← Quay lại danh sách dược liệuHỒ SƠ HỌC TẬP
铁皮石斛 · Tie Pi Shi Hu

Thiết bì thạch hộc · Tie Pi Shi Hu

Dendrobium officinale Kimura & Migo · Thân; dược điển mô tả thân khô

Thuộc tính dược liệu trong tài liệu

Cây lan bám đá ẩm trong sinh cảnh rừng bán râm
Sinh cảnh bán râm, ẩm · minh họa AI

Ghi chép thuộc tính theo tài liệu: Kew POWO chấp nhận Dendrobium officinale Kimura & Migo thuộc họ Lan (Orchidaceae). Dược điển Trung Quốc ghi Thiết bì thạch hộc là thân khô của đúng loài này; tên thương mại rộng “thạch hộc” có thể chỉ các loài Dendrobium khác nên cần kiểm tra tên khoa học. Dendrobium catenatum Lindl. xuất hiện trong danh sách tên đồng nghĩa bị loại bỏ theo xử lý danh pháp hiện hành của POWO. Tài liệu cũ và nhãn hàng hóa đôi khi dùng tên khác, vì vậy không nên gom mọi sản phẩm cùng tên phổ thông thành một hồ sơ loài. Các tổng quan hóa học phân tích polysaccharide, bibenzyl, phenanthrene, flavonoid và những nhóm hợp chất khác. Thành phần mẫu biến đổi theo giống, vùng trồng, bộ phận, tuổi cây, mùa thu hoạch và cách chế biến. Kết quả xét nghiệm một chiết xuất không đại diện cho thân tươi, cây cảnh, hàng khô không định danh hoặc mọi sản phẩm mang nhãn thạch hộc. Trong lý luận Đông y, vị thuốc thường được mô tả là vị ngọt, tính hơi hàn, quy kinh vị và thận; công năng truyền thống được nêu gồm dưỡng âm, ích vị, sinh tân và thanh nhiệt. Đây là phạm trù của hệ thống y học cổ truyền, không phải kết quả thử nghiệm hiện đại hoặc chỉ định tự điều trị. Dược điển xác định phần dùng là thân khô và mô tả các dạng thành phẩm. Hồ sơ không suy ra liều riêng cho từng người, không chuyển thuộc tính truyền thống thành cam kết chữa bệnh và không khẳng định mọi sản phẩm trên thị trường có chất lượng như nhau.

Mở hồ sơ nguồn về thuộc tính ↗

Kết hợp có ghi nhận trong bài thuốc

Mẫu thân khô và dụng cụ phân tích trong phòng nghiên cứu
Nghiên cứu thành phần không tự chứng minh hiệu quả lâm sàng

Các sản phẩm nhiều thành phần mang tên thạch hộc có mặt trên thị trường, nhưng nguồn đã rà cho đúng Dendrobium officinale chưa xác nhận một công thức đủ rõ về loài, mục tiêu, lượng từng vị và tỷ lệ để chép thành hướng dẫn. Không lấy công thức của Dendrobium nobile, loài Dendrobium khác hoặc thực phẩm bổ sung làm bằng chứng cho đúng loài này.

Cặp kỵ / độc có ghi nhận

Mẫu thân khô và dụng cụ phân tích trong phòng nghiên cứu
Nghiên cứu thành phần không tự chứng minh hiệu quả lâm sàng

Đây là các cặp được nguồn dưới đây ghi nhận là tương kỵ hoặc có cảnh báo; không đồng nghĩa mọi trường hợp phối hợp đều đã được chứng minh gây ngộ độc.

Cặp bị ghi nhận là độc

Mẫu thân khô và dụng cụ phân tích trong phòng nghiên cứu
Nghiên cứu thành phần không tự chứng minh hiệu quả lâm sàng

Nguồn đã rà không xác nhận dược liệu cụ thể nào phối với Thiết bì thạch hộc sẽ thành độc dược. Điều này không chứng minh mọi phối hợp đều an toàn. Hồ sơ không dựng tỷ lệ; người đang dùng thuốc hoặc có bệnh nền nên hỏi bác sĩ/dược sĩ về sản phẩm cụ thể.

Mẫu thân khô và dụng cụ phân tích trong phòng nghiên cứu
Nghiên cứu thành phần không tự chứng minh hiệu quả lâm sàng

Hình minh họa AI phục vụ học tập; không dùng để định danh mẫu thật.

