Cremastra appendiculata (D. Don) Makino · Giả hành khô (pseudobulb) là bộ phận được HKBU gắn với vị Shan Ci Gu của Cremastra appendiculata. Cùng tên dược liệu ở dược điển có thể gồm thêm loài Pleione; không coi mọi hàng Shan Ci Gu là loài này.
Thuộc tính dược liệu trong tài liệu
Hình thái và sinh cảnh khái quát; không xác thực địa điểm
Ghi chép thuộc tính theo tài liệu: Ghi chép HKBU về giả hành Shan Ci Gu: vị ngọt, hơi cay, tính mát, hơi độc; công năng truyền thống được ghi là thanh nhiệt giải độc, hóa đàm, tán kết và tiêu sưng. Không suy rộng sang lá hoặc loài Pleione.
Ví dụ công thức thương mại có nguồn xuất hiện bên dưới. Đây là thành phần nhãn sản phẩm, không chứng minh hiệu quả hoặc tỷ lệ dùng chung.
Phối hợp có ghi trong tài liệu: Nhãn sản phẩm Health Canada 80145569 · Immune Health Formula
Phỏng theo mô tả HKBU; không phải mẫu xác thực
Tư liệu thành phần của một sản phẩm hỗn hợp được cấp phép; hồ sơ này không khẳng định tác dụng của riêng Shan Ci Gu.
Hồng hoa · Carthamus tinctorius2.0 g cao 5:1 · DHE 10 gUy linh tiên · Clematis chinensis1.8 g cao 5:1 · DHE 9 gÝ dĩ · Coix lacryma-jobi var. ma-yuen2.0 g cao 5:1 · DHE 10 gShan Ci Gu · Cremastra appendiculata1.2 g cao 5:1 · DHE 6 gLiên kiều · Forsythia suspensa1.2 g cao 5:1 · DHE 6 gLinh chi · Ganoderma lucidum2.0 g cao 5:1 · DHE 10 gGiảo cổ lam · Gynostemma pentaphyllum2.0 g cao 5:1 · DHE 10 gKim ngân hoa · Lonicera japonica3.0 g cao 5:1 · DHE 15 gBán hạ · Pinellia ternata1.8 g cao 5:1 · DHE 9 gQuyển bá · Selaginella pulvinata2.0 g cao 5:1 · DHE 10 gBạch anh · Solanum lyratum2.0 g cao 5:1 · DHE 10 gBồ công anh · Taraxacum officinale4.0 g cao 5:1 · DHE 20 g
Phỏng theo mô tả HKBU; không phải mẫu xác thực
Tỷ lệ ghi trong nguồn: Nhãn ghi từng thành phần là cao chiết 5:1 và nêu DHE riêng. Đây là tỷ lệ và lượng của đúng sản phẩm, không phải tỷ lệ phối dược liệu khô hay bài thuốc phổ quát.
Phỏng theo mô tả HKBU; không phải mẫu xác thực
Lưu ý: Không dùng thành phần/khối lượng trên nhãn làm hướng dẫn tự pha. Giấy phép không chứng minh mỗi cặp có lợi; người dùng cần xem nhãn chính thức và hỏi chuyên gia.
Đây là các cặp được nguồn dưới đây ghi nhận là tương kỵ hoặc có cảnh báo; không đồng nghĩa mọi trường hợp phối hợp đều đã được chứng minh gây ngộ độc.
Cặp bị ghi nhận là độc
Phỏng theo mô tả HKBU; không phải mẫu xác thực
Chưa xác minh được cặp dược liệu cụ thể gây độc khi phối cùng đúng C. appendiculata. HKBU ghi giả hành Shan Ci Gu hơi độc; không tự dùng hay phối vị này.
Phỏng theo mô tả HKBU; không phải mẫu xác thực
Hình minh họa AI phục vụ học tập; không dùng để định danh mẫu thật.
