Prunus africana (Hook.f.) Kalkman · Vỏ thân và cành khô (Pruni africanae cortex / Pygeum bark). Không nhầm với vỏ quế hoặc vỏ cây Prunus khác.
Thuộc tính dược liệu trong tài liệu
Dạng dược liệu được nhắc trong đoạn này
Nguồn đã liên kết chưa xác nhận đầy đủ tính vị, quy kinh và công năng truyền thống cho đúng loài/dạng dược liệu này. Mục đang để trống dữ liệu thay vì suy diễn từ loài cùng chi.
Nhận diện cây và nguyên liệu vỏ
Cây sống của loài đang được nhắc đến
Tên khoa học được Kew chấp nhận là Prunus africana (Hook.f.) Kalkman; Pygeum africanum Hook.f. là tên đồng danh có thể xuất hiện trong tài liệu cũ, nhãn sản phẩm và cơ sở dữ liệu thương mại. Tên thường gọi African cherry, African prune, red stinkwood và pygeum có thể thay đổi theo thị trường. Khi học hoặc kiểm kê, ghi đủ tên khoa học, họ Rosaceae, bộ phận dùng và nơi xuất xứ. Chỉ nhìn chữ “pygeum” trên bao bì không thể xác nhận đó là vỏ của đúng loài, đúng bộ phận hay đúng lô có giấy tờ.
Cây sống của loài đang được nhắc đến
Ở dạng cây, loài là cây thường xanh, thân có thể lớn và tán phân nhánh; chiều cao ghi nhận khác nhau theo khu vực và điều kiện rừng. Vỏ trưởng thành sẫm xám đến nâu, bề mặt thô, nứt dọc. Lá mọc so le, dày và dai như da, hình bầu dục hẹp đến mũi mác, thường có mép khía răng cưa. Chùm hoa nhỏ màu kem/trắng mọc ở nách lá; quả hạch khi chín chuyển đỏ sẫm đến nâu tím. Hình cây AI ở đầu trang chỉ mô tả một dáng cây để học, không thể hiện tất cả biến thiên địa lý và mùa hoa quả.
CITES nêu vỏ cây có giá trị trong y học địa phương và được xuất khẩu cho ngành dược phẩm; thương mại quốc tế tập trung vào vỏ khô và thuốc chế biến. EMA lập hồ sơ nguyên liệu Pruni africanae cortex và đưa vấn đề vào khu vực tiết niệu/sinh dục. Những ghi chép này xác định cách dùng và thị trường, nhưng bản thân việc được bán hoặc được đưa vào chuyên luận không chứng minh mọi sản phẩm đều có cùng thành phần hoặc hiệu quả.
Dạng dược liệu được nhắc trong đoạn này
Một số nghiên cứu lâm sàng đã khảo sát chiết xuất vỏ trong triệu chứng đường tiểu dưới liên quan BPH. Đánh giá của EMA tóm lược thử nghiệm với cỡ mẫu, thời lượng và chế phẩm khác nhau; nghiên cứu cũ thường ngắn và không so sánh đầy đủ với mọi thuốc điều trị tiêu chuẩn. Vì vậy kết quả chỉ áp dụng thận trọng cho chế phẩm nghiên cứu tương ứng. Không thể suy rằng vỏ thô, bột không chuẩn hóa, trà tự pha hay cây khác mang tên “pygeum” có tác dụng tương tự.
Trong bộ trích CITES Trade Database phiên bản 2026.1, bộ lọc loài Prunus africana, dạng hàng medicine, mục đích T (commercial), nguồn W (wild) có 22 dòng đối chiếu trong các năm được báo cáo 2016, 2017, 2019–2024. Các trường trong bộ ghi nhận những mã nước xuất/nhập như US, CA, IN, GB, TR, PT, NL và FJ; một số bản ghi ghi nguồn gốc CM, CD, UG hoặc XV. Đây là 22 dòng bảng theo bộ lọc cụ thể, không phải 22 lô duy nhất hay tổng khối lượng toàn cầu; trường lượng có đơn vị khác nhau hoặc để trống, nên không cộng thành một tổng sản lượng.
Dạng dược liệu được nhắc trong đoạn này
Loài thuộc CITES Phụ lục II, có hiệu lực từ năm 1995. Phụ lục II điều chỉnh thương mại quốc tế theo cơ chế cấp phép và xác định thương mại có thể gây hại hay không; nó không đồng nghĩa mọi cây đều bị cấm mua bán, cũng không bảo đảm bất kỳ lô hàng nào hợp pháp. CITES ghi lại các quần thể từng được xếp “urgent concern” trong đánh giá của Ủy ban Thực vật và các biện pháp như hạn ngạch hoặc đình chỉ nhập khẩu ở một số giai đoạn. Luật, chú giải, hạn ngạch và giấy phép có thể đổi theo nguồn gốc và thời điểm.
Chưa xác minh được bài phối dược liệu có tỷ lệ cho đúng loài. Xem mục phối hợp để biết giới hạn nguồn; không tự đặt tỷ lệ.
Cặp kỵ / độc có ghi nhận
Dạng dược liệu được nhắc trong đoạn này
Chưa tìm thấy nguồn đáng tin cậy xác nhận một cặp dược liệu cụ thể gây độc với đúng loài và dạng sản phẩm này. Điều đó không chứng minh mọi cách phối hợp đều an toàn; tương tác với thuốc kê đơn và bệnh nền cần được đánh giá riêng.
