

Tử thảo · Tử thảo cứng · Zi Cao · Ying Zi Cao
Lithospermum erythrorhizon Siebold & Zucc. (Ying Zi Cao source type) · Rễ đã làm khô; hồ sơ dược liệu có nhiều nguồn loài
Tên và bộ phận dùng
Tử thảo là tên dược liệu có thể bao gồm rễ khô của hơn một loài theo hồ sơ HKBU; trang này chọn Lithospermum erythrorhizon Siebold & Zucc. làm kiểu “Ying Zi Cao” để học, không đại diện mọi hàng Tử thảo. Cây thảo họ Vòi voi có lá hẹp hình mũi mác, hoa nhỏ nhạt màu và rễ dài; sắc tố shikonin tập trung ở lớp vỏ rễ làm màu tím đỏ. HKBU cũng liệt kê Arnebia euchroma (Ruan Zi Cao) và Arnebia guttata. Các rễ khác nhau về cấu trúc, độ cứng và lớp vỏ, nên ảnh một loài không thể định danh mọi lô. Không dùng màu tím trên ảnh như bằng chứng loài hay chất lượng.
Bối cảnh cổ truyền
HKBU ghi nhóm Tử thảo theo mô tả cổ truyền lương huyết, hoạt huyết, giải độc và hỗ trợ phát ban; đây là hệ phân loại lịch sử. Những mô tả về bỏng, eczema, sởi hay phát ban không chứng minh rễ dùng tại nhà chữa tổn thương da hoặc nhiễm trùng. Bỏng, phát ban lan nhanh, sốt hoặc phản ứng dị ứng cần chăm sóc y tế; không đắp rễ nghiền lên da.
Bằng chứng hiện đại
Shikonin derivatives là sắc tố và đối tượng nghiên cứu dược hóa; nghiên cứu tế bào hoặc mô hình không chứng minh kem/rễ Tử thảo chữa bỏng hoặc bệnh da. Chất lượng phụ thuộc loài, tuổi rễ, điều kiện đất, phơi/sấy và cách chiết; tổng quan về Lithospermum còn lưu ý loài khó trồng và nguồn cung cần bảo tồn. Không nhầm sản phẩm bôi thử nghiệm với rễ thô hay chế phẩm tự ngâm. Thử nghiệm trên vết thương cần sản phẩm phù hợp và giám sát.
An toàn
Rễ có thể gây dị ứng tiếp xúc; không dùng trên da tổn thương, bỏng sâu, mắt hoặc niêm mạc. Không uống chế phẩm không rõ loài; nguồn Tử thảo có nhiều loài và một số họ Vòi voi có thành phần độc khác nhau. Hỏi chuyên gia khi mang thai, cho con bú, bệnh gan, đang điều trị hoặc dùng thuốc. Rễ bị nhuộm màu, mốc hoặc không nhãn Latin nên loại bỏ; màu tím không phải phép thử an toàn.
Nguồn cảnh báo an toàn ↗Phối hợp trong tài liệu
Các công thức cổ có thể ghép Tử thảo với những vị khác để giải độc/phát ban; thành phần và tỉ lệ khác theo bản văn, nguồn loài cũng có thể khác. Không có tỉ lệ chuẩn áp dụng mọi người từ trang này. Không phối với kem bôi, thuốc steroid, thuốc chống đông hoặc thuốc ung thư nếu chưa hỏi bác sĩ/dược sĩ; không để ảnh minh họa biến thành công thức điều trị.
Ghi chú nhận dạng và học tập
Dấu hiệu học tập của Ying Zi Cao là vỏ rễ tím đỏ đậm, rễ hình trụ thuôn, có thể xoắn; mặt cắt khác với Ruan Zi Cao mềm, lớp vỏ bong thành nhiều tầng. Trang minh họa một kiểu cụ thể để tránh coi ba nguồn là cùng một cây. Lá hẹp và hoa nhạt của cây sống không giống ảnh của Arnebia ở mọi giai đoạn. Ghi đủ tên Latin cùng tên dược liệu, vì “Tử thảo” không chỉ một nguồn thực vật duy nhất. Không có một ảnh duy nhất đại diện mọi Tử thảo. Hãy lưu ý loài ghi trên nhãn, bởi rễ Lithospermum cứng, dễ gãy và có gỗ lớn hơn; một số rễ Arnebia mềm, lớp vỏ bong nhiều tầng. Cấu trúc mặt cắt và vỏ giúp so sánh mẫu đã định danh nhưng không thay phép xác nhận chuyên môn. Rễ màu tím sẫm có thể nhuộm tay hoặc vật liệu; điều này không chứng minh có shikonin tinh khiết. Rễ cây được thu sau thời gian sinh trưởng dài; tổng quan nêu khó khăn tỉ lệ nảy mầm và bệnh cây. Trồng bảo tồn cần nguồn giống hợp pháp, ghi chép và quản lý đất; tránh đào cây hoang. Hình trên trang là một kiểu nguồn cụ thể, không đại diện toàn thị trường. An authenticated sample should include a source designation and voucher or lot record, because names such as hard Zi Cao and soft Zi Cao correspond to distinct root profiles. Keep field photographs of leaves and flowers alongside the harvested roots, but do not use them alone as proof. The purple-red pigment can transfer to gloves and paper and is sensitive to handling; chemical assay is a separate quality question. Root harvesting also kills the plant, so cultivation and conservation records matter. For this profile, the chosen plant image depicts Lithospermum only.