Bằng chứng thương mại quốc tế theo CITES

Mẫu thân khô và dụng cụ phân tích trong phòng nghiên cứu
Nghiên cứu thành phần không tự chứng minh hiệu quả lâm sàng

Cơ sở dữ liệu CITES phiên bản 2026.1 có 9 dòng bảng đối chiếu cho tên loài Dendrobium officinale trong giai đoạn 2016, 2017, 2018, 2020, 2023, 2024. Bộ lọc ghi mục đích T (Commercial) và dạng hàng MED (medicine); phụ lục xuất hiện trong các dòng này: II. Mã nước nhập khẩu được báo cáo gồm AU, CA, MO, SG, TH, US; mã nước xuất khẩu gồm CN, FR, HK. Đây là số dòng bảng đối chiếu, không phải số lô hàng hay tổng khối lượng. Ghi nhận này không chứng minh hiệu quả lâm sàng, tính hợp pháp của từng giao dịch hoặc độ an toàn khi sử dụng dược liệu.

Mở cơ sở dữ liệu thương mại CITES ↗

Tên và bộ phận dùng

Cận cảnh thân có đốt, lá hẹp và hoa thạch hộc thiết bì
Hình thái nhận diện · minh họa AI
Cận cảnh thân có đốt, lá hẹp và hoa thạch hộc thiết bì
Hình thái nhận diện · minh họa AI

Thiết bì thạch hộc là một loài lan phụ sinh lâu năm. Tên dược liệu Trung Quốc là Tiepi Shihu, thường phiên âm Tie Pi Shi Hu. Kew chấp nhận Dendrobium officinale Kimura & Migo; Dendrobium catenatum Lindl. được POWO liệt kê trong nhóm đồng danh bị loại bỏ theo xử lý danh pháp hiện tại. Khi đọc tài liệu cũ, hãy đối chiếu tên khoa học, bộ phận dùng và nguồn xuất bản thay vì chỉ dựa vào nhãn “thạch hộc”.

Cận cảnh thân có đốt, lá hẹp và hoa thạch hộc thiết bì
Hình thái nhận diện · minh họa AI

Thân tạo các giả hành mảnh

Cận cảnh thân có đốt, lá hẹp và hoa thạch hộc thiết bì
Hình thái nhận diện · minh họa AI

, mọc thẳng hoặc hơi cong, màu xanh và có nhiều đốt rõ. Lá hẹp dạng mũi mác thường tập trung ở phần trên; bẹ lá đôi lúc có đốm tía. Cụm hoa ngắn, thường chỉ có vài bông vàng lục; môi hoa trắng mang một mảng tím đỏ ở giữa là dấu hiệu dễ chú ý. Cơ sở dữ liệu thực vật được bảo vệ của Trung Quốc mô tả cây phụ sinh trên đá núi ẩm, bán râm, cao độ ghi nhận khoảng 1.600 m và mùa hoa tháng 3–6. Hình thái cây trồng có thể thay đổi theo tuổi và điều kiện sinh trưởng.

Cận cảnh thân có đốt, lá hẹp và hoa thạch hộc thiết bì
Hình thái nhận diện · minh họa AI

Hồ sơ ảnh gồm minh họa cây sống, thân khô, cận cảnh nhận dạng, sinh cảnh, cách trồng bám giá thể và bước sơ chế tham khảo. Đây là ảnh AI tạo riêng cho học tập, không phải ảnh mẫu có tiêu bản đối chứng; không dùng để xác định cây hoang, quyết định hái hoặc phân biệt dòng giống.

Bối cảnh cổ truyền

Thân thạch hộc khô cạnh sách dược học không chữ
Bối cảnh học liệu · ảnh AI, không phải hiện vật lịch sử
Mẫu thân khô và dụng cụ phân tích trong phòng nghiên cứu
Nghiên cứu thành phần không tự chứng minh hiệu quả lâm sàng

Dược điển dùng tên Thiết bì thạch hộc cho thân của Dendrobium officinale. Tổng quan y học ghi lại lịch sử sử dụng thạch hộc trong Trung y và dẫn các mô tả cổ như dưỡng âm, ích vị, sinh tân dịch. Những diễn đạt ấy phản ánh

Mẫu thân khô và dụng cụ phân tích trong phòng nghiên cứu
Nghiên cứu thành phần không tự chứng minh hiệu quả lâm sàng

lịch sử tư tưởng và cách phân loại truyền thống; chúng không chứng minh thân cây điều trị khô miệng, tiểu đường, bệnh dạ dày, bệnh mắt hay bệnh mạn tính.

