← Quay lại danh sách dược liệuHỒ SƠ HỌC TẬP
MINH HỌA AI · KHÔNG DÙNG ĐỊNH DANH MẪU THẬT
枳壳 · Zhi Ke

Chỉ xác · Zhi Ke

Citrus aurantium L. · Quả non xanh

Tên và bộ phận dùng

Cây cam đắng thường xanh có gai, lá có cuống cánh hẹp, hoa trắng thơm; quả non xanh được cắt và sấy.

Bối cảnh cổ truyền

Chỉ xác là quả Citrus aurantium chưa trưởng thành, thu muộn hơn Chỉ thực; cả hai có thể khác cỡ và giai đoạn. HKBU ghi cắt đôi quả xanh tháng 7. Không đồng nhất với vỏ cam chín hoặc Chen Pi.

Bằng chứng hiện đại

Lý khí, khoan trung là công năng cổ. Citrus aurantium có thành phần hoạt tính tim mạch; không dùng chiết xuất để giảm cân hoặc phối với chất kích thích.

An toàn

Có nguy cơ ảnh hưởng nhịp tim/huyết áp; tránh tự dùng khi bệnh tim mạch, tăng huyết áp, mang thai, hoặc cùng thuốc kích thích/thuốc tim mạch.

Phối hợp trong tài liệu

Chỉ xác và Chỉ thực là hai dạng thu hoạch khác nhau của Citrus aurantium, không thể thay thế tùy tiện. Phối cổ với Hậu phác không xác nhận an toàn cho cá nhân.

Trồng, chăm sóc và thời gian thu hái

Sinh cảnh theo hồ sơ HKBU: Mọc trên vùng đồi núi hoặc ven sông, hồ hoặc đồng bằng. Có thể trồng trọt. Phân bố ở các tỉnh phía nam sông Dương Tử. Dược liệu chủ yếu được sản xuất ở Tứ Xuyên, Hồ Nam, Giang Tây... Thu hoạch và chế biến như ghi chép: Zhishi: thu hái quả rụng tự nhiên từ tháng 5 đến tháng 6, loại bỏ tạp chất, xẻ đôi ở giữa, phơi nắng hoặc sấy khô ở nhiệt độ thấp; đối với loại nhỏ, phơi trực tiếp hoặc sấy khô ở nhiệt độ thấp. Chí Hà: thu hoạch vào tháng 7 khi vỏ quả còn xanh, cắt làm đôi ở giữa, phơi trực tiếp hoặc sấy khô ở nhiệt độ thấp.

Nguồn đã kiểm tra không nêu đủ quy trình gieo/trồng, lịch tưới-bón và tuổi cây áp dụng chung cho đúng loài này. Vì vậy trang không suy diễn hướng dẫn chăm sóc hay số năm thu rễ; cần đối chiếu tài liệu canh tác tại địa phương trước khi trồng.

Mở nguồn sinh cảnh và mùa vụ ↗

TỪ CÂY / SINH CẢNH ĐẾN DƯỢC LIỆU KHÔ · QUY TRÌNH THAM KHẢO

  1. Thu quả Citrus aurantium còn xanh vào tháng 7 theo vùng và tiêu chuẩn; xác định rõ Chỉ xác hay Chỉ thực theo giai đoạn.
  2. Rửa sạch, bỏ cuống/tạp và cắt ngang theo quy trình cơ sở; bảo đảm dụng cụ không nhiễm chéo với quả ăn.
  3. Phơi nắng hoặc sấy nhiệt thấp đến khô đồng đều; tránh xử lý không rõ hóa chất hoặc chất kích màu.
  4. Ghi loài, giai đoạn quả, vùng trồng và ngày thu; kiểm tra độ ẩm, tạp và nhãn cảnh báo tương tác tim mạch.

Các bước là tổng quan sơ chế sau thu hoạch, không phải hướng dẫn tự bào chế để uống. Nguồn quy trình ↗

Nguồn định danh ↗

Cách đọc lượng phối hợp

Các nguồn đang dẫn chưa cung cấp một bài phối có lượng cụ thể cho hồ sơ này; trang không tự đặt tỷ lệ. Một cặp không xuất hiện trong danh sách tương kỵ cũng không đồng nghĩa đã chứng minh an toàn.

Môi trường, mùa vụ và thu hái theo hồ sơ thực vật HKBU

Ghi chép thực vật học HKBU (tóm tắt dịch): Ngày ra hoa và đậu quả: Ra hoa: Tháng 4 đến tháng 5, đậu quả: Tháng 6 đến tháng 11 Nơi sống và phân bố: Mọc trên vùng đồi núi hoặc ven sông, hồ hoặc đồng bằng. Có thể trồng trọt. Phân bố ở các tỉnh phía nam sông Dương Tử. Dược liệu chủ yếu được sản xuất ở Tứ Xuyên, Hồ Nam, Giang Tây... Thu hoạch và chế biến như ghi chép: Zhishi: thu hái quả rụng tự nhiên từ tháng 5 đến tháng 6, loại bỏ tạp chất, xẻ đôi ở giữa, phơi nắng hoặc sấy khô ở nhiệt độ thấp; đối với loại nhỏ, phơi trực tiếp hoặc sấy khô ở nhiệt độ thấp. Chí Hà: thu hoạch vào tháng 7 khi vỏ quả còn xanh, cắt làm đôi ở giữa, phơi trực tiếp hoặc sấy khô ở nhiệt độ thấp.

Mở hồ sơ thực vật gốc ↗
← Quay lại danh sách dược liệu ↗