Giáng hương (Giáng hương thơm) · Jiang Xiang · Xiang Hong Mu
Dalbergia odorifera T.C.Chen · Dược liệu Giáng hương trong Dược điển Trung Quốc là phần tâm gỗ đã phơi khô từ thân và rễ của đúng loài Dalbergia odorifera. Không đồng nhất với gỗ hồng mộc khác, gỗ trầm hương, vỏ cây hay tinh dầu thương mại.
Thuộc tính dược liệu trong tài liệu
Minh họa tâm gỗ; không xác nhận chất lượng lô hàng
Ghi chép thuộc tính theo tài liệu: Bản dịch Dược điển Trung Quốc 2020: vị cay, tính ấm; quy kinh Can và Tỳ; công năng cổ truyền hành khí, hoạt huyết, chỉ huyết, giảm đau. Đây là thuộc tính trong chuyên luận, không phải tuyên bố hiệu quả lâm sàng.
Minh họa tâm gỗ; không xác nhận chất lượng lô hàng
Chưa xác minh được công thức phối hợp cụ thể có thành phần, tỷ lệ và nguồn đủ rõ cho đúng vị Giáng hương; không tự gán lợi ích hay tỷ lệ.
Cặp kỵ / độc có ghi nhận
Minh họa tâm gỗ; không xác nhận chất lượng lô hàng
Đây là các cặp được nguồn dưới đây ghi nhận là tương kỵ hoặc có cảnh báo; không đồng nghĩa mọi trường hợp phối hợp đều đã được chứng minh gây ngộ độc.
Cặp bị ghi nhận là độc
Minh họa tâm gỗ; không xác nhận chất lượng lô hàng
Chưa tìm thấy nguồn đáng tin cậy xác nhận một cặp dược liệu cụ thể gây độc khi phối với Giáng hương. Không coi điều đó là bằng chứng mọi phối hợp đều an toàn.
Minh họa tâm gỗ; không xác nhận chất lượng lô hàng
Hình minh họa AI phục vụ học tập; không dùng để định danh mẫu thật.
Bằng chứng thương mại quốc tế theo CITES
Minh họa tâm gỗ; không xác nhận chất lượng lô hàng
Cơ sở dữ liệu CITES phiên bản 2026.1 có 1 dòng bảng đối chiếu cho tên loài Dalbergia odorifera trong giai đoạn 2023. Bộ lọc ghi mục đích T (Commercial) và dạng hàng MED (medicine); phụ lục xuất hiện trong các dòng này: II. Mã nước nhập khẩu được báo cáo gồm MY; mã nước xuất khẩu gồm CN. Đây là số dòng bảng đối chiếu, không phải số lô hàng hay tổng khối lượng. Ghi nhận này không chứng minh hiệu quả lâm sàng, tính hợp pháp của từng giao dịch hoặc độ an toàn khi sử dụng dược liệu.
Dalbergia odorifera T.C.Chen thuộc họ Đậu (Fabaceae), là tên loài được Kew chấp nhận. Vùng bản địa được Kew ghi từ Phúc Kiến và Chiết Giang đến đảo Hải Nam, Trung Quốc; cây thuộc sinh cảnh cận nhiệt đới. Tài liệu của Vườn Thực vật Nhiệt đới Tây Song Bản Nạp mô tả đây là cây gỗ nửa rụng lá, ưa sáng, có thể chịu khô hạn nhưng không chịu úng; cây được gây trồng ở một số tỉnh phía nam Trung Quốc. Tên phổ thông như hoàng hoa lê, Giáng hương hoặc rosewood được dùng không thống nhất theo vùng và thị trường. Vì nhiều loài Dalbergia có gỗ thơm, lá kép và quả đậu dẹt tương tự, tên hàng hay màu gỗ không đủ để nhận dạng. Cần nhãn khoa học, hồ sơ nguồn giống và mẫu chuẩn do người có chuyên môn xác nhận.
