← Quay lại danh sách dược liệuHỒ SƠ HỌC TẬP
— · Mountain Aloe

Nha đam núi (Aloe marlothii) · Mountain Aloe

Aloe marlothii A.Berger · Lá và dịch tiết lá được ghi nhận trong tư liệu dân gian; một nghiên cứu hóa học cũng khảo sát rễ. Không suy ra các bộ phận này tương đương về tác dụng hoặc độ an toàn.

Thuộc tính dược liệu trong tài liệu

Nha đam núi (Aloe marlothii) — dạng dược liệu khô đang được nhắc đến
Dạng dược liệu được nhắc trong đoạn này

Ghi chép thuộc tính theo tài liệu: Nguồn đã đối chiếu mô tả nhiều công dụng dân gian nhưng không thiết lập tính vị, quy kinh hay chuyên luận thuộc tính Đông y chuẩn hóa cho đúng A. marlothii. Không gán thuộc tính của Aloe vera hoặc Aloe ferox.

Mở hồ sơ nguồn về thuộc tính ↗

Kết hợp có ghi nhận trong bài thuốc

Nha đam núi (Aloe marlothii) — dạng dược liệu khô đang được nhắc đến
Dạng dược liệu được nhắc trong đoạn này

Không xác nhận được bài thuốc phối hợp có nguồn, định lượng rõ cho đúng Aloe marlothii; không ghi tỷ lệ hay lợi ích phối vị.

Cặp kỵ / độc có ghi nhận

Nha đam núi (Aloe marlothii) — dạng dược liệu khô đang được nhắc đến
Dạng dược liệu được nhắc trong đoạn này

Đây là các cặp được nguồn dưới đây ghi nhận là tương kỵ hoặc có cảnh báo; không đồng nghĩa mọi trường hợp phối hợp đều đã được chứng minh gây ngộ độc.

Cặp bị ghi nhận là độc

Nha đam núi (Aloe marlothii) — dạng dược liệu khô đang được nhắc đến
Dạng dược liệu được nhắc trong đoạn này

Không tìm thấy nguồn đáng tin cậy xác nhận một cặp dược liệu cụ thể trở thành độc khi phối với A. marlothii. Tuy vậy, RHS ghi cây có hại nếu ăn phải; không coi việc chưa có danh sách tương tác là bằng chứng phối hợp an toàn.

Nha đam núi (Aloe marlothii) — dạng dược liệu khô đang được nhắc đến
Dạng dược liệu được nhắc trong đoạn này

Hình minh họa AI phục vụ học tập; không dùng để định danh mẫu thật.

Bằng chứng thương mại quốc tế theo CITES

Nha đam núi (Aloe marlothii) — dạng dược liệu khô đang được nhắc đến
Dạng dược liệu được nhắc trong đoạn này

Cơ sở dữ liệu CITES phiên bản 2026.1 có 1 dòng bảng đối chiếu cho tên loài Aloe marlothii trong giai đoạn 2019. Bộ lọc ghi mục đích T (Commercial) và dạng hàng MED (medicine); phụ lục xuất hiện trong các dòng này: II. Mã nước nhập khẩu được báo cáo gồm FR; mã nước xuất khẩu gồm FR. Đây là số dòng bảng đối chiếu, không phải số lô hàng hay tổng khối lượng. Ghi nhận này không chứng minh hiệu quả lâm sàng, tính hợp pháp của từng giao dịch hoặc độ an toàn khi sử dụng dược liệu.

