân Cương, Hà Nam, v.v. Dược liệu chủ yếu được sản xuất ở Phúc Kiến, Tứ Xuyên, Giang Tây, phần lớn được tìm thấy trồng trọt. Hiện cũng được sản xuất ở Quảng Đông, Quảng Tây, Hồ Bắc, Hồ Nam, v.v. Thu hoạch và chế biến như đã ghi: Củ: vào cuối tháng 12 Trong cùng năm trồng khi hầu hết lá bị héo và vàng, đào củ, loại bỏ đất và lá thân, nhưng tờ rơi ở giữa vẫn còn trong trường hợp nước đen chảy ra và khô trên lửa than không khói. Cho vào rổ khi còn nóng, loại bỏ những sợi xơ và vỏ sần sùi. lá: thu hoạch từ tháng 6-9, dùng tươi hoặc phơi khô. Quả: hái từng đợt vào mùa hè và mùa thu khi quả chín. Cắt trái cây, gọt vỏ, treo ngoài trời, đập dập và phơi khô

Mở hồ sơ thực vật gốc ↗
← Quay lại danh sách dược liệu ↗