

Tử tô tử · Zi Su Zi
Perilla frutescens (L.) Britton · Quả chín khô (thường gọi hạt)
Tên và bộ phận dùng
Tử tô tử là quả chín khô của Perilla frutescens, cùng loài với Tía tô/Tử tô diệp nhưng dùng một bộ phận khác. Cây một năm thơm, thân vuông đứng, phân nhánh; lá mọc đối, hình trứng rộng, mép khía răng; màu lá có thể xanh, tím hoặc hai mặt khác màu. Hoa nhỏ trắng đến tím nhạt mọc thành cụm ở ngọn và nách lá. HKBU ghi quả gần hình cầu, đường kính khoảng 1,5 mm, màu xám nâu, vỏ mỏng giòn và có vân dạng lưới sẫm; khi nghiền có mùi thơm. Không thể xác định dược liệu chỉ bằng tên “hạt tía tô” vì giống trồng và lô thương mại có thể khác nhau.
Bối cảnh cổ truyền
HKBU ghi Tử tô tử cay, ấm; công năng cổ truyền giáng khí, hóa đàm, bình suyễn và nhuận tràng. Đây là ngôn ngữ của dược liệu học cổ truyền; nó không chứng minh điều trị hen, COPD, viêm phổi hoặc táo bón. Hạt chứa dầu nên đặc tính của thực phẩm, dầu ép và dược liệu chế biến không đồng nhất.
Bằng chứng hiện đại
HKBU cung cấp định danh, hình thái, cách sơ chế và công năng truyền thống. Các tài liệu này không phải thử nghiệm lâm sàng chứng minh hạt Tử tô chữa hen hoặc bệnh đường ruột. Nghiên cứu dinh dưỡng về dầu Tía tô nói về thành phần acid béo, không thể suy ra hiệu quả điều trị từ thành phần hóa học hay nghiên cứu tế bào/động vật. Nếu đang có ho kéo dài, khò khè, đau ngực hoặc khó thở, cần tìm nguyên nhân y tế thay vì thử phối vị.
An toàn
Tránh nếu từng dị ứng Tía tô/perilla hoặc hạt có dầu; người đang dùng thuốc điều trị bệnh mạn tính, mang thai, cho con bú, trẻ nhỏ hoặc có bệnh tiêu hóa nên hỏi nhân viên y tế trước khi dùng dạng cô đặc. Không có liều an toàn phổ quát được hồ sơ hình thái này xác nhận. Khó thở, tím tái hoặc đau ngực là dấu hiệu cần cấp cứu.
Nguồn cảnh báo an toàn ↗Phối hợp trong tài liệu
HKBU ghi Tử tô tử trong Tử tô giáng khí thang cùng Bán hạ, Đương quy, Chích cam thảo, Tiền hồ, Hậu phác và Nhục quế; xem thẻ hình và tỷ lệ nguồn bên dưới. Đây là thành phần của một bài cổ, không có nghĩa từng cặp đều đã được thử nghiệm. Nguồn đã rà soát không xác lập cặp độc riêng của Tử tô tử; thiếu ghi nhận không đồng nghĩa mọi phối hợp đều an toàn.
Ghi chú nhận dạng và học tập
Nhìn từ cây: thân vuông có lông, lá mọc đối, phiến rộng hình trứng với mép răng cưa thô; cây có thể xanh, tím hoặc hai mặt khác màu. Hoa nhỏ mọc thành vòng ở cụm ngọn/nách, rồi đài ôm những quả nhỏ. Phần học ở đây là quả chín khô, không phải lá Tía tô. HKBU mô tả quả gần cầu, khoảng 1,5 mm, xám nâu và có vân lưới sẫm; bóp vỡ thấy nhân sáng, hơi dầu. Quả thương mại có thể lẫn giống, bụi, nấm hoặc hạt khác; ảnh AI chỉ diễn giải hình thái tổng quát, không dùng để kiểm định độ tinh khiết hay định loài thực địa.
Sinh trưởng và sinh cảnh
Perilla frutescens được trồng rộng ở Trung Quốc và nhiều vùng Đông Á; Kew ghi loài bản địa Himalaya, Trung Quốc và Đông Dương, thường được trồng làm cây gia vị, cảnh và dược liệu. Loài ưa nắng, nước mức vừa và sinh trưởng nhanh theo cơ sở thực vật NParks. Chọn đất sạch, thoát nước, giàu hữu cơ vừa phải; cây cao và phân nhánh nên cần khoảng thông thoáng, nhưng không cần ngập nước.