Hình thái chung để học, cần đối chiếu mẫu chuẩn
Bộ phận dùng có ranh giới rõ: chuyên luận Dược điển Trung Quốc 2020 được Shennong Alpha lập danh mục mô tả Giáng hương là tâm gỗ khô ở thân và rễ của D. odorifera; loại bỏ phần giác gỗ, làm khô thoáng, rồi bẻ mảnh hoặc thái lát. Kew MPNS cũng ghép tên dược liệu Jiangxiang với đúng loài và phần tâm gỗ. Gỗ dùng làm đồ nội thất, tinh dầu nghiên cứu, bột gỗ và dược liệu đã chế biến là các dạng sản phẩm khác nhau; không thể lấy dữ liệu của một dạng để suy ra dạng còn lại.
Hình thái chung để học, cần đối chiếu mẫu chuẩn
Dữ liệu CITES của dự án ghi một dòng so sánh năm 2023 cho tên D. odorifera: Phụ lục II, mã hàng medicine, mục đích T (commercial), 2 kg, Trung Quốc báo cáo xuất khẩu sang Malaysia, mã nguồn D. Đây là một dòng được báo cáo, không phải tổng số thương vụ toàn cầu hay chứng thực lô hàng. CITES giải thích mã D theo một điều kiện cụ thể về cây nhân giống nhân tạo thuộc Phụ lục I xuất khẩu thương mại; việc trường dữ liệu này xuất hiện cùng loài/Phụ lục II cần được đọc trong bối cảnh báo cáo, không tự suy thành giấy phép hay nguồn gốc đã xác minh. Mọi ảnh trên hồ sơ là minh họa AI, không phải mẫu tiêu bản hoặc bằng chứng định danh.
Bối cảnh cổ truyền
Minh họa tâm gỗ; không xác nhận chất lượng lô hàng
Trong y học cổ truyền Trung Quốc, Giáng hương (降香, Jiangxiang) là tên dược liệu gắn với tâm gỗ D. odorifera. Bản dịch chuyên luận Dược điển 2020 do Shennong Alpha cung cấp ghi tính vị cay, ấm; quy kinh Can và Tỳ; công năng truyền thống là hành khí, hoạt huyết, chỉ huyết và giảm đau. Các chỉ định được chép trong chuyên luận gồm một số dạng xuất huyết, đau vùng hạ sườn hoặc ngực, đau do chấn thương, nôn và đau bụng. Đây là cách mô tả trong hệ thống y học cổ truyền của tài liệu, không phải kết luận hiệu quả theo thử nghiệm lâm sàng hiện đại.
Cây tham khảo; ảnh không xác thực loài
Các tên bệnh và chứng trong văn bản cổ không luôn tương ứng một-một với chẩn đoán y khoa hiện nay. Bài này giữ chúng như bối cảnh lịch sử, không chuyển thành lời khuyên tự điều trị chảy máu, đau ngực hay đau bụng; những triệu chứng đó có thể cần chăm sóc y tế khẩn cấp. Một tổng quan khoa học năm 2020 ghi nhận lịch sử dùng D. odorifera ở Trung Quốc với khái niệm tán ứ huyết, điều khí và giảm đau, đồng thời nhấn mạnh dữ liệu cơ chế, chất lượng và tiêu chuẩn hóa còn thiếu.
Cây tham khảo; ảnh không xác thực loài
Không phải mọi loại gỗ được bán dưới tên “hương”, “rosewood” hay “hoàng hoa lê” đều là Giáng hương dược dụng. Tư liệu thực vật, chuyên luận thuốc và chứng từ thương mại cần được tách riêng: truyền thống giúp mô tả lịch sử; dược điển xác định danh tính, phần dùng và tiêu chuẩn của sản phẩm; còn hồ sơ CITES phản ánh báo cáo thương mại chứ không xác nhận công năng.