Sinh trưởng và sinh cảnh
Lithospermum erythrorhizon có sinh cảnh ôn đới châu Á; nghiên cứu canh tác tại Nhật cho thấy cây nhạy bệnh và khó sống ổn định, cần quản lý ẩm, che mưa và đất phù hợp. HKBU ghi Tử thảo thương phẩm chủ yếu ở đông bắc Trung Quốc và Nội Mông, nhưng nguồn dược liệu có thể là loài khác. Trồng/thu cây hoang cần tuân thủ bảo tồn; không đào rễ tự nhiên để làm thuốc.
Ghi chú nhận dạng và học tập
Dấu hiệu học tập của Ying Zi Cao là vỏ rễ tím đỏ đậm, rễ hình trụ thuôn, có thể xoắn; mặt cắt khác với Ruan Zi Cao mềm, lớp vỏ bong thành nhiều tầng. Trang minh họa một kiểu cụ thể để tránh coi ba nguồn là cùng một cây. Lá hẹp và hoa nhạt của cây sống không giống ảnh của Arnebia ở mọi giai đoạn. Ghi đủ tên Latin cùng tên dược liệu, vì “Tử thảo” không chỉ một nguồn thực vật duy nhất. Không có một ảnh duy nhất đại diện mọi Tử thảo. Hãy lưu ý loài ghi trên nhãn, bởi rễ Lithospermum cứng, dễ gãy và có gỗ lớn hơn; một số rễ Arnebia mềm, lớp vỏ bong nhiều tầng. Cấu trúc mặt cắt và vỏ giúp so sánh mẫu đã định danh nhưng không thay phép xác nhận chuyên môn. Rễ màu tím sẫm có thể nhuộm tay hoặc vật liệu; điều này không chứng minh có shikonin tinh khiết. Rễ cây được thu sau thời gian sinh trưởng dài; tổng quan nêu khó khăn tỉ lệ nảy mầm và bệnh cây. Trồng bảo tồn cần nguồn giống hợp pháp, ghi chép và quản lý đất; tránh đào cây hoang. Hình trên trang là một kiểu nguồn cụ thể, không đại diện toàn thị trường. An authenticated sample should include a source designation and voucher or lot record, because names such as hard Zi Cao and soft Zi Cao correspond to distinct root profiles. Keep field photographs of leaves and flowers alongside the harvested roots, but do not use them alone as proof. The purple-red pigment can transfer to gloves and paper and is sensitive to handling; chemical assay is a separate quality question. Root harvesting also kills the plant, so cultivation and conservation records matter. For this profile, the chosen plant image depicts Lithospermum only.
Tự trồng và chăm sóc
- Mua hạt/cây giống có xác nhận Lithospermum erythrorhizon; không dùng nhãn chung Tử thảo cho giống trồng.
- Chọn đất tơi thoát nước, nắng vừa; nghiên cứu canh tác dùng che mưa/màng phủ ở một số điều kiện, nhưng cần điều chỉnh theo khí hậu địa phương.
- Gieo/trồng sạch, tưới gốc để lá thấp không chạm đất; theo dõi bệnh virus/nấm, tránh thuốc sát khuẩn không phù hợp.
- Ghi tỉ lệ sống, ngày gieo và dấu bệnh; chỉ giữ cây khỏe và không thu rễ nếu chưa đủ tuổi/định danh.
Bao lâu mới thu dùng được? Tổng quan nghiên cứu ghi có thể cần khoảng ba năm để tạo lượng rễ phù hợp, nhưng trồng thành công khó và tỉ lệ sống thấp. Đây là quan sát nghiên cứu, không bảo đảm thời gian cho vườn nhà; chỉ thu khi cây khỏe, đúng loài, đủ tuổi và có hướng dẫn chuyên môn.
Môi trường, mùa vụ và thu hái theo hồ sơ thực vật HKBU
HKBU xác nhận tên thuốc Tử thảo có thể xuất phát từ Lithospermum erythrorhizon, Arnebia euchroma hoặc Arnebia guttata; rễ khô có đặc điểm khác nhau. Trang này chọn Lithospermum làm ảnh cây minh họa và chú thích đây chỉ là một kiểu nguồn. Cơ sở dữ liệu mô tả các vùng sản xuất chính ở đông bắc Trung Quốc/Nội Mông.
Mở hồ sơ thực vật gốc ↗TỪ CÂY / SINH CẢNH ĐẾN DƯỢC LIỆU KHÔ · QUY TRÌNH THAM KHẢO
- Xác nhận chính xác loài nguồn và lô; không trộn Lithospermum với Arnebia.
- Thu rễ cây trồng trưởng thành; rũ đất nhẹ, loại rễ hỏng và ghi rõ loài (Ying/Ruan/Neimeng).
- Làm sạch và phơi/sấy ở điều kiện tránh mốc; giữ riêng từng lô vì hình thái và cấu trúc khác nhau.
- Đóng gói khô, bảo vệ ánh sáng và ghi Latin, vùng, năm trồng/thu, độ ẩm; không nhuộm hoặc trộn màu để đạt chuẩn ngoại quan.
Các bước là tổng quan sơ chế sau thu hoạch, không phải hướng dẫn tự bào chế để uống. Nguồn quy trình ↗