← Quay lại danh sách dược liệuHỒ SƠ HỌC TẬP
蛇根木 · Sarpagandha

Rauvolfia Ấn Độ · Sarpagandha

Rauvolfia serpentina (L.) Benth. ex Kurz · Rễ khô (Rauvolfiae Serpentinae Radix / Indian snakeroot root). Đây là nguyên liệu dược điển có alkaloid tác động mạnh; hình học tập không phải hàng mẫu đã kiểm nghiệm.

Thuộc tính dược liệu trong tài liệu

Rauvolfia Ấn Độ — dạng dược liệu khô đang được nhắc đến
Dạng dược liệu được nhắc trong đoạn này

Nguồn đã liên kết chưa xác nhận đầy đủ tính vị, quy kinh và công năng truyền thống cho đúng loài/dạng dược liệu này. Mục đang để trống dữ liệu thay vì suy diễn từ loài cùng chi.

Nhận diện thực vật và phân biệt đúng loài

Rauvolfia Ấn Độ — cây sống của dược liệu
Cây sống của loài đang được nhắc đến

Kew POWO chấp nhận Rauvolfia serpentina (L.) Benth. ex Kurz, thuộc họ Apocynaceae. Các đồng danh lịch sử gồm Ophioxylon serpentinum, O. album, Rauvolfia obversa và R. trifoliata; tên thường dùng “Rauwolfia” với chữ w vẫn có thể xuất hiện trên nhãn cũ. Khi lập hồ sơ dược liệu, cần ghép tên khoa học hiện được chấp nhận với tên nguồn đã dùng, thay vì coi khác biệt chính tả là loài khác hoặc gộp mọi loài Rauvolfia thành một vị thuốc.

Rauvolfia Ấn Độ — cây sống của dược liệu
Cây sống của loài đang được nhắc đến

Dược điển Thái Lan mô tả cây bụi nhỏ, thân đứng mảnh và nhẵn, lá đơn thường mọc vòng 3–5 chiếc tại một đốt, phiến lá hẹp hình bầu dục đến ngược trứng, mép nguyên. Cụm hoa mang hoa trắng hình ống; quả nhỏ dạng hạch chuyển sẫm khi chín. Dấu hiệu lá mọc vòng là gợi ý quan sát hữu ích, nhưng không đủ để định danh mẫu ngoài thực địa nếu thiếu hoa/quả, tiêu bản và chuyên gia thực vật.

Rauvolfia Ấn Độ — dạng dược liệu khô đang được nhắc đến
Dạng dược liệu được nhắc trong đoạn này

Phần dược điển là rễ khô, đôi khi còn mảnh thân rễ hoặc gốc thân. Rễ có thể dài, cong xoắn, bề mặt thô và có nếp dọc; mặt cắt cùng màu sắc phụ thuộc lô và sơ chế. Hình AI ở đây chỉ minh họa cây và rễ để học bố cục, không thay ảnh tiêu bản, kính hiển vi, sắc ký, thử nghiệm hóa học hoặc phiếu kiểm nghiệm. Không dùng hình để xác thực nguyên liệu mua bán.

Tên được chấp nhận và đồng danh · Kew POWO ↗Mô tả dược liệu và thực vật · Dược điển Thái Lan ↗

Bối cảnh sử dụng truyền thống và giới hạn

Rauvolfia Ấn Độ — dạng dược liệu khô đang được nhắc đến
Dạng dược liệu được nhắc trong đoạn này

Sarpagandha là tên thuốc Nam Á gắn với rễ Rauvolfia serpentina trong các nguồn Ayurveda và dược điển khu vực. Dược điển Thái Lan xếp nguyên liệu vào nhóm chống tăng huyết áp, hạ sốt; PROSEA ghi nhận loài có lịch sử dùng tại Nam Á và Đông Nam Á. Những nhãn phân loại mô tả cách các tài liệu gọi dược liệu, không phải lời khuyên dùng cây để tự kiểm soát huyết áp, sốt, mất ngủ hay bệnh thần kinh.

