← Quay lại danh sách dược liệuHỒ SƠ HỌC TẬP
沉香 · Chen Xiang

Trầm hương · Dó bầu · Chen Xiang

Aquilaria malaccensis Lam. · Gỗ lõi có tích tụ nhựa thơm; dược liệu thương mại thường gọi trầm hương

Thuộc tính dược liệu trong tài liệu

Trầm hương · Dó bầu — dạng dược liệu khô đang được nhắc đến
Dạng dược liệu được nhắc trong đoạn này

Ghi chép thuộc tính theo tài liệu: Tính vị, quy kinh và công năng theo dược điển: chưa được xác minh ở đây cho đúng phạm vi loài A. malaccensis và đúng dạng gỗ có nhựa. Một số sách y học cổ truyền gán thuộc tính cho dược liệu tên Trầm hương/Chen Xiang, nhưng định danh dược liệu có thể dựa trên nhiều loài Aquilaria và quy cách chế biến. Không đồng nhất tên vị thuốc truyền thống với mẫu thực vật đã định danh đến loài nếu nguồn không nêu rõ. Vì vậy hồ sơ giữ nguyên trường thuộc tính ở trạng thái chưa xác nhận thay vì tự điền tính ôn, vị cay/ngọt hay quy kinh từ một nguồn thứ cấp không khóa được loài.

Mở hồ sơ nguồn về thuộc tính ↗

Kết hợp có ghi nhận trong bài thuốc

Trầm hương · Dó bầu — dạng dược liệu khô đang được nhắc đến
Dạng dược liệu được nhắc trong đoạn này

Chưa có bài thuốc kèm thành phần và nguồn đủ rõ được liên kết với hồ sơ này. Vì vậy trang không tự gán một cặp ‘có lợi’ hay đặt tỷ lệ phối hợp.

Cặp kỵ / độc có ghi nhận

Trầm hương · Dó bầu — dạng dược liệu khô đang được nhắc đến
Dạng dược liệu được nhắc trong đoạn này

Chưa tìm thấy nguồn đáng tin cậy xác nhận một cặp dược liệu cụ thể gây độc với đúng loài và dạng sản phẩm này. Điều đó không chứng minh mọi cách phối hợp đều an toàn; tương tác với thuốc kê đơn và bệnh nền cần được đánh giá riêng.

Bằng chứng thương mại quốc tế theo CITES

Trầm hương · Dó bầu — dạng dược liệu khô đang được nhắc đến
Dạng dược liệu được nhắc trong đoạn này

Cơ sở dữ liệu CITES phiên bản 2026.1 có 10 dòng bảng đối chiếu cho tên loài Aquilaria malaccensis trong giai đoạn 2016, 2017, 2019, 2021, 2022. Bộ lọc ghi mục đích T (Commercial) và dạng hàng MED (medicine); phụ lục xuất hiện trong các dòng này: II. Mã nước nhập khẩu được báo cáo gồm HK, US; mã nước xuất khẩu gồm CN, JP, MY. Đây là số dòng bảng đối chiếu, không phải số lô hàng hay tổng khối lượng. Ghi nhận này không chứng minh hiệu quả lâm sàng, tính hợp pháp của từng giao dịch hoặc độ an toàn khi sử dụng dược liệu.

Mở cơ sở dữ liệu thương mại CITES ↗

Tên và bộ phận dùng

Trầm hương · Dó bầu — đặc điểm cây sống
Đặc điểm cây sống để đối chiếu nhận diện

Aquilaria malaccensis Lam. là cây gỗ thường xanh thuộc họ Trầm (Thymelaeaceae), phân bố tự nhiên ở Nam và Đông Nam Á. Cây có thể cao tới khoảng 40 m, tán không đều, thân màu xám; lá mọc so le, phiến bầu dục đến mũi mác, dài khoảng 6–12 cm. Hoa nhỏ màu xanh lục hoặc vàng bẩn mọc thành cụm ngắn; quả xanh, dẹt và hình trứng. Các dấu hiệu này hỗ trợ học nhận dạng nhưng không đủ để xác định một mẫu ngoài thực địa: nhiều loài Aquilaria có hình thái tương tự, tên “dó bầu” cũng được dùng cho nhiều loài. Cần đối chiếu hoa/quả, phân bố, tiêu bản và tên khoa học do chuyên gia xác nhận. Ảnh cây và gỗ khô trên trang là minh họa AI, không phải ảnh mẫu thực vật hay bằng chứng xác thực lô hàng.