Bằng chứng hiện đại
Minh họa tâm gỗ; không xác nhận chất lượng lô hàng
Nghiên cứu hiện đại về D. odorifera gồm hóa học gỗ, tinh dầu và các phép thử tiền lâm sàng. Tổng quan trên Journal of Ethnopharmacology năm 2020 tổng hợp tác dụng dược lý được nghiên cứu, nhưng kết luận cơ chế vẫn cần làm rõ và số nghiên cứu kiểm soát chất lượng còn ít. Một bài nghiên cứu mở về hình thành tâm gỗ cho thấy tâm gỗ chứa hợp chất bay hơi và flavonoid; quá trình tạo tâm gỗ diễn ra chậm, biến động theo tuổi cây, điều kiện trồng và tổn thương mô. Kết quả về dịch chiết, thành phần tinh dầu hoặc mô hình tế bào không chứng minh miếng gỗ, bột gỗ hay chế phẩm bán lẻ chữa bệnh ở người.
Minh họa tâm gỗ; không xác nhận chất lượng lô hàng
Dược điển là tiêu chuẩn chất lượng và danh tính của nguyên liệu trong phạm vi pháp quy của nó; không đồng nghĩa bằng chứng rằng một công dụng đã được xác nhận bằng thử nghiệm lâm sàng đạt chuẩn. Dữ liệu CITES cũng chỉ trả lời có bản ghi giao dịch được báo cáo theo bộ lọc; không phải bằng chứng dược lý. Khi đọc nghiên cứu, cần xem loài được xác thực ra sao, lấy phần nào của cây, dùng dung môi nào, liều thử trong ống nghiệm là bao nhiêu, có nhóm đối chứng không, và kết quả đã được tái lập hay chưa.
Minh họa tâm gỗ; không xác nhận chất lượng lô hàng
Hồ sơ này không kết luận Giáng hương điều trị bệnh tim mạch, chảy máu, đau, viêm hoặc bất kỳ bệnh nào. Để có kết luận lâm sàng cần thử nghiệm trên người với chế phẩm chuẩn hóa, cỡ mẫu và kết cục phù hợp, cùng giám sát tác dụng bất lợi. Tài liệu hiện có không tạo cơ sở để tự dùng hay thay thế điều trị đã được kê đơn.
An toàn
Minh họa tâm gỗ; không xác nhận chất lượng lô hàng
Các nguồn đã rà soát không cung cấp hồ sơ độc tính trên người đầy đủ, liều tối đa an toàn cho mọi đối tượng hay đánh giá tương tác thuốc toàn diện của tâm gỗ D. odorifera. Vì vậy không tự uống, ngậm, đốt để hít khói, hoặc bào chế tinh dầu/bột tại nhà từ gỗ không rõ định danh. Tâm gỗ dược dụng phải đến từ nhà cung cấp có truy xuất, đáp ứng tiêu chuẩn áp dụng; gỗ thương mại có thể được nhuộm, tẩm, pha loài khác hoặc lẫn bụi và hóa chất xử lý.
Minh họa tâm gỗ; không xác nhận chất lượng lô hàng
Không tìm thấy trong các nguồn liên kết một cặp dược liệu được xác nhận là tạo độc chất khi phối với Giáng hương. Điều này chỉ nói rằng chưa xác minh được cặp cụ thể, không chứng minh phối hợp nào cũng an toàn. Không tự đưa tỷ lệ giữa Giáng hương và thảo dược khác: lượng trong một công thức chỉ có ý nghĩa khi đúng bài, đúng dạng, đúng mục đích và đúng nguồn. Chuyên luận được dịch trên Shennong Alpha ghi lượng 9–15 g trong văn cảnh dược điển; con số này không phải liều khuyến nghị cá nhân, không dùng để tự sắc uống và không áp dụng cho tinh dầu, bột gỗ hay sản phẩm không rõ tiêu chuẩn.
Minh họa tâm gỗ; không xác nhận chất lượng lô hàng
Người đang mang thai hoặc cho con bú, trẻ em, người có bệnh gan/thận, rối loạn đông máu, dị ứng với cây họ Đậu hoặc đang dùng thuốc cần trao đổi với bác sĩ/dược sĩ trước khi cân nhắc bất cứ sản phẩm dược liệu nào. Chuyên luận không thay thế đánh giá riêng của người hành nghề. Đau ngực, chảy máu không cầm, nôn ra máu, đau bụng dữ dội hoặc sau chấn thương cần được đánh giá y tế kịp thời; không trì hoãn để thử dược liệu.