Rauvolfia Ấn Độ — dạng dược liệu khô đang được nhắc đến
Dạng dược liệu được nhắc trong đoạn này

Nguồn thực vật học và tổng quan thương mại có ghi nhận việc dùng truyền thống cho vết rắn/côn trùng cắn và một số triệu chứng thần kinh; các mục đích khác nhau theo cộng đồng, thời kỳ, dạng rễ và cách chế biến. Một số tài liệu nhắc việc dùng phối hợp với cây khác nhưng không cho tên, lượng và tỷ lệ đủ xác định một công thức có thể đối chiếu. Vì vậy hồ sơ không đặt ra bài thuốc, không gán lợi ích cho một cặp dược liệu và không suy diễn từ tên bệnh trong tư liệu dân tộc thực vật.

Rauvolfia Ấn Độ — cây sống của dược liệu
Cây sống của loài đang được nhắc đến

Sự hiện diện trong y học Ayurveda hoặc hồ sơ dược điển Thái Lan cũng không biến cây thành vị thuốc Đông y Việt Nam/Trung Hoa có tính vị, quy kinh và cách dùng tương đương. Loài này có rễ chứa alkaloid dược lý mạnh; thực hành truyền thống không loại bỏ nguy cơ độc tính, sai loài hoặc tương tác thuốc. Phần truyền thống ở đây nhằm ghi lại bối cảnh lịch sử và phân biệt hệ thống tri thức, không khuyến khích tự điều trị.

Dược liệu và nhóm công năng theo chuyên luận · Dược điển Thái Lan ↗Sarpagandha và canh tác · Indian Council of Agricultural Research ↗Ghi chép sử dụng và thương mại · PROSEA ↗

Sinh cảnh, phân bố và điều kiện sinh trưởng

Rauvolfia Ấn Độ — cây sống và sinh cảnh
Cây sống / sinh cảnh

Vùng bản địa theo Kew trải từ tiểu lục địa Ấn Độ đến nam Trung Quốc và tây Malesia. Danh sách vùng tự nhiên có Ấn Độ, Nepal, Bangladesh, Myanmar, Sri Lanka, Thái Lan, Việt Nam, nam-trung Trung Quốc và một số đảo Đông Nam Á. Kew phân loại loài vào sinh cảnh nhiệt đới ẩm. Bản đồ phân bố ở cấp vùng không cho biết cây còn phổ biến tại một địa điểm cụ thể; một số quần thể bị tác động do mất sinh cảnh và thu rễ.

Rauvolfia Ấn Độ — cây sống và sinh cảnh
Cây và bối cảnh sinh trưởng minh họa

PROSEA ghi cây thường gặp ở nơi sáng hơn trong cảnh quan rừng, như bìa rừng và ven sông; các mô tả kiểm kê ở Ấn Độ cũng ghi rừng rụng lá ẩm. Về canh tác, PROSEA nêu đất hơi chua pH khoảng 5–6,5 là thuận lợi, cây có thể chịu bóng và cần điều kiện ẩm nhưng thoát nước. Đây là dữ liệu của các bối cảnh nguồn được nêu, không phải công thức đất áp dụng cho mọi vùng trồng. Đất úng lâu ngày không tương đương đất ẩm thoáng.

Rauvolfia Ấn Độ — cây sống và sinh cảnh
Cây và bối cảnh sinh trưởng minh họa

Tài liệu sinh cảnh và tài liệu canh tác trả lời hai câu hỏi khác nhau: nơi loài được ghi nhận mọc tự nhiên và điều kiện thử nghiệm cây trồng. Nguồn không bảo đảm khí hậu Việt Nam nào cũng phù hợp, cũng không xác lập lịch tưới cố định. Khi trồng học tập cần kiểm tra nguồn giống, quy định địa phương, lượng mưa, bóng râm, thoát nước và sâu bệnh tại nơi trồng; không khai thác cây rừng để làm giống.

