← Quay lại danh sách dược liệuHỒ SƠ HỌC TẬP
MINH HỌA AI · KHÔNG DÙNG ĐỊNH DANH MẪU THẬT
紫花地丁 · Zi Hua Di Ding

Tử hoa địa đinh · Tử hoa địa đinh thảo · Zi Hua Di Ding

Viola yedoensis Makino · Toàn cây gồm thân lá và rễ đã làm khô

Tên và bộ phận dùng

Tử hoa địa đinh trong hồ sơ này là Viola yedoensis Makino, cây thảo thấp thuộc họ Hoa tím, thường chỉ cao vài centimet đến khoảng 15 cm khi có hoa. Lá mọc từ gốc thành hoa thị, hình mác ngược hoặc thuôn, mép có răng cưa nhỏ; cuống lá và phiến thay đổi theo mùa. Hoa riêng lẻ mọc trên cuống, thường tím đến tím lam, có năm cánh và một cựa phía sau; quả nang chứa nhiều hạt. Dược liệu cổ truyền được ghi là toàn cây, có thể còn rễ; không nhầm với các loài Viola khác hoặc “địa đinh” tên địa phương. HKBU ghi cây mọc trên bãi cỏ, đất hoang, ven ruộng, chân đồi và bìa rừng; thu toàn cây vào mùa xuân hoặc thu, rũ đất, làm sạch rồi phơi nắng. Cây nhỏ, dễ lẫn và có thể bị phun thuốc ở bờ ruộng, nên không hái tự nhiên để dùng.

Bối cảnh cổ truyền

Tài liệu mẫu HKBU ghi các thuật ngữ cổ truyền thanh nhiệt, giải độc, lương huyết và tiêu sưng; đây là lý luận truyền thống, không phải bằng chứng điều trị nhiễm trùng, viêm mắt, viêm họng hay tổn thương da. Đau mắt kèm giảm thị lực, sốt, mủ, đau nhiều hoặc tổn thương lan nhanh cần khám. Không nhỏ nước sắc vào mắt hoặc đắp lá lên vết thương.

Bằng chứng hiện đại

Hồ sơ HKBU là nguồn định danh và ghi chép y học cổ truyền, không phải thử nghiệm lâm sàng. Tác dụng kháng khuẩn trong ống nghiệm, nếu có, không chứng minh cây trị nhiễm trùng ở người hoặc an toàn khi nhỏ mắt. Cần phân biệt thành phần của chiết xuất, loài Viola, bộ phận và cách xử lý; không suy rộng kết quả phòng thí nghiệm thành hiệu quả của toàn cây khô. Trang này phục vụ nhận dạng và học thuật ngữ, không gợi ý tự điều trị.

An toàn

Không tự uống, nhỏ mắt hay đắp Tử hoa địa đinh; chưa xác lập liều an toàn tại nhà. Cây nhỏ mọc ở bãi cỏ và ruộng có thể nhiễm thuốc bảo vệ thực vật, phân động vật hoặc ký sinh trùng. Người mang thai/cho con bú, trẻ nhỏ, người suy giảm miễn dịch, có dị ứng hoặc đang dùng thuốc cần tránh tự thử. Tình trạng viêm mắt, nhiễm trùng da hoặc sốt không được trì hoãn chăm sóc chuẩn. Chỉ quan sát mẫu trồng có nhãn; rửa tay sau khi xử lý đất.

Nguồn cảnh báo an toàn ↗

Phối hợp trong tài liệu

Nguồn đã đối chiếu không xác nhận cặp phối có tỷ lệ cụ thể đã được chứng minh an toàn và hiệu quả. Không lấy cụm “thanh nhiệt giải độc” để tự ghép Tử hoa địa đinh với kháng sinh, thuốc chống viêm, thuốc mắt hoặc cây có độc. Không có cặp tương kỵ đặc hiệu được xác nhận trong hồ sơ đang dẫn; điều này không chứng minh phối hợp bất kỳ là an toàn. Trang không đưa liều hay dựng hình cặp giả định.

Ghi chú nhận dạng và học tập

Lá mọc thành hoa thị ở gốc là điểm dễ thấy khi cây chưa ra hoa. Phiến lá biến thiên từ hình trứng ngược đến thuôn, cuống có cánh hẹp; mép thường có răng nhỏ. Hoa đơn mọc trên cuống, màu tím, có cựa sau và các gân sẫm ở cánh dưới; khi quả hình thành, quả nang kéo dài và mở thành ba mảnh. Ảnh cây tươi cho thấy cả hoa và lá nhưng không thay tiêu bản vì Viola có nhiều loài gần nhau. Mẫu khô toàn cây thường cuộn, rễ nhỏ sẫm, lá nhăn và hoa tím chuyển xám tím. Nếu mẫu chỉ gồm hoa rời, không thể kết luận loài. Ghi nơi trồng, mùa và hình thái để so sánh với nguồn thực vật.

