← Quay lại danh sách dược liệuHỒ SƠ HỌC TẬP
红景天 · Hong Jing Tian

Hồng cảnh thiên · Hong Jing Tian

Rhodiola rosea L. · Thân rễ và rễ; hồ sơ không mặc định mọi sản phẩm mang tên Hồng cảnh thiên là đúng loài này

Thuộc tính dược liệu trong tài liệu

Hồng cảnh thiên — dạng dược liệu khô đang được nhắc đến
Dạng dược liệu được nhắc trong đoạn này

Ghi chép thuộc tính theo tài liệu: Nguồn đã rà soát không xác nhận đủ tính vị, quy kinh hay một bộ thuộc tính Đông y cho đúng Rhodiola rosea để ghi như sự thật dược điển. EMA đánh giá thân rễ và rễ của loài cùng một cao khô với điều kiện chiết xuất xác định trong khung sử dụng truyền thống của EU; không chuyển nội dung đó thành thuộc tính Đông y cổ truyền. Tên Hồng cảnh thiên có thể gắn với nhiều loài Rhodiola, vì vậy cần ghi tên Latin và bộ phận dùng.

Mở hồ sơ nguồn về thuộc tính ↗

Kết hợp có ghi nhận trong bài thuốc

Hồng cảnh thiên — dạng dược liệu khô đang được nhắc đến
Dạng dược liệu được nhắc trong đoạn này

Chưa xác minh được công thức phối nhiều vị có nguồn, liều và tác dụng cụ thể dành riêng cho Rhodiola rosea. Vì vậy không nêu vị phối có lợi hoặc tỷ lệ giả định; cảnh báo tương tác với losartan là tương tác thuốc được báo cáo, không phải cặp thảo dược.

Cặp kỵ / độc có ghi nhận

Hồng cảnh thiên — dạng dược liệu khô đang được nhắc đến
Dạng dược liệu được nhắc trong đoạn này

Đây là các cặp được nguồn dưới đây ghi nhận là tương kỵ hoặc có cảnh báo; không đồng nghĩa mọi trường hợp phối hợp đều đã được chứng minh gây ngộ độc.

Cặp bị ghi nhận là độc

Hồng cảnh thiên — dạng dược liệu khô đang được nhắc đến
Dạng dược liệu được nhắc trong đoạn này

Chưa tìm thấy nguồn đáng tin cậy xác nhận cặp dược liệu cụ thể gây độc khi phối với Rhodiola rosea; không nêu cặp cây hay tỉ lệ tự suy ra. Cảnh báo nguồn hiện có là tương tác đã được báo cáo với thuốc losartan và tình trạng an toàn chưa rõ khi mang thai/cho con bú. Không có cặp được xác nhận không đồng nghĩa mọi phối hợp đều an toàn.

Hồng cảnh thiên — dạng dược liệu khô đang được nhắc đến
Dạng dược liệu được nhắc trong đoạn này

Hình minh họa AI phục vụ học tập; không dùng để định danh mẫu thật.

Bằng chứng thương mại quốc tế theo CITES

Hồng cảnh thiên — dạng dược liệu khô đang được nhắc đến
Dạng dược liệu được nhắc trong đoạn này

Cơ sở dữ liệu CITES phiên bản 2026.1 có 1 dòng bảng đối chiếu cho tên loài Rhodiola rosea trong giai đoạn 2024. Bộ lọc ghi mục đích T (Commercial) và dạng hàng MED (medicine); phụ lục xuất hiện trong các dòng này: II. Mã nước nhập khẩu được báo cáo gồm TW; mã nước xuất khẩu gồm JP. Đây là số dòng bảng đối chiếu, không phải số lô hàng hay tổng khối lượng. Ghi nhận này không chứng minh hiệu quả lâm sàng, tính hợp pháp của từng giao dịch hoặc độ an toàn khi sử dụng dược liệu.

Mở cơ sở dữ liệu thương mại CITES ↗

Tên và bộ phận dùng

Hồng cảnh thiên — đặc điểm dược liệu khô
Đặc điểm dược liệu khô để đối chiếu nhận diện

Kew chấp nhận Rhodiola rosea L. thuộc họ Crassulaceae; cây sống lâu năm mọng nước, vùng bản địa rộng ở miền cận Bắc Cực và cận núi cao của Bắc bán cầu. Trong tài liệu dược liệu châu Âu, bộ phận thường được đánh giá là thân rễ và rễ (rhizoma et radix), không phải lá hay hoa.