Bằng chứng thương mại quốc tế theo CITES
Phỏng theo mô tả HKBU; không phải mẫu xác thực
Cơ sở dữ liệu CITES phiên bản 2026.1 có 1 dòng bảng đối chiếu cho tên loài Cremastra appendiculata trong giai đoạn 2022. Bộ lọc ghi mục đích T (Commercial) và dạng hàng MED (medicine); phụ lục xuất hiện trong các dòng này: II. Mã nước nhập khẩu được báo cáo gồm ID; mã nước xuất khẩu gồm CN. Đây là số dòng bảng đối chiếu, không phải số lô hàng hay tổng khối lượng. Ghi nhận này không chứng minh hiệu quả lâm sàng, tính hợp pháp của từng giao dịch hoặc độ an toàn khi sử dụng dược liệu.
Dùng để học hình thái; không thay tiêu bản xác thực
Cremastra appendiculata (D. Don) Makino là tên được Kew Plants of the World Online chấp nhận, thuộc họ Lan (Orchidaceae). Đây là lan đất có giả hành mọc sát mặt đất, không phải lan bám cây. Cây thường mang một lá có cuống, phiến hẹp hình bầu dục hoặc mũi mác, gân song song và nếp gấp dọc nổi rõ. Cán hoa mọc riêng từ giả hành, thẳng đứng, mang một chùm hoa thưa; hoa nhỏ, hơi rủ, thường nâu tím nhạt và không mở rộng như hoa lan trang trí phổ biến. HKBU ghi mùa hoa khoảng tháng 5–6, quả khoảng tháng 9–12. Mô tả và lịch mùa vụ phản ánh nguồn thực vật khu vực Trung Quốc, không bảo đảm cây ở mọi nơi sẽ ra hoa cùng tháng. Kew ghi vùng bản địa từ Nepal đến Sakhalin và Đông Á ôn đới, bao gồm Trung Quốc, Nhật Bản, bán đảo Triều Tiên, Việt Nam, Lào, Myanmar, Thái Lan, Đài Loan và Himalaya phía Đông. Kew xếp cây vào nhóm địa thực vật có giả hành, chủ yếu ở sinh cảnh cận nhiệt đới.
Dùng để học hình thái; không thay tiêu bản xác thực
Tên dược liệu Shan Ci Gu phức tạp hơn một tên loài. Cơ sở HKBU gắn giả hành khô của C. appendiculata với một nguồn của vị này; nguồn vật liệu dược điển ở Trung Quốc còn chấp nhận giả hành của Pleione bulbocodioides và P. yunnanensis, với tên thương mại có thể khác giữa các loài. Một mẫu khô nhỏ, hình cầu bẹt hoặc hình nón, màu vàng nâu, có vết rễ ở đáy và đầu nhọn; bên trong cứng, mặt cắt trắng vàng, dạng bột. HKBU mô tả “đai ngọc” là vài vòng hơi nhô ở phần giữa. Những dấu hiệu này giúp học hình thái nhưng không đủ để phân biệt loài hay xác thực hàng hóa nếu thiếu tiêu bản và hồ sơ nguồn gốc.
Dùng để học hình thái; không thay tiêu bản xác thực
Danh sách này chọn loài vì bản dữ liệu CITES 2026.1 có một dòng thương mại cấp tên Cremastra appendiculata trong tập lọc medicine/commercial, năm 2022, mã nước xuất Trung Quốc và nhập Indonesia, mã nguồn A, Phụ lục II. Đây là dòng bảng đối chiếu của CITES, không phải chứng cứ về tất cả giao dịch, không xác nhận trọng lượng thị trường và không chứng minh hiệu quả điều trị. CITES quản lý thương mại quốc tế của mẫu vật thuộc phạm vi phụ lục; cây hoang dã không phải nguồn để tự đào. Mã A được CITES dùng cho mẫu nhân giống nhân tạo, nhưng một dòng khai báo không tự xác nhận giấy phép của một giao dịch riêng lẻ.