Sinh trưởng và sinh cảnh

HKBU ghi Tử hoa địa đinh ở bãi cỏ, đất hoang, ven ruộng, sườn đồi và bìa rừng; cây nhỏ thấp, thường gặp nơi sáng và đất thoát nước, có độ ẩm mùa vụ. Trồng chậu quan sát nên dùng đất sạch tơi, giàu mùn vừa phải, không nén chặt; đặt nơi có nắng dịu buổi sáng và tránh úng. Những điểm sinh cảnh trên là mô tả quan sát ở vùng phân bố nguồn, không đảm bảo loài phát triển giống nhau ở mọi vùng Việt Nam. Cần mua hạt/cây con đúng Latin từ vườn ươm; không lấy cây ở ruộng vì có nguy cơ hóa chất.

Ghi chú nhận dạng và học tập

Lá mọc thành hoa thị ở gốc là điểm dễ thấy khi cây chưa ra hoa. Phiến lá biến thiên từ hình trứng ngược đến thuôn, cuống có cánh hẹp; mép thường có răng nhỏ. Hoa đơn mọc trên cuống, màu tím, có cựa sau và các gân sẫm ở cánh dưới; khi quả hình thành, quả nang kéo dài và mở thành ba mảnh. Ảnh cây tươi cho thấy cả hoa và lá nhưng không thay tiêu bản vì Viola có nhiều loài gần nhau. Mẫu khô toàn cây thường cuộn, rễ nhỏ sẫm, lá nhăn và hoa tím chuyển xám tím. Nếu mẫu chỉ gồm hoa rời, không thể kết luận loài. Ghi nơi trồng, mùa và hình thái để so sánh với nguồn thực vật.

Tự trồng và chăm sóc

  1. Chọn hạt/cây con ghi đúng Viola yedoensis; gieo trong khay sạch, giá thể tơi, giữ ẩm và đặt nơi mát sáng. Tránh dùng đất ven đường hoặc đất từng phun thuốc.
  2. Khi cây bén rễ, chuyển sang chậu thoát nước; tưới nhẹ khi bề mặt se khô, không để đọng nước quanh hoa thị. HKBU không nêu công thức gieo, xử lý lạnh hay pH cụ thể.
  3. Làm cỏ bằng tay để không nhầm cây con; ghi hình hoa tím có cựa, lá gốc và quả nang. Tỉa lá hư, giữ khu vực thoáng, tránh phun thuốc lên cây học tập.
  4. Nguồn ghi thu toàn cây vào mùa xuân hoặc thu; không đưa thời gian cố định tính từ ngày gieo. Để cây ra hoa kết hạt phục vụ nhận dạng, không nhổ để dùng làm thuốc.

Bao lâu mới thu dùng được? HKBU ghi mùa thu hái là xuân hoặc thu, không có số ngày từ gieo đến thu và không có chỉ dẫn sử dụng cây trồng tại nhà. Cây cần đủ thời gian hình thành hoa thị, hoa và quả để học nhận dạng; giữ lại cây làm mẫu, không coi cây trưởng thành là thuốc dùng được.

Nguồn sinh trưởng / canh tác ↗

Môi trường, mùa vụ và thu hái theo hồ sơ thực vật HKBU

HKBU ghi Viola yedoensis là cây nhỏ thuộc họ Violaceae, có lá gốc, hoa tím có cựa; phân bố ở đất hoang, bãi cỏ, ruộng, chân đồi và bìa rừng. Phần dược liệu là toàn cây; thu mùa xuân hoặc thu, rũ đất, rửa/làm sạch và phơi khô. Trang phân biệt rõ mô tả dược liệu truyền thống với dữ liệu thực nghiệm; nguồn này không phải thử nghiệm điều trị.

Mở hồ sơ thực vật gốc ↗

TỪ CÂY / SINH CẢNH ĐẾN DƯỢC LIỆU KHÔ · QUY TRÌNH THAM KHẢO

  1. Hồ sơ HKBU ghi thu toàn cây vào xuân hoặc thu; chỉ dùng thông tin này để học chuỗi sơ chế, không khuyến khích thu hái cây hoang.
  2. Nếu có mẫu thương mại truy xuất được, xác nhận nhãn Viola yedoensis và bộ phận toàn cây; bỏ đất bằng thao tác nhẹ, không làm mất rễ trong mẫu học.
  3. Nguồn ghi rũ đất, làm sạch và phơi nắng. Với mẫu học, trải lớp mỏng trên khay sạch, tránh bụi, mưa và côn trùng; không làm khô dưới nắng quá gắt nếu mục tiêu là giữ hình thái.
  4. Ghi Latin, mùa thu, bộ phận và cách làm khô; cất mẫu khô nơi kín, tránh ẩm. Mẫu không rõ nguồn, mốc hoặc lẫn loài không được dùng làm thuốc.

Các bước là tổng quan sơ chế sau thu hoạch, không phải hướng dẫn tự bào chế để uống. Nguồn quy trình ↗

Nguồn định danh ↗

← Quay lại danh sách dược liệu ↗