Ghi chú nhận dạng và học tập
Nhìn từ cây: thân vuông có lông, lá mọc đối, phiến rộng hình trứng với mép răng cưa thô; cây có thể xanh, tím hoặc hai mặt khác màu. Hoa nhỏ mọc thành vòng ở cụm ngọn/nách, rồi đài ôm những quả nhỏ. Phần học ở đây là quả chín khô, không phải lá Tía tô. HKBU mô tả quả gần cầu, khoảng 1,5 mm, xám nâu và có vân lưới sẫm; bóp vỡ thấy nhân sáng, hơi dầu. Quả thương mại có thể lẫn giống, bụi, nấm hoặc hạt khác; ảnh AI chỉ diễn giải hình thái tổng quát, không dùng để kiểm định độ tinh khiết hay định loài thực địa.
Tự trồng và chăm sóc
- Chọn hạt giống ghi rõ Perilla frutescens; giữ nhãn lô vì Tử tô diệp và Tử tô tử cùng loài nhưng mục tiêu thu khác nhau. Dùng khay sạch hoặc luống đất sạch, thoát nước, có nắng.
- Choose seed labeled Perilla frutescens and retain the lot label: Zi Su Ye and Zi Su Zi share a species but have different harvest targets. Use clean trays or a clean, sunny, well-drained bed.
Bao lâu mới thu dùng được? Cây hoàn thành quả trong một mùa sinh trưởng; HKBU xác định thu vào mùa thu khi quả chín chứ không nêu số ngày sau gieo. Vì vậy không nên hứa “dùng được sau X ngày”. Từ gieo đến quả trưởng thành thường là nhiều tháng, thay đổi theo giống, vĩ độ và ngày trồng; mẫu tự trồng không đạt chuẩn dược liệu chỉ vì đã khô.
Phối hợp có ghi trong tài liệu: Tử tô giáng khí thang
Hồ sơ HKBU xếp bài vào nhóm lý khí/hóa đàm và ghi cách phối Tử tô tử với Bán hạ, Đương quy, Chích cam thảo, Tiền hồ, Hậu phác và Nhục quế trong chứng trạng cổ truyền thượng thực hạ hư. Đây là ghi chép lịch sử, không phải phác đồ trị hen hoặc bệnh phổi.







Tỷ lệ ghi trong nguồn: Bản HKBU ghi tỷ lệ nguồn 75:75:45:60:30:30:45 g cho bảy vị chính. Cách dùng cổ còn ghi gừng tươi, táo đỏ và Tử tô diệp thêm khi sắc; các lượng lịch sử không phải liều cá nhân, không tự nhân/chia để uống.
Lưu ý: Nguồn HKBU cảnh báo bài có tính ôn táo, không phù hợp chứng ho/khò khè do âm hư phế thận hoặc đàm nhiệt ở phế. Bán hạ phải đúng dạng đã chế và chất lượng dược liệu phải được kiểm soát. Khó thở, cơn hen, đau ngực hoặc ho ra máu cần khám ngay.
Mở hồ sơ bài thuốc ↗TỪ CÂY / SINH CẢNH ĐẾN DƯỢC LIỆU KHÔ · QUY TRÌNH THAM KHẢO
- Thu cụm quả vào mùa thu khi quả chín theo hồ sơ HKBU; tách riêng lô, không trộn quả của giống/loài không rõ.
- Loại cành, lá, đất, hạt lép và quả mốc; không rửa quả nếu không thể làm khô ngay trong điều kiện sạch.
- Phơi nắng hoặc sấy ở nhiệt độ thấp có kiểm soát tới khô; hạt khô nhỏ khoảng 1,5 mm, xám nâu, có vân lưới, nhân sáng màu và mùi thơm khi nghiền.
- Để nguội, đóng gói kín chống ẩm và ghi nguồn/ngày. Rang mật hay ép dầu là dạng chế biến khác; quy trình trên không phải hướng dẫn sắc uống hoặc tự trị bệnh.
Các bước là tổng quan sơ chế sau thu hoạch, không phải hướng dẫn tự bào chế để uống. Nguồn quy trình ↗
Môi trường, mùa vụ và thu hái theo hồ sơ thực vật HKBU
HKBU ghi cây Tử tô cao khoảng 30–200 cm, thân vuông có lông, lá mọc đối; hoa tháng 6–8, quả tháng 7–9. Cây hoang hoặc trồng, phổ biến ở Trung Quốc; dùng lá, quả hoặc thân tùy vị thuốc. Lá thu mùa hè; quả Tử tô tử thu mùa thu khi chín, loại tạp và phơi nắng.
Mở hồ sơ thực vật gốc ↗