Dùng để học hình thái; không thay tiêu bản xác thực
Các ảnh trên trang là minh họa AI: hình cây thể hiện một lá gấp nếp, cán hoa và nền rừng ẩm; hình khô thể hiện giả hành nhỏ với lát cắt sáng. Ảnh không phải tiêu bản, cũng không đại diện một lô thương mại. Nội dung phân biệt ghi chép cổ truyền, bằng chứng nghiên cứu, nhãn sản phẩm và bảo tồn. Dữ liệu cổ truyền ghi vị dược liệu “hơi độc”; không dùng ảnh, tên Shan Ci Gu hay bản ghi thương mại để tự hái, sắc hoặc uống.
Bối cảnh cổ truyền
Phỏng theo mô tả HKBU; không phải mẫu xác thực
HKBU ghi giả hành khô C. appendiculata là một nguồn của Shan Ci Gu. Trong chính hồ sơ đó, giả hành được mô tả ngọt, hơi cay, tính mát và “hơi độc”; công năng truyền thống được ghi theo thuật ngữ Đông y là thanh nhiệt giải độc, hóa đàm, tán kết hoặc tiêu sưng. Đây là ngôn ngữ của hệ thống y học cổ truyền, không phải cách diễn giải cơ chế sinh học hay kết luận điều trị. HKBU nêu các chỉ định lịch sử như sưng đau họng, hạch, áp-xe, mụn nhọt và sưng viêm; các tên bệnh cổ không thể tự ánh xạ thành chẩn đoán hiện đại. Không dùng nội dung này để chữa u, ung thư, nhiễm trùng, rắn cắn hoặc triệu chứng cấp cứu.
Phỏng theo mô tả HKBU; không phải mẫu xác thực
Tên Shan Ci Gu còn có thể chỉ vật liệu từ Pleione khác. HKBU phân biệt vị khô này với các tên thị trường địa phương và ghi nhiều loài có thể làm nguồn. Nếu sản phẩm không ghi Latin name, part used và nguồn trồng, không thể mặc định thành C. appendiculata. Một danh mục chính phủ Malaysia năm 2026 đưa Shan Ci Gu vào nhóm dược liệu đơn và ghi khoảng liều trong tài liệu của họ; mốc đó gắn với chuẩn và khuôn khổ của chính cơ quan, không thay lời khuyên cá nhân, không áp dụng cho chiết xuất cô đặc, và không biến loài hơi độc thành an toàn. Trang chỉ ghi nhận nguồn và giữ cảnh báo, không kê liều.
Phỏng theo mô tả HKBU; không phải mẫu xác thực
Bản ghi HKBU về vị này không cung cấp một công thức đa vị với lượng từng thành phần. Trang dưới đây có thêm một ví dụ khác loại: thông tin nhãn của một sản phẩm hỗn hợp được cấp số giấy phép tại Canada. Đó là hồ sơ sản phẩm và thành phần chiết xuất, không phải bài thuốc cổ điển hay bằng chứng rằng mọi cặp trong công thức có tác dụng điều trị.
Bằng chứng hiện đại
Hình thái và sinh cảnh khái quát; không xác thực địa điểm
Bằng chứng cần được đọc theo từng tầng. Kew hỗ trợ tên được chấp nhận, vùng phân bố và kiểu sinh trưởng; HKBU hỗ trợ mô tả cây, sinh cảnh, giả hành dược liệu và cách sơ chế truyền thống. Một tổng quan khoa học năm 2021 tập hợp nghiên cứu về botany, hóa thực vật và tác dụng tiền lâm sàng của C. appendiculata. Các nghiên cứu thành phần hoặc mô hình tế bào/động vật có thể giúp đặt câu hỏi nghiên cứu, nhưng không chứng minh một sản phẩm thô chữa bệnh ở người.
Phỏng theo mô tả HKBU; không phải mẫu xác thực
Các công trình gần đây về nấm cộng sinh cho thấy hạt lan này phụ thuộc vi sinh vật để nảy mầm; bài nghiên cứu năm 2025 thử nghiệm các điều kiện nhân giống cộng sinh và báo cáo tỷ lệ nảy mầm/nảy chồi thấp trong thiết lập đó. Đây là kết quả nghiên cứu vườn ươm/laboratory, không phải hướng dẫn trồng đơn giản trong chậu. Một bản tổng quan về colchicine hoặc alkaloid cũng không chứng minh rằng giả hành có thể tự dùng để điều trị gout hay ung thư. Thuốc hiện đại, liều chuẩn, độ tinh khiết và giám sát lâm sàng khác hoàn toàn bột cây.
