← Quay lại danh sách dược liệuHỒ SƠ HỌC TẬP
— · Krantz aloe

Lô hội bụi Nam Phi · Krantz aloe

Aloe arborescens Mill. · Lá; cần phân biệt gel trong ở lõi với dịch nhựa vàng đắng dưới vỏ lá

Thuộc tính dược liệu trong tài liệu

Lô hội bụi Nam Phi — dạng dược liệu khô đang được nhắc đến
Dạng dược liệu được nhắc trong đoạn này

Nguồn đã liên kết chưa xác nhận đầy đủ tính vị, quy kinh và công năng truyền thống cho đúng loài/dạng dược liệu này. Mục đang để trống dữ liệu thay vì suy diễn từ loài cùng chi.

Kết hợp có ghi nhận trong bài thuốc

Lô hội bụi Nam Phi — dạng dược liệu khô đang được nhắc đến
Dạng dược liệu được nhắc trong đoạn này

Chưa có bài thuốc kèm thành phần và nguồn đủ rõ được liên kết với hồ sơ này. Vì vậy trang không tự gán một cặp ‘có lợi’ hay đặt tỷ lệ phối hợp.

Cặp kỵ / độc có ghi nhận

Lô hội bụi Nam Phi — dạng dược liệu khô đang được nhắc đến
Dạng dược liệu được nhắc trong đoạn này

Đây là các cặp được nguồn dưới đây ghi nhận là tương kỵ hoặc có cảnh báo; không đồng nghĩa mọi trường hợp phối hợp đều đã được chứng minh gây ngộ độc.

Cặp bị ghi nhận là độc

Lô hội bụi Nam Phi — cây sống của dược liệu
Cây sống của loài đang được nhắc đến

Nguồn đã rà soát không xác nhận cặp dược liệu cụ thể gây độc khi phối với Aloe arborescens, nên hồ sơ không nêu một cặp cây hoặc tỷ lệ giả định. Cảnh báo có cơ sở là nhựa lá giàu anthraquinone có thể gây đau quặn, tiêu chảy và mất nước khi dùng đường uống/lạm dụng; dữ liệu về tương tác thuốc cần được xem theo đúng sản phẩm. “Chưa thấy cặp độc” không có nghĩa đã chứng minh mọi phối hợp an toàn.

Lô hội bụi Nam Phi — dạng dược liệu khô đang được nhắc đến
Dạng dược liệu được nhắc trong đoạn này

Hình minh họa AI phục vụ học tập; không dùng để định danh mẫu thật.

Bằng chứng thương mại quốc tế theo CITES

Lô hội bụi Nam Phi — dạng dược liệu khô đang được nhắc đến
Dạng dược liệu được nhắc trong đoạn này

Cơ sở dữ liệu CITES phiên bản 2026.1 có 31 dòng bảng đối chiếu cho tên loài Aloe arborescens trong giai đoạn 2018, 2019, 2020, 2021, 2022, 2023, 2024. Bộ lọc ghi mục đích T (Commercial) và dạng hàng MED (medicine); phụ lục xuất hiện trong các dòng này: II. Mã nước nhập khẩu được báo cáo gồm CN, HK, KP, KR, SG, VN; mã nước xuất khẩu gồm JP. Đây là số dòng bảng đối chiếu, không phải số lô hàng hay tổng khối lượng. Ghi nhận này không chứng minh hiệu quả lâm sàng, tính hợp pháp của từng giao dịch hoặc độ an toàn khi sử dụng dược liệu.

Mở cơ sở dữ liệu thương mại CITES ↗

Tên và bộ phận dùng

Lô hội bụi Nam Phi — đặc điểm cây sống
Đặc điểm cây sống để đối chiếu nhận diện

Kew chấp nhận tên Aloe arborescens Mill. thuộc họ Asphodelaceae. Đây là cây bụi mọng nước, phân cành, thường mang nhiều hoa thị lá ở đầu cành; không phải Aloe vera dạng hoa thị sát đất. Lá dài hình mũi mác, xanh xám, có thể ánh đỏ khi khô hạn và có răng cứng ở mép. Cụm hoa mọc thẳng, dày hoa hình ống, màu cam đến đỏ tươi.

