DỮ LIỆU THƯƠNG MẠI CÓ NGUỒN
Sổ đăng ký thương mại dược liệu CITES
Danh sách này được lọc từ dữ liệu báo cáo thương mại CITES. Từng dòng đại diện cho một loài có tên khoa học cụ thể; các dòng chỉ ghi chi/genus, họ/family hoặc cây lai đã bị loại.
Cách lọc và đọc dữ liệu
Phạm vi lọc: 2016–2025 · mục đích T (Commercial) · dạng hàng MED (medicine) · tất cả nước và nguồn. Bản xuất là comparative tabulation, không phải số lô hàng hay phép cộng khối lượng.
Giới hạn: CITES chỉ ghi loài thuộc các phụ lục và dữ liệu được các bên báo cáo; không có bản ghi ở đây không có nghĩa là loài không được buôn bán quốc tế. Một bản ghi thương mại cũng không chứng minh công dụng điều trị, tính hợp pháp của mọi giao dịch hay an toàn khi sử dụng.
Nguồn chính: CITES Trade Database · Hướng dẫn cơ sở dữ liệu · Hồ sơ họp PC28, mục 25 · Kew
Bản truy vấn CITES 2026.1; truy cập ngày 26/10/2026. Số dòng nguồn là 1415.DANH SÁCH ĐÃ ĐỐI CHIẾU
Loài có ghi nhận thương mại
| Tên khoa học / họ | Phụ lục CITES được báo cáo | Năm có bản ghi | Dòng bảng đối chiếu | Hồ sơ Thảo Mộc Ký |
|---|---|---|---|---|
| Adonis vernalisRanunculaceae | II | 2019, 2021, 2023, 2024 | 7 | Chưa biên tập hồ sơ |
| Aloe arborescensLiliaceae | II | 2018, 2019, 2020, 2021, 2022, 2023, 2024 | 31 | Chưa biên tập hồ sơ |
| Aloe feroxLiliaceae | II | 2016, 2017, 2018, 2019, 2020, 2021, 2022, 2023, 2024 | 108 | Đã có hồ sơ |
| Aloe marlothiiLiliaceae | II | 2019 | 1 | Chưa biên tập hồ sơ |
| Aquilaria malaccensisThymelaeaceae | II | 2016, 2017, 2019, 2021, 2022 | 10 | Đã có hồ sơ |
| Bletilla striataOrchidaceae | II | 2016, 2018, 2019, 2020, 2021, 2022, 2023, 2024 | 18 | Đã có hồ sơ |
| Cibotium barometzDicksoniaceae | II | 2016, 2017, 2018, 2019, 2020, 2021, 2024 | 12 | Đã có hồ sơ |
| Cistanche deserticolaOrobanchaceae | II | 2016, 2017, 2018, 2019, 2020, 2021, 2022, 2023, 2024 | 59 | Đã có hồ sơ |
| Cremastra appendiculataOrchidaceae | II | 2022 | 1 | Chưa biên tập hồ sơ |
| Cyclamen colchicumPrimulaceae | II | 2016, 2017, 2018, 2019, 2020, 2021, 2022, 2023, 2024 | 33 | Chưa biên tập hồ sơ |
| Cyclamen europaeumPrimulaceae | II | 2016, 2017, 2018 | 9 | Chưa biên tập hồ sơ |
| Cyclamen purpurascensPrimulaceae | II | 2016, 2017, 2018, 2019, 2020, 2021, 2022, 2023, 2024, 2025 | 176 | Chưa biên tập hồ sơ |
| Cyrtopodium paniculatumOrchidaceae | II | 2019, 2020 | 5 | Chưa biên tập hồ sơ |
| Dactylorhiza sambucinaOrchidaceae | II | 2024 | 1 | Chưa biên tập hồ sơ |
| Dalbergia odoriferaLeguminosae | II | 2023 | 1 | Chưa biên tập hồ sơ |
| Dendrobium chrysotoxumOrchidaceae | II | 2016 | 1 | Chưa biên tập hồ sơ |