Phân bố và sinh cảnh · Kew POWO ↗Sinh thái và canh tác · PROSEA ↗Ghi nhận thực vật tại Odisha · Botanical Survey of India ↗
Rauvolfia Ấn Độ
Rauvolfia Ấn Độ — cây sống và sinh cảnh
Cây sống / sinh cảnh

Kew ghi vùng bản địa trải từ tiểu lục địa Ấn Độ đến nam Trung Quốc và tây Malesia, gồm Ấn Độ, Nepal, Bangladesh, Sri Lanka, Myanmar, Thái Lan, Việt Nam, một phần Trung Quốc và các đảo lân cận. Kew mô tả đây là cây bụi thấp của sinh cảnh nhiệt đới ẩm. PROSEA cho biết Rauvolfia serpentina thường mọc ở nơi thoáng hơn như bìa rừng và ven sông, dù các loài cùng chi có thể xuất hiện ở rừng thứ sinh hoặc cây bụi. Hệ thực vật BSI ghi nhận sinh cảnh rừng rụng lá ẩm tại một khu bảo tồn Odisha và cây hiếm ở một số điểm khảo sát. Tên địa danh trong từng hồ sơ không có nghĩa loài hiện diện phổ biến khắp vùng đó.

Rauvolfia Ấn Độ
  1. Rauvolfia Ấn Độ — cây sống và sinh cảnh
    Cây và bối cảnh sinh trưởng minh họa
    Chọn hạt chín, chắc, nặng từ cây mẹ có định danh và nguồn hợp pháp. PROSEA lưu ý hạt Rauvolfia serpentina giảm sức nảy mầm khi để lâu và khuyến nghị gieo trong vòng 6 tháng sau khi chín; tỷ lệ nảy mầm có thể thấp, nên không lấy số hạt gieo làm dự báo số cây sống.
  2. Rauvolfia Ấn Độ — cây sống và sinh cảnh
    Cây và bối cảnh sinh trưởng minh họa
    Ví dụ thực hành được PROSEA ghi cho Việt Nam: ngâm quả trong nước 12 giờ, làm sạch hạt khỏi thịt quả, rồi ngâm hạt trong nước ấm 40–45°C thêm 12 giờ; gieo trên luống ươm. Nguồn ghi hạt bắt đầu nảy trong khoảng ba tuần nhưng điều kiện khí hậu và chất lượng hạt làm kết quả thay đổi. Đây là phương pháp được báo cáo tại một bối cảnh, không phải quy chuẩn phổ quát.
  3. Rauvolfia Ấn Độ — cây sống và sinh cảnh
    Cây sống / sinh cảnh
    Kew và PROSEA mô tả môi trường nhiệt đới ẩm; PROSEA ghi đất hơi chua pH 5–6,5 là phù hợp, cây có thể chịu bóng và sinh trưởng ở bìa rừng/ven sông. Khi cây con cao khoảng 10–12 cm, PROSEA nêu ví dụ chuyển ra ruộng vào mùa mưa, khoảng cách 45 × 30 cm. Cần thoát nước tốt và tránh ngập kéo dài; không áp dụng lịch mùa mưa của Việt Nam cho vùng khí hậu khác.
  4. Rauvolfia Ấn Độ — cây sống và sinh cảnh
    Cây và bối cảnh sinh trưởng minh họa
    Trong vụ trồng, PROSEA ghi cần làm cỏ và xới đất đều đặn, khoảng 2–3 lần một mùa sinh trưởng trong bối cảnh trồng ở Ấn Độ; phân hữu cơ/compost có ghi nhận lợi cho sinh trưởng. Theo dõi héo rũ Fusarium, đốm/cháy lá, virus khảm và tuyến trùng gây u rễ. Đây là nhóm vấn đề được báo cáo trong canh tác, không phải chẩn đoán bệnh cho mọi cây. Không dùng thuốc bảo vệ thực vật nếu không theo nhãn và hướng dẫn địa phương.
Rauvolfia Ấn Độ — cây sống và sinh cảnh
Cây và bối cảnh sinh trưởng minh họa

Bao lâu mới thu dùng được? PROSEA ghi cây trồng thường thu rễ sau khoảng 1,5–3 năm tùy điều kiện và mục tiêu canh tác. Nguồn không xác lập một tuổi thu hoạch an toàn/phù hợp chung cho mọi vùng; tuổi thu hoạch thương mại không phải khuyến nghị tự dùng.