Mẫu thân khô và dụng cụ phân tích trong phòng nghiên cứu
Nghiên cứu thành phần không tự chứng minh hiệu quả lâm sàng

Thị trường hiện có thân tươi, đoạn thân khô, thân được xoắn cuộn và nguyên liệu thực phẩm, đôi khi dùng tên gần nhau. Các dạng đó khác về bộ phận, quy cách, vùng trồng và chất lượng. Năm 2024, cơ quan y tế Trung Quốc công bố protocorm nuôi cấy từ Dendrobium officinale hoặc D. huoshanense là nguyên liệu thực phẩm mới theo điều kiện cụ thể. Thông báo này nói về protocorm nuôi cấy; không được suy rộng thành phê duyệt mọi bộ phận, mọi chế biến hoặc mọi tuyên bố chữa bệnh của thân Thiết bì thạch hộc.

Mẫu thân khô và dụng cụ phân tích trong phòng nghiên cứu
Nghiên cứu thành phần không tự chứng minh hiệu quả lâm sàng

Khi đọc tài liệu truyền thống, hãy ghi riêng đâu là mô tả lịch sử, đâu là tiêu chuẩn dược điển và đâu là giả thuyết nghiên cứu. Không biến tên vị thuốc thành đơn thuốc cá nhân; phần này giúp hiểu bối cảnh văn bản, không hướng dẫn tự sử dụng.

Bằng chứng hiện đại

Mẫu thân khô và dụng cụ phân tích trong phòng nghiên cứu
Nghiên cứu thành phần không tự chứng minh hiệu quả lâm sàng
Mẫu thân khô và dụng cụ phân tích trong phòng nghiên cứu
Nghiên cứu thành phần không tự chứng minh hiệu quả lâm sàng

Bản trích CITES Trade Database 2026.1 được dự án lọc có 9 dòng comparative tabulation ghi Dendrobium officinale, trade term MED (medicine), purpose T (commercial), trong các năm 2016, 2017, 2018, 2020, 2023 và 2024. CITES mô tả dữ liệu là báo cáo chính thức do các Bên gửi theo năm. Chín dòng này không phải chín lô hàng độc lập, tổng sản lượng, doanh thu hay toàn bộ thương mại quốc tế. Không cộng lượng từ các đơn vị khác nhau hoặc phía xuất khẩu/nhập khẩu thành một tổng thiếu căn cứ. Bản ghi giao dịch cũng không chứng minh hiệu quả điều trị hay tính hợp pháp hiện tại của từng sản phẩm.

Mẫu thân khô và dụng cụ phân tích trong phòng nghiên cứu
Nghiên cứu thành phần không tự chứng minh hiệu quả lâm sàng

Nghiên cứu hiện đại khảo sát

Mẫu thân khô và dụng cụ phân tích trong phòng nghiên cứu
Nghiên cứu thành phần không tự chứng minh hiệu quả lâm sàng

polysaccharide, dấu chuẩn hóa học, chiết xuất và hoạt tính trong ống nghiệm hoặc mô hình động vật. Tổng quan về ngành nhận xét dữ liệu lâm sàng ở người còn hạn chế, cần nghiên cứu tốt hơn để đánh giá hiệu quả, an toàn và liều. Vì vậy kết quả cơ chế, tế bào hoặc động vật không được chuyển thành lời khuyên chữa bệnh. Nghiên cứu có thể dùng mẫu, bộ phận, giống, quy trình và chuẩn hóa khác nhau; chiết xuất phòng thí nghiệm không đại diện cho cây tự trồng hoặc nguyên liệu chưa kiểm nghiệm.

Mẫu thân khô và dụng cụ phân tích trong phòng nghiên cứu
Nghiên cứu thành phần không tự chứng minh hiệu quả lâm sàng

Một con số giao dịch chỉ mô tả hồ sơ được báo cáo trong bộ lọc cụ thể. Nó không cho biết số người dùng, số sản phẩm bán lẻ, nồng độ hoạt chất hay lợi ích sức khỏe. Trang tách phần thương mại khỏi phần y học cổ truyền để tránh nhầm lưu thông hàng hóa với chứng cứ lâm sàng.