Phỏng theo mô tả HKBU; không phải mẫu xác thực
Bản ghi CITES cho biết quốc gia báo cáo một dạng hàng “medicine”; cơ sở không đánh giá hiệu quả lâm sàng. Nhãn Canada công bố thành phần một sản phẩm cụ thể; giấy phép lưu hành không chứng minh một thành phần riêng lẻ có hiệu quả hoặc an toàn cho tất cả người dùng. Trang không diễn giải CITES, thử nghiệm nấm, hóa chất thực vật hay nhãn sản phẩm thành lời khuyên điều trị.
An toàn
Phỏng theo mô tả HKBU; không phải mẫu xác thực
HKBU xếp giả hành Shan Ci Gu là “hơi độc”. Vì vậy cần đặc biệt tránh nhầm nó với các củ ăn được, không dùng mẫu đào từ rừng, không nếm giả hành, không tự phơi hoặc sắc uống. Dạng cây và phần dược liệu khô không thể định danh an toàn chỉ bằng ảnh; cùng tên Shan Ci Gu có thể có loài Pleione thay thế, và các tên địa phương còn được dùng cho những vật liệu khác trong thương mại. Nguyên liệu không rõ nhãn có nguy cơ nhầm loài, tồn dư, nấm mốc hoặc sai chế biến.
Phỏng theo mô tả HKBU; không phải mẫu xác thực
Một sản phẩm hỗn hợp của Canada trong cơ sở dữ liệu Health Canada liệt kê 12 thành phần chiết xuất, gồm C. appendiculata; mỗi thành phần ghi tỷ lệ chiết xuất 5:1 và lượng riêng trong nhãn. Cảnh báo và chỉ định của sản phẩm đó, nếu có, áp dụng cho toàn công thức và giấy phép cụ thể; không thể gán phản ứng của sản phẩm cho riêng giả hành. Người đang dùng thuốc, có bệnh nền, đang mang thai/cho con bú hoặc chuẩn bị phẫu thuật cần hỏi người hành nghề y tế và đọc nhãn sản phẩm được cấp phép. Không kết hợp tự ý với thuốc kê toa hoặc sản phẩm khác.
Phỏng theo mô tả HKBU; không phải mẫu xác thực
Chưa xác minh được cặp dược liệu cụ thể nào tạo độc tính mới khi phối với đúng loài C. appendiculata. Khoảng trống này không phải bảo đảm an toàn: bản thân vị thuốc được nguồn ghi hơi độc, còn tương tác sản phẩm chưa được đánh giá cho từng cá nhân. Nếu có biểu hiện bất thường sau khi uống một chế phẩm, ngừng dùng và liên hệ dịch vụ y tế; nếu nghi ăn phải mẫu cây không xác định hoặc có triệu chứng nặng, liên hệ cấp cứu/đơn vị chống độc ngay.
Không có bài thuốc cổ điển đủ nguồn và lượng từng vị gắn đúng giả hành C. appendiculata trong hồ sơ HKBU đang đối chiếu. Tuy nhiên, nhãn giấy phép sản phẩm Health Canada số 80145569 liệt kê C. appendiculata trong một hỗn hợp mang tên “Immune Health Formula”. Thành phần nhãn ghi 1,2 g chiết xuất 5:1, tương đương DHE 6 g; 11 thành phần còn lại và lượng ghi trên nhãn được liệt kê cạnh ảnh riêng trong thẻ phía dưới. DHE là “dried herb equivalent” theo cách trình bày nhãn, không phải lượng nguyên liệu người dùng nên cân để pha.