Hồng cảnh thiên — đặc điểm dược liệu khô
Đặc điểm dược liệu khô để đối chiếu nhận diện

Một cây có thể mang nhiều thân mọng màu lục tía, lá mọc so le, dày, hình mác, mép có răng nhỏ; cụm hoa ở ngọn có nhiều hoa nhỏ màu vàng, cây đực và cây cái thường riêng cây. Thân rễ trưởng thành có vết sẹo thân và rễ con; màu vàng nâu bên ngoài không đủ để xác nhận loài.

Bối cảnh cổ truyền

Hồng cảnh thiên — dạng dược liệu khô đang được nhắc đến
Dạng dược liệu được nhắc trong đoạn này

NCCIH ghi nhận lịch sử dùng Rhodiola ở Nga, Scandinavia và một số vùng châu Âu; các mục đích dân gian từng được mô tả gồm sức bền lao động, mệt mỏi, khí sắc và thích nghi độ cao. Đây là ghi chép lịch sử, không phải chứng minh rằng rễ tự thu hái điều trị trầm cảm, kiệt sức hay bệnh do độ cao.

Hồng cảnh thiên — cây sống của dược liệu
Cây sống của loài đang được nhắc đến

EMA đánh giá đúng dược liệu là thân rễ–rễ R. rosea và một dạng chiết xuất khô cụ thể trong khung đăng ký sử dụng truyền thống của EU. Hồ sơ này không quy các tính vị, quy kinh hoặc bài thuốc cổ truyền Trung Hoa cho loài chỉ dựa trên tên thương mại Hồng cảnh thiên; tên dân gian có thể chỉ nhiều loài Rhodiola khác nhau.

Bằng chứng hiện đại

Hồng cảnh thiên — dạng dược liệu khô đang được nhắc đến
Dạng dược liệu được nhắc trong đoạn này

Trong bản xuất CITES 2026.1 của dự án có một dòng đối chiếu cụ thể năm 2024: nhà xuất khẩu báo 6.414 g dạng hàng MED (medicine), mục đích T (commercial), Phụ lục II, từ Nhật Bản sang Đài Loan; mã nguồn O được CITES định nghĩa là mẫu trước Công ước, còn trường Origin được ghi XX. Đây là lượng do bên xuất khẩu báo trong một dòng dữ liệu, không phải toàn bộ thị trường, doanh thu hay bằng chứng xuất xứ sinh học từ Nhật Bản. CITES PC27 Doc. 22 còn ghi nhận Trung Quốc báo xuất khẩu cây trồng mã Y từ năm 2023, một dòng thông tin riêng không được gộp thành lượng trong bản ghi 2024 này.

Hồng cảnh thiên — dạng dược liệu khô đang được nhắc đến
Dạng dược liệu được nhắc trong đoạn này

Hồ sơ EMA hiện hành (bản sửa đổi 2024) là tài liệu điều tiết cho chế phẩm cụ thể

Hồng cảnh thiên — dạng dược liệu khô đang được nhắc đến
Dạng dược liệu được nhắc trong đoạn này

: cao khô DER 1,5–5:1, dung môi ethanol 67–70% thể tích, dùng dạng rắn đường uống. Đánh giá nằm trong khung sử dụng truyền thống, không phải kết luận thử nghiệm lâm sàng chứng minh mọi loại bột, trà hoặc rễ đều hiệu quả. NCCIH tổng kết rằng bằng chứng nghiên cứu trên người còn chưa đủ tin cậy để kết luận Rhodiola có ích cho một mục tiêu sức khỏe nào; nhiều nghiên cứu có chất lượng thấp đến trung bình. Sự khác nhau về loài, phần cây, tỉ lệ chiết, dung môi, thành phần và chất lượng khiến không thể chuyển kết quả của một cao chuẩn hóa sang dược liệu thô hoặc sản phẩm không rõ nhãn.

An toàn

Hồng cảnh thiên — dạng dược liệu khô đang được nhắc đến
Dạng dược liệu được nhắc trong đoạn này

NCCIH mô tả Rhodiola có thể an toàn khi dùng tối đa 12 tuần trong các điều kiện được nghiên cứu; tác dụng không mong muốn được báo cáo gồm chóng mặt, đau đầu, mất ngủ, khô miệng hoặc tăng tiết nước bọt. Cơ quan này cũng ghi nhận đã có báo cáo tương tác với losartan, thuốc điều trị tăng huyết áp; điều đó không cho biết tần suất hay mức rủi ro của mọi sản phẩm.

Hồng cảnh thiên — dạng dược liệu khô đang được nhắc đến
Dạng dược liệu được nhắc trong đoạn này

An toàn khi mang thai và cho con bú chưa rõ. Không tự dùng để thay thuốc, và người đang uống thuốc, có rối loạn khí sắc hoặc bệnh nền nên hỏi nhân viên y tế trước khi cân nhắc sản phẩm. Dữ liệu của chiết xuất chuẩn hóa không tạo ra liều tự dùng an toàn cho cây hái ngoài tự nhiên.