Minh họa tâm gỗ; không xác nhận chất lượng lô hàng
Trong tài liệu đã rà soát, có ghi nhận công năng truyền thống của vị đơn Giáng hương nhưng chưa xác minh được bài thuốc phối hợp cụ thể có thành phần và tỷ lệ lấy từ nguồn đủ rõ để trình bày như một công thức. Vì vậy trang không tự ghép với Đan sâm, Xuyên khung hay vị nào khác, không khẳng định tăng hiệu quả, và không đưa tỷ lệ phối trộn. Hình tâm gỗ ở đầu hồ sơ chỉ minh họa đúng dạng vật liệu đang nói đến; không phải ảnh từng thành phần trong một bài phối hợp.
Minh họa tâm gỗ; không xác nhận chất lượng lô hàng
Cũng chưa có nguồn đáng tin cậy trong bộ tham khảo này xác nhận một vị cụ thể “kỵ” hay biến thành độc khi dùng chung với Giáng hương. Không có ghi chép không đồng nghĩa không có tương tác: nguy cơ có thể phụ thuộc vào thuốc kê đơn, bệnh nền, chất lượng gỗ, dạng chiết xuất và liều. Chỉ ghi nhận một phối hợp khi văn bản gốc nêu rõ tên loài/vị, bộ phận, lượng, cách dùng và nguồn; nếu thiếu, phải để trạng thái chưa xác định thay vì tự tạo công thức.
Ghi chú nhận dạng và học tập
Hình thái chung để học, cần đối chiếu mẫu chuẩn
Lá kép lông chim lẻ, nhiều lá chét mọc dọc trục; hoa nhỏ kiểu họ Đậu và quả đậu dẹt, mỏng là dấu hiệu gợi ý chi Dalbergia. Chúng không đủ để chẩn đoán D. odorifera vì các loài cùng chi có thể tương tự. Dấu hiệu gỗ thơm cũng không thay thế giải phẫu gỗ, tiêu bản hoặc kiểm nghiệm hóa học.
Sinh trưởng và sinh cảnh
Cây tham khảo; ảnh không xác thực loài
Minh họa tán cây và thân cây trưởng thành
Kew ghi vùng bản địa từ Phúc Kiến và Chiết Giang đến Hải Nam, thuộc đới cận nhiệt đới Trung Quốc. Vườn Thực vật Nhiệt đới Tây Song Bản Nạp mô tả cây nửa rụng lá, ưa sáng, chịu khô hạn tương đối nhưng kỵ úng; khu trồng thử tại Vân Nam và các tỉnh nam Trung Quốc cho thấy cây có thể được gây trồng ngoài nơi bản địa. Nguồn vùng trồng không đồng nghĩa mọi khí hậu cận nhiệt đều phù hợp. Cây gỗ cần không gian, đất thoát nước và nguồn giống hợp pháp; không khai thác cây hoang để lấy tâm gỗ.
Minh họa tán cây và thân cây trưởng thành
Minh họa tán cây và thân cây trưởng thànhChọn hạt chín hoặc cây giống có nhãn Dalbergia odorifera và giấy tờ nguồn gốc hợp pháp. Nghiên cứu ở Hải Nam thu hạt khỏe từ cây trồng ngày 10/2/2017; đó là ngày lấy mẫu của nghiên cứu, không phải lịch thu hạt chung cho mọi nơi. Không lấy hạt từ quần thể hoang dã nếu chưa có giấy phép.
Minh họa tán cây và thân cây trưởng thànhGieo hạt trong giá thể sạch, thoát nước và giữ ẩm ổn định, không để đọng nước. Một nghiên cứu ươm cây đã thử nhiều hỗn hợp gồm đất đỏ, cát sông, xơ dừa và bột lá mục theo các tỷ lệ thí nghiệm. Đây không phải một tỷ lệ tối ưu áp dụng mọi vườn ươm; nghiên cứu khác cũng ghi nhận nhiệt độ nảy mầm khác nhau theo nguồn hạt.