Phỏng theo mô tả HKBU; không phải mẫu xác thực
Đây là ví dụ truy xuất nguồn gốc của một công thức thương mại được cấp phép, không phải bằng chứng công dụng cụ thể, không cho phép tách một cặp đơn lẻ để suy ra lợi ích, và không phải công thức chung cho Shan Ci Gu. Các chiết xuất 5:1 trong sản phẩm không tương đương cùng số gam dược liệu khô sắc nước. Không chuyển lượng này sang công thức tự bào chế, không đổi tỷ lệ, và không dùng hình ảnh làm nguyên liệu nhận dạng. Trang chưa có nguồn xác nhận cặp nào là “độc khi kết hợp” với C. appendiculata; cảnh báo chính là độc tính nhẹ của chính vị thuốc và sự chưa rõ về tương tác ở từng người.
Ghi chú nhận dạng và học tập
Dùng để học hình thái; không thay tiêu bản xác thực
Dấu hiệu dễ nhận ra khi học cây sống: một lá hẹp có nếp gấp song song, cuống lá rõ, chùm hoa mọc trên cán riêng và hướng hơi rủ. Đào tạo thực vật học cần quan sát mùa hoa; cây chưa hoa có thể khó phân biệt với lan đất khác. Giả hành thường ẩn trong lớp đất mùn, không lộ như củ hành. Mẫu khô HKBU nhỏ, rắn, có đáy lõm mang sẹo rễ, đầu nhọn, bề mặt nâu vàng và một bên có rãnh dọc; mặt cắt nhạt màu. Vòng hơi nổi giữa giả hành được gọi hình tượng là “đai ngọc”.
Dùng để học hình thái; không thay tiêu bản xác thực
Tên Shan Ci Gu không đủ để xác định nguồn loài. Dược liệu của vị này có thể gồm Pleione bulbocodioides hoặc P. yunnanensis trong một số tiêu chuẩn; nguồn địa phương khác còn ghi các vật liệu thay thế. Luôn tra bảng gốc và mẫu chứng khi đối chiếu. Hình AI có thể biến đổi số cánh, dạng hoa hoặc rãnh giả hành; chúng chỉ minh họa, không dùng thay chuyên gia, tiêu bản, kính lúp hoặc hồ sơ xuất xứ.
Sinh trưởng và sinh cảnh
Hình thái và sinh cảnh khái quát; không xác thực địa điểm
Sinh cảnh minh họa; loài lan CITES cần nguồn giống hợp pháp
HKBU ghi loài sống ở nơi ẩm trong rừng hoặc ven mương ẩm; phạm vi mô tả của nguồn bao gồm nhiều tỉnh miền nam và trung Trung Quốc. Cây mọc trên nền đất có mùn dưới tán, có lá gấp nếp và giả hành nhỏ; hình AI chỉ minh họa cảnh rừng ẩm, không xác minh đất hay địa điểm cụ thể. Kew mở rộng phạm vi bản địa từ Nepal đến Sakhalin và Đông Á ôn đới. Hai nguồn mô tả ở thang địa lý và phân loại khác nhau, vì vậy không nên lấy một vùng sản xuất dược liệu như Tứ Xuyên/Quý Châu làm toàn bộ vùng bản địa.
Lan đất này cần môi trường có mùa sinh trưởng và nghỉ tương ứng; nguồn trồng cảnh American Orchid Society đề cập giá thể đất thịt pha cát cho Cremastra ở cấp chi, còn nghiên cứu lan cho thấy hạt C. appendiculata nảy mầm phụ thuộc nấm cộng sinh. Đây không phải bằng chứng đủ để xác định một lịch tưới, pH, nhiệt độ, phân bón hoặc ánh sáng tối ưu cho mọi nơi. Với Việt Nam nóng ẩm, điều kiện trồng thực tế cần thử nghiệm tại vườn ươm bảo tồn, có nguồn giống hợp pháp và người có kinh nghiệm lan đất; không đào cây rừng để chuyển vào chậu.
Sinh cảnh minh họa; loài lan CITES cần nguồn giống hợp pháp
Hình thái và sinh cảnh khái quát; không xác thực địa điểmChỉ bắt đầu với cây nhân giống từ vườn ươm có tên khoa học và hồ sơ nguồn gốc. C. appendiculata là lan trong CITES Phụ lục II; không đào giả hành/cây rừng hoặc mua cây không có chứng từ hợp lệ.
