Dendrobium denneanum Kerr · Thân của Dendrobium denneanum được dùng làm dược liệu địa phương Điệp kiều thạch hộc (Dieqiao Shihu) theo tiêu chuẩn sản phẩm địa lý của Trung Quốc. Không đồng nhất tên này với mọi dược liệu Shihu hoặc với các loài Dendrobium khác trong Dược điển Trung Quốc.
Thuộc tính dược liệu trong tài liệu
Mô phỏng thân dược liệu khô theo mô tả vùng
Ghi chép thuộc tính theo tài liệu: Không gán tính vị, quy kinh hoặc liều của chuyên luận Shihu đa loài cho Điệp kiều thạch hộc. Tài liệu địa phương xác định thân D. denneanum là sản phẩm dược liệu, nhưng nguồn đã rà soát không đủ để lập một chuyên luận tính vị riêng có thể hướng dẫn tự dùng.
Chưa xác minh được bài phối hợp có đủ tên từng vị và lượng cho đúng loài; không suy đoán tỷ lệ.
Cặp kỵ / độc có ghi nhận
Mô phỏng thân dược liệu khô theo mô tả vùng
Chưa tìm thấy nguồn đáng tin cậy xác nhận một cặp dược liệu cụ thể gây độc với đúng loài và dạng sản phẩm này. Điều đó không chứng minh mọi cách phối hợp đều an toàn; tương tác với thuốc kê đơn và bệnh nền cần được đánh giá riêng.
Bằng chứng thương mại quốc tế theo CITES
Mô phỏng thân dược liệu khô theo mô tả vùng
Cơ sở dữ liệu CITES phiên bản 2026.1 có 8 dòng bảng đối chiếu cho tên loài Dendrobium denneanum trong giai đoạn 2020, 2021, 2022, 2023, 2024. Bộ lọc ghi mục đích T (Commercial) và dạng hàng MED (medicine); phụ lục xuất hiện trong các dòng này: II. Mã nước nhập khẩu được báo cáo gồm CA, SG, US; mã nước xuất khẩu gồm CN. Đây là số dòng bảng đối chiếu, không phải số lô hàng hay tổng khối lượng. Ghi nhận này không chứng minh hiệu quả lâm sàng, tính hợp pháp của từng giao dịch hoặc độ an toàn khi sử dụng dược liệu.
Kew Plants of the World Online chấp nhận tên khoa học Dendrobium denneanum Kerr, thuộc họ Lan (Orchidaceae). Kew mô tả đây là lan có thân giả hành, sống biểu sinh và chủ yếu ở quần xã cận nhiệt đới. Vùng bản địa trải từ Himalaya tới nam Trung Quốc và Đông Dương; danh sách phân bố gồm Assam, nam-trung và đông-nam Trung Quốc, Đông Himalaya, Hải Nam, Lào, Myanmar, Nepal, Thái Lan, Việt Nam và tây Himalaya. Cây biểu sinh bám vào thân hoặc cành, đôi khi có thể bám đá; nó không phải loại rễ cần chôn sâu trong luống đất.
Hình thái cây khái quát; không xác thực loài
Tên tiếng Trung 叠鞘石斛 thường chuyển âm là Dieqiao Shihu. Trong một tiêu chuẩn sản phẩm địa lý của Trung Quốc, nguồn giống được chỉ định cụ thể là D. denneanum Kerr và sản phẩm được mô tả dưới tên Điệp kiều thạch hộc. RHS ghi nhận Dendrobium clavatum là tên đồng nghĩa. Việc thấy một trong các tên này trên nhãn không đủ để xác minh lô hàng; cần đối chiếu tên khoa học, nơi trồng, phần cây và giấy tờ nguồn gốc.
Hình thái cây khái quát; không xác thực loài
Hình thái dễ quan sát của nhóm này là thân giả hành dạng đốt kéo dài, lá hẹp mọc dọc phần trên thân và chùm hoa vàng. Tiêu chuẩn sản phẩm địa lý mô tả thân tươi hình trụ, thường dài 20–60 cm, đường kính 0,5–1,5 cm; bề mặt vàng xanh, có thể nhẵn hoặc có rãnh dọc, các đốt nổi rõ. Lá bẹ mỏng ôm quanh đốt. Hoa vàng thường mọc thành chùm, nhưng thời gian và số hoa thay đổi theo khí hậu, độ tuổi và điều kiện trồng. Ảnh minh họa ở đây giúp hình dung cây và thân dược liệu; ảnh AI không thể xác nhận mẫu thực.
