Báo cáo CITES PC14 trước đây ghi nhận thân rễ khô trong thương mại dược liệu và nêu quan ngại thu hái hoang. Tài liệu cũng cho biết dữ liệu quần thể còn thiếu; đây là bối cảnh lịch sử, không chứng minh xu hướng hiện tại hoặc tính hợp pháp của lô hàng cụ thể.
PROSEA ghi hai nhóm phối nhưng không nêu lượng hay tỷ lệ; xem ảnh từng vị bên dưới.
Phối vị thứ nhất · Gou Ji và ba vị thuốc
Dạng dược liệu được nhắc trong đoạn này
PROSEA nêu Gou Ji cùng vỏ Đỗ trọng, rễ Dipsacus sp. và Ngưu tất trong bối cảnh hư Can Thận, đau lưng gối. Nguồn ghi Dipsacus ở cấp chi và không cho tỷ lệ hay lượng. Ảnh từng vị bên dưới là minh họa học tập, không phải công thức.
Đỗ trọng · vỏCó tên; không ghi lượngTục đoạn · rễCó tên; không ghi lượngNgưu tất · rễCó tên; không ghi lượng
PROSEA mô tả Gou Ji cùng Quế chi, rễ Tần giao và thân Kadsura japonica trong bối cảnh phong thấp. Không có lượng định lượng. Ảnh Kadsura là ảnh AI của thân khô; các hình là từng vị riêng, không phải hướng dẫn tự dùng.
Quế chiCó tên; không ghi lượngTần giao · rễCó tên; không ghi lượngKadsura japonica · thân khôCó tên; không ghi lượng
Chưa tìm thấy nguồn đáng tin cậy xác nhận một cặp dược liệu cụ thể gây độc với đúng loài và dạng sản phẩm này. Điều đó không chứng minh mọi cách phối hợp đều an toàn; tương tác với thuốc kê đơn và bệnh nền cần được đánh giá riêng.
Bằng chứng thương mại quốc tế theo CITES
Dạng dược liệu được nhắc trong đoạn này
Cơ sở dữ liệu CITES phiên bản 2026.1 có 12 dòng bảng đối chiếu cho tên loài Cibotium barometz trong giai đoạn 2016, 2017, 2018, 2019, 2020, 2021, 2024. Bộ lọc ghi mục đích T (Commercial) và dạng hàng MED (medicine); phụ lục xuất hiện trong các dòng này: II. Mã nước nhập khẩu được báo cáo gồm ID, US; mã nước xuất khẩu gồm CN, HK, XX. Đây là số dòng bảng đối chiếu, không phải số lô hàng hay tổng khối lượng. Ghi nhận này không chứng minh hiệu quả lâm sàng, tính hợp pháp của từng giao dịch hoặc độ an toàn khi sử dụng dược liệu.
Cibotium barometz (L.) J.Sm. là dương xỉ thân gỗ châu Á, tên dược liệu Trung văn 狗脊, pinyin Gou Ji, thường gọi cẩu tích. Dược liệu là thân rễ khô, không phải lông vàng thu riêng. Các hệ thống phân loại có thể xếp loài vào Cibotiaceae hoặc Dicksoniaceae; tên khoa học vẫn được giữ rõ. Cây có tán lá lớn phía trên thân phủ lông vàng nâu. Không gộp loài cùng chi hoặc dương xỉ khác theo tên bán hàng. Ảnh trang là minh họa AI, không thay tiêu bản đã định danh.
Bối cảnh cổ truyền
Dạng dược liệu được nhắc trong đoạn này
Đại học Toyama, dẫn Dược điển Trung Quốc 2025, ghi thân rễ C. barometz là Cibotii Rhizoma: đắng-ngọt, ấm, quy kinh Can/Thận; công năng cổ truyền là khu phong thấp, bổ Can Thận, mạnh lưng gối. Đây là phân loại truyền thống, không phải chẩn đoán hoặc bằng chứng cây chữa bệnh cụ thể. Không chuyển mô tả này sang lông vàng, loài cùng chi hoặc sản phẩm không rõ định danh.
Bằng chứng hiện đại
Dạng dược liệu được nhắc trong đoạn này
Thực vật chí hỗ trợ nhận dạng; cơ sở dược liệu ghi thuộc tính truyền thống; PROSEA mô tả phối vị; CITES ghi giao dịch được báo cáo. Đây là các dạng bằng chứng khác nhau. Bản ghi thương mại hay cách dùng cổ truyền không chứng minh hiệu quả lâm sàng ở người. Hồ sơ không khẳng định Gou Ji chữa đau lưng, viêm khớp hoặc bệnh tuyến tiền liệt; thử nghiệm hóa học/tiền lâm sàng cũng không thay nghiên cứu trên người với đúng sản phẩm và liều.