Lô hội bụi Nam Phi — đặc điểm cây sống
Đặc điểm cây sống để đối chiếu nhận diện

Bộ phận lá được dùng trong nhiều bối cảnh, nhưng gel trong, nhựa vàng đắng và toàn lá nghiền là các nguyên liệu khác nhau về thành phần và nguy cơ. Ảnh AI trên trang phục vụ học hình thái tổng quát; không dùng để định danh, thu hái hoặc xác thực hàng hóa.

Bối cảnh cổ truyền

Lô hội bụi Nam Phi — cây sống của dược liệu
Cây sống của loài đang được nhắc đến

PROTA ghi nhận các tập quán sử dụng khác nhau theo vùng: lá tươi nghiền hoặc chẻ được dùng ngoài da trong kinh nghiệm dân gian cho bỏng và vết thương; tại một số cộng đồng Nam Phi, nước sắc lá từng được ghi lại trong bối cảnh hỗ trợ khi sinh. Ở Nhật Bản, lá được dùng như rau hoặc thực phẩm sức khỏe và có sản phẩm thương mại.

Lô hội bụi Nam Phi — cây sống của dược liệu
Cây sống của loài đang được nhắc đến

Đây là ghi chép dân tộc thực vật học, không chứng minh lá tươi điều trị bỏng, vết thương, táo bón hay bệnh khác. Không gộp Aloe arborescens với Aloe vera, Aloe ferox hoặc các giống lai chỉ vì cùng tên “lô hội”. Nguồn đã đối chiếu không xác lập tính vị, quy kinh hay một vị thuốc cổ phương Đông áp dụng riêng cho loài này; trang không tự gán những thuộc tính đó.

Bằng chứng hiện đại

Lô hội bụi Nam Phi — dạng dược liệu khô đang được nhắc đến
Dạng dược liệu được nhắc trong đoạn này

Một tổng quan hệ thống về Aloe arborescens tập hợp nghiên cứu hóa học, tiền lâm sàng và một số báo cáo/pilot lâm sàng. Thiết kế, chế phẩm, liều và đối tượng nghiên cứu rất khác nhau; tổng quan không đủ để kết luận cây nguyên liệu có hiệu quả điều trị cho một bệnh cụ thể.

Lô hội bụi Nam Phi — cây sống của dược liệu
Cây sống của loài đang được nhắc đến

PROTA ghi nhận lá được trồng vì mục đích dược liệu và mỹ phẩm tại một số thị trường, nhưng cũng lưu ý chưa có thống kê sản lượng thương mại đáng tin cậy. Trong dữ liệu thương mại CITES 2026.1 của dự án, bộ lọc loài chính xác ghi 31 dòng đối chiếu cho Aloe arborescens, ở các năm 2018–2024; mục đích được báo cáo là T (commercial), dạng hàng MED (medicine), Phụ lục II. Đây là số dòng trong bảng đối chiếu, không phải lô hàng, khối lượng, doanh thu hay xác nhận mọi sản phẩm gắn nhãn đều chứa đúng loài.

An toàn

Lô hội bụi Nam Phi — cây sống của dược liệu
Cây sống của loài đang được nhắc đến

Lá lô hội không phải một nguyên liệu đồng nhất. PROTA ghi dịch nhựa lá Aloe arborescens có aloin và các dẫn xuất anthraquinone; aloin có tác dụng nhuận tràng sau chuyển hóa, còn gel lõi có thành phần khác.