Hình thái cây khái quát; không xác thực loài
Thân khô theo cùng tiêu chuẩn thường dài 20–45 cm và đường kính 0,2–1,2 cm, hình trụ mảnh, ít phân nhánh, các đốt hơi phình và màu đậm hơn phần lóng. Mặt ngoài vàng xanh, bóng, có thể có rãnh dọc; thân giòn, mặt gãy vàng nâu nhạt với bó sợi ngắn lộ ra. Dạng chế biến xoắn thành “phong đấu” cũng được mô tả. Những đặc điểm này là tiêu chuẩn cảm quan của sản phẩm địa lý nêu trong nguồn, không phải phép thử đủ để xác thực loài hoặc phát hiện pha trộn.
Hình thái cây khái quát; không xác thực loài
Trong bộ trích xuất CITES 2026.1 dùng cho thư viện, tên D. denneanum có tám dòng bảng đối chiếu từ 2020 đến 2024. Tất cả ghi Appendix II, dạng hàng MED (medicine), mục đích T (commercial), nguồn A; Trung Quốc được báo cáo là nước xuất, còn các nước nhập được báo cáo gồm Hoa Kỳ, Singapore và Canada. Các dòng này không ghi lượng, nên không thể suy ra khối lượng, số lô hoặc giá trị thị trường. Đây là bản ghi do các bên báo cáo trong một cơ sở dữ liệu CITES, không chứng minh hiệu quả điều trị, an toàn của sản phẩm hay tính hợp pháp của từng giao dịch cụ thể.
Bối cảnh cổ truyền
Lan biểu sinh và kiểu sinh cảnh minh họa
Tên Điệp kiều thạch hộc có ghi nhận dùng thân và lá trong các tổng quan về dược liệu dân tộc học Trung Quốc; một tổng quan chuyên về các loài Dendrobium dùng cho bệnh da tóm lược việc thân loài này được dùng theo tập quán địa phương cho chốc lở, còn lá khô được bôi ngoài. Đây là mô tả sử dụng dân gian được ghi trong tài liệu, không phải khuyến nghị điều trị hay bằng chứng xác nhận hiệu quả.
Mô phỏng thân dược liệu khô theo mô tả vùng
Một nghiên cứu về polysaccharide từ thân D. denneanum gọi loài này là nguồn dược liệu vùng Tứ Xuyên và ghi nhận việc sử dụng/thương mại trong ngành. Điều đó không làm loài này trở thành nguồn được ghi danh riêng trong mọi dược điển quốc gia: cùng bài nghiên cứu nêu các loài Dendrobium chính thức được Dược điển Trung Quốc 2020 liệt kê là những loài khác và các loài liên quan. Vì thế không tự chuyển thuộc tính, liều hoặc chỉ định của một chuyên luận Shihu đa loài sang sản phẩm Điệp kiều thạch hộc.
Lan biểu sinh và kiểu sinh cảnh minh họa
Trang chỉ bảo tồn bối cảnh lịch sử và địa phương. Các tên bệnh cũ trong tài liệu không tương ứng trực tiếp với chẩn đoán da liễu hiện đại. Không dùng thân hoặc lá cây để tự điều trị chốc lở, nhiễm trùng da hay vết thương; cần đánh giá của nhân viên y tế, nhất là khi có sốt, đau tăng, mủ lan rộng hoặc tổn thương gần mắt.
Bằng chứng hiện đại
Mô phỏng thân dược liệu khô theo mô tả vùng
Kew POWO là căn cứ định danh và phân bố: tên D. denneanum hiện được chấp nhận, đồng thời các tên đồng nghĩa cần được lưu để tìm tài liệu cũ. Tiêu chuẩn sản phẩm địa lý của Trung Quốc là nguồn quan trọng cho sản phẩm Điệp kiều thạch hộc: nó nêu loài nguồn, điều kiện vùng trồng, phương thức canh tác, thu hái, sơ chế và đặc điểm cảm quan. PubMed cũng ghi nhận một nghiên cứu mô tả đặc điểm hình thái và vi học của dược liệu thô mang tên Dieqiao Shihu, so sánh với dược liệu từ D. nobile.