Mở cơ sở dữ liệu thương mại CITES ↗

Tên và bộ phận dùng

Thân, hoa thị lá gai và cụm hoa ngang của Aloe marlothii · hình AI
Hình thái khái quát để học tập

Aloe marlothii A.Berger là loài Aloe được Kew chấp nhận, có vùng bản địa từ đông nam Botswana đến KwaZulu-Natal ở miền nam châu Phi. Đây là cây mọng nước có thể thành bụi lớn hoặc cây nhỏ; Kew thường ghi chiều cao 2–4 m, đôi khi cao hơn. Thân đơn thường được phủ bởi những bẹ lá già khô còn bám lại. Ở đỉnh thân là hoa thị dày gồm lá xám xanh, mọng nước, dài và rộng ở gốc rồi thuôn nhọn; gai nâu đỏ mọc không đều ở mép và có thể rải trên bề mặt lá. Cụm hoa phân nhánh, các chùm hoa thường vươn ngang; hoa hình ống có sắc vàng, cam đến đỏ. Những dấu hiệu này giúp hình dung cây, nhưng không thay cho mẫu tiêu bản khi định danh.

Thân, hoa thị lá gai và cụm hoa ngang của Aloe marlothii · hình AI
Hình thái khái quát để học tập

Kew ghi nhận hai phân loài, trong đó subsp. orientalis thường lùn hơn, có thể mọc thành cụm ở đất cát và có ít gai bề mặt hơn dạng điển hình. Vì vậy màu lá, dáng bụi và số gai thay đổi giữa quần thể. Tên “aloe”, “nha đam” hay nhãn thương mại không đủ để kết luận đây là A. marlothii; loài này không nên bị nhầm với Aloe vera, Aloe ferox hay những loài Aloe khác vốn có hồ sơ sử dụng riêng. CITES Phụ lục II kiểm soát thương mại quốc tế đối với cây và các dẫn xuất được liệt kê. Bộ dữ liệu CITES trong dự án có một dòng hàng “medicine” mang tên A. marlothii trong năm 2019, mục đích thương mại, mã nguồn W (wild). Dòng báo cáo chứng minh có ghi nhận giao dịch dưới tên loài, không chứng minh danh tính của từng sản phẩm, hiệu quả hay độ an toàn. Ảnh là minh họa AI, không phải mẫu xác thực.

Bối cảnh cổ truyền

Nha đam núi trưởng thành trong sinh cảnh Nam Phi · hình AI
Sườn đá minh họa; không dùng ảnh AI để định danh

Kew tổng hợp nhiều ghi chép dân tộc thực vật về A. marlothii. Dịch tiết đắng từ lá từng được ghi nhận như thuốc xổ và hỗ trợ cai sữa; các chế phẩm lá được ghi nhận dùng trong một số bối cảnh để xử lý ký sinh trùng đường ruột. Tư liệu dân tộc thú y cũng ghi việc dùng cây trong điều trị bệnh ở ngựa và ký sinh trùng gia súc tại một số cộng đồng Nam Phi. SANBI mô tả riêng các ghi chép Zulu về nước sắc lá và rễ cho một số mục đích truyền thống. Đây là ghi nhận theo cộng đồng và thời kỳ, không phải hướng dẫn thực hành hoặc chứng minh hiệu quả lâm sàng. Không có tỷ lệ hay phương thức bào chế thống nhất được xác lập từ các nguồn này; trang không đưa công thức, lượng dùng hay chỉ dẫn uống. Cũng không gán tính vị, quy kinh hay vai trò trong bài thuốc Đông y, vì các tài liệu đang trích thuộc tri thức Nam Phi chứ không phải chuyên luận dược điển Đông y.

Bằng chứng hiện đại

Nha đam núi (Aloe marlothii) — dạng dược liệu khô đang được nhắc đến
Dạng dược liệu được nhắc trong đoạn này

Một nghiên cứu năm 2022 khảo sát rễ A. marlothii và một số hợp chất của cây trong các phép thử in vitro với Plasmodium falciparum. Kết quả trong đĩa thí nghiệm không chứng minh cây hoặc rễ điều trị sốt rét ở người; nghiên cứu không phải thử nghiệm lâm sàng và không tạo căn cứ cho liều dùng. Tổng quan dân tộc dược học về Aloe ở miền nam châu Phi cho thấy nhiều loài có lịch sử sử dụng đa dạng, đồng thời nhấn mạnh nguy cơ suy rộng giữa các loài trong một chi giàu đa dạng. Dữ liệu về Aloe vera hoặc Aloe ferox không thể chuyển thẳng sang A. marlothii. Hồ sơ này vì vậy tách riêng việc sử dụng truyền thống khỏi bằng chứng thử nghiệm và không tuyên bố loài này điều trị bệnh nhiễm trùng, ký sinh trùng, tiểu đường hay bệnh ở vật nuôi.