An toàn

Mẫu thân khô và dụng cụ phân tích trong phòng nghiên cứu
Nghiên cứu thành phần không tự chứng minh hiệu quả lâm sàng

CITES ghi nhận thương mại của loài trong phạm vi công ước; yêu cầu với lan phụ thuộc phụ lục và chú giải hiện hành, nguồn gốc mẫu, hình thức hàng và tuyến vận chuyển. Cơ sở dữ liệu thực vật được bảo vệ của Trung Quốc ghi Thiết bì thạch hộc là loài bảo vệ cấp II tại Trung Quốc. Đây là thông tin theo thẩm quyền

Mẫu thân khô và dụng cụ phân tích trong phòng nghiên cứu
Nghiên cứu thành phần không tự chứng minh hiệu quả lâm sàng

Trung Quốc, không thay cho việc tra cứu luật Việt Nam hay quốc gia khác. Không lấy cây tự nhiên để học nhận dạng hoặc cung cấp thị trường.

Mẫu thân khô và dụng cụ phân tích trong phòng nghiên cứu
Nghiên cứu thành phần không tự chứng minh hiệu quả lâm sàng

Health Canada liệt kê Dendrobium officinale trong cơ sở dữ liệu tên thảo dược được chấp nhận và ghi nguyên liệu nguồn có thể tươi hoặc khô. Danh mục nguyên liệu không phải giấy phép lưu hành cho mọi sản phẩm, chứng minh hiệu quả hay khuyến nghị sử dụng. Người dùng thuốc, mang thai hoặc cho con bú, có bệnh nền hay tiền sử dị ứng nên hỏi chuyên gia y tế về sản phẩm và thành phần cụ thể.

Cây lan bám đá ẩm trong sinh cảnh rừng bán râm
Sinh cảnh bán râm, ẩm · minh họa AI

Rủi ro chuỗi cung ứng gồm nhầm loài, trộn thân nhiều loài Dendrobium, thiếu truy xuất nguồn gốc, dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, nấm mốc do bảo quản kém và nhãn không nói đúng dạng chế biến. Ảnh AI không xác thực cây thật hoặc lô hàng đạt chuẩn. Ưu tiên cơ sở có tên khoa học, bộ phận, vùng trồng, kiểm nghiệm và giấy tờ thương mại; đừng suy ra an toàn chỉ vì sản phẩm mang nhãn “thảo mộc” hoặc “thực phẩm”.

Nguồn cảnh báo an toàn ↗

Phối hợp trong tài liệu

Mẫu thân khô và dụng cụ phân tích trong phòng nghiên cứu
Nghiên cứu thành phần không tự chứng minh hiệu quả lâm sàng

Không đưa công thức phối vị vào hồ sơ vì nguồn sơ cấp đã rà chưa xác nhận cùng lúc đúng loài, mục tiêu, lượng từng vị và tỷ lệ. Sản phẩm nhiều thành phần không chứng minh

Mẫu thân khô và dụng cụ phân tích trong phòng nghiên cứu
Nghiên cứu thành phần không tự chứng minh hiệu quả lâm sàng

phối hợp có lợi cho một bệnh cụ thể; nghiên cứu trên hỗn hợp cũng không tách được tác dụng riêng của Thiết bì thạch hộc.

Mẫu thân khô và dụng cụ phân tích trong phòng nghiên cứu
Nghiên cứu thành phần không tự chứng minh hiệu quả lâm sàng

Nguồn đã rà không nêu cặp dược liệu cụ thể nào phối với Dendrobium officinale sẽ thành độc dược. Hồ sơ không gán nhãn “độc khi kết hợp” cho cây khác, không dựng tỷ lệ và không suy diễn xung khắc từ tên chung Dendrobium. Điều này không chứng minh mọi cách phối đều an toàn: rủi ro có thể phụ thuộc sản phẩm, liều, bệnh nền và thuốc đang dùng.

Cây lan bám đá ẩm trong sinh cảnh rừng bán râm
Sinh cảnh bán râm, ẩm · minh họa AI

Nếu sau này bổ sung công thức, cần lưu nguồn, tên khoa học và đồng danh, bộ phận, đơn vị lượng, bối cảnh bài thuốc và cảnh báo. Ảnh từng vị chỉ được thêm sau khi thành phần đã xác minh. Không có ảnh “cặp độc” vì chưa tìm được cặp cụ thể đáng tin cậy; tạo ảnh ghép lúc này sẽ khiến người học tưởng có tương tác đã được chứng minh.