Mô phỏng thân dược liệu khô theo mô tả vùng
Nghiên cứu hóa học trên thân đã phân lập các dẫn xuất phenanthrene; đây là phân tích thành phần trong phòng thí nghiệm, không phải thử nghiệm chữa bệnh. Nghiên cứu polysaccharide về mô hình loét dạ dày cấp ở chuột báo cáo kết quả tiền lâm sàng và đồng thời lưu ý thành phần, tác dụng có thể khác giữa các vùng sinh trưởng. Kết quả ở chuột hoặc tế bào không chứng minh tác dụng hay liều an toàn ở người.
Mô phỏng thân dược liệu khô theo mô tả vùng
Tổng quan về ứng dụng ngoài da tổng hợp ghi chép dân tộc học chứ không phải thử nghiệm lâm sàng. Trong các nguồn đã kiểm tra, chưa thấy thử nghiệm lâm sàng đối chứng trên người đủ để xác nhận công dụng dân gian của đúng loài này. CITES chứng minh có bản ghi thương mại quốc tế được báo cáo; nó không xác nhận danh tính từng lô hoặc chất lượng dược liệu.
An toàn
Mô phỏng thân dược liệu khô theo mô tả vùng
Nguồn tiêu chuẩn địa phương mô tả một sản phẩm từ thân cây đạt yêu cầu, nhưng không đưa ra hồ sơ đầy đủ về tương tác thuốc cho mọi người dùng. Tên “Shihu” trên thị trường có thể chỉ nhiều loài, bộ phận và dạng chế biến; định danh nhầm, hàng pha trộn, nhiễm bẩn hoặc lưu trữ ẩm mốc là rủi ro thực tế. Không dùng ảnh học tập để lựa chọn hay kiểm tra nguyên liệu.
Mô phỏng thân dược liệu khô theo mô tả vùng
Tài liệu đã rà soát không xác lập một cặp phối hợp cụ thể khiến D. denneanum trở thành độc dược, cũng không đủ để kết luận phối hợp nào an toàn. Không tự phối với thuốc kê đơn, các dược liệu khác hoặc sản phẩm bổ sung. Người mang thai/cho con bú, trẻ em, người có bệnh nền hoặc đang dùng thuốc cần hỏi bác sĩ/dược sĩ trước khi cân nhắc bất kỳ sản phẩm dược liệu nào. Nếu bôi ngoài da, ghi chép dân gian không thay thế điều trị nhiễm khuẩn; ngừng tiếp xúc và tìm trợ giúp y tế khi có kích ứng hoặc triệu chứng nặng lên.
Lan biểu sinh và kiểu sinh cảnh minh họa
Không thu hái lan hoang dã. D. denneanum nằm trong Phụ lục II CITES theo dữ liệu thương mại mà thư viện đã trích; mua bán xuyên biên giới cần tuân thủ giấy phép và luật hiện hành tại các quốc gia liên quan. Mã nguồn A trong dữ liệu chỉ là phân loại nguồn mẫu nhân giống nhân tạo được báo cáo, không thay thế xác minh hồ sơ của lô cụ thể.
Hình dung cách cây bám giá thể; không thay quy trình vùng trồng
Kew ghi vùng bản địa từ Himalaya đến nam Trung Quốc và Đông Dương, thuộc lan biểu sinh ở sinh cảnh cận nhiệt đới. Tiêu chuẩn Điệp kiều thạch hộc mô tả vùng sản xuất kiểu gần hoang dã, lượng mưa dồi dào, nhiệt độ trung bình năm khoảng 17°C, độ ẩm tương đối khoảng 80%, độ cao 400–1.300 m; cây ghép lên đá sa thạch, vách đá hoặc bãi đá thoát nước. Các trị số này là điều kiện của vùng sản phẩm địa lý cụ thể, không phải ngưỡng bắt buộc cho mọi nơi trồng.
Hình dung cách cây bám giá thể; không thay quy trình vùng trồng
Lan biểu sinh và kiểu sinh cảnh minh họaChọn cây giống D. denneanum có nhãn khoa học và chứng từ nhân giống; không lấy lan rừng. Tiêu chuẩn địa phương nêu cây mẹ khỏe từ ba năm tuổi để nhân giống.
