Podophyllum hexandrum Royle · Thân rễ và rễ khô được ghi trong dược liệu Quỷ cữu; cây chứa độc tính, không dùng tự hái hay tự uống
Thuộc tính dược liệu trong tài liệu
Dạng dược liệu được nhắc trong đoạn này
Ghi chép thuộc tính theo tài liệu: Hồ sơ của Chinese Medicine Regulatory Office Hong Kong ghi Sinopodophylli Radix et Rhizoma là dược liệu Trung y có độc tính, bắt nguồn từ rễ và thân rễ khô của Sinopodophyllum hexandrum, tên được Kew đối chiếu dưới đồng danh của Podophyllum hexandrum. Các nguồn đã rà soát không cho căn cứ đủ để gán tính vị, quy kinh hay công năng cổ truyền dạng “thuộc tính” cho đúng loài theo dược điển Việt Nam. Vì vậy mục này ghi nhận trạng thái độc tính và tên bộ phận theo cơ quan quản lý; không biến tên dân gian hay mô tả truyền thống thành lời khuyên dùng.
Không xác minh được bài phối nhiều dược liệu an toàn, có thành phần–tỷ lệ–tác dụng được nguồn đáng tin cậy ghi rõ cho loài này. Cơ quan quản lý mô tả nhầm lẫn khi nhận diện với rễ Clematis và Gentiana; đây là nhầm loài, không phải kết luận hai cây ấy phối chung sẽ tạo độc. Không tự thử phối hợp.
Cặp kỵ / độc có ghi nhận
Dạng dược liệu được nhắc trong đoạn này
Đây là các cặp được nguồn dưới đây ghi nhận là tương kỵ hoặc có cảnh báo; không đồng nghĩa mọi trường hợp phối hợp đều đã được chứng minh gây ngộ độc.
Cặp bị ghi nhận là độc
Dạng dược liệu được nhắc trong đoạn này
Nguồn Hong Kong CMRO ghi nhận nhầm lẫn định danh giữa dược liệu này với rễ Clematis và Gentiana; nguồn không khẳng định đây là các cặp phối hợp tạo độc. Không gán chúng thành “độc dược khi kết hợp”. Loài Quỷ cữu tự thân đã được cơ quan này xếp là dược liệu độc; không tự phối hợp hay sử dụng.
Dạng dược liệu được nhắc trong đoạn này
Hình minh họa AI phục vụ học tập; không dùng để định danh mẫu thật.
Bằng chứng thương mại quốc tế theo CITES
Dạng dược liệu được nhắc trong đoạn này
Cơ sở dữ liệu CITES phiên bản 2026.1 có 14 dòng bảng đối chiếu cho tên loài Podophyllum hexandrum trong giai đoạn 2016, 2017, 2018, 2019, 2020, 2021, 2023, 2024. Bộ lọc ghi mục đích T (Commercial) và dạng hàng MED (medicine); phụ lục xuất hiện trong các dòng này: II. Mã nước nhập khẩu được báo cáo gồm DE, IE, IT, JP; mã nước xuất khẩu gồm CN, JP. Đây là số dòng bảng đối chiếu, không phải số lô hàng hay tổng khối lượng. Ghi nhận này không chứng minh hiệu quả lâm sàng, tính hợp pháp của từng giao dịch hoặc độ an toàn khi sử dụng dược liệu.
Kew chấp nhận tên khoa học Podophyllum hexandrum Royle, họ Berberidaceae; Sinopodophyllum hexandrum là một đồng danh thường gặp trong tài liệu dược liệu và làm vườn. Cây là địa thực vật lâu năm có thân rễ bò, không phải cây gỗ.
Đặc điểm dược liệu khô để đối chiếu nhận diện
Trên cây trưởng thành thường có cuống phân nhánh mang phiến lá lớn dạng ô, chia thùy chân vịt và mép có răng; một hoa đơn màu trắng hồng hoặc hồng nhạt mọc gần chạc cuống. Sau đó có thể tạo quả mọng, nhưng không dùng hình minh họa này để xác định cây hay đánh giá quả có ăn được không. Dạng dược liệu được cơ quan quản lý Hong Kong nhận diện là rễ và thân rễ khô. Cây và bộ phận dược liệu đều cần coi là nguy hiểm do độc tính; nhận dạng phải dựa vào mẫu chuẩn và kiểm nghiệm, không dựa riêng vào ảnh.
Bối cảnh cổ truyền
Dạng dược liệu được nhắc trong đoạn này
Tên Sinopodophylli Radix et Rhizoma xuất hiện trong hồ sơ quản lý dược liệu Trung y Hong Kong cho rễ và thân rễ khô của loài. Việc có tên trong hệ thống dược liệu không đồng nghĩa nguyên liệu an toàn để tự dùng.
Dạng dược liệu được nhắc trong đoạn này
Cơ quan này xếp vào nhóm dược liệu độc; nguồn không cung cấp ở đây một chỉ định điều trị hoặc cách dùng tự chăm sóc. Các cơ sở dữ liệu thực vật và dược liệu cũng ghi nhiều tên đồng danh, do đó không được suy rộng mô tả của một loài Podophyllum hay Sinopodophyllum khác sang loài này.