Bối cảnh cổ truyền

Trầm hương · Dó bầu — dạng dược liệu khô đang được nhắc đến
Dạng dược liệu được nhắc trong đoạn này

Trong thương mại dược liệu và hương liệu, tên trầm hương thường chỉ phần gỗ lõi thơm có nhựa, hình thành ở một số cây Aquilaria sau khi mô gỗ bị tổn thương và phản ứng sinh học kéo dài. Không phải mọi cây dó bầu đều chứa trầm; phần gỗ sáng, ít mùi của cây khỏe không tương đương dược liệu trầm hương. Các tài liệu dân tộc thực vật ghi nhận gỗ trầm được dùng trong một số truyền thống châu Á; PROSEA nêu các cách dùng lịch sử tại Trung Quốc như hương liệu và trong những chế phẩm truyền thống cho khó chịu vùng bụng, hen, đau quặn hoặc tiêu chảy. Đây là ghi chép lịch sử, không phải khuyến nghị điều trị. Tên dược liệu có thể bao quát vật liệu từ nhiều loài Aquilaria, nên không được tự động quy mọi công dụng truyền thống của “agarwood” cho riêng A. malaccensis hoặc cho mọi sản phẩm có nhãn trầm.

Bằng chứng hiện đại

Trầm hương · Dó bầu — cây sống của dược liệu
Cây sống của loài đang được nhắc đến

Tài liệu NParks tách rõ công dụng truyền thống khỏi bằng chứng khoa học: một số đặc tính chống viêm được báo cáo từ nghiên cứu trên động vật, còn dữ liệu đó không xác nhận lợi ích lâm sàng ở người. PROSEA cũng tổng hợp một số thử nghiệm tiền lâm sàng trên động vật hoặc dịch chiết gỗ; các phép thử này khác nhau về mẫu, cách chiết và mô hình, vì vậy không thể suy rộng thành hiệu quả của trà, bột, nhang, tinh dầu hay viên uống trên thị trường. CITES ghi nhận giao dịch thương mại hợp pháp được báo cáo theo loài và dạng hàng, nhưng dữ liệu CITES là dữ liệu quản lý thương mại chứ không phải nghiên cứu hiệu quả y tế. Trang này không tuyên bố trầm hương chữa bệnh, giảm cân, trị hen hoặc thay thuốc.

An toàn

Trầm hương · Dó bầu — dạng dược liệu khô đang được nhắc đến
Dạng dược liệu được nhắc trong đoạn này

Các nguồn thực vật và thương mại đã đối chiếu không cung cấp một bộ hướng dẫn liều dùng lâm sàng thống nhất cho trầm hương A. malaccensis, cũng không xác định đầy đủ tương tác của từng dạng sản phẩm với thuốc. Không nên suy liều từ lượng trong một bài thuốc cổ, từ khối lượng gỗ dùng xông hoặc từ tinh dầu; đó là các dạng và đường phơi nhiễm khác nhau. Người mang thai/cho con bú, trẻ em, người có bệnh nền hoặc đang uống thuốc cần hỏi bác sĩ/dược sĩ trước khi cân nhắc chế phẩm uống hay tinh dầu. Hít khói nhang có thể gây kích ứng đường hô hấp; không xem việc dùng làm hương liệu là bằng chứng an toàn khi ăn/uống. Tình trạng CITES và giấy tờ nguồn gốc cũng cần kiểm tra khi mua vật liệu thuộc diện quản lý.

Phối hợp trong tài liệu

Trầm hương · Dó bầu — dạng dược liệu khô đang được nhắc đến
Dạng dược liệu được nhắc trong đoạn này

Chưa tìm thấy trong các nguồn đã rà một công thức có thành phần, định lượng và chỉ định đủ rõ để xác nhận cặp phối hợp có lợi hoặc tỷ lệ dùng riêng cho A. malaccensis. Không tự lập tỷ lệ trầm hương với nhân sâm, cam thảo hay vị khác chỉ vì các vị đó cùng xuất hiện trong y học cổ truyền. Dữ liệu “MED” trong cơ sở CITES mô tả dạng hàng khai báo là thuốc; nó không cho biết vị nào đi cùng, liều bao nhiêu hoặc có hiệu quả ra sao. Về cặp độc, nguồn đối chiếu không nêu một dược liệu cụ thể tạo độc khi phối với trầm hương. Đây là khoảng trống dữ liệu, không phải xác nhận mọi phối hợp an toàn; tương tác sản phẩm với thuốc, dị ứng, khói và chất lượng lô hàng vẫn cần đánh giá riêng.

Sinh trưởng và sinh cảnh

Trầm hương · Dó bầu — cây sống và sinh cảnh
Cây và bối cảnh sinh trưởng minh họa

Kew POWO chấp nhận tên A. malaccensis và đặt vùng bản địa ở Bangladesh qua Đông Dương đến Tây và Trung Malesia. Hồ sơ NParks mô tả loài sống trong rừng đất thấp nguyên sinh và thứ sinh, trên đồi hoặc sống núi đến khoảng 750 m. Đây là mô tả sinh cảnh tự nhiên, không phải lời khuyên trồng cây thương mại ở mọi vùng. Cây gắn với khí hậu nhiệt đới ẩm nhưng vị trí cần thoát nước; độ cao, lượng mưa và cấu trúc tán rừng thay đổi theo địa phương. Hình minh họa AI ở phần này thể hiện một cây trưởng thành trong rừng nhiệt đới và không khẳng định chính xác một địa điểm hay cấu trúc tầng đất cụ thể. Khi định danh, cần phân biệt cây dó bầu trồng lấy gỗ với mô gỗ có nhựa thực sự.