Hình thái và sinh cảnh khái quát; không xác thực địa điểmChọn nơi râm sáng dưới tán, có đất mùn ẩm nhưng thoát nước; đây là mô tả sinh cảnh HKBU chuyển thành gợi ý làm vườn, không phải thông số tối ưu đã thử nghiệm. Tránh nắng gắt giữa trưa và úng kéo dài.
Sinh cảnh minh họa; loài lan CITES cần nguồn giống hợp phápNếu trồng thử, dùng giá thể sạch, giàu hữu cơ, thoáng khí, tương tự nền rừng. American Orchid Society ghi đất thịt pha cát cho chi Cremastra; nguồn không cho một công thức giá thể riêng đã kiểm chứng cho C. appendiculata.
Sinh cảnh minh họa; loài lan CITES cần nguồn giống hợp phápGiữ ẩm ổn định trong thời kỳ có lá, nhưng quan sát thoát nước và thông khí; không có lịch tưới theo ngày hoặc lượng nước chuẩn cho mọi khí hậu trong tài liệu đã rà soát. Giảm tưới theo chu kỳ nghỉ chỉ khi người trồng có kinh nghiệm theo dõi cây.
Sinh cảnh minh họa; loài lan CITES cần nguồn giống hợp phápKhông trông chờ gieo hạt kiểu cây vườn thông thường: nghiên cứu năm 2025 dùng nấm Coprinellus radians để hỗ trợ nảy mầm và ghi nhận tỷ lệ nảy chồi thấp. Nhân giống cần quy trình vi sinh có kiểm soát; không tự nuôi nấm rừng hoặc dùng kết quả phòng thí nghiệm như hướng dẫn hoàn chỉnh.
Sinh cảnh minh họa; loài lan CITES cần nguồn giống hợp phápNguồn không xác nhận tuổi giả hành để thu làm dược liệu. Không cắt lá hay đào giả hành cây cảnh để uống; mục tiêu trồng nên là bảo tồn và quan sát, không sản xuất thuốc tại nhà.
Sinh cảnh minh họa; loài lan CITES cần nguồn giống hợp pháp
Bao lâu mới thu dùng được? Chưa tìm thấy tuổi cây hoặc số năm tới thu hoạch dược liệu được xác nhận cho C. appendiculata. HKBU chỉ mô tả mùa đào giả hành hoang/trồng và sơ chế. Không dùng kích thước cây làm tuổi thu hoạch hay tự thu để uống.
Hình thái và sinh cảnh khái quát; không xác thực địa điểm
Hình thái và sinh cảnh khái quát; không xác thực địa điểmNhận diện lô từ vườn trồng có nhãn C. appendiculata và giấy tờ CITES/nguồn gốc; không thu hái tự nhiên hay trộn các loài Pleione chỉ vì cùng tên Shan Ci Gu.
Hình thái và sinh cảnh khái quát; không xác thực địa điểmHKBU ghi thời vụ đào giả hành vào mùa hè và mùa thu; đây là ghi chép thu hái dược liệu, không phải khuyến khích người đọc tự đào cây.
Tham khảo hình thái, không phải hướng dẫn tự bào chếNguồn HKBU mô tả bỏ lá thân và rễ sợi, rửa, hấp, làm khô một phần rồi phơi nắng. Đây là bản ghi sơ chế của nguồn; thao tác nhiệt và độ khô phải thuộc quy trình cơ sở đạt chuẩn vì vị thuốc được ghi hơi độc.
Tham khảo hình thái, không phải hướng dẫn tự bào chếPhân loại đúng loài, kích thước, màu mặt cắt và độ nguyên; ghi ngày thu, vùng trồng, chế biến, số lô và kết quả kiểm nghiệm. Không dùng ảnh AI làm tiêu chuẩn phân hạng hay định danh.
Tham khảo hình thái, không phải hướng dẫn tự bào chế
Ghi chép phục vụ học tập và truy xuất sơ chế; không phải hướng dẫn bào chế hay sử dụng tại nhà.