| Dendrobium denneanumOrchidaceae | II | 2020, 2021, 2022, 2023, 2024 | 8 | Chưa biên tập hồ sơ |
| Dendrobium fimbriatumOrchidaceae | II | 2018, 2019, 2020, 2022, 2023, 2024 | 12 | Chưa biên tập hồ sơ |
| Dendrobium guamenseOrchidaceae | II | 2020 | 1 | Chưa biên tập hồ sơ |
| Dendrobium loddigesiiOrchidaceae | II | 2016, 2017, 2018, 2021 | 8 | Chưa biên tập hồ sơ |
| Dendrobium nobileOrchidaceae | II | 2016, 2022 | 2 | Chưa biên tập hồ sơ |
| Dendrobium officinaleOrchidaceae | II | 2016, 2017, 2018, 2020, 2023, 2024 | 9 | Chưa biên tập hồ sơ |
| Dionaea muscipulaDroseraceae | II | 2019, 2020, 2021, 2022, 2024 | 63 | Chưa biên tập hồ sơ |
| Euphorbia antisyphiliticaEuphorbiaceae | II | 2017, 2019, 2021, 2024 | 7 | Chưa biên tập hồ sơ |
| Euphorbia resiniferaEuphorbiaceae | II | 2017 | 1 | Chưa biên tập hồ sơ |
| Galanthus nivalisAmaryllidaceae | II | 2017 | 1 | Chưa biên tập hồ sơ |
| Gastrodia elataOrchidaceae | II | 2016, 2017, 2018, 2019, 2020, 2021, 2022, 2023, 2024 | 151 | Đã có hồ sơ |
| Gnetum montanumGnetaceae | III | 2024 | 1 | Chưa biên tập hồ sơ |
| Guaiacum sanctumZygophyllaceae | II | 2016, 2018, 2019, 2022, 2023, 2024 | 7 | Chưa biên tập hồ sơ |
| Hoodia gordoniiApocynaceae | II | 2016, 2017, 2018, 2021 | 6 | Chưa biên tập hồ sơ |
| Hydrastis canadensisRanunculaceae | II | 2016, 2017, 2018, 2019, 2020, 2021, 2022, 2023, 2024 | 151 | Đã có hồ sơ |
| Lophophora williamsiiCactaceae | II | 2016 | 1 | Chưa biên tập hồ sơ |
| Myrtillocactus geometrizansCactaceae | II | 2016 | 1 | Chưa biên tập hồ sơ |
| Opuntia ficus-indicaCactaceae | II | 2018, 2023 | 3 | Chưa biên tập hồ sơ |
| Orchis morioOrchidaceae | II | 2022, 2024 | 2 | Chưa biên tập hồ sơ |
| Panax ginsengAraliaceae | II | 2023, 2024 | 3 | Đã có hồ sơ |
| Panax quinquefoliusAraliaceae | II | 2016, 2017, 2018, 2019, 2020, 2021, 2022, 2023, 2024 | 23 | Đã có hồ sơ |
| Podophyllum hexandrumBerberidaceae | II | 2016, 2017, 2018, 2019, 2020, 2021, 2023, 2024 | 14 | Chưa biên tập hồ sơ |
| Prunus africanaRosaceae | II | 2016, 2017, 2019, 2020, 2021, 2022, 2023, 2024 | 22 | Đã có hồ sơ |
| Rauvolfia serpentinaApocynaceae | II | 2019, 2021, 2023 | 3 | Chưa biên tập hồ sơ |
| Rhodiola roseaCrassulaceae | II | 2024 | 1 | Chưa biên tập hồ sơ |
| Saussurea costusCompositae | I | 2016, 2017, 2018, 2019, 2020, 2021, 2022, 2023, 2024 | 336 | Đã có hồ sơ |
| Selenicereus grandiflorusCactaceae | II | 2018, 2019 | 2 | Chưa biên tập hồ sơ |
| Taxus chinensisTaxaceae | II | 2017, 2018, 2019, 2020, 2021, 2022, 2023, 2024 | 9 | Chưa biên tập hồ sơ |
| Taxus wallichianaTaxaceae | II | 2016, 2023, 2024 | 9 | Chưa biên tập hồ sơ |