Lan biểu sinh và kiểu sinh cảnh minh họaNhân bằng tách bụi hoặc chồi con mọc trên thân (keiki) theo hướng dẫn nguồn; thao tác bằng dụng cụ sạch, giữ nguyên rễ khỏe. Tiêu chuẩn không đưa ra hướng dẫn khử trùng hay quy trình phòng thí nghiệm.
Lan biểu sinh và kiểu sinh cảnh minh họaGhép cây lên đá hoặc giá thể thô thoáng để mô phỏng sinh cảnh bám; bảo đảm nước thoát nhanh. Tiêu chuẩn giới hạn mật độ ở mức không quá 400 bụi trên mỗi 667 m² trong mô hình địa phương.
Hình dung cách cây bám giá thể; không thay quy trình vùng trồngTưới phun để giá thể ẩm đều nhưng không úng. Nguồn khuyến nghị tưới sáng sớm hoặc chiều tối vào mùa hè-thu nóng, và gần giữa ngày khi thời tiết xuân-đông mát hơn; sau mưa phải thoát nước. Phân, thuốc bảo vệ thực vật và vệ sinh khu vực phải theo quy định tại nơi trồng.
Hình dung cách cây bám giá thể; không thay quy trình vùng trồngTheo dõi cỏ dại và tán cây, tránh làm tổn thương rễ bám. Tiêu chuẩn sản phẩm địa phương yêu cầu làm cỏ thủ công trong mùa sinh trưởng và tưới phân theo lịch sản xuất; không tự áp dụng lượng phân công nghiệp nêu trong hồ sơ vùng trồng cho chậu gia đình.
Lan biểu sinh và kiểu sinh cảnh minh họa
Bao lâu mới thu dùng được? Tiêu chuẩn cho phép thu hoạch mùa thu đến mùa xuân năm sau, tốt nhất tháng 11–12. Cách thu kiểu ‘giữ cây non, lấy phần già’ yêu cầu phần thân trên mặt đất đã sinh trưởng ít nhất 18 tháng; đây là ngưỡng của quy trình sản phẩm địa phương, không bảo đảm cây chậu nào cũng đạt chất lượng dược liệu.
Dạng khô để học nhận diện; không phải ảnh lô kiểm nghiệmChỉ thu lô trồng hợp pháp có ghi loài, nơi trồng, tuổi phần thân, ngày thu và giấy tờ nguồn gốc; không khai thác cây hoang.
Dạng khô để học nhận diện; không phải ảnh lô kiểm nghiệmTiêu chuẩn địa phương cho phép thu từ mùa thu đến mùa xuân sau, ưu tiên tháng 11–12. Nếu chọn cách giữ cây non, chỉ lấy phần trên mặt đất có tuổi sinh trưởng từ 18 tháng trở lên.
Dạng khô để học nhận diện; không phải ảnh lô kiểm nghiệmLàm sạch đất, rễ và tạp chất; sản phẩm dùng tươi được loại rễ và bùn đất theo tiêu chuẩn. Với nguyên liệu khô, nguồn mô tả chần nhanh hoặc làm mềm bằng nhiệt, vừa chà vừa sấy/phơi để loại bẹ lá.
Dạng khô để học nhận diện; không phải ảnh lô kiểm nghiệmLàm khô ở nhiệt độ không quá 65°C đến độ ẩm không quá 12%; có thể tạo thân xoắn phong đấu hoặc cắt thành đoạn theo tiêu chuẩn. Các thông số là quy trình sản phẩm địa phương, không phải hướng dẫn tự bào chế để uống.
Dạng khô để học nhận diện; không phải ảnh lô kiểm nghiệmGhi nhãn riêng loài, phần dùng, dạng tươi/khô, ngày và lô; kiểm tra độ ẩm, tạp chất và yêu cầu pháp lý trước đóng gói. Hình AI chỉ minh họa, không dùng làm chuẩn chất lượng.
Dạng khô để học nhận diện; không phải ảnh lô kiểm nghiệm
Ghi chép phục vụ học tập và truy xuất sơ chế; không phải hướng dẫn bào chế hay sử dụng tại nhà.