Lô hội bụi Nam Phi — dạng dược liệu khô đang được nhắc đến
Dạng dược liệu được nhắc trong đoạn này

Ghi chép PROTA nêu các chống chỉ định với chế phẩm nhuận tràng anthraquinone gồm mang thai, cho con bú, viêm ruột và trĩ; việc dùng kéo dài có thể gây đau quặn, tiêu chảy và rối loạn chức năng ruột. Các dữ liệu này không tạo thành liều tự dùng an toàn cho cây tươi. NCCIH cảnh báo riêng về chế phẩm aloe đường uống, nhưng phần lớn dữ liệu an toàn phổ biến của cơ quan này tập trung vào Aloe vera; không được coi mọi kết luận về Aloe vera là bằng chứng loài-specific cho A. arborescens. Người đang dùng thuốc, có bệnh đường ruột, bệnh tim/thận, đang mang thai hoặc cho con bú nên hỏi bác sĩ/dược sĩ trước khi dùng sản phẩm aloe; không tự ngưng hay thay thuốc kê đơn. Nếu nuốt phải nhựa đậm đặc hoặc xuất hiện tiêu chảy nhiều, đau bụng, yếu lả hay choáng, cần liên hệ cơ sở y tế/độc chất.

Nguồn cảnh báo an toàn ↗

Phối hợp trong tài liệu

Lô hội bụi Nam Phi — dạng dược liệu khô đang được nhắc đến
Dạng dược liệu được nhắc trong đoạn này

Chưa tìm thấy nguồn đáng tin cậy xác nhận một bài thuốc có thành phần, lượng và hiệu quả cụ thể cho Aloe arborescens để trình bày như công thức phối hợp.

Lô hội bụi Nam Phi — dạng dược liệu khô đang được nhắc đến
Dạng dược liệu được nhắc trong đoạn này

Cũng chưa xác nhận được cặp dược liệu cụ thể nào trộn với loài này sẽ lập tức tạo độc dược; không có nghĩa mọi cách phối hợp đều an toàn. Nguy cơ được nêu rõ trong tài liệu là của chế phẩm nhựa aloe có anthraquinone và cách dùng đường uống, chứ không phải một tỷ lệ phối trộn hai cây. Tài liệu NCCIH nói aloe đường uống có thể tương tác với thuốc, trong đó có cảnh báo về glycoside tim ở ngữ cảnh lạm dụng nhựa; đây là cảnh báo về thuốc, không phải bằng chứng cho một cặp thảo dược. Vì không có cặp cây và tỷ lệ cụ thể được nguồn xác nhận, trang không bịa tỷ lệ hoặc gắn ảnh của một phối hợp giả định.

Ghi chú nhận dạng và học tập

Lô hội bụi Nam Phi — đặc điểm cây sống
Đặc điểm cây sống để đối chiếu nhận diện

Để học nhận dạng, nhìn tổng thể trước: cây thường thành bụi nhiều thân phân nhánh, có thân gỗ lộ ra ở gốc; các lá mọng mọc thành hoa thị ở đầu cành. Mép lá có răng tam giác cứng, màu vàng nhạt đến nâu khi già; lá xanh xám có thể ửng đỏ trong mùa khô. Cụm hoa thẳng đứng, dày, hình trụ nhọn với hoa ống cam–đỏ; PROTA mô tả cụm hoa cuối cành dài khoảng 20–40 cm.

Lô hội bụi Nam Phi — đặc điểm cây sống
Đặc điểm cây sống để đối chiếu nhận diện

Dáng cây, răng lá và hoa thay đổi theo điều kiện, quần thể và lai tự nhiên. Phân biệt với Aloe vera bằng thân bụi phân nhánh và cụm hoa, nhưng không định danh chỉ từ một ảnh hay một dấu hiệu. Ảnh do AI tạo có thể sai số lá, gai hoặc màu hoa; mẫu thật cần chuyên gia thực vật và hồ sơ nguồn gốc.