Ghi chú nhận dạng và học tập

Cận cảnh thân có đốt, lá hẹp và hoa thạch hộc thiết bì
Hình thái nhận diện · minh họa AI

Khi quan sát cây, tìm các đốt trên thân, bẹ lá ôm thân, lá hẹp mọc chủ yếu ở phần trên và cụm hoa ngắn ít bông. Hoa có thể vắng mặt ngoài mùa hoặc ở cây non; không thấy hoa chưa đủ để loại trừ loài. Màu thân đổi theo tuổi, ánh sáng và sức khỏe cây. Định danh chắc chắn có thể cần mẫu có nguồn gốc, chuyên gia thực vật và đặc điểm vi mô hoặc phân tử; ảnh cận cảnh là minh họa AI, không có tiêu bản đối chứng.

Cận cảnh thân có đốt, lá hẹp và hoa thạch hộc thiết bì
Hình thái nhận diện · minh họa AI

Dược điển mô tả thân cuộn khô

Cận cảnh thân có đốt, lá hẹp và hoa thạch hộc thiết bì
Hình thái nhận diện · minh họa AI

thường có 2–6 vòng xoắn, màu vàng lục hoặc hơi ánh vàng, nếp nhăn dọc, đốt rõ và mặt cắt trắng xám đến xanh xám. Một đầu đôi khi còn đoạn rễ phụ ngắn. Dạng khác được cắt thành đoạn rồi sấy. Đặc điểm cảm quan hỗ trợ học tập nhưng không đủ xác nhận loài, độ tinh khiết hay chất lượng dược điển nếu thiếu kiểm nghiệm và truy xuất.

Cận cảnh thân có đốt, lá hẹp và hoa thạch hộc thiết bì
Hình thái nhận diện · minh họa AI

Tên “thiết bì phong đấu” thường chỉ thân được xoắn thành vòng/lò xo; đó là tên dạng hàng, không phải tên loài khác. Cần phân biệt cây sống, thân tươi, thân khô cắt đoạn, thân cuộn và chiết xuất. Mỗi loại có quy cách kiểm tra riêng; không thay thế chúng khi ghi chú hoặc đọc dữ liệu thương mại.

Sinh trưởng và sinh cảnh

Cây lan bám đá ẩm trong sinh cảnh rừng bán râm
Sinh cảnh bán râm, ẩm · minh họa AI
Thạch hộc trồng bám vỏ cây và đá thoáng trong vườn ươm
Minh họa trồng bám giá thể · không phải lịch chăm sóc cố định

Kew ghi vùng bản địa từ miền nam Trung Quốc tới miền bắc Việt Nam, nam Nhật Bản và miền đông trung tâm Đài Loan, chủ yếu ở đới cận nhiệt đới. Cơ sở dữ liệu thực vật được bảo vệ của Trung Quốc mô tả cây phụ sinh trên đá núi ẩm, bán râm và ghi nhận cao độ khoảng 1.600 m; mùa hoa được nêu khoảng tháng 3–6. Cây bám trên bề mặt, không phải cây thân củ cần vùi sâu trong đất. Trong rừng, rêu, độ ẩm không khí và bóng tán tạo vi sinh cảnh quan trọng. Điều kiện trồng tham khảo gồm giá thể bám thoáng, giữ một phần ẩm nhưng thoát nhanh, ánh sáng lọc qua tán và lưu thông khí. Tổng quan canh tác mô tả mô hình nhà che và bán tự nhiên trên đá, gỗ hoặc cây chủ. Độ ẩm, ánh sáng, nhiệt, giống và chất nền ảnh hưởng sinh trưởng lẫn thành phần mẫu. Không sao chép nguyên xi cách trồng ở vùng cận nhiệt vào ban công nóng khô, phòng điều hòa hoặc nơi mưa kéo dài; cần điều chỉnh theo cây và vi khí hậu tại chỗ.