An toàn

Nha đam núi trưởng thành trong sinh cảnh Nam Phi · hình AI
Sườn đá minh họa; không dùng ảnh AI để định danh

Hội Làm vườn Hoàng gia Anh đánh dấu đúng A. marlothii là cây có hại cho người và một số vật nuôi nếu ăn phải. Không dùng gel, nhựa, dịch tiết, lá, rễ hay vật liệu khô không rõ nguồn để tự chữa bệnh hoặc làm thực phẩm. Dịch tiết lá được mô tả trong tài liệu như thuốc xổ; hiệu ứng nhuận tràng không đồng nghĩa an toàn và có thể gây rủi ro, nhất là khi người dùng mắc bệnh nền, đang uống thuốc, mang thai hoặc cho con bú. Các nguồn đã rà soát không cung cấp đánh giá tương tác thuốc đầy đủ, độc tính theo liều cho người hoặc quy trình khử độc tại nhà. Dữ liệu an toàn của Aloe vera không thay thế đánh giá riêng cho A. marlothii. Nếu trẻ em hoặc vật nuôi ăn phải, liên hệ cơ sở y tế, cấp cứu hoặc thú y tại địa phương; không tự gây nôn và không chờ triệu chứng.

Nguồn cảnh báo an toàn ↗

Phối hợp trong tài liệu

Nha đam núi (Aloe marlothii) — dạng dược liệu khô đang được nhắc đến
Dạng dược liệu được nhắc trong đoạn này

Không tìm thấy trong nguồn đã rà soát một bài thuốc có định lượng đủ rõ để xác nhận phối hợp A. marlothii với một dược liệu khác cho lợi ích điều trị. Cũng không có căn cứ để nêu cặp nào “hóa độc” hoặc liều nào an toàn. Dữ liệu CITES phản ánh thương mại chứ không phải thử nghiệm phối thuốc. Do đó không tự pha loài này với Aloe khác, thuốc xổ, thuốc điều trị, thực phẩm bổ sung hoặc rượu. Thiếu tài liệu về một cặp độc không đồng nghĩa phối tùy ý là an toàn. Hồ sơ không đưa tỷ lệ, công thức sắc, ngâm hay dùng ngoài da.

Ghi chú nhận dạng và học tập

Thân, hoa thị lá gai và cụm hoa ngang của Aloe marlothii · hình AI
Hình thái khái quát để học tập

Quan sát cây trưởng thành: một thân dựng, có thể cao vài mét, thường còn các bẹ lá khô nâu bám quanh thân; hoa thị lớn ở ngọn gồm lá dày xám xanh, mép có răng gai màu nâu đỏ; cuống hoa phân nhánh và các chùm hoa mọc ngang là dấu hiệu dễ thấy. Không phải mọi cây đều có hoa cùng lúc; cây non chưa phát triển thân rõ. Một số lá có gai trên bề mặt, số khác ít hơn, nên đặc điểm gai không dùng đơn độc để định danh. Ghi ảnh toàn cây, lá hai mặt, thân và cụm hoa nếu hiện diện; ghi nơi chụp và ngày. Không chạm tay trần vào gai hoặc cắt lá để kiểm tra dịch. Ảnh AI dùng để học dáng tổng thể, không xác nhận mẫu mua ngoài chợ.