  1. Trầm hương · Dó bầu — cây sống và sinh cảnh
    Cây sống / sinh cảnh
    Nguồn giống và định danh: mua hạt hoặc cây con có ghi tên khoa học, xuất xứ, loài mẹ và giấy tờ hợp pháp. Không thu hái cây con ngoài rừng; nhiều loài Aquilaria có thể bị nhầm lẫn và chịu quy định bảo tồn/thương mại.
  2. Trầm hương · Dó bầu — cây sống và sinh cảnh
    Cây sống / sinh cảnh
    Planting stock and identity: buy seed or nursery plants labelled with the scientific name, provenance, mother-plant species, and lawful documentation. Do not collect wild seedlings; Aquilaria species can be confused and may be subject to conservation and trade controls.
Trầm hương · Dó bầu — cây sống và sinh cảnh
Cây và bối cảnh sinh trưởng minh họa

Bao lâu mới thu dùng được? Chưa có mốc số năm đáng tin cậy áp dụng chung cho thời điểm thu trầm hương A. malaccensis. “Cây đủ tuổi” không đồng nghĩa “gỗ đã tạo trầm”: vật liệu thơm phụ thuộc quá trình tích tụ nhựa trong mô gỗ và được phân loại theo chất lượng. Thời gian thương mại có thể khác nhau rất lớn giữa cây tự nhiên, rừng trồng, phương pháp gây tạo trầm và tiêu chuẩn thị trường. Không lấy con số quảng cáo của một vườn hay công ty làm chuẩn khoa học chung; cần hồ sơ lô và phân tích của cơ sở đủ năng lực.

Nguồn đã đối chiếu

Nguồn định danh ↗

Từ cây đến dược liệu khô · quy trình theo nguồn

  1. Trầm hương · Dó bầu — quy trình sơ chế
    Minh họa quy trình sơ chế
    Xác nhận đúng loài và nguồn gốc hợp pháp trước khi thu mua; lưu mã lô, vùng trồng/khai thác, giấy phép và phần cây được phép giao dịch. CITES liệt kê Aquilaria spp. trong Phụ lục II; quy định và chú giải áp dụng cần kiểm tra theo sản phẩm, nước xuất nhập khẩu và thời điểm.
  2. Trầm hương · Dó bầu — cây dược liệu trước thu hái
    Cây trước thu hái
    Sau thu hoạch, tách riêng phần gỗ lõi có nhựa thơm khỏi gỗ không tạo trầm và vật liệu lẫn loài. Mùi hoặc màu đậm chỉ là dấu hiệu sàng lọc, không tự xác minh loài, chất lượng hay tính hợp pháp.
  3. Trầm hương · Dó bầu — công đoạn sơ chế dược liệu
    Minh họa công đoạn sơ chế được mô tả
    Làm sạch đất, vỏ rời và tạp chất bằng quy trình cơ sở; cắt hoặc phân loại thành miếng/chips theo chuẩn thu mua. Tinh dầu, bột, nhang và gỗ chips là dạng sản phẩm khác nhau, không quy đổi khối lượng hoặc cách dùng cho nhau.
  4. Trầm hương · Dó bầu — công đoạn sơ chế dược liệu
    Minh họa công đoạn sơ chế được mô tả
    Làm khô và bảo quản trong điều kiện sạch, hạn chế ẩm mốc và nhiễm chéo mùi. Ghi rõ dạng sản phẩm, khối lượng, ngày sơ chế, phương pháp xử lý và mã truy xuất; kiểm tra chất lượng tại đơn vị chuyên môn.
  5. Trầm hương · Dó bầu — cây dược liệu trước thu hái
    Cây trước thu hái
    Đây là sơ đồ học liệu về chuỗi vật liệu sau thu hoạch, không phải hướng dẫn tự chế thuốc hoặc chưng cất tinh dầu tại nhà. Không đốt hay uống mẫu chưa định danh/kiểm nghiệm.
Trầm hương · Dó bầu — công đoạn sơ chế dược liệu
Minh họa công đoạn sơ chế được mô tả

Ghi chép phục vụ học tập và truy xuất sơ chế; không phải hướng dẫn bào chế hay sử dụng tại nhà.

Mở nguồn quy trình ↗
← Quay lại danh sách dược liệu ↗