

Tri mẫu · Zhi Mu
Anemarrhena asphodeloides Bunge · Thân rễ
Tên và bộ phận dùng
Bụi lá dài hẹp mọc từ gốc và cụm hoa vàng trắng trên cán cao; thân rễ nằm ngang, có vết lá vòng.
Bối cảnh cổ truyền
Tri mẫu là thân rễ Anemarrhena asphodeloides, cây vùng núi ẩm. HKBU ghi thu cây trồng khoảng năm thứ ba, thường vào thu; có dạng còn lớp lông gốc và dạng đã cạo vỏ.
Bằng chứng hiện đại
Thanh nhiệt, sinh tân và nhuận táo thuộc lý luận truyền thống; nghiên cứu saponin không chứng minh điều trị sốt, ho, táo bón hay tiểu đường.
An toàn
Tính hàn theo y thư; người rối loạn tiêu hóa, tiêu chảy hoặc đang dùng thuốc cần tư vấn. Không tự dùng để hạ sốt ở trẻ em.
Phối hợp trong tài liệu
Tri mẫu phối Thạch cao trong Bạch hổ thang, hoặc phối Hoàng bá trong triết lý cổ. Đây không xác nhận an toàn hay phù hợp cho người sốt hiện nay.
Trồng, chăm sóc và thời gian thu hái
Sinh cảnh theo hồ sơ HKBU: Mọc ở những nơi ẩm ướt trên núi. Phân bố ở Hắc Long Giang, Cát Lâm, Liêu Ninh, Nội Mông, Hà Bắc, Hà Nam, Sơn Đông, Thiểm Tây, Cam Túc, v.v. Dược liệu chủ yếu được sản xuất ở Hà Bắc và Sơn Tây. Ngoài ra còn được sản xuất tại Hà Nam, Nội Mông, Cam Túc, Thiểm Tây và Đông Bắc Trung Quốc Thu hoạch và chế biến theo ghi nhận: Khai quật vào mùa xuân và mùa thu, tốt hơn vào mùa thu. Thu hoạch ba năm sau khi trồng. Thân rễ được khai quật, loại bỏ rễ mịn và rễ dạng sợi, giữ lại tomentum màu vàng và sẹo lá màu vàng nhạt và sẹo thân, phơi khô để tạo thành "Mao Zhimu" (Thân rễ có lông thường gặp Anemarrhena). Khi còn tươi, cạo vỏ bần và phơi nắng để tạo thành "Guang Zhimu" (Thân rễ Anemarrhena thông thường nhẵn)
Nguồn đã kiểm tra không nêu đủ quy trình gieo/trồng, lịch tưới-bón và tuổi cây áp dụng chung cho đúng loài này. Vì vậy trang không suy diễn hướng dẫn chăm sóc hay số năm thu rễ; cần đối chiếu tài liệu canh tác tại địa phương trước khi trồng.
Mở nguồn sinh cảnh và mùa vụ ↗TỪ CÂY / SINH CẢNH ĐẾN DƯỢC LIỆU KHÔ · QUY TRÌNH THAM KHẢO
- Thu thân rễ cây trồng đủ tuổi vào xuân/thu, ưu tiên thu bền vững và xác minh Anemarrhena asphodeloides.
- Cắt bỏ rễ tơ nhưng giữ dấu gốc theo dạng nguyên liệu; nếu sản xuất dạng cạo, chỉ cạo theo tiêu chuẩn lô.
- Rửa sạch và phơi/sấy khô có thông khí; không loại nhầm dấu lá hoặc tơ gốc dùng trong nhận biết dạng.
- Phân loại theo dạng còn lông hay đã cạo, kiểm soát độ ẩm, ghi vùng và ngày chế biến.
Các bước là tổng quan sơ chế sau thu hoạch, không phải hướng dẫn tự bào chế để uống. Nguồn quy trình ↗
Cách đọc lượng phối hợp
Các nguồn đang dẫn chưa cung cấp một bài phối có lượng cụ thể cho hồ sơ này; trang không tự đặt tỷ lệ. Một cặp không xuất hiện trong danh sách tương kỵ cũng không đồng nghĩa đã chứng minh an toàn.
Môi trường, mùa vụ và thu hái theo hồ sơ thực vật HKBU
Hồ sơ thực vật học HKBU (tóm tắt dịch): Ngày ra hoa và đậu quả: Ra hoa: Tháng 5 đến tháng 8, đậu quả: Tháng 7 đến tháng 9 Nơi sống và phân bố: Mọc ở những nơi ẩm ướt trên núi. Phân bố ở Hắc Long Giang, Cát Lâm, Liêu Ninh, Nội Mông, Hà Bắc, Hà Nam, Sơn Đông, Thiểm Tây, Cam Túc, v.v. Dược liệu chủ yếu được sản xuất ở Hà Bắc và Sơn Tây. Ngoài ra còn được sản xuất tại Hà Nam, Nội Mông, Cam Túc, Thiểm Tây và Đông Bắc Trung Quốc Thu hoạch và chế biến theo ghi nhận: Khai quật vào mùa xuân và mùa thu, tốt hơn vào mùa thu. Thu hoạch ba năm sau khi trồng. Thân rễ được khai quật, loại bỏ rễ mịn và rễ dạng sợi, giữ lại tomentum màu vàng và sẹo lá màu vàng nhạt và sẹo thân, phơi khô để tạo thành "Mao Zhimu" (Thân rễ có lông thường gặp Anemarrhena). Khi còn tươi, cạo vỏ bần và phơi nắng để tạo thành "Guang Zhimu" (Thân rễ Anemarrhena thông thường nhẵn)
Mở hồ sơ thực vật gốc ↗