Sinh trưởng và sinh cảnh

Nha đam núi trưởng thành trong sinh cảnh Nam Phi · hình AI
Sườn đá minh họa; không dùng ảnh AI để định danh
Aloe marlothii trồng làm cảnh · hình AI
Hình cây tham khảo; chăm trồng theo nguồn Kew/RHS

Kew mô tả A. marlothii ở các sườn đồi đá và nhiều sinh cảnh từ savanna đến bushveld, trong phạm vi đông nam Botswana tới KwaZulu-Natal. SANBI ghi nhận loài từ vùng thấp đến khoảng 1.600 m tại các tỉnh Nam Phi và những nước lân cận; khí hậu tự nhiên chủ yếu có mưa mùa hè, mùa đông khô. Phân loài orientalis có thể thích nghi với đất cát ven biển và mọc thấp, thành cụm. Các khác biệt này có nghĩa là mô tả sinh cảnh cần ghi rõ phân loài, địa điểm và điều kiện; không lấy điều kiện Nam Phi làm quy tắc cho mọi vùng nhiệt đới. Cây được trồng làm cảnh rộng rãi; thương mại cây sống và dẫn xuất vẫn chịu kiểm soát CITES Appendix II.

Aloe marlothii trồng làm cảnh · hình AI
Hình cây tham khảo; chăm trồng theo nguồn Kew/RHS
  1. Aloe marlothii trồng làm cảnh · hình AI
    Hình cây tham khảo; chăm trồng theo nguồn Kew/RHS
    Chọn hạt giống hoặc cây con từ vườn ươm hợp pháp, ghi đúng Aloe marlothii và xuất xứ; không lấy cây trong tự nhiên. Kew ghi nhận có thể gieo hạt hoặc nhân bằng chồi gốc. Không gây tổn thương đỉnh sinh trưởng của cây mẹ để kích chồi nếu mục đích chỉ là trồng tại nhà; ưu tiên chồi tự hình thành.
  2. Nha đam núi trưởng thành trong sinh cảnh Nam Phi · hình AI
    Sườn đá minh họa; không dùng ảnh AI để định danh
    Dùng chậu có nhiều lỗ thoát nước; giá thể giàu hạt khoáng như sạn hoặc cát thô giúp nước thoát nhanh. Kew dùng hỗn hợp có tỷ lệ vật liệu hạt lớn cao; RHS khuyến nghị giá thể xương rồng có thêm grit. Tránh chậu giữ nước lâu.
  3. Aloe marlothii trồng làm cảnh · hình AI
    Hình cây tham khảo; chăm trồng theo nguồn Kew/RHS
    Đặt cây ở nơi nhiều nắng và thông thoáng, điều chỉnh dần khi chuyển cây từ nhà lưới ra ngoài. Kew trồng cây ở điều kiện sáng nhất có thể; RHS lưu ý cây ưa nắng và được bảo vệ. Nắng gắt đột ngột sau thời gian che bóng có thể làm lá tổn thương.
  4. Aloe marlothii trồng làm cảnh · hình AI
    Hình cây tham khảo; chăm trồng theo nguồn Kew/RHS
    Tưới khi cây đang sinh trưởng nhưng để giá thể thoát và khô dần; giảm tưới khi cây nghỉ. Kew ghi nhận cây trồng trong nhà kính của họ được tưới khoảng mỗi tháng rồi để giá thể khô, tăng tần suất khi cây nở hoa. Đây là lịch của cơ sở Kew, không phải con số bắt buộc cho mọi khí hậu hoặc chậu.
  5. Aloe marlothii trồng làm cảnh · hình AI
    Hình cây tham khảo; chăm trồng theo nguồn Kew/RHS
    Nếu gieo hạt, SANBI mô tả dùng khay hoặc chậu thoát nước, gieo trên cát sông vào mùa xuân, phủ cát mỏng và tưới nhẹ; giữ ấm, sáng, thoáng. Tư liệu ghi cây con có thể được chuyển chậu trong khoảng vài tháng đến hai năm tùy kích thước. Không áp dụng thuốc trừ nấm hoặc hóa chất nếu chưa có hướng dẫn chuyên môn và nhãn phù hợp.
  6. Aloe marlothii trồng làm cảnh · hình AI
    Hình cây tham khảo; chăm trồng theo nguồn Kew/RHS
    Theo dõi cây bị úng, rệp trên cụm hoa, rệp sáp và bọ trĩ; ghi ngày gieo, nguồn giống, lần chuyển chậu và biểu hiện sinh trưởng. Mang găng khi thao tác vì gai sắc; không cắt lá để thử dịch. Trồng làm cảnh không đồng nghĩa có thể thu hái làm dược liệu.
Aloe marlothii trồng làm cảnh · hình AI
Hình cây tham khảo; chăm trồng theo nguồn Kew/RHS