Sinh trưởng và sinh cảnh

Lô hội bụi Nam Phi — cây sống và sinh cảnh
Cây và bối cảnh sinh trưởng minh họa

Kew xếp vùng bản địa của Aloe arborescens ở miền nam nhiệt đới và nam châu Phi, bao gồm Botswana, Eswatini, Malawi, Mozambique, Zimbabwe và các tỉnh Nam Phi. PROTA ghi nhận sinh cảnh từ đồng cỏ núi có đá, rừng thường xanh thưa đến rừng ven biển, từ gần mực nước biển lên khoảng 2.100 m và đôi khi cao hơn. Điều này rộng hơn hình dung “cây sa mạc”: thoát nước tốt và chế độ mưa tại chỗ quan trọng, nhưng sinh cảnh cụ thể tùy vùng. NParks ghi loài này chịu nắng toàn phần hoặc bán râm và lượng nước ít đến vừa. Các nguồn này mô tả sinh thái vùng bản địa và cây cảnh; chúng không chứng minh điều kiện trồng dược liệu đạt chuẩn tại Việt Nam.

  1. Lô hội bụi Nam Phi — cây sống và sinh cảnh
    Cây sống / sinh cảnh
    Chọn cây mẹ hoặc hạt có tên khoa học và nguồn vườn ươm rõ ràng. PROTA ghi nhận nhân giống bằng hạt hoặc cành giâm thân dài 3–10 cm; không lấy cây hoang dã, vì các loài Aloe và cây lai có thể khó phân biệt.
  2. Lô hội bụi Nam Phi — cây sống và sinh cảnh
    Cây sống / sinh cảnh
    Choose a mother plant or seed with a clear scientific name and nursery provenance. PROTA records propagation by seed or 3–10 cm stem cuttings; do not collect wild plants because Aloe species and hybrids can be difficult to distinguish.
Lô hội bụi Nam Phi — cây sống và sinh cảnh
Cây sống / sinh cảnh

Bao lâu mới thu dùng được? Không có mốc “bao lâu thì dùng được” được các nguồn thực vật và canh tác đã đối chiếu xác nhận cho mục đích làm thuốc. NParks chỉ xếp tốc độ tăng trưởng ở mức vừa; PROTA không nêu tuổi thu hoạch dược liệu. Cây cảnh trưởng thành không đồng nghĩa nguyên liệu đã được định danh, kiểm nghiệm hoặc an toàn để uống/bôi.

Nguồn đã đối chiếu

Nguồn định danh ↗

Từ cây đến dược liệu khô · quy trình theo nguồn

  1. Lô hội bụi Nam Phi — quy trình sơ chế
    Dạng dược liệu khô của loài
    Xác minh tên Aloe arborescens và nguồn lô bằng hồ sơ người cung cấp; đối chiếu cây mẹ với chuyên gia thực vật. Không dùng ảnh AI làm căn cứ chọn cây ngoài tự nhiên.
  2. Lô hội bụi Nam Phi — quy trình sơ chế
    Dạng dược liệu khô của loài
    Tài liệu phân biệt phần lá: gel lõi trong, mô lá và dịch nhựa đắng dưới vỏ. Giữ riêng từng phần trong hồ sơ học tập hoặc quy trình nghiên cứu; không xem chúng là một sản phẩm tương đương.
  3. Lô hội bụi Nam Phi — công đoạn sơ chế dược liệu
    Minh họa công đoạn sơ chế được mô tả
    PROTA ghi lá tươi được dùng trong một số tập quán và lá đông khô xuất hiện trong nghiên cứu; điều đó không xác lập một quy trình sơ chế tại nhà. Dạng thành phẩm phải được mô tả đúng là lá, gel, dịch nhựa, bột hay chiết xuất.
  4. Lô hội bụi Nam Phi — cây dược liệu trước thu hái
    Cây trước thu hái
    Khâu thương mại/nghiên cứu cần quy trình cơ sở có kiểm soát, định danh loài, tiêu chuẩn chất lượng và đánh giá thành phần anthraquinone phù hợp với dạng sản phẩm và quy định áp dụng. Không tự sấy, cô nhựa hay dùng nguyên liệu tự thu hái làm thuốc.
Lô hội bụi Nam Phi — công đoạn sơ chế dược liệu
Minh họa công đoạn sơ chế được mô tả

Ghi chép phục vụ học tập và truy xuất sơ chế; không phải hướng dẫn bào chế hay sử dụng tại nhà.

Mở nguồn quy trình ↗
← Quay lại danh sách dược liệu ↗