Bằng chứng thương mại quốc tế theo CITES
Dạng dược liệu được nhắc trong đoạn này
Cơ sở dữ liệu CITES phiên bản 2026.1 có 22 dòng bảng đối chiếu cho tên loài Prunus africana trong giai đoạn 2016, 2017, 2019, 2020, 2021, 2022, 2023, 2024. Bộ lọc ghi mục đích T (Commercial) và dạng hàng MED (medicine); phụ lục xuất hiện trong các dòng này: II. Mã nước nhập khẩu được báo cáo gồm FJ, GB, NL, PT, TR, US; mã nước xuất khẩu gồm CA, IN, US. Đây là số dòng bảng đối chiếu, không phải số lô hàng hay tổng khối lượng. Ghi nhận này không chứng minh hiệu quả lâm sàng, tính hợp pháp của từng giao dịch hoặc độ an toàn khi sử dụng dược liệu.
Kew ghi nhận vùng bản địa từ Ghana đến Ethiopia và Nam Phi, cùng Comoros và Madagascar; loài sinh trưởng chủ yếu trong quần xã núi nhiệt đới. Các hệ thực vật khu vực mô tả rừng mưa vùng cao, rừng ven sông và rừng núi ẩm, với khoảng cao độ được ghi nhận thường từ 900 đến 3.000 m ở một số khu vực. Đây là phạm vi sinh cảnh từ nguồn thực vật, không phải điều kiện bắt buộc ở mọi nước hoặc mọi quần thể. Cây thường xanh có thể cao lớn; chồi non mọc dưới tán và quả là nguồn thức ăn cho chim, góp phần phát tán hạt.
Cây và bối cảnh sinh trưởng minh họaChỉ gieo hạt hoặc trồng cây giống có nguồn gốc hợp pháp và địa phương xác định được; bảo vệ cây mẹ và không lấy hạt/cây con khỏi rừng nếu chưa được phép. Tài liệu CITES cho thấy phần lớn vỏ đi vào thương mại quốc tế có lịch sử khai thác hoang dã, nên trồng có truy xuất là một hướng giảm áp lực chứ không thay thế giấy phép.
Cây và bối cảnh sinh trưởng minh họaSANBI hướng dẫn gieo trong khay hoặc luống với giá thể thoát nước tốt; ví dụ được nêu là vỏ cây trộn cát sông đã rửa kỹ. Nguồn không đưa độ sâu gieo, xử lý hạt, khoảng cách hoặc lịch tưới chuẩn cho mọi nơi. Không tự thêm thông số từ loài Prunus khác.
Cây và bối cảnh sinh trưởng minh họaEcoCrop của FAO lưu các giá trị tham khảo cho loài: mưa tối ưu khoảng 900–1.400 mm/năm, nhiệt độ 14–18°C, đất sâu và thoát nước; khoảng chịu đựng rộng hơn trong bảng không đảm bảo cây phát triển tốt ở mọi nơi. SANBI mô tả cây nhạy với sương giá nặng và ưa mưa đều. Đối chiếu khí hậu và đất tại địa phương trước khi chọn nơi trồng.
Cây và bối cảnh sinh trưởng minh họaSau khi cây mọc, tài liệu SANBI mô tả tốc độ tăng trưởng có thể tới khoảng một mét mỗi năm trong điều kiện khí hậu ôn hòa và lượng mưa tốt; đây là mức tham khảo theo điều kiện nêu trong nguồn, không phải cam kết tốc độ. Chưa có lịch chăm sóc, bón phân hoặc tuổi cho thu vỏ áp dụng chung được xác minh. Theo dõi sinh trưởng và hướng dẫn của cơ quan lâm nghiệp địa phương.
Cây sống / sinh cảnh
Bao lâu mới thu dùng được? Không có mốc số năm thống nhất để lấy vỏ. Tài liệu canh tác chỉ nêu tốc độ cây trong một số điều kiện; kế hoạch CITES tại từng vùng mới quyết định kích thước và lô được phép khai thác. Vỏ dùng làm dược liệu còn phải có truy xuất và kiểm soát chất lượng.
Minh họa quy trình sơ chếXác định đúng Prunus africana bằng hồ sơ cây trồng/tiêu bản và ghi nguồn gốc; không dùng tên pygeum đơn lẻ để thay tên khoa học.
Minh họa quy trình sơ chếChỉ thu từ khu vực, cây và sản lượng được cơ quan có thẩm quyền cho phép trong kế hoạch quản lý/CITES hiện hành; nguồn CITES ghi nhận khai thác vỏ quá mức từng gây suy giảm và tổn thương cây.
Minh họa công đoạn sơ chế được mô tảTư liệu CITES mô tả hàng hóa thương mại chủ yếu là vỏ khô chưa chế biến và thuốc đã chế biến; vỏ có thể được xuất dưới dạng mảnh hoặc bột. Nguồn này không phải công thức sơ chế tại nhà.
Minh họa quy trình sơ chếPhân lô và ghi loài, bộ phận, nơi thu, ngày xử lý, nguồn trồng/hoang dã, giấy phép và hồ sơ CITES; kiểm tra chất lượng theo tiêu chuẩn áp dụng trước khi xuất hoặc dùng làm nguyên liệu.
Minh họa công đoạn sơ chế được mô tả
Ghi chép phục vụ học tập và truy xuất sơ chế; không phải hướng dẫn bào chế hay sử dụng tại nhà.