Cây tham khảo; ảnh không xác thực loàiĐặt khay ươm ở nơi ấm, sáng tán xạ và thông gió; theo dõi nấm, sâu và độ ẩm. Thí nghiệm có chế độ luân phiên 27°C/ánh sáng và 24°C/bóng tối trong buồng kiểm soát, còn bài tổng quan về hạt ghi khoảng nhiệt tối ưu khác nhau theo quần thể. Không lấy nhiệt độ buồng thí nghiệm làm lịch tưới hoặc cài đặt bắt buộc cho khí hậu địa phương.
Minh họa tán cây và thân cây trưởng thànhKhi cây con đã bén rễ và đủ cứng cáp, chuyển sang bầu sâu hoặc địa điểm trồng có nắng, đất sâu và thoát nước. Vườn thực vật Tây Song Bản Nạp nêu cây ưa sáng, sinh trưởng tốt trên sườn thoáng có tầng đất sâu; vùng trũng thường xuyên úng không phù hợp. Tạo khoảng cách để tán trưởng thành thông thoáng và tránh làm đứt rễ cọc khi chuyển.
Cây tham khảo; ảnh không xác thực loàiTrong giai đoạn non, kiểm tra cây thường xuyên, tưới bổ sung khi đất khô kéo dài nhưng để nước thoát hoàn toàn; phủ hữu cơ mỏng có thể hạn chế mất ẩm, song không vun sát cổ rễ. Tài liệu được dẫn không đưa lịch bón phân, lượng tưới hoặc liều thuốc bảo vệ thực vật thống nhất, nên cần làm theo phân tích đất và hướng dẫn khuyến nông địa phương.
Minh họa tán cây và thân cây trưởng thành
Bao lâu mới thu dùng được? Cây non có thể nảy mầm và phát triển thành cây trồng, nhưng phần gỗ dùng làm thuốc là tâm gỗ trưởng thành chứ không phải toàn bộ thân non. Nghiên cứu ghi tâm gỗ bắt đầu hình thành chậm ở khoảng 6–8 năm trong một số điều kiện; vườn thực vật Vân Nam ước tính cần khoảng 10 năm mới bắt đầu thấy tâm gỗ và 20–30 năm mới có giá trị khai thác. Bài tổng quan nghiên cứu cũng nhấn mạnh tâm gỗ hình thành không đồng đều. Các mốc này là ước tính theo vùng và điều kiện, không bảo đảm tuổi thu thuốc, chất lượng hay tính hợp pháp. Không tự chặt cây non để thử.
Cây tham khảo; ảnh không xác thực loàiChỉ tiếp nhận gỗ từ nguồn trồng hoặc khai thác có hồ sơ truy xuất, giấy phép CITES và giấy tờ nguồn gốc phù hợp với tuyến thương mại; không thu hái cây tự nhiên trái phép.
Minh họa vật liệu khô, không phải hướng dẫn dùngXác minh tên khoa học Dalbergia odorifera, bộ phận là tâm gỗ ở thân/rễ và đơn vị chịu trách nhiệm định danh; màu đỏ hoặc mùi thơm riêng lẻ không đủ chứng minh mẫu đúng loài.
Minh họa vật liệu khô, không phải hướng dẫn dùngTheo chuyên luận dược điển được Shennong Alpha trích, loại bỏ giác gỗ và dị vật, làm khô thoáng; cơ sở sơ chế có thể bẻ thành mảnh nhỏ hoặc thái lát theo tiêu chuẩn áp dụng.
Cây tham khảo; ảnh không xác thực loàiGhi nhãn loài, nguồn trồng/thu hái, bộ phận, ngày sơ chế, số lô và kết quả kiểm nghiệm; lưu riêng mẫu đối chứng. Không tự đốt, chiết tinh dầu hoặc dùng gỗ trang trí làm dược liệu.
Minh họa vật liệu khô, không phải hướng dẫn dùng
Ghi chép phục vụ học tập và truy xuất sơ chế; không phải hướng dẫn bào chế hay sử dụng tại nhà.