Nguồn cảnh báo an toàn ↗

Phối hợp trong tài liệu

Hồng cảnh thiên — dạng dược liệu khô đang được nhắc đến
Dạng dược liệu được nhắc trong đoạn này

Nguồn đã rà soát không cung cấp một bài thuốc phối nhiều dược liệu với thành phần, liều và hiệu quả xác định dành riêng cho Rhodiola rosea; do đó trang không tự đưa công thức hay tỉ lệ. Cũng không tìm được nguồn đáng tin cậy xác nhận một cặp cây cụ thể khi phối với loài này sẽ thành độc dược.

Hồng cảnh thiên — dạng dược liệu khô đang được nhắc đến
Dạng dược liệu được nhắc trong đoạn này

Điều đó không chứng minh mọi phối hợp an toàn. Cảnh báo tương tác có căn cứ hiện có là báo cáo về thuốc losartan, không phải cặp thảo dược. Nếu một công thức thương mại ghi Hồng cảnh thiên, trước hết phải xác định tên Latin, bộ phận dùng và loại chiết xuất; không gộp Rhodiola rosea với R. crenulata hoặc loài cùng chi.

Ghi chú nhận dạng và học tập

Hồng cảnh thiên — đặc điểm dược liệu khô
Đặc điểm dược liệu khô để đối chiếu nhận diện

Quan sát cây nguyên vẹn: bụi thấp dạng gối, nhiều thân mọc từ một thân rễ; thân có thể ánh đỏ hoặc tím. Lá mọng, mọc so le, không có cuống dài, phiến thuôn đến hình mác và có răng cưa ở nửa trên. Cụm hoa dày ở đầu thân, hoa nhỏ bốn cánh thường vàng; màu sắc có thể biến thiên theo quần thể.

Hồng cảnh thiên — đặc điểm dược liệu khô
Đặc điểm dược liệu khô để đối chiếu nhận diện

Thân rễ dưới đất dày, phân nhánh, có sẹo thân cũ và mùi được mô tả như hoa hồng trong một số tài liệu; không dùng mùi vị để định danh. Rễ khô thương mại có thể bị cắt khúc, trộn hoặc chiết; ảnh minh họa không thể phân biệt chắc chắn với các loài Rhodiola gần giống.

Sinh trưởng và sinh cảnh

Hồng cảnh thiên — cây sống và sinh cảnh
Cây sống / sinh cảnh

Kew mô tả vùng bản địa ở các miền cận Bắc Cực và cận núi cao của Bắc bán cầu; NCCIH tóm tắt loài mọc ở vùng lạnh, độ cao lớn tại châu Âu, châu Á và Bắc Mỹ. Đây là sinh cảnh tự nhiên rộng, không có nghĩa cây thích hợp với khí hậu nóng ẩm đồng bằng. RHS xếp cây phù hợp nơi nắng và đất thoát nước, chịu rét tốt trong điều kiện Anh; dùng gợi ý làm vườn này ở Việt Nam cần lưu ý khác biệt nhiệt độ, độ ẩm và độ cao. Nguồn CITES về quần thể Bắc Trung Quốc mô tả quần thể hoang dã nhỏ, phân tán và phần lớn còn sót lại ở khu bảo tồn; thu hái tự nhiên có thể gây áp lực bảo tồn.