Bằng chứng hiện đại
Dạng dược liệu được nhắc trong đoạn này
Bản xuất CITES Trade Database 2026.1 của dự án có 14 dòng comparative tabulation cho Podophyllum hexandrum trong các năm 2016–2024 (không thấy năm 2022), bộ lọc purpose T (Commercial), term MED (medicine), phụ lục II. Các dòng ghi mã nguồn A và nước xuất khẩu JP hoặc CN; riêng một số dòng Nhật Bản có trường origin CN. Đây là dữ liệu do các Bên báo cáo, có thể có khác biệt giữa báo cáo nhập khẩu và xuất khẩu; 14 dòng không phải 14 lô hàng, không phải toàn bộ thương mại quốc tế và không thể cộng tùy tiện thành tổng khối lượng thị trường. CITES hiện liệt kê loài ở Phụ lục II với chú giải #2: phần lớn bộ phận và dẫn xuất được bao quát, trừ hạt/phấn và thành phẩm đã đóng gói sẵn sàng bán lẻ theo nội dung chú giải. Điều này là quy tắc thương mại bảo tồn, không phải xác nhận hiệu quả y học.
Dạng dược liệu được nhắc trong đoạn này
Các tài liệu y học được liên kết ở đây tập trung vào định danh và độc tính.
Dạng dược liệu được nhắc trong đoạn này
Hong Kong CMRO nêu podophyllotoxin và deoxypodophyllotoxin trong dược liệu; dùng sai hoặc lượng không phù hợp có thể gây ngộ độc, thậm chí tử vong. Nội dung đó là cảnh báo độc chất, không phải hướng dẫn chiết xuất hay dùng hoạt chất. Trang không suy ra công dụng điều trị từ việc loài có hoạt chất sinh học.
An toàn
Dạng dược liệu được nhắc trong đoạn này
Cảnh báo chính: Hong Kong CMRO xếp rễ/thân rễ khô vào dược liệu độc, nêu nguy cơ ngộ độc và tử vong nếu dùng không phù hợp; RHS cảnh báo mọi bộ phận cây có độc tính cao nếu nuốt phải, đồng thời khuyên mang găng và rửa tay sau khi tiếp xúc. Không nếm, nhai, sắc, ngâm hoặc tự chế biến bất cứ bộ phận nào; để xa trẻ em và vật nuôi. Nếu nuốt phải hoặc có triệu chứng sau tiếp xúc, liên hệ cấp cứu/trung tâm chống độc tại địa phương ngay và giữ lại nhãn/mẫu cho nhân viên y tế; không tự gây nôn. CMRO ghi nhầm lẫn dược liệu với rễ Clematis chinensis
Dạng dược liệu được nhắc trong đoạn này
, C. hexapetala, C. manshurica và Gentiana scabra, G. rigescens; đây là nguy cơ thay thế/nhận diện sai ngoài thị trường. Ảnh AI không thể loại trừ nhầm loài hay xác nhận hàng hóa.
Chưa tìm thấy tài liệu đáng tin cậy đã rà soát xác nhận một cặp dược liệu phối với Podophyllum hexandrum tạo thành “độc dược”; vì vậy không gán tên cặp, công dụng hay tỷ lệ. Hong Kong CMRO cảnh báo nhầm lẫn với Clematis và Gentiana
Dạng dược liệu được nhắc trong đoạn này
vì hình thái rễ tương tự. Đây là cảnh báo nhầm lẫn nguyên liệu, không phải ghi nhận phối hợp. Không có cặp được xác nhận không chứng minh phối hợp nào cũng an toàn; riêng cây này đã có cảnh báo độc tính nghiêm trọng và không thích hợp để tự dùng. Cần phân biệt tương tác thuốc, tương kỵ trong tài liệu, ngộ độc do liều/sai dược liệu và cặp cây bị cho là sinh độc—bốn điều không thể dùng thay cho nhau.
Ghi chú nhận dạng và học tập
Đặc điểm dược liệu khô để đối chiếu nhận diện
Quan sát cây sống trong ảnh như hình minh họa học tập: thân thảo thấp mọc từ thân rễ bò; cuống tách nhánh, mang lá lớn có các thùy sâu như bàn tay, gân tỏa từ cuống và mép răng cưa; hoa đơn treo gần chạc, sắc trắng hồng đến hồng. RHS mô tả cây hoa vào cuối xuân–hè, lá mở rộng sau khi hoa nở; màu hoa và số thùy có thể khác nhau giữa cây hoặc giống trồng. Dược liệu khô trong hồ sơ quản lý là rễ/thân rễ
Đặc điểm dược liệu khô để đối chiếu nhận diện
, thường không còn dấu hiệu lá/hoa để nhận dạng. Rễ khô có thể bị cắt khúc và gần giống các dược liệu khác; CMRO khuyến nghị phân biệt bằng phương pháp DNA trong nghiên cứu kiểm soát chất lượng. Không dùng cảm quan cá nhân để quyết định có thể uống hay không.