Rễ dược liệu, thành phần và cách đọc tiêu chuẩn

Rauvolfia Ấn Độ — cây sống của dược liệu
Cây sống của loài đang được nhắc đến

Kew Medicinal Plant Names Services đối chiếu tên thuốc “serpentina root” với rễ khô Rauvolfia serpentina trong các dược điển Ayurveda và Unani. Dược điển Thái Lan cũng xác định rễ khô của đúng loài làm dược liệu. Sự trùng khớp giữa các nguồn dược điển giúp xác định nguyên liệu, nhưng tên thương mại đơn lẻ vẫn chưa đủ: cần tên khoa học, bộ phận, nơi xuất xứ, lô và tiêu chuẩn kiểm nghiệm.

Rauvolfia Ấn Độ — dạng dược liệu khô đang được nhắc đến
Dạng dược liệu được nhắc trong đoạn này

Dược điển Thái Lan ghi các alkaloid indole như ajmaline, ajmalicine, reserpine và serpentine. USP mô tả nguyên liệu rễ khô và tiêu chuẩn định lượng nhóm reserpine–rescinamine trong chuyên luận của USP; các mức kiểm nghiệm thuộc phiên bản chuyên luận đó. Không so sánh hoặc chuyển tiêu chuẩn giữa dược điển khi chưa xem phương pháp thử, mẫu chuẩn, quy định phiên bản và sản phẩm cụ thể.

Rauvolfia Ấn Độ — dạng dược liệu khô đang được nhắc đến
Dạng dược liệu được nhắc trong đoạn này

Một chỉ tiêu hóa học dùng để nhận biết hoặc kiểm soát chất lượng không phải liều dùng và không cho phép suy ra tác dụng của một nắm rễ. Thành phần biến thiên theo di truyền, đất, mùa, tuổi cây, phần rễ, bảo quản và quy trình chiết. Hình ảnh chỉ cho thấy hình thái đại thể; xác định loài và hàm lượng cần quy trình chuyên môn. Nội dung này giúp đọc nhãn và nguồn, không phải hướng dẫn chế biến thuốc.

Tên dược liệu và bộ phận rễ · Kew MPNS ↗Chuyên luận Rauvolfia root · Dược điển Thái Lan ↗Tiêu chuẩn rễ Rauvolfia · USP ↗

An toàn và tương tác với thuốc

Rauvolfia Ấn Độ — dạng dược liệu khô đang được nhắc đến
Dạng dược liệu được nhắc trong đoạn này

Rễ không phải nguyên liệu để tự dùng. Reserpine là một alkaloid có tác động lên hệ thần kinh và tuần hoàn; thuốc kê đơn chứa reserpine có thể gây buồn ngủ, choáng, tụt huyết áp, nhịp tim chậm và trầm cảm. DailyMed đặc biệt lưu ý người có tiền sử trầm cảm; nhãn phối hợp propranolol cảnh báo tăng nguy cơ hạ huyết áp, nhịp chậm rõ, chóng mặt/ngất tư thế và nặng thêm trầm cảm. Những dữ liệu về hoạt chất không xác định chính xác nguy cơ của từng túi rễ, nhưng đủ để không coi dược liệu thô là vô hại.