  1. Hồng cảnh thiên — cây sống và sinh cảnh
    Cây sống / sinh cảnh
    Bắt đầu bằng hạt giống hoặc cây con có nguồn vườn ươm hợp pháp, ghi nhãn Rhodiola rosea và giữ hồ sơ lô. Không lấy cây hoặc hạt từ khu bảo tồn; báo cáo CITES cho biết việc lấy hạt hoang dã trong bối cảnh Bắc Trung Quốc cần được giám sát và cho phép.
  2. Hồng cảnh thiên — cây sống và sinh cảnh
    Cây và bối cảnh sinh trưởng minh họa
    RHS khuyến nghị gieo hạt trong khay/đồ chứa đặt ở khung lạnh; có thể nhân bằng tách bụi vào mùa xuân hoặc đầu hè. Hạt nhỏ cần khay thoát nước, giá thể sạch và theo dõi riêng từng lô; nguồn không xác nhận một công thức xử lý lạnh hay tỉ lệ nảy mầm phổ quát.
  3. Hồng cảnh thiên — cây sống và sinh cảnh
    Cây sống / sinh cảnh
    Đặt cây ở nơi mát, nhiều sáng, đất vừa màu mỡ nhưng thoát nước; RHS khuyến nghị nắng toàn phần và đất thoát nước. Tránh để rễ ngập nước kéo dài. Đây là hướng dẫn làm vườn tại Anh, không phải quy trình canh tác dược liệu được xác nhận cho mọi vùng Việt Nam.
  4. Hồng cảnh thiên — cây sống và sinh cảnh
    Cây sống / sinh cảnh
    Theo dõi thoát nước, cỏ cạnh tranh, sâu bệnh, độ che phủ và tình trạng sinh trưởng; không áp lịch bón phân hay tưới cố định khi nguồn không quy định. Cây đực và cái thường riêng cây, nên việc ra hạt phụ thuộc có đủ cây mang hoa khác giới và thụ phấn phù hợp.
  5. Hồng cảnh thiên — cây sống và sinh cảnh
    Cây và bối cảnh sinh trưởng minh họa
    Báo cáo CITES về mô hình trồng tại Bắc Trung Quốc ghi nhận khoảng 3–4 năm từ nảy mầm tới thu hoạch toàn cây trong hệ thống được mô tả. Đây là mốc vùng và quy trình cụ thể, không phải cam kết năng suất hoặc tuổi thu hoạch an toàn áp dụng cho mọi giống, khí hậu hay mục tiêu trồng.
Hồng cảnh thiên — cây sống và sinh cảnh
Cây và bối cảnh sinh trưởng minh họa

Bao lâu mới thu dùng được? Không có một mốc chung cho cây tự trồng ở mọi nơi. Báo cáo CITES nêu 3–4 năm từ hạt tới thu hoạch trong mô hình Bắc Trung Quốc; mốc này không xác nhận cây trồng ở vùng nóng ẩm đã đạt tiêu chuẩn dược liệu. EMA đánh giá một cao khô chiết xuất với thông số riêng; thời gian cây lớn không thay thế định danh, kiểm nghiệm thành phần, vi sinh, kim loại nặng, dư lượng thuốc bảo vệ thực vật và kiểm soát nguồn gốc.

Nguồn đã đối chiếu

Nguồn định danh ↗

Từ cây đến dược liệu khô · quy trình theo nguồn

  1. Hồng cảnh thiên — cây dược liệu trước thu hái
    Cây trước thu hái
    Xác minh tên Rhodiola rosea L., lô giống và nguồn vườn ươm; đối chiếu quy định CITES và luật địa phương trước khi mua bán hoặc vận chuyển quốc tế. Không thu hái cây hoang dã để tự học nhận dạng.
  2. Hồng cảnh thiên — quy trình sơ chế
    Dạng dược liệu khô của loài
    Duy trì hồ sơ cây mẹ, cách nhân giống, nơi trồng, ngày gieo và ngày chuyển trồng. Nếu sử dụng hạt, chỉ lấy từ nguồn hợp pháp; không tự lấy hạt ở khu bảo tồn hoặc quần thể tự nhiên.
  3. Hồng cảnh thiên — cây dược liệu trước thu hái
    Cây trước thu hái
    Khi đến giai đoạn thu hoạch theo cơ sở trồng có kiểm soát, đối chiếu đúng bộ phận được chuyên luận nhắc tới là thân rễ và rễ. CITES ghi nhận dạng hàng trong bối cảnh thương mại gồm rễ và chiết xuất; trang không biến điều đó thành hướng dẫn đào rễ ngoài tự nhiên.
  4. Hồng cảnh thiên — công đoạn sơ chế dược liệu
    Minh họa công đoạn sơ chế được mô tả
    Làm sạch đất và phân loại nguyên liệu trong cơ sở phù hợp; nguồn đã đối chiếu không đưa ra một quy trình sấy tại nhà, nhiệt độ, thời lượng hay kích thước lát chuẩn có thể khuyến nghị chung. Ghi dạng sản phẩm, chất lượng lô và kiểm nghiệm theo tiêu chuẩn áp dụng.
  5. Hồng cảnh thiên — dạng dược liệu khô
    Dạng dược liệu khô sau sơ chế
    Bảo quản và lưu thông cần nhãn Latin, bộ phận dùng, xuất xứ, nguồn mẫu CITES và chứng từ tương ứng. Ảnh AI chỉ minh họa hình thái; không thể xác thực rễ, nguồn trồng hay tính hợp pháp của lô hàng.
Hồng cảnh thiên — công đoạn sơ chế dược liệu
Minh họa công đoạn sơ chế được mô tả

Ghi chép phục vụ học tập và truy xuất sơ chế; không phải hướng dẫn bào chế hay sử dụng tại nhà.

Mở nguồn quy trình ↗
← Quay lại danh sách dược liệu ↗