Sinh trưởng và sinh cảnh
Cây và bối cảnh sinh trưởng minh họa
Kew ghi vùng bản địa từ đông bắc Afghanistan tới tây và trung Trung Quốc, gồm Afghanistan, các miền Trung–Nam Trung Quốc, Đông và Tây Himalaya, Nepal, Pakistan, Thanh Hải và Tây Tạng; sinh cảnh thuộc quần xã ôn đới. RHS tóm tắt phạm vi làm vườn là Himalaya và miền tây Trung Quốc. Đây là loài núi cao/ôn đới
, không nên lấy mô tả môi trường đó làm bảo đảm cây sẽ phát triển khỏe ở vùng nhiệt đới nóng ẩm. Tài liệu làm vườn của Anh cho điều kiện trồng cây cảnh, không phải hướng dẫn sản xuất dược liệu ở Việt Nam.
Cây và bối cảnh sinh trưởng minh họaChỉ cân nhắc trồng làm cây cảnh học tập từ cây giống/hạt có nguồn vườn ươm hợp pháp và nhãn khoa học rõ. Không đào, thu hạt hoặc mua bán mẫu hoang dã. CITES liệt kê loài ở Phụ lục II; kiểm tra quy định hiện hành về mẫu sống, bộ phận và chứng từ trước khi vận chuyển.
Cây và bối cảnh sinh trưởng minh họaRHS khuyến nghị nhân giống bằng hạt gieo trong chậu/khay đặt ở khung ngoài trời, hoặc chia thân rễ/bụi vào mùa xuân hay cuối hè. Nghiên cứu nhân giống ex situ cho thấy trạng thái ngủ của hạt thay đổi theo lô/nguồn hạt; không áp một quy trình xử lý hạt chung cho mọi nguồn.
Cây sống / sinh cảnhĐặt cây ở nơi râm hoàn toàn hoặc bán râm, đất giàu mùn, màu mỡ, ẩm nhưng thoát nước và vị trí kín gió—điều kiện RHS nêu cho làm vườn tại Anh. Tránh để chậu úng kéo dài; không tự suy ra lịch tưới/phân bón cố định khi nguồn loài không quy định.
Cây và bối cảnh sinh trưởng minh họaTheo dõi chồi non, sên/ốc, độ ẩm và tình trạng thân rễ; RHS ghi cây non có thể bị sên gây hại. Dùng găng khi chăm sóc, rửa tay sau khi chạm, không để trẻ em/vật nuôi tiếp cận. Mọi phần cây đều được RHS cảnh báo độc tính cao nếu nuốt.
Cây và bối cảnh sinh trưởng minh họaRHS ghi thời gian trưởng thành làm cây vườn khoảng 2–5 năm, nhưng đây không phải tuổi thu hoạch dược liệu hay thời gian để cây trở nên an toàn. Không dùng cây tự trồng làm thuốc; không có mốc trồng nào loại bỏ độc tính.
Cây và bối cảnh sinh trưởng minh họa
Bao lâu mới thu dùng được? Không có thời gian trồng nào khiến loài này an toàn để tự dùng. Mốc 2–5 năm trên RHS chỉ là thời gian trưởng thành làm vườn; dược liệu khô bị quản lý như dược liệu độc. Trồng để quan sát hình thái, không thu hoạch để uống.
Dạng dược liệu khô của loàiĐối chiếu tên chấp nhận Podophyllum hexandrum Royle và đồng danh Sinopodophyllum hexandrum; giữ nhãn, hồ sơ nguồn giống và chứng từ hợp pháp. Ảnh AI không thay thế định danh thực vật hoặc xét nghiệm.
Minh họa công đoạn sơ chế được mô tảNếu trồng làm cảnh, ghi nguồn cây, ngày trồng, điều kiện chăm sóc và mọi lần chuyển chậu; cách ly trẻ em/vật nuôi, mang găng và rửa tay sau tiếp xúc vì nguồn RHS cảnh báo độc tính cao khi nuốt.
Minh họa công đoạn sơ chế được mô tảDược liệu được Hong Kong CMRO mô tả là rễ và thân rễ khô của loài, đồng thời xếp là dược liệu độc. Trang này không hướng dẫn đào rễ, sơ chế, chiết xuất, pha uống hay xác định liều.
Dạng dược liệu khô của loàiTrong học tập chuyên môn, phân biệt nhầm loài với Clematis/Gentiana và đối chiếu phương pháp kiểm nghiệm thích hợp. Chỉ cơ sở có thẩm quyền, quy trình kiểm soát và chuẩn pháp lý mới xử lý mẫu dược liệu độc.
Dạng dược liệu khô của loàiCITES 2026 liệt kê loài trong Phụ lục II với chú giải #2; trước khi vận chuyển hoặc thương mại quốc tế phải xác minh quy định, phạm vi chú giải và giấy tờ theo cơ quan quản lý có thẩm quyền.
Minh họa công đoạn sơ chế được mô tả
Ghi chép phục vụ học tập và truy xuất sơ chế; không phải hướng dẫn bào chế hay sử dụng tại nhà.