Rauvolfia Ấn Độ — dạng dược liệu khô đang được nhắc đến
Dạng dược liệu được nhắc trong đoạn này

Không phối rễ hoặc sản phẩm Rauvolfia với thuốc hạ huyết áp, thuốc làm chậm nhịp tim, thuốc an thần hoặc thuốc ảnh hưởng tâm trạng khi chưa có nhân viên y tế kiểm tra. Tương tác phụ thuộc hoạt chất, nồng độ chiết xuất, bệnh nền và thuốc đang dùng; bài báo cáo này không tự đặt liều hoặc khoảng cách uống. Không dừng hay giảm thuốc kê đơn để thay bằng cây. Nếu dùng sản phẩm không rõ thành phần, hãy giữ bao bì/lô và hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ.

Rauvolfia Ấn Độ — dạng dược liệu khô đang được nhắc đến
Dạng dược liệu được nhắc trong đoạn này

Dấu hiệu ngất, lơ mơ bất thường, nhịp tim chậm, tụt huyết áp, nôn ói nhiều hoặc thay đổi tâm trạng nghiêm trọng cần được đánh giá khẩn cấp; gọi cấp cứu hoặc trung tâm chống độc tại địa phương. Phụ nữ mang thai/cho con bú, trẻ em, người có trầm cảm, loét tiêu hóa, bệnh tim mạch hoặc đang chuẩn bị phẫu thuật không nên tự tiếp xúc hay dùng nguyên liệu. Hình minh họa và thông tin truyền thống trên trang không thể thay cho định danh, xét nghiệm độc chất hay tư vấn lâm sàng.

Cảnh báo reserpine và propranolol · DailyMed ↗Cảnh báo trầm cảm với reserpine · DailyMed ↗

Thương mại quốc tế và tình trạng bảo tồn

Rauvolfia Ấn Độ — dạng dược liệu khô đang được nhắc đến
Dạng dược liệu được nhắc trong đoạn này

Trong bản trích CITES Trade Database 2026.1 của dự án, lọc đúng Taxon Rauvolfia serpentina, Term medicine, Purpose T (commercial), Appendix II cho ba dòng đối chiếu ở các năm 2019, 2021 và 2023. Cả ba ghi Source A; các nước báo cáo gồm Ấn Độ là nơi xuất xứ, Đức/Thụy Sĩ là nước xuất, Thụy Sĩ/Áo là nước nhập theo các dòng cụ thể. Đây là số dòng bảng đối chiếu theo bộ lọc, không phải số lô độc lập, tổng khối lượng hay quy mô toàn cầu.

Rauvolfia Ấn Độ — dạng dược liệu khô đang được nhắc đến
Dạng dược liệu được nhắc trong đoạn này

CITES xếp Rauvolfia serpentina vào Phụ lục II; chú giải #2 hiện hành cần được đọc cùng danh mục phụ lục để hiểu loại mẫu vật và miễn trừ áp dụng. Phụ lục II không đồng nghĩa mọi sản phẩm đều bị cấm, nhưng giao dịch thuộc phạm vi CITES cần đáp ứng quy định về giấy phép và nguồn gốc. Dòng dữ liệu CITES là bản ghi do các bên báo cáo và có thể không bao phủ mọi hoạt chất, chế phẩm thành phẩm hoặc giao dịch không báo cáo.

Rauvolfia Ấn Độ — cây sống của dược liệu
Cây sống của loài đang được nhắc đến

PROSEA lưu ý khai thác rễ làm mất cây và ghi nhận nhiều quần thể hoang dã bị khai thác quá mức; một số vùng đã trở nên hiếm hoặc biến mất. Mã Source A trong ba dòng trích cho biết các dòng đó được ghi nhận là nguồn nhân giống nhân tạo theo mã CITES, nhưng không chứng minh cả thị trường đều từ cây trồng. Bảo tồn đòi hỏi truy xuất riêng từng lô và quản lý vùng thu; không nên coi tên dược liệu hoặc mã CITES chung là chứng nhận lô hàng.