Thạch hộc trồng bám vỏ cây và đá thoáng trong vườn ươm
Minh họa trồng bám giá thể · không phải lịch chăm sóc cố định
  1. Cây lan bám đá ẩm trong sinh cảnh rừng bán râm
    Sinh cảnh bán râm, ẩm · minh họa AI
    Mua cây giống có tên khoa học, hóa đơn và nguồn gốc rõ từ vườn ươm; không thu cây rừng. Kiểm tra quy định CITES và bảo tồn trước khi vận chuyển cây sống hoặc thân khô.
  2. Thạch hộc trồng bám vỏ cây và đá thoáng trong vườn ươm
    Minh họa trồng bám giá thể · không phải lịch chăm sóc cố định
    Gắn cây lên giỏ lan, tấm gỗ phù hợp hoặc đá xốp; nếu trồng chậu, chọn giá thể lan thô thoát nước. Không nén rễ vào đất vườn bí.
  3. Cây lan bám đá ẩm trong sinh cảnh rừng bán râm
    Sinh cảnh bán râm, ẩm · minh họa AI
    Đặt nơi sáng tán xạ, bán râm và thoáng khí. Tưới làm ẩm rễ rồi để thoát hết; tránh nước đọng quanh gốc thân, nách lá hoặc ngọn non.
  4. Cây lan bám đá ẩm trong sinh cảnh rừng bán râm
    Sinh cảnh bán râm, ẩm · minh họa AI
    Theo dõi rễ, đốt mới, lá, thối, nấm và côn trùng. Ghi ngày thay giá thể, nguồn cây và cách chăm để nhận ra thay đổi. Không dùng thuốc bảo vệ thực vật nếu không biết hoạt chất và thời gian cách ly.
  5. Cây lan bám đá ẩm trong sinh cảnh rừng bán râm
    Sinh cảnh bán râm, ẩm · minh họa AI
    Đoạn thân và cây nuôi cấy mô là phương thức được dùng trong sản xuất. Với cây cảnh, theo hướng dẫn nhà vườn chuyên lan; không áp nồng độ hormone trong nghiên cứu thành công thức tại nhà.
Thạch hộc trồng bám vỏ cây và đá thoáng trong vườn ươm
Minh họa trồng bám giá thể · không phải lịch chăm sóc cố định

Bao lâu mới thu dùng được? Dược điển nêu mùa thu thân từ tháng 11 đến tháng 3 năm sau, nhưng nguồn không quy định một số năm trồng chung cho mọi cây. Thời điểm phụ thuộc giống, vùng trồng, phương thức canh tác và tiêu chuẩn cơ sở. Chỉ đơn vị sản xuất phù hợp mới quyết định lô đạt chuẩn; không thu cây non hay cây hoang.

Cây lan bám đá ẩm trong sinh cảnh rừng bán râm
Sinh cảnh bán râm, ẩm · minh họa AI

Nguồn sinh trưởng / canh tác ↗

Nguồn đã đối chiếu

Nguồn định danh ↗

Từ cây đến dược liệu khô · quy trình theo nguồn

  1. Thân thạch hộc được làm sạch, cắt đoạn và sấy
    Quy trình tham khảo theo dược điển · ảnh AI
    Ghi Dendrobium officinale Kimura & Migo, bộ phận, vùng trồng, nhà cung cấp và giấy tờ. Không gộp thân loài Dendrobium khác vào cùng lô.
  2. Cây lan bám đá ẩm trong sinh cảnh rừng bán râm
    Sinh cảnh bán râm, ẩm · minh họa AI
    Mô tả dược điển ghi thu thân trong mùa tháng 11–tháng 3 tại vùng sản xuất; loại tạp chất và cắt một phần rễ phụ. Đây là mô tả chuẩn, không khuyến khích tự thu hái.
  3. Thân thạch hộc được làm sạch, cắt đoạn và sấy
    Quy trình tham khảo theo dược điển · ảnh AI
    Một dạng được cắt đoạn rồi sấy hoặc sấy nhiệt thấp. Dạng khác được gia nhiệt trong lúc xoắn thành vòng/lò xo rồi làm khô; nguồn mô tả hai dạng riêng.
  4. Thân thạch hộc được làm sạch, cắt đoạn và sấy
    Quy trình tham khảo theo dược điển · ảnh AI
    Dược điển mô tả thân cuộn khô thường có 2–6 vòng, đốt rõ, vân nhăn dọc và mặt cắt trắng xám đến xanh xám. Cảm quan không thay thế định danh và kiểm nghiệm.
  5. Thân thạch hộc được làm sạch, cắt đoạn và sấy
    Quy trình tham khảo theo dược điển · ảnh AI
    Cơ sở sản xuất kiểm soát loài, tạp chất, độ ẩm, dư lượng và bảo quản theo tiêu chuẩn. Không tự chế biến để uống hoặc suy ra liều từ sơ chế.
Thân thạch hộc được làm sạch, cắt đoạn và sấy
Quy trình tham khảo theo dược điển · ảnh AI

Ghi chép phục vụ học tập và truy xuất sơ chế; không phải hướng dẫn bào chế hay sử dụng tại nhà.

Mở nguồn quy trình ↗
← Quay lại danh sách dược liệu ↗