Bao lâu mới thu dùng được? RHS ước tính cây trồng cảnh trưởng thành trong khoảng 5–10 năm ở điều kiện vườn của Anh. Mốc này không phải thời gian đạt chuẩn thu dược liệu, không được chuyển nguyên xi sang khí hậu khác và không bảo đảm an toàn hay thành phần. Kew/SANBI không nêu tuổi thu hoạch làm thuốc. Trang không khuyến nghị thu lá hoặc dịch tiết để dùng.

Nha đam núi trưởng thành trong sinh cảnh Nam Phi · hình AI
Sườn đá minh họa; không dùng ảnh AI để định danh

Nguồn sinh trưởng / canh tác ↗

Nguồn đã đối chiếu

Nguồn định danh ↗

Từ cây đến dược liệu khô · quy trình theo nguồn

  1. Mảnh lá Aloe khô minh họa; không phải mẫu dược liệu xác thực
    Hình AI về lá khô; không xác nhận quy trình hay an toàn
    CITES ghi một dòng thương mại mang tên Aloe marlothii với thuật ngữ hàng “medicine”. Dòng đó không xác định quy trình sản xuất, bộ phận thật trong từng lô hay chất lượng; trước giao dịch cần hồ sơ loài, nguồn gốc và giấy phép áp dụng.
  2. Mảnh lá Aloe khô minh họa; không phải mẫu dược liệu xác thực
    Hình AI về lá khô; không xác nhận quy trình hay an toàn
    Kew mô tả dịch tiết lá đắng từng được cô đặc và làm khô trong một số aloe dược phẩm lịch sử, nhưng nêu Aloe ferox mới là nguồn chính của sản phẩm aloe tại Nam Phi hiện nay. Không coi mô tả lịch sử này là chỉ dẫn sơ chế A. marlothii.
  3. Mảnh lá Aloe khô minh họa; không phải mẫu dược liệu xác thực
    Hình AI về lá khô; không xác nhận quy trình hay an toàn
    Không cắt lá hoặc cô dịch tại nhà. Nguồn đã rà soát không cung cấp quy trình đã thẩm định để loại chất có hại, chuẩn hóa hàm lượng hoặc bảo đảm an toàn cho A. marlothii.
  4. Mảnh lá Aloe khô minh họa; không phải mẫu dược liệu xác thực
    Hình AI về lá khô; không xác nhận quy trình hay an toàn
    Nếu xử lý mẫu nghiên cứu được cấp phép, ghi riêng tên khoa học, phân loài nếu biết, bộ phận, địa điểm, ngày và người xác nhận; không dựa vào ảnh AI hoặc màu dịch để định danh.
Mảnh lá Aloe khô minh họa; không phải mẫu dược liệu xác thực
Hình AI về lá khô; không xác nhận quy trình hay an toàn

Ghi chép phục vụ học tập và truy xuất sơ chế; không phải hướng dẫn bào chế hay sử dụng tại nhà.

Mở nguồn quy trình ↗
← Quay lại danh sách dược liệu ↗