Bản ghi thương mại CITES ↗Phụ lục và chú giải CITES hiện hành ↗Đánh giá thương mại đáng kể · CITES ↗

Trồng, thu hoạch và sơ chế theo tài liệu

Rauvolfia Ấn Độ — công đoạn sơ chế dược liệu
Minh họa công đoạn sơ chế được mô tả

PROSEA mô tả nhân giống chủ yếu bằng hạt; có thể dùng cành hoặc đoạn rễ trong một số phương thức. Vì tỷ lệ nảy mầm thấp và không ổn định, nguồn khuyên chọn hạt già, chắc, gieo sớm trong vòng sáu tháng sau khi chín. Một ví dụ được báo cáo ở Việt Nam là làm sạch hạt khỏi quả, ngâm quả trước 12 giờ và sau đó ngâm hạt trong nước ấm 40–45°C thêm 12 giờ; gieo trên luống ươm, hạt bắt đầu nảy khoảng ba tuần. Đây là quy trình theo nguồn và địa điểm, không bảo đảm tỷ lệ sống tại nhà.

Rauvolfia Ấn Độ — dạng dược liệu khô
Dạng dược liệu khô sau sơ chế

Khi cây con cao 10–12 cm, PROSEA đưa ví dụ chuyển cây ra đồng vào mùa mưa, cách khoảng 45 × 30 cm. Cây ưa điều kiện nhiệt đới ẩm, đất hơi chua và thoát nước; có thể chịu bóng một phần. Làm cỏ, xới nhẹ 2–3 lần trong mùa sinh trưởng theo ví dụ trồng ở Ấn Độ; nguồn ghi nhận phân chuồng hoai và compost có lợi. Theo dõi héo rũ, bệnh đốm/cháy lá, virus khảm và tuyến trùng u rễ. Khí hậu, vật liệu giống và quy định tại địa phương có thể đòi hỏi điều chỉnh.

Rauvolfia Ấn Độ — cây dược liệu trước thu hái
Cây trước thu hái

PROSEA ghi rễ cây trồng thường được thu sau 1,5–3 năm; thu rễ có thể giết cây và việc khai thác hoang dã gây áp lực bảo tồn. Đây là mốc sản xuất từ tài liệu, không phải mốc dùng an toàn hay lời khuyên tự thu. Quy định CITES, quyền sử dụng đất và kế hoạch quản lý vùng trồng/thu cần được giải quyết trước khi thu hái hoặc buôn bán.

Rauvolfia Ấn Độ — công đoạn sơ chế dược liệu
Minh họa công đoạn sơ chế được mô tả

Sau khi thu hợp pháp, tài liệu mô tả rũ đất, loại tạp, cắt rễ thành đoạn để xử lý, làm khô kỹ nhằm tránh mốc rồi phân lô. Cơ sở chuyên môn cần ghi loài, bộ phận, nguồn gốc, ngày thu/sơ chế và kết quả kiểm nghiệm. USP/Thai Pharmacopoeia có tiêu chuẩn riêng cho dược liệu; nhìn màu, mùi hoặc ảnh AI không thể xác nhận hàm lượng reserpine, độ tinh khiết hay an toàn. Phần này mô tả chuỗi xử lý nguyên liệu, không hướng dẫn bào chế để uống.

Nhân giống, chăm sóc và thu hoạch · PROSEA ↗Chuyên luận rễ và kiểm nghiệm · Dược điển Thái Lan ↗

Kết hợp có ghi nhận trong bài thuốc

Rauvolfia Ấn Độ — dạng dược liệu khô đang được nhắc đến
Dạng dược liệu được nhắc trong đoạn này

Chưa xác minh được bài phối nhiều vị có tỷ lệ rõ cho đúng loài/rễ. Cảnh báo thuốc kê đơn được ghi riêng trong mục an toàn.