An toàn
Cây sống của loài đang được nhắc đến
CITES liệt kê loài ở Phụ lục II; kiểm tra giấy phép và luật hiện hành ở nước xuất/nhập. Đào thân rễ hoang có thể làm chết cây; tránh khai thác tùy tiện. PROSEA lưu ý lông khô có thể kích ứng da và phổi, nên tránh hít bụi. Nguồn rà soát không xác nhận cặp độc riêng với Gou Ji; điều đó không chứng minh mọi phối hợp an toàn hoặc không tương tác thuốc. Người có bệnh nền, dùng thuốc, mang thai/cho con bú cần hỏi nhân viên y tế. Không có liều cá nhân trên trang.
Tìm tán lá lớn, phiến xẻ nhiều lần, cuống dày và lông vàng nâu bóng ở gốc cuống/đỉnh thân. Thân rễ dày, thường bò sát đất. Mặt dưới lá nhạt hoặc phấn trắng; thùy nhỏ có răng cưa nông. Thân rễ khô là phần dược liệu; lông vàng thu riêng là dạng hàng khác. Dương xỉ thân gỗ khác cũng có lông, tên Gou Ji đôi khi dùng rộng. Ảnh AI chỉ hỗ trợ hình dung; định danh hàng thật cần truy xuất và chuyên gia.
Sinh trưởng và sinh cảnh
Cây và bối cảnh sinh trưởng minh họa
C. barometz mọc ở sườn đồi, bờ suối và rừng núi thấp trong vùng nhiệt đới ẩm. PROSEA ghi khoảng 500–800 m ở rừng thường xanh và 1.000–1.600 m ở rừng núi thấp; RBGE/HK Herbarium cũng ghi khe núi râm, ẩm. Loài ưa đất thoát nước và không vôi theo PROSEA. Các độ cao là mô tả địa điểm, không phải ranh giới tuyệt đối hay công thức trồng cho mọi vùng.
Cây sống / sinh cảnhBắt đầu từ bào tử hoặc cây giống có nguồn hợp pháp và định danh đúng loài. Không đào thân rễ hoang làm giống vì đó là cơ quan sinh trưởng và việc lấy đi có thể làm chết cây.
Cây sống / sinh cảnhStart with lawfully sourced, correctly identified spores or nursery stock. Do not dig wild rhizomes for propagation: removing the growth organ can kill the plant.
Cây và bối cảnh sinh trưởng minh họa
Bao lâu mới thu dùng được? Không có tuổi thu chung. Nghiên cứu gieo bào tử năm 2026 báo cáo khoảng 5–30 năm đến kích thước thân rễ có thể thu, tùy cách trồng và tiêu chí kích cỡ. Chỉ xem đây là mốc tham khảo của nghiên cứu; lô thu còn phải có nguồn gốc hợp pháp và đạt tiêu chuẩn nguyên liệu.
Minh họa quy trình sơ chếLập hồ sơ nguồn giống/lô trồng và xác nhận đúng Cibotium barometz; kiểm tra quy định khai thác, vận chuyển và thương mại hiện hành trước khi thu.
Cây trước thu háiTư liệu PROSEA ghi thân rễ dùng làm dược liệu được đào vào mùa thu. Đây là thông tin mùa thu hoạch theo nguồn, không phải khuyến khích đào cây hoang.
Minh họa công đoạn sơ chế được mô tảLàm sạch đất bám và loại bỏ rễ xơ theo mô tả của nguồn; phân biệt thân rễ Gou Ji với lông vàng thu riêng và các loài dương xỉ khác.
Minh họa công đoạn sơ chế được mô tảPROSEA mô tả một cách sơ chế lịch sử: ngâm rượu một ngày, hấp, thái lát rồi phơi nắng. Nguồn không nêu loại/nồng độ rượu hoặc thông số nhiệt; không tự suy ra thông số này thành công thức tại nhà.
Minh họa công đoạn sơ chế được mô tảLàm khô, đóng gói và ghi rõ loài, bộ phận, vùng trồng/thu, ngày sơ chế và giấy tờ thương mại; kiểm soát tạp, ẩm mốc và chất lượng theo tiêu chuẩn áp dụng. Mô tả này phục vụ truy xuất học tập, không phải hướng dẫn tự bào chế để uống.
Minh họa công đoạn sơ chế được mô tả
Ghi chép phục vụ học tập và truy xuất sơ chế; không phải hướng dẫn bào chế hay sử dụng tại nhà.