Cặp kỵ / độc có ghi nhận

Rauvolfia Ấn Độ — dạng dược liệu khô đang được nhắc đến
Dạng dược liệu được nhắc trong đoạn này

Chưa tìm thấy nguồn đáng tin cậy xác nhận một cặp dược liệu cụ thể gây độc với đúng loài và dạng sản phẩm này. Điều đó không chứng minh mọi cách phối hợp đều an toàn; tương tác với thuốc kê đơn và bệnh nền cần được đánh giá riêng.

Bằng chứng thương mại quốc tế theo CITES

Rauvolfia Ấn Độ — dạng dược liệu khô đang được nhắc đến
Dạng dược liệu được nhắc trong đoạn này

Cơ sở dữ liệu CITES phiên bản 2026.1 có 3 dòng bảng đối chiếu cho tên loài Rauvolfia serpentina trong giai đoạn 2019, 2021, 2023. Bộ lọc ghi mục đích T (Commercial) và dạng hàng MED (medicine); phụ lục xuất hiện trong các dòng này: II. Mã nước nhập khẩu được báo cáo gồm AT, CH; mã nước xuất khẩu gồm CH, DE. Đây là số dòng bảng đối chiếu, không phải số lô hàng hay tổng khối lượng. Ghi nhận này không chứng minh hiệu quả lâm sàng, tính hợp pháp của từng giao dịch hoặc độ an toàn khi sử dụng dược liệu.

Mở cơ sở dữ liệu thương mại CITES ↗

Nguồn đã đối chiếu

Nguồn định danh ↗

Từ cây đến dược liệu khô · quy trình theo nguồn

  1. Rauvolfia Ấn Độ — quy trình sơ chế
    Minh họa quy trình sơ chế
    Xác nhận đúng Rauvolfia serpentina qua nguồn giống, nhãn lô và hồ sơ thực vật; không nhầm với Rauvolfia verticillata hoặc loài cùng chi. Dữ liệu CITES cho loài này ghi nguồn mẫu A trong các dòng đối chiếu đã lọc, nhưng mã nguồn của một bản ghi không thay thế giấy phép, truy xuất hoặc định danh lô.
  2. Rauvolfia Ấn Độ — cây dược liệu trước thu hái
    Cây trước thu hái
    PROSEA ghi rễ cây trồng có thể thu sau 1,5–3 năm. Rễ là bộ phận được thu; thu hoạch có thể làm cây chết, còn quần thể hoang dã từng chịu áp lực khai thác. Chỉ thực hiện trong vùng trồng/thu hái hợp pháp, theo kế hoạch và quy định bảo tồn áp dụng.
  3. Rauvolfia Ấn Độ — công đoạn sơ chế dược liệu
    Minh họa công đoạn sơ chế được mô tả
    Rũ đất, làm sạch tạp chất và phân loại từng lô theo loài, bộ phận, nơi trồng/thu, ngày thu và đơn vị sơ chế. Không trộn nguyên liệu chưa định danh với các loài Rauvolfia khác; nhãn mua bán cần giữ tên khoa học và bộ phận rễ.
  4. Rauvolfia Ấn Độ — dạng dược liệu khô
    Dạng dược liệu khô sau sơ chế
    Tài liệu PROSEA mô tả rễ được cắt đoạn để bảo quản và làm khô kỹ nhằm hạn chế nấm mốc; nguyên liệu cần đạt tiêu chuẩn dược điển áp dụng, được kiểm tra định danh, độ ẩm và chỉ tiêu hóa học tại cơ sở đủ năng lực. Chuyên luận USP nêu ngưỡng kiểm nghiệm reserpine–rescinamine theo phiên bản của mình; không thể dùng mắt hoặc hình AI để xác nhận chất lượng hay hàm lượng.
Rauvolfia Ấn Độ — công đoạn sơ chế dược liệu
Minh họa công đoạn sơ chế được mô tả

Ghi chép phục vụ học tập và truy xuất sơ chế; không phải hướng dẫn bào chế hay sử dụng tại nhà.

Mở nguồn quy trình ↗
← Quay lại danh sách dược liệu ↗